Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ trung tu mở rộng cho Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200354762-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
Tên gói thầu Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ trung tu mở rộng cho Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200354663
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn kế hoạch trung tu mở rộng năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 16:25:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,951,147,815 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ắc quy 8 cái Model: L16G-AC - Điện áp: 6V-390 Ah Kích thước: 313 x 174 x 417 mm Trọng lượng: 46kg - NSX Trojan hoặc tương đương
2 Anode 32 thỏi Kích thước: 100 x 50 x 10 mm - Vật liệu: hợp kim nhôm - Thành phần hợp kim nhôm bao gồm: + Fe: 0.1% max + Si: 0.1% max + Cu: 0.006% max + Zn: 2% - 6.5% + In: 0.001% - 0.02% - Thành phần khác: 0.025 % max - Thành phần còn lại: Al - NSX San Trình hoặc tương đương
3 Anode 52 thỏi AWT-12 (1200 x 65 x 50) - Có lõi inox ở giữa Ø12 x 1720 mm - Vật liệu: hợp kim nhôm - Thành phần hợp kim nhôm bao gồm: + Fe: 0.1% max + Si: 0.1% max + Cu: 0.006% max + Zn: 2% - 6.5% + In: 0.001% - 0.02% - Thành phần khác: 0.025 % max - Thành phần còn lại: Al - NSX San Trình hoặc tương đương
4 Băng keo 2 mặt 150 cuộn Bản rộng 48 mm NSX Hiệp Tuyền hoặc tương đương
5 Băng keo giấy 200 cuộn Bản rộng 48mm NSX Hiệp Tuyền hoặc tương đương
6 Băng keo gân vải 100 cuộn Bản rộng 48 mm NSX Hiệp Tuyền hoặc tương đương
7 Băng kín ren ống 50 cuộn Kích thước: 0.075mm x 1/2" x 10m Vật liệu: cao su non NSX Tombo hoặc tương đương
8 Băng kín ren ống bằng Teflon 40 cuộn AWC 800 Quy cách: 12.7mm x 13.72m Reorder No: 000802 NSX Chesterton hoặc tương đương
9 Bảo ôn Ceramic trắng 30 cuộn Tỷ trọng 128 kg/m3 Nhiệt độ làm việc: 1100 độ C Nhiệt độ (max): 1260 độ C Quy cách: 3600 x 610 x 50 mm NSX ISOWOOL hoặc tương đương
10 Bao tay cao su chịu hóa chất size M 30 đôi Ansell Solvex 37-185 NSX Ansell hoặc tương đương
11 Bao tay len có hạt nhựa 500 đôi Chất liệu: sợi 50% cotton + 50% polieste, có hạt cao su NSX Kim Quý hoặc tương đương
12 Bi rửa ống bình ngưng 8.000 viên Medium cleaning ball Part no: 29-S160-3 Kích thước: 29 mm Đóng gói: 100 viên /bịch NSX Taprogge hoặc tương đương
13 Bịch đựng rác loại lớn 64x78cm 240 cuộn Loại 64x78cm NSX Mỹ Kỳ hoặc tương đương
14 Bộ gia nhiệt 4 bộ 59 L400; 220V/380-9KW NSX Việt Kông hoặc tương đương
15 Bóng đèn Compact 200 cái Loại 3U, 14W, 220V, đuôi xoắn E27 NSX Philips hoặc tương đương
16 Bóng đèn huỳnh quang 200 cái Bóng đèn huỳnh quang 0.55 m 220V, 14W, T5 NSX Philips hoặc tương đương
17 Bóng đèn huỳnh quang 200 cái 0.6m, 220V, 18W Lifemax TL-D 18W/54-765 1SL/25 NSX Philips hoặc tương đương
18 Bóng đèn huỳnh quang 200 cái Bóng đèn huỳnh quang 1,2m, 220V, 40W NSX Philips hoặc tương đương
19 Bột giặt Omo 15 bịch Loại 4,5 kg/ bịch NSX Omo hoặc tương đương
20 Bulon Inox + đai ốc + long đền 50 bộ M8 x 30mm, A4-80, inox 316 NSX Lederer hoặc tương đương
21 Bulon Inox + đai ốc + long đền 50 bộ M12 x 90mm, A4-80, inox 316 NSX Lederer hoặc tương đương
22 Bulon Inox + đai ốc + long đền 50 bộ M8 x 50mm, A4-80, inox 316 NSX Lederer hoặc tương đương
23 Bulon Inox + đai ốc + long đền 50 bộ M6 x 40mm, A4-80, inox 316 NSX Lederer hoặc tương đương
24 Bulon + đai ốc 500 bộ - Bolt (Hexagon head screws, fully threaded) M6 x 30 mm, 1.4541, ISO4017/ DIN933 -Locknut M6, 1.4541, ISO7042/ DIN980 NSX Lederer hoặc tương đương
25 Bulon + đai ốc 300 bộ - Bolt (Hexagon head screws, fully threaded) M8 x 30 mm, 1.4541, ISO4017/ DIN933 -Nut M8, 1.4541, ISO4031/ DIN934 NSX Lederer hoặc tương đương
26 Bút lông dầu lớn màu xanh 40 cây PM-09 NSX Thiên Long hoặc tương đương
27 Can nhựa 20 cái Màu trắng Loại 10 lít NSX Hiệp Thành hoặc tương đương
28 Can nhựa 20 cái Màu trắng Loại 5 lít NSX Hiệp Thành hoặc tương đương
29 Can nhựa 20 cái Loại 20 lít NSX Hiệp Thành hoặc tương đương
30 Chóa đèn đường cao áp 20 cái Hợp kim nhôm đúc, kính bảo vệ chịu áp suất và nhiệt độ cao, IP65, công suất: 150-250-400 W, đuôi đèn E40 NSX Philips hoặc tương đương
31 Chổi bông cỏ 30 cây Không có NSX Việt Nam hoặc tương đương
32 Chổi dừa 30 cây Không có NSX Việt Nam hoặc tương đương
33 Chổi thông ống sợi nylon 30 cái Quy cách: Đường kính 8mm L/I= 140/106 Kết nối ren M6 NSX Đông Thành hoặc tương đương
34 Chổi thông ống sợi nylon 30 cái Quy cách: Đường kính 10mm L/I= 140/106 Kết nối ren M6 NSX Đông Thành hoặc tương đương
35 Co nối 90 độ 4 cái Ø60 (2 inch) Vật liệu: SS400 NSX Seah hoặc tương đương
36 Cục kích đèn cao áp 50 cái Type: IG-051-2 Power supply: 220-240 VAC/50-60Hz Suitable Lamps: 400W NSX Layrton hoặc tương đương
37 Đá cắt inox 100 viên Quy cách: Ø100 x 16 x 1 mm NSX Bosch hoặc tương đương
38 Đá cắt inox 200 viên Quy cách: Ø125 x 22 x 1 mm NSX Bosch hoặc tương đương
39 Đá mài dầu mặt thô và mịn 10 viên Quy cách: 200 mm x 50 mm x 25mm NSX Five Tiger hoặc tương đương
40 Dao rọc giấy 10 cái Tolsen 30009 NSX Tolsen hoặc tương đương
41 Dao tiện móc lổ (Turning Insert) + cán dao 20 mũi Model: TCMT 110204 - UM 4315 (20 mảnh/ 02 hộp + 02 cán dao) NSX Sandvik hoặc tương đương
42 Dao tiện rãnh và cắt đứt 20 mũi Model: R123F2-0250-0502-CM 1125 (10 mảnh/hộp) NSX Sandvik hoặc tương đương
43 Dao tiện ren ngoài (Threading Insert) 10 mũi Model: 266RG-16VM01A002M 1125 Pitch: 1.5 ÷ 3 mm (10 mảnh/hộp) NSX Sandvik hoặc tương đương
44 Dầu chống sét và bôi trơn 300 chai WD40, 412 ml/chai (336g) NSX Hawco hoặc tương đương
45 Dây cuaro 9 sợi SPB 4250 LW NSX Bando hoặc tương đương
46 Dây cuaro 4 sợi SPA-875 Lw NSX Bando hoặc tương đương
47 Dây điện 200 mét Dây điện đơn mềm 2.5mm2 NSX Cadivi hoặc tương đương
48 Dây điện 100 mét Dây điện đôi mềm (2x1.5mm2) NSX Cadivi hoặc tương đương
49 Dây điện 100 mét Dây điện đôi mềm (2x0.75mm2) NSX Cadivi hoặc tương đương
50 Dây dù bản dẹp 200 mét Bản rộng: 20 mm Màu xanh NSX Việt An hoặc tương đương
51 Dây inox 10 kg Loại Ø1mm NSX Việt Nam hoặc tương đương
52 Dây rút nhựa 10 bịch Quy cách: 4 x 200mm NSX Gia Phát hoặc tương đương
53 Điện trở sấy 7 cái Điện trở sấy bơm CEP: 100W-220VAC. Oder No: CYSH-AL NSX Cymax hoặc tương đương
54 Đồng hồ đo lưu lượng nước 1 cái Type: WPH-N Kích thước: DN100 (4") QN: 60 m3/h Ap: 0.1 bar, PN 16 Kết nối: mặt bích NSX Zenner hoặc tương đương
55 Đồng thau 2 mét Ø30, vật liệu: đồng thau NSX Quang Tuấn hoặc tương đương
56 Đồng thau lục giác 2 mét #27, vật liệu: đồng thau NSX Quang Tuấn hoặc tương đương
57 Flashing White&Red Beacons w/Lamp(L.E.D) 2 cái Model: AH-MI/DU Power Consumption: +Day Mode : 100 Watts +Night Mode : 50 Watts Peak Inrush Current: 4.50@24VAC Frequency: 50Hz ~ 60Hz Effective Intensity: + 20,000 ±25% cd day/twilight mode(white) + 2,000 ± 25% cd night mode(red) Horizontal degree: 360° omni-directional LED life: 50,000 hrs Ambient temperature: -40°C~ +55°C IP Protection: IP65 - NSX ANNHUNG hoặc tương đương
58 Flexible Coupling 6 cái M-84 NSX Cheng-Y hoặc tương đương
59 Flexible Coupling 6 cái M-110 NSX Cheng-Y hoặc tương đương
60 Găng tay Latex G560 30 hộp 50 cái/hộp, Size M NSX Latex hoặc tương đương
61 Găng tay Latex G560 20 hộp 50 cái/hộp, Size S NSX Latex hoặc tương đương
62 Gas lạnh 1 bình Gas lạnh R410A, 11.36kg/ bình NSX Honeywell hoặc tương đương
63 Gasket KlingerSil 2 tấm Klinger sil C-4400 Quy cách: 1500 x 2000 x 1.0 mm NSX Klinger hoặc tương đương
64 Gasket KlingerSil 2 tấm Klinger sil C-4400 Quy cách: 1500 x 2000 x 1.5 mm NSX Klinger hoặc tương đương
65 Gasket KlingerSil 1 tấm Klinger sil C-4400 Quy cách: 1500 x 2000 x 2 mm NSX Klinger hoặc tương đương
66 Gasket 20 cái Steel rubber gasket 4", ANSI class 150 Type: KSR-BS-A NSX Kulkil hoặc tương đương
67 Gasket IP, LP drum manlhole 10 cái Thickness: 4.5mm OD: 446mm, ID: 406mm Class 1500 Material: SUS 304/FG Filter: graphite NSX Eagle Burgmann hoặc tương đương
68 Gasket HP drum manlhole 4 cái Thickness: 4.5mm OD: 446mm, ID: 406mm Class 2500 Material: SUS 304/FG Filter: graphite NSX Eagle Burgmann hoặc tương đương
69 Giấy nhám 600 tờ P1000 NSX Riken hoặc tương đương
70 Giấy nhám 600 tờ P120 NSX Riken hoặc tương đương
71 Giấy nhám nhật 400 tờ P180 NSX Riken hoặc tương đương
72 Giấy nhám nhật 320 200 tờ P320 NSX Riken hoặc tương đương
73 Giấy vệ sinh cuộn lớn 10 cuộn GVS-T002 NSX Nava Family hoặc tương đương
74 Giẻ cotton trắng 500 kg Không có NSX BigBee hoặc tương đương
75 Giẻ thun thường 1.000 kg Không có NSX BigBee hoặc tương đương
76 Gối đỡ cách điện 100 cái Mã hàng: SM-51 Quy cách: H51 x D36 mm - M8 Oder No: SM-51 NSX Omega hoặc tương đương
77 Hạt Sofnolime-hấp thụ CO2 (Carbon dioxide adsorbent) 90 kg Part number: CRXJ.S0005 Sofnolime 2.5-5.0 mm NSX Molecular hoặc tương đương
78 Hóa chất vệ sinh lược kim loại, không ăn mòn kim loại, không cháy 40 lít AWC 273 Quy cách 20 lít/ thùng NSX Chesterton hoặc tương đương
79 Inox tròn 3 mét Kích thước: Ø50 x 1000 mm Vật liệu: inox 304 NSX Đức Thịnh hoặc tương đương
80 Keo dán ống nhựa PVC 20 tuýp Loại: 100g/tube NSX Bỉnh Minh hoặc tương đương
81 Keo dán ống nhựa ABS 5 hộp Weld-on 778 Quy cách: 946 ml/ hộp NSX IPS hoặc tương đương
82 Keo silicon đỏ chịu nhiệt 226 tuýp Hardex 650 deg F Loại 80gr/tube NSX Hardex hoặc tương đương
83 Keo silicone Appllo 300 chai Apollo Silicone Sealant A500 Loại 300 ml NSX Quốc Huy Anh hoặc tương đương
84 Khẩu trang y tế 80 hộp Khẩu trang y tế than hoạt tính Loại 50 cái/ hộp NSX Surgical face mask hoặc tương đương
85 Kim hàn tig #1.6 mm 5 hộp hộp 10 kim NSX Tungsten hoặc tương đương
86 Kim hàn tig #2.4mm 6 hộp hộp 10 kim NSX Tungsten hoặc tương đương
87 Loctite 495 50 chai 20g/chai NSX Loctite- Henkel hoặc tương đương
88 Loctite 573 10 tuýp Loại 50ml/tuýp NSX Loctite- Henkel hoặc tương đương
89 Loctite 577 10 chai 50ml NSX Loctite- Henkel hoặc tương đương
90 Lưỡi cắt inox 5 cái Quy cách: 355 x 25.4 x 3 mm NSX Bosch hoặc tương đương
91 Lưỡi dao tiện thép gió 10 cái Quy cách: 20mm x 20 mm x 200 mm NSX Fuwang hoặc tương đương
92 Lưỡi dao tiện thép gió 10 cái Quy cách: 16mm x 3mm x 200 mm NSX Fuwang hoặc tương đương
93 Mặt bích 10 cái Ø 114 (4") Vật liệu: SS 400, welding neck Tiêu chuẩn: ANSI B16.5 RF Số lổ bu lông: 8; đường kính lổ: 19 mm NSX Phương Loan hoặc tương đương
94 Mặt bích nhựa UPVC 10 cái Ø34 mm NSX Bình Minh hoặc tương đương
95 Mặt bích nhựa uPVC 16 cái Ø60 mm NSX Bình Minh hoặc tương đương
96 Mặt bích nhựa uPVC 10 cái Ø168 mm NSX Bình Minh hoặc tương đương
97 Miếng rửa chén lớn (nhám xanh) 500 miếng Không có NSX He sheng hoặc tương đương
98 Mũi dao tiện 10 mũi TNMG 160404 NX2525 10 mũi/hộp NSX Mitsubishi hoặc tương đương
99 Mũi khoan từ 2 cái Ø22, dài 50 mm; vật liệu hợp kim NSX Nitto hoặc tương đương
100 Mũi khoan từ 2 cái Ø14, dài 50 mm; vật liệu hợp kim NSX Nitto hoặc tương đương
101 Nối thẳng uPVC Ø21 50 cái Kích thước: Ø21 Vật liệu: uPVC NSX Bình Minh hoặc tương đương
102 O-ring 50 mét Ø 10mm Viton® black 51414 30m/ cuộn NSX Eriks hoặc tương đương
103 Ống nhựa uPVC 20 mét Ø168 mm x 7,3 mm NSX Bình Minh hoặc tương đương
104 Pin cho bộ đàm 15 cái Battery for Handie-Talkie GP 338- bộ đàm: Pin Handie-Talkie GP 338 NSX Motorola hoặc tương đương
105 Pin remote điều khiển cẩu trục 5 cái 68300900 Ni-MH 3.6V-1.2Ah NSX Hetronic hoặc tương đương
106 Pin tiểu 50 đôi Loại AAA, 1,5V NSX Duracell hoặc tương đương
107 Pin tiểu 50 đôi Pin tiểu AA 1,5V NSX Energizer hoặc tương đương
108 Quả bóp cao su loại 1 van 6 cái Loại 90ml (loại lớn) NSX VCS hoặc tương đương
109 Quả bóp cao su loại 1 van 4 cái Loại 60ml (loại trung) NSX VCS hoặc tương đương
110 Quạt hút 2 cái Quạt thông gió ly tâm CCD 9/7T 245W 4P-1 3SY -Điện áp: 220-240VAC/50Hz, 2.6/2.3/2.0 Amp - Lưu lượng: 1966 m3/h. - Công suất: 245 W - Tốc độ: 1200/1150/1100 RPM - Độ ồn: 57 dB - NSX Kruger hoặc tương đương
111 Que hàn điện 10 kg E309L #2.6 NSX Kiswel hoặc tương đương
112 Que hàn tig 20 kg ER70S-2 #2.4 NSX Kiswel hoặc tương đương
113 Que hàn tig  20 kg ER70S-6 #2.4 NSX Kiswel hoặc tương đương
114 Que hàn tig 9 kg ER80S-B2 #2.4 NSX Kiswel hoặc tương đương
115 Que hàn tig  5 kg ER90S-B9 #2.4 NSX Kiswel hoặc tương đương
116 Que hàn tig  10 kg ER316(L) #1.6 NSX Kiswel hoặc tương đương
117 Que hàn tig  10 kg ER316(L)#2.4 NSX Kiswel hoặc tương đương
118 Que hàn nhựa PVC 5 kg Size: Ø 5mm Loại thanh tam giác NSX Bình Minh hoặc tương đương
119 Ring joint gasket 8 cái 1.1/2'' RTJ, 900LB, Material V550-ZSS 68.26 x 7.94 x 12.7 , R20 NSX Valqua hoặc tương đương
120 Ring joint gasket 8 cái 1'' RTJ, 900LB, Material V550-ZSS 50.80 x 7.94 x 12.7 , R16 NSX Valqua hoặc tương đương
121 Ring joint gasket 12 cái 1'' RTJ, 2500LB, Material V550-ZSS 60.33 x 7.94 x 12.7 , R18 NSX Valqua hoặc tương đương
122 Sơn bình xịt 48 chai Màu trắng, loại chai 400 ml NSX ATM hoặc tương đương
123 Sơn bình xịt 72 chai Màu xám, loại chai 400 ml NSX ATM hoặc tương đương
124 Sơn cách nhiệt hai thành phần 18,9 lít HPC-HT Quy cách đóng gói: 18,9 lít/ thùng (5 gallons/ thùng) NSX SPI Coatings hoặc tương đương
125 Sơn chống ăn mòn 18,9 lít Rust Grip Quy cách đóng gói: 3,785 lít/ thùng (1 gallons/ thùng) NSX SPI Coatings hoặc tương đương
126 Sơn InterZinc 22 40 lít InterZinc 22, màu xám Thùng 5 lít NSX International hoặc tương đương
127 Steady Burning Light w/Lamp(L.E.D) 2 cái Model: AH-LI/D - Supply voltage: 120VAC or 240VAC Frequency: 50Hz ~ 60Hz IP Protection: IP65 Luminous intensity: >32.5cd Horizontal divergence: 360° Vertical divergence: 10° LED lifetime: 100,000 hrs Ambient Temperature: -30°C~ +55°C℃ Working: Steady Burning - NSX ANNHUNG hoặc tương đương
128 Sứ hàn TIG 4,5,6 30 cái WP-26 Mỗi loại 10 cái NSX DNC hoặc tương đương
129 Sứ hàn TIG 4,5,6 30 cái WP-9 Mỗi loại 10 cái NSX DNC hoặc tương đương
130 Tấm thấm dầu 100 tấm OSW-75, Kích thước 41x46 cm 100 tấm/thùng NSX Spilfyter hoặc tương đương
131 Tết chèn bơm loại vuông 9 kg AWC Packing 1830 Size: 14 mm. (9/16") Package: 4,545 kg (10 lbs) Reoder number: 175928 NSX Chesterton hoặc tương đương
132 Tết chèn bơm vuông 4,545 kg AWC Packing 1830 Size: 22 mm. (7/8") Package: 4,545 kg (10 lbs) Reoder number: 175933 NSX Chesterton hoặc tương đương
133 Thanh ren inox 17 thanh M16 x 1000 mm, inox 304 NSX Phúc Lâm hoặc tương đương
134 thanh ren thép 20 thanh M12 x 1000 mm, loại 8.8 NSX Phúc Lâm hoặc tương đương
135 Thanh ren thép 10 thanh M24 x 1000mm, loại 8.8 NSX Phúc Lâm hoặc tương đương
136 Thanh ren thép 10 thanh M30 x 1000 mm, loại 8.8 NSX Phúc Lâm hoặc tương đương
137 Thanh ren thép 10 thanh M36 x 1000 mm, loại 8.8 NSX Phúc Lâm hoặc tương đương
138 Thanh ren thép M20 + 04 tán + 04 long đền 15 thanh M20 x 1000 mm, loại 8.8 NSX Phúc Lâm hoặc tương đương
139 Thanh ren thép M22 + 04 tán + 04 long đền 16 thanh M22 x 1000 mm, loại 8.8 NSX Phúc Lâm hoặc tương đương
140 Thanh ren thép M8 + 04 tán + 04 long đền 16 thanh M8 x 1000 mm, loại 8.8 NSX Phúc Lâm hoặc tương đương
141 Thuốc hiện- developer 8 chai Loại chai 450 ml NSX Nabakem hoặc tương đương
142 Thuốc rửa-cleaner 12 chai Loại chai 450 ml NSX Nabakem hoặc tương đương
143 Thuốc thấm-penetran 6 chai Loại chai 450 ml NSX Nabakem hoặc tương đương
144 Tụ điện 10 cái Tụ điện 40µf, ±5% 450VAC 50/60Hz NSX Philips hoặc tương đương
145 Tụ điện 10 cái Mã hiệu: 7C175M30RA Điện dung: 17.5 MFD ±3% Điện áp: 300VAC Tần số: 50Hz NSX Philips hoặc tương đương
146 Tủ điện inox 1 cái Kích thước H400 x W300 x D150 mm, dày 1.2mm NSX Phúc Long hoặc tương đương
147 Túi PE zipper  2 Kg Túi PE zipper 15x20cm NSX Minh Long hoặc tương đương
148 Túi PE zipper  2 Kg Túi PE zipper 20x30cm NSX Minh Long hoặc tương đương
149 Túi PE zipper  2 Kg Túi PE zipper 30x42cm NSX Minh Long hoặc tương đương
150 Túi PE zipper  2 Kg Túi PE Zipper 40x60cm NSX Minh Long hoặc tương đương
151 Air filter 20 cái Type: G4, 6 túi lọc Kích thước: 592 x 592 x 580 NSX Camfil hoặc tương đương
152 Filter cartridge 2 cái Model no: P060080-05S71KATO NSX Kato Electric hoặc tương đương
153 Filter cartridge 2 cái Model no: P060080-10S71KATO NSX Kato Electric hoặc tương đương
154 Filter Cartridge 2 cái Filter element type: VPPSG-HT 270/600 Material: Cellulose Pos: 53 Drawing no: 5.6-5745-1 NSX GTS-Thielmann hoặc tương đương
155 Filter cartridge 3 cái Type: E-E -10 Order no: 9.4861.0 NSX Kaeser hoặc tương đương
156 Filter cartridge 4 cái Type: E -D-10 Order no: 9.4837.0 NSX Kaeser hoặc tương đương
157 Filter cartridge 3 cái Type: INR-Z-2513-API-SS025-V Pos: 002 NSX Indufil hoặc tương đương
158 Filter element 6 cái 10 mu 3111702106 Element No: 938777Q NSX Parker hoặc tương đương
159 Oil separator 4 cái Ref: 3020 Part no: 1622 3140 00 NSX Atlas Copco hoặc tương đương
160 Oil filter element 3 cái Ref: 2010 Part no: 1622 3142 80 NSX Atlas Copco hoặc tương đương
161 Pressure filter element 3 cái Pi 3211 PS VST 10 NSX Mahle hoặc tương đương
162 Return filter element 4 cái Element No. 938020Q Descr: TXW8B-10-B NSX Parker hoặc tương đương
163 RO membrane 35 cái Membrane element: ESPA2 Max Permeate Flow: 12000 gpd (45.4 m3/d) Salt Rejection: 99.6% Membrane Active Area: 40.8 m2 Dimension: 1016 * 200 * 28.6 mm NSX Nitto Denko hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->