Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200367888-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh
Số hiệu KHLCNT 20200358070
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 13:50:00 đến ngày 2020-04-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,585,871,572 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ mặt đất 12 công tơ CPZ Nêu rõ 5 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
2 Hộp chia điện 3 pha 200A Nêu rõ 1.794 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
3 Chống sét sừng đường dây 35kV Nêu rõ 9 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
4 Chống sét van 24kV Nêu rõ 15 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
5 Chống sét van 42kV Nêu rõ 15 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
6 Sứ đỡ dây 45kV Nêu rõ 69 Quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
7 Sứ đứng 24kV dòng rò 600 Nêu rõ 66 Quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
8 Cầu chì cắt tải LBFCO 35kV Nêu rõ 24 pha Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
9 Cầu chì cắt tải LBFCO 24kV Nêu rõ 21 pha Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
10 Ghíp kép 3 bulong A 16-70 Nêu rõ 330 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
11 Ghip kép 3 bulong A25-150 Nêu rõ 6.083 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
12 Ghíp kép 3 bulong A 50-240 Nêu rõ 450 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
13 Ghip đơn 1 bulong AM 25-150 Nêu rõ 490 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
14 Ghíp kép 3 bulong AM 25-150 Nêu rõ 775 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
15 Ghip bọc nhựa kép Nêu rõ 10.565 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
16 Aptomat 1 pha 2 cực 32A Nêu rõ 2.330 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
17 Aptomat 1 pha 2 cực 63A Nêu rõ 15.763 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
18 Áp tô mát 3 pha 20A Nêu rõ 12 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
19 Áp tô mát 3 pha 40A Nêu rõ 612 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
20 Áp tô mát 3 pha 50A Nêu rõ 514 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
21 Áp tô mát 3 pha 63A Nêu rõ 1.103 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
22 Áp tô mát 3 pha 75A Nêu rõ 53 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
23 Áp tô mát 3 pha 100A Nêu rõ 291 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
24 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 Nêu rõ 1.082 m Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x35mm2 Nêu rõ 60 m Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Nêu rõ 12.763 m Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cáp CU/PVC 1x10 mm2 Nêu rõ 21.302 m Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
28 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2 Nêu rõ 182 m Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
29 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x50+1x35mm2 Nêu rõ 44 m Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 mm2 Nêu rõ 6.893 m Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật Chi tiết nêu tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->