Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm – công cụ dụng cụ năm học 2019 – 2020” cho Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm – công cụ dụng cụ năm học 2019 – 2020” cho Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20200132941 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Học phí |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 17:04:00 đến ngày 2020-04-02 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,836,095,672 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim đại | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bấm kim lớn | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bấm kim số 10 | 202 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bấm kim số 3 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bấm lỗ lớn | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bàn cắt Mica khổ A4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Cắt băng keo -trung | 44 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Chổi quét máy tính | 37 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Đồng Hồ Bấm Giờ (Bấm Giây) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Kéo lớn | 167 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Kéo trung | 220 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Khay để tài liệu 3 tầng trượt | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Kìm bấm lỗ tròn | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bao thư - 22*12 cm - Tiếng Anh | 410 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bao thư - 22*12 cm - Tiếng Pháp | 110 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bao thư - 22*12 cm - Tiếng Việt | 9.553 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bao thư - 23*16 cm - Tiếng Anh | 805 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bao thư - 23*16 cm - Tiếng Pháp | 410 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bao thư - 23*16 cm - Tiếng Việt | 9.651 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bao thư - 34*25 cm - Tiếng Anh | 580 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bao thư - 34*25 cm - Tiếng Pháp | 510 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bao thư - 34*25 cm - Tiếng Việt | 4.990 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Giấy nháp A4 | 421 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Giấy viết thư - A4 - Tiếng Anh | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Giấy viết thư - A4 - Tiếng Việt | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Túi đựng bài thi 30*54 cm | 930 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Túi đựng bài thi, 40*50 cm | 440 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Túi đựng đề thi 30*40 cm | 1.520 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Túi đựng đề thi 35*35 cm | 322 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Túi đựng đề thi 40*50 cm | 1.232 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Băng keo 2 mặt 1P5 | 235 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Băng keo 2 mặt 2P5 | 238 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Băng keo 2 mặt 5P | 157 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Băng keo đục 5P | 165 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Băng keo giấy 2P5 | 155 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Băng keo giấy 5P | 213 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Băng keo màu xanh dương | 125 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Băng keo màu xanh lá | 91 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Băng keo mút 2 mặt 5P | 88 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Băng keo dán gáy 5P, màu xanh dương | 61 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Băng keo trong 2P5 | 277 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Băng keo trong 5P | 509 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Băng keo trong VP | 94 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Băng keo xốp 2.5P | 72 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bao để đĩa CD,DVD | 59 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Bìa 100 lá A4 | 323 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bìa 3 dây 15P | 128 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Bìa 3 dây 7P | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Bìa 60 lá trong, khổ A | 160 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Bìa 60 lá trong, khổ F | 108 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Bìa 80 lá trong, khổ A | 148 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Bìa 80 lá trong, khổ F | 83 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Bìa A3, màu, khổ lớn | 105 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Bìa A4, Đài Loan | 120 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Bìa A4, gân | 14 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bìa A4, màu | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bìa A4, trắng | 11 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Bìa cặp 13 ngăn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Bìa cặp nhiều ngăn | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Bìa còng 10 cm, khổ A | 41 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Bìa còng 10 cm, khổ F | 74 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bìa còng 5 cm, khổ A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Bìa còng 5 cm, khổ F | 31 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Bìa còng 7 cm, khổ A | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Bìa còng 7 cm, khổ F | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bìa hộp vuông | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Bìa kiếng đóng bìa | 20 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Bìa lá A4 - màu | 870 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Bìa lá A4 - trắng | 4.022 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Bìa lá F4 - Màu | 720 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Bìa lá F4 - trắng | 3.095 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Bìa lỗ ( dày, gân) | 384 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Bìa nhựa cột dây F | 614 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Bìa nút A4 , màu | 631 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Bìa nút A4 , trắng | 1.973 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bìa nút F4 , màu | 750 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bìa nút F4 , trắng | 2.012 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Bìa phân trang giấy, 12 số | 18 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Bìa phân trang nhựa , 31 màu | 41 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Bìa trình ký A5 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Bìa trình ký đôi | 171 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Bìa trình ký đơn | 108 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Bút bi 0.5 mm, đen | 194 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Bút bi 0.5 mm, đỏ | 194 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bút bi 0.5 mm, tím | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Bút bi 0.5 mm, xanh | 2.614 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Bút bi 0.7 mm, đen | 3 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bút bi 0.7 mm, đỏ | 565 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Bút bi 0.7 mm, xanh | 1.408 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Bút chì 2B | 832 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Bút chì bấm 0.5mm | 258 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Bút chì sáp màu | 7 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Bút dạ quang ngòi nhỏ | 659 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Bút dạ quang ngòi lớn | 825 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Bút dán quày | 7 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Bút Gel , đen | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Bút Gel , đỏ | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Bút Gel , xanh dương | 22 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Bút Gel , xanh lá | 17 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Bút GEL, đen | 21 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Bút GEL, đỏ | 33 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Bút GEL, xanh | 33 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Bút lông nhiều màu | 127 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Bút lông bảng , đen | 316 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Bút lông bảng , xanh | 659 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Bút lông bảng, đỏ | 437 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Bút lông dầu lớn , đen | 154 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Bút lông dầu lớn , đỏ | 166 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Bút lông dầu lớn , xanh | 232 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Bút nhũ bạc | 8 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Thiết Bị Trình Chiếu Logitech | 2 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Bút viết giấy trong, đen | 82 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Bút viết giấy trong, đỏ | 77 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Bút viết giấy trong, xanh | 103 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Bút viết CD ( bút lông dầu nhỏ) , đen | 216 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Bút viết CD ( bút lông dầu nhỏ) , đỏ | 265 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Bút viết CD ( bút lông dầu nhỏ) , xanh | 310 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Bút xóa kéo lớn | 190 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Bút xóa nước dẹp | 164 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Cặp đựng hồ sơ nhiều ngăn | 56 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Cây ghim giấy | 18 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Chặn sách lớn | 10 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Chuốt bút chì | 105 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Chuột máy tính không dây | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Cọ vẽ | 7 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Dằn giấy | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Dao rọc giấy lớn | 88 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Dao rọc giấy trung | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Dây ruy băng | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Đĩa CD trắng | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Đĩa DVD Maxell | 35 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Đinh dù- dùng cho bảng nỉ | 44 | Bịch nhỏ | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Dụng cụ gỡ kim | 52 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Dụng cụ lau bảng mica | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Giấy A3(70) | 5 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Giấy A3(80) | 26 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Giấy A4(70) | 1.000 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Giấy A4(80) | 2.179 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Giấy A5(80) | 39 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Giấy A0, trắng | 5 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Giấy A1, trắng | 100 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Giấy A2, trắng | 5 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Giấy bìa nhuộm màu (đỏ /cam) | 5 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Giấy Fort màu A4 (80) | 53 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Giấy in ảnh | 1 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Giấy manh | 7 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Giấy niêm phong | 78 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Giấy Notes 3*2 | 257 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Giấy Notes 3*3 | 1.341 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Giấy Notes 3*4 | 279 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Giấy Notes 3*5 | 299 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Giấy Notes 4 màu dạ quang- giấy | 84 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Giấy Notes 5 màu dạ quang- nhựa | 77 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Giấy Notes sign here | 687 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Giấy Roki | 5 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Giấy than | 29 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Giấy thủ công (decal) màu | 10 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Giấy trong coppy film A4 | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Gôm Pentel trung | 428 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Hồ dán , đầu gạt | 444 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Hồ dán khô | 540 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Hồ dán niêm phong Xí Nga | 99 | Tuýp | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Hộp đựng bút bằng sắt | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Hộp đựng bút xoay | 37 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Hộp đựng ghim nam châm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Hộp lưu trữ hồ sơ 20p | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Keo nhiệt lớn | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Kẹp acco nhựa | 11 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Kẹp bướm 15 mm | 306 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Kẹp bướm 19 mm | 311 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Kẹp bướm 25 mm | 302 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Kẹp bướm 32 mm | 199 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Kẹp bướm 51 mm | 217 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Kẹp bướm sắt 10P | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Kẹp giấy kim loại | 58 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Kẹp giấy kim loại inox 25 mm | 54 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Kẹp giấy kim loại inox 36 mm | 94 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Kẹp giấy nhựa - màu | 649 | Bịch nhỏ | Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Kẹp giấy nhựa - trắng | 708 | Bịch nhỏ | Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Kim bấm 23/23 | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Kim bấm 23/8 | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Kim bấm gỗ 16/6 | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Kim bấm số 10 | 732 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Kim bấm số 3 | 163 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Lưỡi dao rọc giấy - loại lớn | 12 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Lưỡi dao rọc giấy nhỏ | 7 | Tép | Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Màu nước | 5 | Vỉ | Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Máy tính 12 số | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Máy tính 14 số | 35 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Mực đóng dấu đỏ | 102 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Mực đóng dấu xanh | 39 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Mút lau bảng mica 10*20cm | 67 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Nhãn Decal A4 | 130 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Nhãn Tomy 099 | 23 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Nhãn Tomy 100 | 285 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Nhãn Tomy 101 | 98 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Nhãn Tomy 104 | 128 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Nhãn Tomy 107 | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Nhãn Tomy 108 | 11 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Nhãn Tomy 110 | 61 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Nhãn Tomy 112 | 30 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Nhãn Tomy 113 | 5 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Nhãn Tomy 114 | 23 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Nhãn Tomy 115 | 11 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Nhãn Tomy 116 | 5 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Nhãn Tomy 118 | 5 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Nhãn Tomy 120 | 129 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Nhãn Tomy 121 | 63 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Nhãn Tomy 122 | 51 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Nhãn Tomy 123 | 48 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Nhãn Tomy 144 | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Nhựa ép plastic khổ nhỏ | 14 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Nhựa Plastic - bao sách | 27 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Nước lau bảng | 6 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Ổ cứng di động | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Phấn không bụi màu 10v/H | 87 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 217 | Phấn không bụi trắng 10v/H | 70 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Ruột bút chì 2B | 90 | Tép | Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Sáp đếm tiền | 45 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Sổ bìa da A4 | 28 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Sổ bìa da A5 | 100 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Sổ bỏ túi - gáy xoắn | 72 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Sổ caro 16*24 cm , dày | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Sổ caro 21*33 cm , dày | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Sổ caro 25*33 cm , dày | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Sổ caro 30*40 cm , dày | 64 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 227 | Sổ kẹp tài liệu lớn | 68 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Sổ notebook A4,gáy xoắn ( lò xo) | 23 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Sổ notebook A5,gáy xoắn ( lò xo) | 22 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Súng bắn keo lớn | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Súng bắn keo nhỏ | 13 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Tấm lót chuột | 49 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 233 | Tampon - SP3 | 79 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 234 | Tập 100 trang | 938 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 235 | Tập 200 trang | 89 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Tem thư | 880 | Con | Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Thước 20 cm, dẻo | 80 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Thước 30 cm, cứng | 40 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Thước 30 cm, dẻo | 32 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 240 | Thước 50 cm, cứng | 35 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 241 | Thước 50 cm, dẻo | 19 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 242 | USB 16GB | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 243 | USB 8GB | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 244 | Vỉ nam châm | 268 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 245 | Bàn chải có cán | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 246 | Bàn chải đánh răng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 247 | Bàn chải gỗ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 248 | Băng keo điện | 105 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 249 | Bao hột xoài 26*38 cm | 17 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 250 | Bao rác 90*120 cm | 63 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 251 | Bao rác trung, đen | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 252 | Bao rác trung, vàng | 99 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 253 | Bao rác trung, xanh | 171 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 254 | Bao tay cao su | 100 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 255 | Bao tay lao động - bằng len | 86 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 256 | Bao xốp trắng , đáy 15 cm(loại 0.5 kg) | 7 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 257 | Bao xốp trắng , đáy 24 cm( loại 2kg) | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 258 | Bao xốp trắng, đáy 30 cm (loại 3 kg) | 9 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 259 | Bao xốp trắng, đáy 35 cm ( loại 5 kg) | 33 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 260 | Bao xốp trắng, đáy 60 cm | 38 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 261 | Bao xốp vàng , đáy 15 cm(loại 0.5kg) | 3 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 262 | Bao xốp vàng , đáy 35cm ( loại 5 kg) | 4 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 263 | Bao xốp vàng, đáy 30cm(loại 3 kg) | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 264 | Bình thủy điện thép không gỉ 5 lít | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 265 | Bộ quần áo đi mưa | 34 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 266 | Búa nhỏ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 267 | Búa trung | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 268 | Bút thử điện | 5 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 269 | Ca múc nước lớn | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 270 | Cần xé đựng rác 65 cm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 271 | Cần xé đựng rác 72 cm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 272 | Cây cào nước | 5 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 273 | Cây cọ cầu đầu tròn | 12 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 274 | Chai RP7 150 g | 15 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 275 | Chai RP7 300g | 5 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 276 | Chất tẩy rửa đa năng | 20 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 277 | Chiếu đơn | 19 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 278 | Chổi cỏ cán nhựa | 81 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 279 | Chổi đuôi chồn 40 cm | 35 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 280 | Chổi nilon quét bàn | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 281 | Chổi nilon quét nước | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 282 | Chổi tàu cau | 63 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 283 | Chùi nhôm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 284 | Cồn 90 độ 500ML | 10 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 285 | Dây gút nhựa 20 cm | 125 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 286 | Dây gút nhựa 30 cm | 10 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 287 | Dây gút nhựa 40 cm | 10 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 288 | Dây nylon màu trắng( cuộn nhỏ) | 55 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 289 | Dây thun khoanh | 76 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 290 | Dép tổ ong | 20 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 291 | Đồng hồ treo tường | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 292 | Dù xếp cán ngắn | 5 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 293 | Gel rửa tay khô | 100 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 294 | Giấy Bạc (Giấy nhôm Aluminum) | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 295 | Giấy lau đa năng | 287 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 296 | Giấy lau tay chữ nhật | 1.679 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 297 | Giấy lau kính hiển vi | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 298 | Giấy vệ sinh có lõi | 2.647 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 299 | Giẻ lau nhà chữ nhật | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 300 | Gòn y tế | 5 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 301 | Hộp nhựa chữ nhật 30 lít | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 302 | Kệ xéo đựng hồ sơ | 213 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 303 | Keo con chó | 11 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 304 | Keo con rồng | 2 | Hủ | Mục 2 Chương V | ||
| 305 | Keo con voi 502 | 56 | Tuýp | Mục 2 Chương V | ||
| 306 | Khăn giấy hộp | 162 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 307 | Khăn giấy vuông | 441 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 308 | Khăn lông 30*40 cm | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 309 | Khăn lông 40*50 cm, dày | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 310 | Khăn lông 40*80 cm, dày | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 311 | Khăn lông lau kính 30*30 cm | 364 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 312 | Khăn lông vuông, (tốt) | 457 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 313 | Kiềm cắt | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 314 | Ky hốt rác cán dài | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 315 | Thùng lau nhà 360 độ | 14 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 316 | Ly giấy nhỏ | 5.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 317 | Màng bọc thực phẩm | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 318 | Miếng rửa chén lưới | 131 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 319 | Móc dán tường lớn | 30 | Vỉ | Mục 2 Chương V | ||
| 320 | Muối hột | 3 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 321 | Mút rửa chén 2 mặt | 195 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 322 | Nhớt Castrol 1 lít | 6 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 323 | Nồi nhôm đường kính 15 cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 324 | Nồi nhôm đường kính 24 cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 325 | Nước lau nhà | 81 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 326 | Nước rửa chén trà xanh | 113 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 327 | Nước rửa kính 580ml | 45 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 328 | Nước rửa tay | 528 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 329 | Nước tẩy Javel | 198 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 330 | Nước tẩy Toilet | 100 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 331 | Nước xả vải 370 ml | 11 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 332 | Ổ cắm chống giật 8 lỗ 3 chấu | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 333 | Ổ khóa treo đồng 4p | 86 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 334 | Pin 9V | 50 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 335 | Pin AA -ALKALINE | 104 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 336 | Pin AA, Energizer | 1.059 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 337 | Pin AA, Maxell | 1.097 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 338 | Pin AAA, Energizer | 1.406 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 339 | Pin AAA, Maxell | 802 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 340 | Pin CR2025 | 75 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 341 | Pin CR2032 | 115 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 342 | Pin đại con ó | 60 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 343 | Pin sạc 9V | 68 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 344 | Pin sạc AA | 2 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 345 | Pin sạc AAA | 2 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 346 | Pin tiểu con ó | 217 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 347 | Quẹt ga | 55 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 348 | Rổ nhựa chữ nhật | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 349 | Rổ nhựa để bút ở bục giảng | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 350 | Sáp thơm 180g | 10 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 351 | Sơn dầu 800g, đen | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 352 | Sơn dầu 800g, đỏ | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 353 | Sơn dầu 800g, trắng | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 354 | Sơn dầu 800g, vàng | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 355 | Sơn dầu 800g, xám | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 356 | Sơn dầu 800g, xanh dương | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 357 | Sơn dầu 800g, xanh lá | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 358 | Sóng xếp 2T8 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 359 | Sọt rác lớn | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 360 | Thẻ bài | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 361 | Thảm nhựa 50*70 cm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 362 | Thau Thái 3T | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 363 | Thùng rác đạp lớn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 364 | Thước cuộn 5m | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 365 | Tủ sắt 12 ngăn 4 tầng | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 366 | Tua vít | 3 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 367 | Túi nilong có khóa | 200 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 368 | Vớ thun xỏ ngón | 30 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 369 | Vợt muỗi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 370 | Xà bông bột 400g/ gói | 466 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 371 | Xà bông bột 3Kg/ gói | 4 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 372 | Xà bông cục rửa tay | 185 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 373 | Xà bông gội đầu Clear gói nhỏ 6g | 36 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 374 | Xà bông nước 4L | 5 | Bình | Mục 2 Chương V | ||
| 375 | Xịt muỗi | 147 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 376 | Xịt phòng 280 ml | 44 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 377 | Xô 20L + nắp | 30 | Cái | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi