Gói thầu: Mua sắm vật tư đường ống và phụ kiện ngành nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường nông thôn Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư đường ống và phụ kiện ngành nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20190835142 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí thu từ hoạt động sự nghiệp của Trung tâm Nước sinh hoạt và VSMT nông thôn Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 10:45:00 đến ngày 2020-04-06 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 487,023,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,305,000 VNĐ ((Bảy triệu ba trăm lẻ năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nhựa HDPE D450 PE100, PN8 | I | 6 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 2 | Ống nhựa HDPE D355 PE100, PN8 | I | 6 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 3 | Ống nhựa HDPE D280 PE100, PN8 | I | 6 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 4 | Ống nhựa HDPE D225 PE100, PN8 | I | 6 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 5 | Ống nhựa HDPE D180 PE100, PN8 | I | 6 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 6 | Ống nhựa HDPE D160 PE100, PN8 | I | 6 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 7 | Ống nhựa HDPE D140 PE100, PN8 | I | 12 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 8 | Ống nhựa HDPE D125 PE100, PN8 | I | 12 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 9 | Ống nhựa HDPE D110 PE100, PN8 | I | 24 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 10 | Ống nhựa HDPE D90 PE100, PN8 | I | 300 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 11 | Ống nhựa HDPE D75 PE100, PN8 | I | 400 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 12 | Ống nhựa HDPE D63 PE100, PN8 | I | 600 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 13 | Ống nhựa HDPE D50 PE100, PN8 | I | 200 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 14 | Ống nhựa HDPE D40 PE100, PN8 | I | 1.000 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 15 | Ống nhựa HDPE D32 PE100, PN8 | I | 600 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 16 | Ống nhựa HDPE D25 PE100, PN10 | I | 100 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 17 | Ống nhựa HDPE D20 PE100, PN12.5 | I | 2.000 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 18 | Ống PVC D21 C2 | I | 220 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 19 | Ống PVC D42 C2 | I | 6 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 20 | Ống PVC D60 C2 | I | 3 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 21 | Ống PVC D75 C2 | I | 6 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 22 | Ống PVC D110 C2 | I | 4 | m | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 23 | Măng sông HDPE D90 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 24 | Măng sông HDPE D75 | I | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 25 | Măng sông HDPE D63 | I | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 26 | Măng sông HDPE D50 | I | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 27 | Măng sông HDPE D40 | I | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 28 | Măng sông HDPE D32 | I | 150 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 29 | Măng sông HDPE D20 | I | 200 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 30 | Đầu bịt ren HDPE D110 | I | 4 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 31 | Đầu bịt ren HDPE D90 | I | 30 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 32 | Đầu bịt ren HDPE D75 | I | 30 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 33 | Đầu bịt ren HDPE D63 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 34 | Đầu bịt ren HDPE D50 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 35 | Đầu bịt ren HDPE D40 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 36 | Đầu bịt ren HDPE D32 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 37 | Đầu bịt ren HDPE D20 | I | 300 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 38 | Đai khởi thủy HDPE D110*1/2 | I | 35 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 39 | Đai khởi thủy HDPE D90*1/2 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 40 | Đai khởi thủy HDPE D90 3/4 | I | 10 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 41 | Đai khởi thủy HDPE D75*1/2 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 42 | Đai khởi thủy HDPE D63*1/2 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 43 | Đai khởi thủy HDPE D50*1/2 | I | 200 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 44 | Đai khởi thủy HDPE D40*1/2 | I | 200 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 45 | Đai khởi thủy HDPE D32*1/2 | I | 200 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 46 | Đai khởi thủy HDPE D63 1(1/2) | I | 2 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 47 | Đai khởi thủy HDPE D63 1(1/4) | I | 2 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 48 | Đai khởi thủy HDPE D63/32 | I | 1 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 49 | Khâu nối ren ngoài HDPE D20*1/2 | I | 400 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 50 | Khâu nối ren trong HDPE D20*1/2 | I | 400 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 51 | Khâu nối ren ngoài HDPE D25*1/2 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 52 | Khấu nối ren ngoài HDPE D203/4 | I | 60 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 53 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (90-75) | I | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 54 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (90-63) | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 55 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (90-50) Gồm đầu nối 90-63 và 63-50 | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 56 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (75-63) | I | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 57 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (75-50) | I | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 58 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (75-40) Gồm đầu nối 75-50 và 50-40 | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 59 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (63-50) | I | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 60 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (63-40) | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 61 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (63-32)Gồm đầu nối 63-40 và 40-32 | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 62 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (50-40) | I | 10 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 63 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (50-32) | I | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 64 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (32-25) | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 65 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (40-32) | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 66 | Đầu nối chuyển bậc HDPE D (40-20) | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 67 | Đầu nối ren trong đồng PVC D21 | I | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 68 | Đầu nối ren trong đồng PVC D21 ra ống D27 | I | 25 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 69 | Đầu nối ren ngoài PVC D21 | I | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 70 | Cong PVC D21 90 độ | I | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 71 | Cong PVC D27 90 độ | I | 25 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 72 | Keo dán ống PVC loại 50g | I | 65 | Tuýp | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 73 | Tê đều PE D20 | I | 40 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 74 | Tê đều PE D25 | I | 3 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 75 | Tê đều PE D32 | I | 12 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 76 | Tê đều PE D40 | I | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 77 | Tê đều PE D50 | I | 8 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 78 | Tê đều PE D63 | I | 8 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 79 | Tê đều PE D75 | I | 8 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 80 | Tê đều PE D90 | I | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 81 | Tê thu HDPE D75/63 | I | 3 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 82 | Tê thu HDPE D63/40 | I | 3 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 83 | Tê thu HDPE D63/50 | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 84 | Tê thu HDPE D50/40 | I | 3 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 85 | Tê thu HDPE D50/32 | I | 3 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 86 | Cút HDPE D20 | I | 120 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 87 | Cút HDPE D32 | I | 15 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 88 | Cút HDPE D40 | I | 10 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 89 | Cút HDPE D50 | I | 15 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 90 | Cút HDPE D63 | I | 10 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 91 | Cút HDPE D75 | I | 10 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 92 | Cút HDPE D90 | I | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 93 | Cút cong ren ngoài HDPE D20*1/2 | I | 220 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 94 | Cút cong ren ngoài HDPE D20*3/4 | I | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 95 | Đầu bịt kẽm D15 | II | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 96 | Đầu bịt kẽm D20 | II | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 97 | Đầu bịt kẽm D25 | II | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 98 | Côn thu kẽm 20/15 | II | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 99 | Kép kẽm 2 đầu ren D26 | II | 30 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 100 | Kép kẽm D20 | II | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 101 | Lơ kẽm ren ngoài 32, ren trong 26 | II | 65 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 102 | Khớp nối mềm EE D450 | III | 2 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 103 | Khớp nối mềm EE D350 | III | 2 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 104 | Khớp nối mềm EE D280 | III | 2 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 105 | Khớp nối mềm EE D225 | III | 2 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 106 | Khớp nối mềm EE D180 | III | 4 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 107 | Khớp nối mềm EE D150 | III | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 108 | Khớp nối mềm EE 140 | III | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 109 | Khớp nối mềm EE D125 | III | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 110 | Khớp nối mềm EE D100 | III | 6 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 111 | Van 1 chiều lò xo đồng D32 | IV | 80 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 112 | Van ren đồng đường kính van D15 mm | IV | 400 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 113 | Van ren 1 chiều đường kính van D15 mm (van dự phòng) | IV | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 114 | Van bi đồng tay gạt 15 mm | IV | 100 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 115 | Van bi đồng tay gạt D20 3/4 | IV | 50 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 116 | Van bi đồng tay gạt D201/2 | IV | 30 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 117 | Khóa bi đồng tay bướm D20 | IV | 20 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 118 | Băng tan | V | 1.000 | Cuộn | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 119 | Dây chì 4 ngạnh inox 1mm | V | 1.000 | Mét | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 120 | Hạt chì 10mm | V | 3.000 | Viên | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
| 121 | Hộp đồng hồ nhựa Polypropylen KT: 360x149,5x140x180 (dài x cao x rộng đỉnh x rộng đáy) | V | 200 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật các tiêu chuẩn tại mục 2 chương 5 YCKT của E-HSMT | Đáp ứng yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi