Gói thầu: 02A2 M1 2020 Mua sắm Mạch in
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200368593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 02A2 M1 2020 Mua sắm Mạch in |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368542 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:32:00 đến ngày 2020-04-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 954,274,552 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mạch in DU200F | DU200F-BP.V1.00 | 1 | Chiếc | PCB ARRAY;DU200F-BP,V1.00 | |
| 2 | Mạch in IPS | IPS_DIODE_V1.1 | 1 | Chiếc | PCB ARRAY;IPS_DIODE_V1.1 | |
| 3 | Mạch in M200 LCD | M200.LCD.V1.00 | 1 | Chiếc | PCB ARRAY;M200.LCD,V1.00 | |
| 4 | Mạch in M200 Main | M200.MAIN.V1.00 | 1 | Chiếc | PCB ARRAY;M200-MAIN,V1.00 | |
| 5 | Mạch in BODAM | A2-CĐ_BODAM.001,Ver2.0 (NS16-001651) | 5 | Chiếc | PCB ARRAY;XE-TCĐT-A2-CĐ_BODAM.001,Ver2.0 | |
| 6 | Mạch in BODAM 48VDC | A2-CĐ_BODAM-48VDC.001,Ver2.02 (NS16-001649) | 5 | Chiếc | PCB ARRAY;XE-TCĐT-A2-CĐ_BODAM-48VDC.001,Ver2.02 | |
| 7 | Mạch in DIDONG | A2-CĐ_DIDONG-48VDC.001,Ver2.02 (NS16-001648) | 12 | Chiếc | PCB ARRAY;XE-TCĐT-A2-CĐ_DIDONG-48VDC.001,Ver2.02 | |
| 8 | Mạch in DIDONG DRONE | A2-CĐ_DIDONG-DRONE.001,Ver2.0 (NS16-001650) | 11 | Chiếc | PCB ARRAY;XE-TCĐT-A2-CĐ_DIDONG-DRONE.001,Ver2.0 | |
| 9 | Mạch in DIDONG 5G | A2-CĐ_DIDONG-5G.001,Ver2.1 (NS16-001702) | 1 | Chiếc | PCB ARRAY;XE-TCĐT-A2-CĐ_DIDONG-5G.001,Ver2.1 | |
| 10 | Mạch in SWITCH ANTENNA | A2-CĐ_SWITCH ANTENNA.001,Ver1.02 (NS16-001707) | 1 | Chiếc | PCB ARRAY;XE-TCĐT-A2-CĐ_SWITCH ANTENNA.001,Ver1.02 | |
| 11 | Mạch in LED | BMS.LED,VER 1.00 | 16 | Chiếc | PCB ARRAY;BMS.LED,VER 1.00 | |
| 12 | Mạch in BMS | BMS.MAIN,VER 1.01 | 16 | Chiếc | PCB ARRAY;BMS.MAIN,VER 1.01 | |
| 13 | Mạch in D700H CTRL | D700H.CTRL,VER1.00 | 25 | Chiếc | PCB ARRAY;D700H.CTRL,VER1.00 | |
| 14 | Mạch in D700H PWR | D700H.PWR,VER1.00 | 25 | Chiếc | PCB ARRAY;D700H.PWR,VER1.00 | |
| 15 | Mạch in D700H TRANS | D700H.TRANS 3-6,VER1.00 | 50 | Chiếc | PCB ARRAY;D700H.TRANS 3-6,VER1.00 | |
| 16 | Mạch in INTERFACE | A2-CĐ_INTERFACE.001,Ver1.0 (NS16-001589) | 17 | Chiếc | PCB ARRAY;XE-TCĐT-A2-CĐ_INTERFACE.001,Ver1.0 | |
| 17 | Mạch in PSB | COMBOAR_VER 1.0 | 1 | Chiếc | PCB ARRAY;PSB_COMBOARD,VER 1.0 | |
| 18 | Mạch in RECT48HE - CAP | RECT48HE-F.CAP_VER1.01 | 7 | Chiếc | PCB ARRAY;RECT48HE-F.CAP,VER1.01 | |
| 19 | Mạch in RECT48HE - CTRL | RECT48HE-F.CTRL_V1.01 | 7 | Chiếc | PCB ARRAY;RECT48HE-F.CTRL,VER1.01 | |
| 20 | Mạch in RECT48HE - LED | RECT48HE-F.LED_V1.01 | 7 | Chiếc | PCB ARRAY;RECT48HE-F.LED,VER1.01 | |
| 21 | Mạch in RECT48HE - POWER | RECT48HE-F.POWER_V1.01 | 7 | Chiếc | PCB ARRAY;RECT48HE-F.POWER,VER1.01 | |
| 22 | Mạch in RECT48HE - RELAY | RECT48HE-F.RELAY_V1.00 | 7 | Chiếc | PCB ARRAY;RECT48HE-F.RELAY,VER1.00 | |
| 23 | Mạch in RECT48HE - SR | RECT48HE-F.SR_V1.01 | 7 | Chiếc | PCB ARRAY;RECT48HE-F.SR,VER 1.01 | |
| 24 | Mạch in RECT BPP | RECT.BPP.V1.01 | 2 | Chiếc | PCB ARRAY;RECT.BPP,Version 1.01 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi