Gói thầu: 05A2 M1 2020 MUA SẮM VẬT TƯ BÁCH HÓA, PHỤ KIỆN, CÔNG CỤ DỤNG CỤ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 05A2 M1 2020 MUA SẮM VẬT TƯ BÁCH HÓA, PHỤ KIỆN, CÔNG CỤ DỤNG CỤ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 18:03:00 đến ngày 2020-04-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 90,218,016 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ổ cắm | 3212.0 | 1 | Chiếc | OTHER;Plug,3 poles,63A,230V,3212 | |
| 2 | Ổ cắm | 100239037 Black | 46 | m | CONDUCTOR WIRE;1x2.5,BLACK | |
| 3 | Dây điện | 100239037 Red | 46 | m | CONDUCTOR WIRE;1x2.5,RED | |
| 4 | Dây điện | 100239047 Black | 255 | m | CONDUCTOR WIRE;1x4,BLACK | |
| 5 | Dây điện | 100239047 Red | 255 | m | CONDUCTOR WIRE;1x4,RED | |
| 6 | Dây điện | 100239054 Black | 40 | m | CONDUCTOR WIRE;1x6,BLACK | |
| 7 | Dây điện | 100239054 Red | 40 | m | CONDUCTOR WIRE;1x6,RED | |
| 8 | Ổ cắm | 1147A | 1 | Chiếc | OTHER;Receptacle,3 poles,63A,230V,1147A | |
| 9 | Dây điện | 1351109 Black | 66 | m | CONDUCTOR WIRE;1x10,Black | |
| 10 | Dây điện | 1351109 Red | 66 | m | CONDUCTOR WIRE;1x10,RED | |
| 11 | Dây điện | AF-1-0.35, BLACK | 9,6 | m | CONDUCTOR WIRE;AF-1-0.35,19x0.16mm,BLACK Dây điện chống cháy | |
| 12 | Dây điện | AF-1-0.35, BLUE | 19,2 | m | CONDUCTOR WIRE;AF-1-0.35,19x0.16mm,BLUE Dây điện chống cháy | |
| 13 | Dây điện | AF-1-0.35, RED | 9,6 | m | CONDUCTOR WIRE;AF-1-0.35,19x0.16mm,RED Dây điện chống cháy | |
| 14 | Cáp | Cáp bọc cao su 2x10SQ mm2 | 25 | m | Cáp bọc cao su 2x10mm2 | |
| 15 | Dây điện | Connector đồng trần SC-16-f6 | 200 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL;Cp,SC-16-f6 | |
| 16 | Dây điện | 1x25SQmm, Blue | 40 | m | CONDUCTOR WIRE;1x25,Blue | |
| 17 | Dây điện | 1x25SQmm, Black | 40 | m | CONDUCTOR WIRE;1x25,Black | |
| 18 | Dây kẽm | Dây kẽm hàn pin 2P-18650 27x0.2mm | 15 | Chiếc | OTHER;Dây kẽm hàn pin,27x0.2mm,2P-18650 | |
| 19 | Cáp | Dây SM 2.54-2P 10cm | 60 | bộ | Dây SM 2.54-2P 10cm (gồm dây đực và dây cái) | |
| 20 | Đế pin | Đế gài pin 18650 13x18 cell | 16 | Chiếc | Đế gài pin 18650 13x18 cell | |
| 21 | Đầu cốt | E6012 black | 100 | Chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Cord end,F3.5x12,BLACK | |
| 22 | Đầu cốt | E6012 red | 100 | Chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Cord end,F3.5x12,RED | |
| 23 | ổ điện | FN101RW | 8 | Chiếc | Đế ổ điện âm tường Panasonic FN101RW | |
| 24 | keo | NSxxxx | 25 | Chiếc | GLUE;EBOXY,588A | |
| 25 | Ổ cắm kéo dài | QTX3P25CCA-20 | 1 | cái | Ổ cắm kéo dài quay tay kiểu rulo ổ cắm 3 pha 4 dây 25A dài 20m | |
| 26 | Rulo | Rulo cáp lực 2x10mm2 | 1 | cái | Rulo quấn cáp cáp lực 2x10mm2 | |
| 27 | Đèn | RC091V | 2 | Chiếc | Đèn trần Philips RC091V | |
| 28 | Đầu cốt | RV3.5-5,Blue | 100 | Chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;RING,RV3.5-5,Blue | |
| 29 | Đầu cốt | SC10-6 | 296 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL;Cp,SC10-6 | |
| 30 | Đầu cốt | SC4-6 | 200 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL;Cp,SC4-6 | |
| 31 | Đầu cốt | tem bảng mạch | 5 | Chiếc | LABEL;PAPER,8X26,TBQS | |
| 32 | Đầu cốt | V-10 BLACK | 148 | Chiếc | VINYL WIRE END CAP;V-10,Black | |
| 33 | Đầu cốt | V-10 RED | 148 | Chiếc | VINYL WIRE END CAP;V-10,Red | |
| 34 | Đầu cốt | V-16 BLACK | 100 | Chiếc | VINYL WIRE END CAP;V-16,BLACK | |
| 35 | Đầu cốt | V-16 RED | 100 | Chiếc | VINYL WIRE END CAP;V-16,RED | |
| 36 | Đầu cốt | V-25 Black | 100 | Chiếc | VINYL WIRE END CAP;V-25,Black | |
| 37 | Đầu cốt | V-25-Red | 100 | Chiếc | VINYL WIRE END CAP;V-25,Red | |
| 38 | Đầu cốt | V-4 BLACK | 100 | Chiếc | VINYL WIRE END CAP;V-4,Black | |
| 39 | Đầu cốt | V-4 RED | 100 | Chiếc | VINYL WIRE END CAP;V-4,Red | |
| 40 | Dây điện | VCSF 1x0.3, Black | 40 | m | CONDUCTOR WIRE;1x0.3,BLACK | |
| 41 | Dây điện | VCSF 1x0.3, Red | 30 | m | CONDUCTOR WIRE;1x0.3,RED | |
| 42 | Tấm đệm | VHANDY170621-1 | 21 | Chiếc | OTHER;Ceramic substrate,60x23x1mm,VHANDY170621-1 | |
| 43 | Tấm đệm | VHANDY170621-2 | 7 | Chiếc | OTHER;Ceramic substrate,82x23x1mm,VHANDY170621-2 | |
| 44 | Hạt ổ cắm | WEV1181SW | 2 | Chiếc | Hạt ổ cắm 3 chân Panasonic WEV1181SW | |
| 45 | Hạt ổ cắm | WEV1582SW | 6 | Chiếc | Hạt ổ cắm đôi 3 chân Panasonic WEV1582SW | |
| 46 | Hạt ổ cắm | WEV5001SW | 2 | Chiếc | Hạt công tắc Panasonic WEV5001SW | |
| 47 | Mặt oor cắm | WEV68030SW | 8 | Chiếc | Mặt ổ cắm Panasonic WEV68030SW | |
| 48 | Ghen co | Gen co F16, màu đen | 0,84 | MET | GEN;Heat-shrink tubing,F16,black | |
| 49 | Ghen co | Gen co F10, màu đen | 1,4 | MET | GEN;HEAT-SHRINK TUBING,F10,BLACK | |
| 50 | Keo | Keo silicon 1bottle = 60g,DASAN | 7 | CHAI | Keo silicon 1bottle = 60g,DASAN | |
| 51 | Keo | Keo tản nhiệt 1bottle=60g,DASAN | 1,4 | CHAI | Keo tản nhiệt 1bottle=60g,DASAN | |
| 52 | Tem nhãn | RECT48HE-F.010 | 7 | Chiếc | LABEL;Sn Decal,60x30,RECT48HE-F | |
| 53 | Tem nhãn | Tem bảo hành | 7 | Chiếc | LABEL;Warranty label,20x10 | |
| 54 | Ghen co | Gen co F3, màu đen | 10,32 | m | GEN;HEAT-SHRINK tubing,F3,BLACK | |
| 55 | Ghen co | Gen co F8, màu đen | 10,12 | m | GEN;Heat-shrink tubing,F8,Black | |
| 56 | Ghen co | Gen co F6,đen | 10 | m | GEN;Heat-shrink tubing,F6,black | |
| 57 | Ghen co | Gen co F30 màu đen | 5 | m | GEN;Heat-shrink tubing,F30,Black | |
| 58 | Tem nhãn | Tem thiếc bạc tủ DU200FO | 1 | m | LABEL;Sn Decal,70x45,DU200FO | |
| 59 | Tem nhãn | Tem Decal sơ đồ đầu nối DU200FO | 1 | m | LABEL;Paper,210x130,Decal sơ đồ đầu nối DU200FO | |
| 60 | Tem nhãn | Tem thiếc bạc M200 | 1 | m | LABEL;Sn Decal,80x40,M200 | |
| 61 | Bình cứu hỏa | Bình cứu hỏa dạng bột ABC MFZL4 | 1 | Chiếc | Bình cứu hỏa dạng bột ABC MFZL4 | |
| 62 | Bình cứu hỏa | Bình cứu hỏa khí CO2-MT2 | 1 | Chiếc | Bình cứu hỏa khí CO2-MT2 | |
| 63 | Bạt che | Bạt che toàn xe | 1 | Chiếc | Bạt che toàn xe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi