Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ trung tu mở rộng cho Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200354762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ trung tu mở rộng cho Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354663 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kế hoạch trung tu mở rộng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 16:25:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,951,147,815 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy | 8 | cái | Model: L16G-AC | - Điện áp: 6V-390 Ah Kích thước: 313 x 174 x 417 mm Trọng lượng: 46kg - NSX Trojan hoặc tương đương | |
| 2 | Anode | 32 | thỏi | Kích thước: 100 x 50 x 10 mm - Vật liệu: hợp kim nhôm | - Thành phần hợp kim nhôm bao gồm: + Fe: 0.1% max + Si: 0.1% max + Cu: 0.006% max + Zn: 2% - 6.5% + In: 0.001% - 0.02% - Thành phần khác: 0.025 % max - Thành phần còn lại: Al - NSX San Trình hoặc tương đương | |
| 3 | Anode | 52 | thỏi | AWT-12 (1200 x 65 x 50) - Có lõi inox ở giữa Ø12 x 1720 mm - Vật liệu: hợp kim nhôm | - Thành phần hợp kim nhôm bao gồm: + Fe: 0.1% max + Si: 0.1% max + Cu: 0.006% max + Zn: 2% - 6.5% + In: 0.001% - 0.02% - Thành phần khác: 0.025 % max - Thành phần còn lại: Al - NSX San Trình hoặc tương đương | |
| 4 | Băng keo 2 mặt | 150 | cuộn | Bản rộng 48 mm | NSX Hiệp Tuyền hoặc tương đương | |
| 5 | Băng keo giấy | 200 | cuộn | Bản rộng 48mm | NSX Hiệp Tuyền hoặc tương đương | |
| 6 | Băng keo gân vải | 100 | cuộn | Bản rộng 48 mm | NSX Hiệp Tuyền hoặc tương đương | |
| 7 | Băng kín ren ống | 50 | cuộn | Kích thước: 0.075mm x 1/2" x 10m Vật liệu: cao su non | NSX Tombo hoặc tương đương | |
| 8 | Băng kín ren ống bằng Teflon | 40 | cuộn | AWC 800 Quy cách: 12.7mm x 13.72m Reorder No: 000802 | NSX Chesterton hoặc tương đương | |
| 9 | Bảo ôn Ceramic trắng | 30 | cuộn | Tỷ trọng 128 kg/m3 Nhiệt độ làm việc: 1100 độ C Nhiệt độ (max): 1260 độ C Quy cách: 3600 x 610 x 50 mm | NSX ISOWOOL hoặc tương đương | |
| 10 | Bao tay cao su chịu hóa chất size M | 30 | đôi | Ansell Solvex 37-185 | NSX Ansell hoặc tương đương | |
| 11 | Bao tay len có hạt nhựa | 500 | đôi | Chất liệu: sợi 50% cotton + 50% polieste, có hạt cao su | NSX Kim Quý hoặc tương đương | |
| 12 | Bi rửa ống bình ngưng | 8.000 | viên | Medium cleaning ball Part no: 29-S160-3 Kích thước: 29 mm Đóng gói: 100 viên /bịch | NSX Taprogge hoặc tương đương | |
| 13 | Bịch đựng rác loại lớn 64x78cm | 240 | cuộn | Loại 64x78cm | NSX Mỹ Kỳ hoặc tương đương | |
| 14 | Bộ gia nhiệt | 4 | bộ | 59 L400; 220V/380-9KW | NSX Việt Kông hoặc tương đương | |
| 15 | Bóng đèn Compact | 200 | cái | Loại 3U, 14W, 220V, đuôi xoắn E27 | NSX Philips hoặc tương đương | |
| 16 | Bóng đèn huỳnh quang | 200 | cái | Bóng đèn huỳnh quang 0.55 m 220V, 14W, T5 | NSX Philips hoặc tương đương | |
| 17 | Bóng đèn huỳnh quang | 200 | cái | 0.6m, 220V, 18W Lifemax TL-D 18W/54-765 1SL/25 | NSX Philips hoặc tương đương | |
| 18 | Bóng đèn huỳnh quang | 200 | cái | Bóng đèn huỳnh quang 1,2m, 220V, 40W | NSX Philips hoặc tương đương | |
| 19 | Bột giặt Omo | 15 | bịch | Loại 4,5 kg/ bịch | NSX Omo hoặc tương đương | |
| 20 | Bulon Inox + đai ốc + long đền | 50 | bộ | M8 x 30mm, A4-80, inox 316 | NSX Lederer hoặc tương đương | |
| 21 | Bulon Inox + đai ốc + long đền | 50 | bộ | M12 x 90mm, A4-80, inox 316 | NSX Lederer hoặc tương đương | |
| 22 | Bulon Inox + đai ốc + long đền | 50 | bộ | M8 x 50mm, A4-80, inox 316 | NSX Lederer hoặc tương đương | |
| 23 | Bulon Inox + đai ốc + long đền | 50 | bộ | M6 x 40mm, A4-80, inox 316 | NSX Lederer hoặc tương đương | |
| 24 | Bulon + đai ốc | 500 | bộ | - Bolt (Hexagon head screws, fully threaded) M6 x 30 mm, 1.4541, ISO4017/ DIN933 -Locknut M6, 1.4541, ISO7042/ DIN980 | NSX Lederer hoặc tương đương | |
| 25 | Bulon + đai ốc | 300 | bộ | - Bolt (Hexagon head screws, fully threaded) M8 x 30 mm, 1.4541, ISO4017/ DIN933 -Nut M8, 1.4541, ISO4031/ DIN934 | NSX Lederer hoặc tương đương | |
| 26 | Bút lông dầu lớn màu xanh | 40 | cây | PM-09 | NSX Thiên Long hoặc tương đương | |
| 27 | Can nhựa | 20 | cái | Màu trắng Loại 10 lít | NSX Hiệp Thành hoặc tương đương | |
| 28 | Can nhựa | 20 | cái | Màu trắng Loại 5 lít | NSX Hiệp Thành hoặc tương đương | |
| 29 | Can nhựa | 20 | cái | Loại 20 lít | NSX Hiệp Thành hoặc tương đương | |
| 30 | Chóa đèn đường cao áp | 20 | cái | Hợp kim nhôm đúc, kính bảo vệ chịu áp suất và nhiệt độ cao, IP65, công suất: 150-250-400 W, đuôi đèn E40 | NSX Philips hoặc tương đương | |
| 31 | Chổi bông cỏ | 30 | cây | Không có | NSX Việt Nam hoặc tương đương | |
| 32 | Chổi dừa | 30 | cây | Không có | NSX Việt Nam hoặc tương đương | |
| 33 | Chổi thông ống sợi nylon | 30 | cái | Quy cách: Đường kính 8mm L/I= 140/106 Kết nối ren M6 | NSX Đông Thành hoặc tương đương | |
| 34 | Chổi thông ống sợi nylon | 30 | cái | Quy cách: Đường kính 10mm L/I= 140/106 Kết nối ren M6 | NSX Đông Thành hoặc tương đương | |
| 35 | Co nối 90 độ | 4 | cái | Ø60 (2 inch) Vật liệu: SS400 | NSX Seah hoặc tương đương | |
| 36 | Cục kích đèn cao áp | 50 | cái | Type: IG-051-2 Power supply: 220-240 VAC/50-60Hz Suitable Lamps: 400W | NSX Layrton hoặc tương đương | |
| 37 | Đá cắt inox | 100 | viên | Quy cách: Ø100 x 16 x 1 mm | NSX Bosch hoặc tương đương | |
| 38 | Đá cắt inox | 200 | viên | Quy cách: Ø125 x 22 x 1 mm | NSX Bosch hoặc tương đương | |
| 39 | Đá mài dầu mặt thô và mịn | 10 | viên | Quy cách: 200 mm x 50 mm x 25mm | NSX Five Tiger hoặc tương đương | |
| 40 | Dao rọc giấy | 10 | cái | Tolsen 30009 | NSX Tolsen hoặc tương đương | |
| 41 | Dao tiện móc lổ (Turning Insert) + cán dao | 20 | mũi | Model: TCMT 110204 - UM 4315 (20 mảnh/ 02 hộp + 02 cán dao) | NSX Sandvik hoặc tương đương | |
| 42 | Dao tiện rãnh và cắt đứt | 20 | mũi | Model: R123F2-0250-0502-CM 1125 (10 mảnh/hộp) | NSX Sandvik hoặc tương đương | |
| 43 | Dao tiện ren ngoài (Threading Insert) | 10 | mũi | Model: 266RG-16VM01A002M 1125 Pitch: 1.5 ÷ 3 mm (10 mảnh/hộp) | NSX Sandvik hoặc tương đương | |
| 44 | Dầu chống sét và bôi trơn | 300 | chai | WD40, 412 ml/chai (336g) | NSX Hawco hoặc tương đương | |
| 45 | Dây cuaro | 9 | sợi | SPB 4250 LW | NSX Bando hoặc tương đương | |
| 46 | Dây cuaro | 4 | sợi | SPA-875 Lw | NSX Bando hoặc tương đương | |
| 47 | Dây điện | 200 | mét | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | NSX Cadivi hoặc tương đương | |
| 48 | Dây điện | 100 | mét | Dây điện đôi mềm (2x1.5mm2) | NSX Cadivi hoặc tương đương | |
| 49 | Dây điện | 100 | mét | Dây điện đôi mềm (2x0.75mm2) | NSX Cadivi hoặc tương đương | |
| 50 | Dây dù bản dẹp | 200 | mét | Bản rộng: 20 mm Màu xanh | NSX Việt An hoặc tương đương | |
| 51 | Dây inox | 10 | kg | Loại Ø1mm | NSX Việt Nam hoặc tương đương | |
| 52 | Dây rút nhựa | 10 | bịch | Quy cách: 4 x 200mm | NSX Gia Phát hoặc tương đương | |
| 53 | Điện trở sấy | 7 | cái | Điện trở sấy bơm CEP: 100W-220VAC. Oder No: CYSH-AL | NSX Cymax hoặc tương đương | |
| 54 | Đồng hồ đo lưu lượng nước | 1 | cái | Type: WPH-N Kích thước: DN100 (4") QN: 60 m3/h Ap: 0.1 bar, PN 16 Kết nối: mặt bích | NSX Zenner hoặc tương đương | |
| 55 | Đồng thau | 2 | mét | Ø30, vật liệu: đồng thau | NSX Quang Tuấn hoặc tương đương | |
| 56 | Đồng thau lục giác | 2 | mét | #27, vật liệu: đồng thau | NSX Quang Tuấn hoặc tương đương | |
| 57 | Flashing White&Red Beacons w/Lamp(L.E.D) | 2 | cái | Model: AH-MI/DU | Power Consumption: +Day Mode : 100 Watts +Night Mode : 50 Watts Peak Inrush Current: 4.50@24VAC Frequency: 50Hz ~ 60Hz Effective Intensity: + 20,000 ±25% cd day/twilight mode(white) + 2,000 ± 25% cd night mode(red) Horizontal degree: 360° omni-directional LED life: 50,000 hrs Ambient temperature: -40°C~ +55°C IP Protection: IP65 - NSX ANNHUNG hoặc tương đương | |
| 58 | Flexible Coupling | 6 | cái | M-84 | NSX Cheng-Y hoặc tương đương | |
| 59 | Flexible Coupling | 6 | cái | M-110 | NSX Cheng-Y hoặc tương đương | |
| 60 | Găng tay Latex G560 | 30 | hộp | 50 cái/hộp, Size M | NSX Latex hoặc tương đương | |
| 61 | Găng tay Latex G560 | 20 | hộp | 50 cái/hộp, Size S | NSX Latex hoặc tương đương | |
| 62 | Gas lạnh | 1 | bình | Gas lạnh R410A, 11.36kg/ bình | NSX Honeywell hoặc tương đương | |
| 63 | Gasket KlingerSil | 2 | tấm | Klinger sil C-4400 Quy cách: 1500 x 2000 x 1.0 mm | NSX Klinger hoặc tương đương | |
| 64 | Gasket KlingerSil | 2 | tấm | Klinger sil C-4400 Quy cách: 1500 x 2000 x 1.5 mm | NSX Klinger hoặc tương đương | |
| 65 | Gasket KlingerSil | 1 | tấm | Klinger sil C-4400 Quy cách: 1500 x 2000 x 2 mm | NSX Klinger hoặc tương đương | |
| 66 | Gasket | 20 | cái | Steel rubber gasket 4", ANSI class 150 Type: KSR-BS-A | NSX Kulkil hoặc tương đương | |
| 67 | Gasket IP, LP drum manlhole | 10 | cái | Thickness: 4.5mm OD: 446mm, ID: 406mm Class 1500 Material: SUS 304/FG Filter: graphite | NSX Eagle Burgmann hoặc tương đương | |
| 68 | Gasket HP drum manlhole | 4 | cái | Thickness: 4.5mm OD: 446mm, ID: 406mm Class 2500 Material: SUS 304/FG Filter: graphite | NSX Eagle Burgmann hoặc tương đương | |
| 69 | Giấy nhám | 600 | tờ | P1000 | NSX Riken hoặc tương đương | |
| 70 | Giấy nhám | 600 | tờ | P120 | NSX Riken hoặc tương đương | |
| 71 | Giấy nhám nhật | 400 | tờ | P180 | NSX Riken hoặc tương đương | |
| 72 | Giấy nhám nhật 320 | 200 | tờ | P320 | NSX Riken hoặc tương đương | |
| 73 | Giấy vệ sinh cuộn lớn | 10 | cuộn | GVS-T002 | NSX Nava Family hoặc tương đương | |
| 74 | Giẻ cotton trắng | 500 | kg | Không có | NSX BigBee hoặc tương đương | |
| 75 | Giẻ thun thường | 1.000 | kg | Không có | NSX BigBee hoặc tương đương | |
| 76 | Gối đỡ cách điện | 100 | cái | Mã hàng: SM-51 Quy cách: H51 x D36 mm - M8 Oder No: SM-51 | NSX Omega hoặc tương đương | |
| 77 | Hạt Sofnolime-hấp thụ CO2 (Carbon dioxide adsorbent) | 90 | kg | Part number: CRXJ.S0005 Sofnolime 2.5-5.0 mm | NSX Molecular hoặc tương đương | |
| 78 | Hóa chất vệ sinh lược kim loại, không ăn mòn kim loại, không cháy | 40 | lít | AWC 273 Quy cách 20 lít/ thùng | NSX Chesterton hoặc tương đương | |
| 79 | Inox tròn | 3 | mét | Kích thước: Ø50 x 1000 mm Vật liệu: inox 304 | NSX Đức Thịnh hoặc tương đương | |
| 80 | Keo dán ống nhựa PVC | 20 | tuýp | Loại: 100g/tube | NSX Bỉnh Minh hoặc tương đương | |
| 81 | Keo dán ống nhựa ABS | 5 | hộp | Weld-on 778 Quy cách: 946 ml/ hộp | NSX IPS hoặc tương đương | |
| 82 | Keo silicon đỏ chịu nhiệt | 226 | tuýp | Hardex 650 deg F Loại 80gr/tube | NSX Hardex hoặc tương đương | |
| 83 | Keo silicone Appllo | 300 | chai | Apollo Silicone Sealant A500 Loại 300 ml | NSX Quốc Huy Anh hoặc tương đương | |
| 84 | Khẩu trang y tế | 80 | hộp | Khẩu trang y tế than hoạt tính Loại 50 cái/ hộp | NSX Surgical face mask hoặc tương đương | |
| 85 | Kim hàn tig #1.6 mm | 5 | hộp | hộp 10 kim | NSX Tungsten hoặc tương đương | |
| 86 | Kim hàn tig #2.4mm | 6 | hộp | hộp 10 kim | NSX Tungsten hoặc tương đương | |
| 87 | Loctite 495 | 50 | chai | 20g/chai | NSX Loctite- Henkel hoặc tương đương | |
| 88 | Loctite 573 | 10 | tuýp | Loại 50ml/tuýp | NSX Loctite- Henkel hoặc tương đương | |
| 89 | Loctite 577 | 10 | chai | 50ml | NSX Loctite- Henkel hoặc tương đương | |
| 90 | Lưỡi cắt inox | 5 | cái | Quy cách: 355 x 25.4 x 3 mm | NSX Bosch hoặc tương đương | |
| 91 | Lưỡi dao tiện thép gió | 10 | cái | Quy cách: 20mm x 20 mm x 200 mm | NSX Fuwang hoặc tương đương | |
| 92 | Lưỡi dao tiện thép gió | 10 | cái | Quy cách: 16mm x 3mm x 200 mm | NSX Fuwang hoặc tương đương | |
| 93 | Mặt bích | 10 | cái | Ø 114 (4") Vật liệu: SS 400, welding neck Tiêu chuẩn: ANSI B16.5 RF Số lổ bu lông: 8; đường kính lổ: 19 mm | NSX Phương Loan hoặc tương đương | |
| 94 | Mặt bích nhựa UPVC | 10 | cái | Ø34 mm | NSX Bình Minh hoặc tương đương | |
| 95 | Mặt bích nhựa uPVC | 16 | cái | Ø60 mm | NSX Bình Minh hoặc tương đương | |
| 96 | Mặt bích nhựa uPVC | 10 | cái | Ø168 mm | NSX Bình Minh hoặc tương đương | |
| 97 | Miếng rửa chén lớn (nhám xanh) | 500 | miếng | Không có | NSX He sheng hoặc tương đương | |
| 98 | Mũi dao tiện | 10 | mũi | TNMG 160404 NX2525 10 mũi/hộp | NSX Mitsubishi hoặc tương đương | |
| 99 | Mũi khoan từ | 2 | cái | Ø22, dài 50 mm; vật liệu hợp kim | NSX Nitto hoặc tương đương | |
| 100 | Mũi khoan từ | 2 | cái | Ø14, dài 50 mm; vật liệu hợp kim | NSX Nitto hoặc tương đương | |
| 101 | Nối thẳng uPVC Ø21 | 50 | cái | Kích thước: Ø21 Vật liệu: uPVC | NSX Bình Minh hoặc tương đương | |
| 102 | O-ring | 50 | mét | Ø 10mm Viton® black 51414 30m/ cuộn | NSX Eriks hoặc tương đương | |
| 103 | Ống nhựa uPVC | 20 | mét | Ø168 mm x 7,3 mm | NSX Bình Minh hoặc tương đương | |
| 104 | Pin cho bộ đàm | 15 | cái | Battery for Handie-Talkie GP 338- bộ đàm: Pin Handie-Talkie GP 338 | NSX Motorola hoặc tương đương | |
| 105 | Pin remote điều khiển cẩu trục | 5 | cái | 68300900 Ni-MH 3.6V-1.2Ah | NSX Hetronic hoặc tương đương | |
| 106 | Pin tiểu | 50 | đôi | Loại AAA, 1,5V | NSX Duracell hoặc tương đương | |
| 107 | Pin tiểu | 50 | đôi | Pin tiểu AA 1,5V | NSX Energizer hoặc tương đương | |
| 108 | Quả bóp cao su loại 1 van | 6 | cái | Loại 90ml (loại lớn) | NSX VCS hoặc tương đương | |
| 109 | Quả bóp cao su loại 1 van | 4 | cái | Loại 60ml (loại trung) | NSX VCS hoặc tương đương | |
| 110 | Quạt hút | 2 | cái | Quạt thông gió ly tâm CCD 9/7T 245W 4P-1 3SY | -Điện áp: 220-240VAC/50Hz, 2.6/2.3/2.0 Amp - Lưu lượng: 1966 m3/h. - Công suất: 245 W - Tốc độ: 1200/1150/1100 RPM - Độ ồn: 57 dB - NSX Kruger hoặc tương đương | |
| 111 | Que hàn điện | 10 | kg | E309L #2.6 | NSX Kiswel hoặc tương đương | |
| 112 | Que hàn tig | 20 | kg | ER70S-2 #2.4 | NSX Kiswel hoặc tương đương | |
| 113 | Que hàn tig | 20 | kg | ER70S-6 #2.4 | NSX Kiswel hoặc tương đương | |
| 114 | Que hàn tig | 9 | kg | ER80S-B2 #2.4 | NSX Kiswel hoặc tương đương | |
| 115 | Que hàn tig | 5 | kg | ER90S-B9 #2.4 | NSX Kiswel hoặc tương đương | |
| 116 | Que hàn tig | 10 | kg | ER316(L) #1.6 | NSX Kiswel hoặc tương đương | |
| 117 | Que hàn tig | 10 | kg | ER316(L)#2.4 | NSX Kiswel hoặc tương đương | |
| 118 | Que hàn nhựa PVC | 5 | kg | Size: Ø 5mm Loại thanh tam giác | NSX Bình Minh hoặc tương đương | |
| 119 | Ring joint gasket | 8 | cái | 1.1/2'' RTJ, 900LB, Material V550-ZSS 68.26 x 7.94 x 12.7 , R20 | NSX Valqua hoặc tương đương | |
| 120 | Ring joint gasket | 8 | cái | 1'' RTJ, 900LB, Material V550-ZSS 50.80 x 7.94 x 12.7 , R16 | NSX Valqua hoặc tương đương | |
| 121 | Ring joint gasket | 12 | cái | 1'' RTJ, 2500LB, Material V550-ZSS 60.33 x 7.94 x 12.7 , R18 | NSX Valqua hoặc tương đương | |
| 122 | Sơn bình xịt | 48 | chai | Màu trắng, loại chai 400 ml | NSX ATM hoặc tương đương | |
| 123 | Sơn bình xịt | 72 | chai | Màu xám, loại chai 400 ml | NSX ATM hoặc tương đương | |
| 124 | Sơn cách nhiệt hai thành phần | 18,9 | lít | HPC-HT Quy cách đóng gói: 18,9 lít/ thùng (5 gallons/ thùng) | NSX SPI Coatings hoặc tương đương | |
| 125 | Sơn chống ăn mòn | 18,9 | lít | Rust Grip Quy cách đóng gói: 3,785 lít/ thùng (1 gallons/ thùng) | NSX SPI Coatings hoặc tương đương | |
| 126 | Sơn InterZinc 22 | 40 | lít | InterZinc 22, màu xám Thùng 5 lít | NSX International hoặc tương đương | |
| 127 | Steady Burning Light w/Lamp(L.E.D) | 2 | cái | Model: AH-LI/D | - Supply voltage: 120VAC or 240VAC Frequency: 50Hz ~ 60Hz IP Protection: IP65 Luminous intensity: >32.5cd Horizontal divergence: 360° Vertical divergence: 10° LED lifetime: 100,000 hrs Ambient Temperature: -30°C~ +55°C℃ Working: Steady Burning - NSX ANNHUNG hoặc tương đương | |
| 128 | Sứ hàn TIG 4,5,6 | 30 | cái | WP-26 Mỗi loại 10 cái | NSX DNC hoặc tương đương | |
| 129 | Sứ hàn TIG 4,5,6 | 30 | cái | WP-9 Mỗi loại 10 cái | NSX DNC hoặc tương đương | |
| 130 | Tấm thấm dầu | 100 | tấm | OSW-75, Kích thước 41x46 cm 100 tấm/thùng | NSX Spilfyter hoặc tương đương | |
| 131 | Tết chèn bơm loại vuông | 9 | kg | AWC Packing 1830 Size: 14 mm. (9/16") Package: 4,545 kg (10 lbs) Reoder number: 175928 | NSX Chesterton hoặc tương đương | |
| 132 | Tết chèn bơm vuông | 4,545 | kg | AWC Packing 1830 Size: 22 mm. (7/8") Package: 4,545 kg (10 lbs) Reoder number: 175933 | NSX Chesterton hoặc tương đương | |
| 133 | Thanh ren inox | 17 | thanh | M16 x 1000 mm, inox 304 | NSX Phúc Lâm hoặc tương đương | |
| 134 | thanh ren thép | 20 | thanh | M12 x 1000 mm, loại 8.8 | NSX Phúc Lâm hoặc tương đương | |
| 135 | Thanh ren thép | 10 | thanh | M24 x 1000mm, loại 8.8 | NSX Phúc Lâm hoặc tương đương | |
| 136 | Thanh ren thép | 10 | thanh | M30 x 1000 mm, loại 8.8 | NSX Phúc Lâm hoặc tương đương | |
| 137 | Thanh ren thép | 10 | thanh | M36 x 1000 mm, loại 8.8 | NSX Phúc Lâm hoặc tương đương | |
| 138 | Thanh ren thép M20 + 04 tán + 04 long đền | 15 | thanh | M20 x 1000 mm, loại 8.8 | NSX Phúc Lâm hoặc tương đương | |
| 139 | Thanh ren thép M22 + 04 tán + 04 long đền | 16 | thanh | M22 x 1000 mm, loại 8.8 | NSX Phúc Lâm hoặc tương đương | |
| 140 | Thanh ren thép M8 + 04 tán + 04 long đền | 16 | thanh | M8 x 1000 mm, loại 8.8 | NSX Phúc Lâm hoặc tương đương | |
| 141 | Thuốc hiện- developer | 8 | chai | Loại chai 450 ml | NSX Nabakem hoặc tương đương | |
| 142 | Thuốc rửa-cleaner | 12 | chai | Loại chai 450 ml | NSX Nabakem hoặc tương đương | |
| 143 | Thuốc thấm-penetran | 6 | chai | Loại chai 450 ml | NSX Nabakem hoặc tương đương | |
| 144 | Tụ điện | 10 | cái | Tụ điện 40µf, ±5% 450VAC 50/60Hz | NSX Philips hoặc tương đương | |
| 145 | Tụ điện | 10 | cái | Mã hiệu: 7C175M30RA Điện dung: 17.5 MFD ±3% Điện áp: 300VAC Tần số: 50Hz | NSX Philips hoặc tương đương | |
| 146 | Tủ điện inox | 1 | cái | Kích thước H400 x W300 x D150 mm, dày 1.2mm | NSX Phúc Long hoặc tương đương | |
| 147 | Túi PE zipper | 2 | Kg | Túi PE zipper 15x20cm | NSX Minh Long hoặc tương đương | |
| 148 | Túi PE zipper | 2 | Kg | Túi PE zipper 20x30cm | NSX Minh Long hoặc tương đương | |
| 149 | Túi PE zipper | 2 | Kg | Túi PE zipper 30x42cm | NSX Minh Long hoặc tương đương | |
| 150 | Túi PE zipper | 2 | Kg | Túi PE Zipper 40x60cm | NSX Minh Long hoặc tương đương | |
| 151 | Air filter | 20 | cái | Type: G4, 6 túi lọc Kích thước: 592 x 592 x 580 | NSX Camfil hoặc tương đương | |
| 152 | Filter cartridge | 2 | cái | Model no: P060080-05S71KATO | NSX Kato Electric hoặc tương đương | |
| 153 | Filter cartridge | 2 | cái | Model no: P060080-10S71KATO | NSX Kato Electric hoặc tương đương | |
| 154 | Filter Cartridge | 2 | cái | Filter element type: VPPSG-HT 270/600 Material: Cellulose Pos: 53 Drawing no: 5.6-5745-1 | NSX GTS-Thielmann hoặc tương đương | |
| 155 | Filter cartridge | 3 | cái | Type: E-E -10 Order no: 9.4861.0 | NSX Kaeser hoặc tương đương | |
| 156 | Filter cartridge | 4 | cái | Type: E -D-10 Order no: 9.4837.0 | NSX Kaeser hoặc tương đương | |
| 157 | Filter cartridge | 3 | cái | Type: INR-Z-2513-API-SS025-V Pos: 002 | NSX Indufil hoặc tương đương | |
| 158 | Filter element | 6 | cái | 10 mu 3111702106 Element No: 938777Q | NSX Parker hoặc tương đương | |
| 159 | Oil separator | 4 | cái | Ref: 3020 Part no: 1622 3140 00 | NSX Atlas Copco hoặc tương đương | |
| 160 | Oil filter element | 3 | cái | Ref: 2010 Part no: 1622 3142 80 | NSX Atlas Copco hoặc tương đương | |
| 161 | Pressure filter element | 3 | cái | Pi 3211 PS VST 10 | NSX Mahle hoặc tương đương | |
| 162 | Return filter element | 4 | cái | Element No. 938020Q Descr: TXW8B-10-B | NSX Parker hoặc tương đương | |
| 163 | RO membrane | 35 | cái | Membrane element: ESPA2 Max Permeate Flow: 12000 gpd (45.4 m3/d) Salt Rejection: 99.6% Membrane Active Area: 40.8 m2 Dimension: 1016 * 200 * 28.6 mm | NSX Nitto Denko hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi