Gói thầu: Mua văn phòng phẩm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362629-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHO K860/CỤC QUÂN KHÍ/TỔNG CỤC KỸ THUẬT/BỘ QUỐC PHÒNG |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361864 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 20:34:00 đến ngày 2020-04-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 98,200,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy bóng mờ | 90 | Tờ | Khổ A4 định lượng 380g/cm2 | ||
| 2 | Túi PE 150x120mm | 455 | Cái | (150x120)mm | ||
| 3 | Đèn pin xạc | 61 | Cái | A100XML–T6 hoặc tương đương | ||
| 4 | Chổi tre vệ sinh | 568 | Cái | Thanh tre chẻ nhỏ dài 80cm | ||
| 5 | Chổi mềm cán tre ốp nhựa 70cm | 609 | Cái | Cán tre ốp nhựa 70cm | ||
| 6 | Chổi quét đót cán quấn kẽm 35cm | 162 | Cái | Cán quấn kẽm cán dài 35cm | ||
| 7 | Khẩu trang HP | 79 | Cái | May bằng vải cotton 2 lớp HP hoặc tương đương | ||
| 8 | Gang tay vải GB Tiến Mạnh | 98 | Đôi | May bằng vải cotton mầu trắng định lượng 70gam GS Tiến Mạnh hoặc tương đương | ||
| 9 | Giấy A3 Lucky | 13,5 | Ram | Giấy A3 in 80g Doule A hoặc tương đương | ||
| 10 | Thước kẻ inox | 24 | Cái | Thước nhựa trong cứng, chia vạch từng cm chính xác, rõ, đều, kích thước dài 50cm. | ||
| 11 | Giấy thếp Vĩnh Tiến | 55 | Thếp | Giấy kẻ ngang Hải Tiến hoặc tương đương | ||
| 12 | Bút bi TL 0.27 | 463 | Cái | TL 0.27 hoặc tương đương | ||
| 13 | Bút chì kim Japan | 53 | Cái | 1B Japan hoặc tương đương | ||
| 14 | Tẩy Pen | 50 | Cái | 5cmx1,5cmx1cm Pen hoặc tương đương | ||
| 15 | Phấn viết 10x100 | 1.039 | Viên | Ø10x100mm MIC hoặc tương đương | ||
| 16 | Giấy niêm phong | 1.030 | Tờ | Định lượng 40g/cm2 | ||
| 17 | Hồ dán Quen | 187 | Hộp | GL 01/30ml | ||
| 18 | Chổi quét vôi | 48 | Cái | Làm bằng cây đót dài 35 cm ; 1kg/bó | ||
| 19 | Bìa A3 Taiwan | 6 | Ram | Khổ A3, Định lượng 180, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | ||
| 20 | Băng keo ximili 5cm xanh HT | 27 | Cuộn | Băng dính màu xanh 5 cm HT hoặc tương đương | ||
| 21 | Giấy A4 lucky 80g/cm2 | 85 | Ram | Lucky 80g/cm2 hoặc tương đương | ||
| 22 | Bìa A4 Taiwan | 13 | Ram | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | ||
| 23 | Mực in A3 canon 3500 | 4 | Hộp | A3 canon 3500 hoặc tương đương | ||
| 24 | Bàn bấm ghim lớn Deli 0399 | 1 | Cái | Deli 0399 hoặc tương đương | ||
| 25 | Kẹp lưu công văn Vĩnh Tiến | 16 | Cái | Dài 35 rộng 25 cao 5cm HT hoặc tương đương | ||
| 26 | Kéo cắt giấy latex | 3 | Cái | Lưỡi kéo làm bằng thép không rỉ, cán nhựa, dài 315mm | ||
| 27 | Bấm ghim số 10 munix | 7 | Hộp | Dùng cho máy bấm kim, Chiều dài chân kim 4,8mm và chiều ngang 9,3mm, bấm tối đa 20 tờ, Hoặc tương đương nhãn hiệu Plus | ||
| 28 | Bàn bấm ghim số 10 | 3 | Cái | Bấm Plus PS-10E Stapler hoặc tương đương | ||
| 29 | Bấm ghim số 3 munix | 7 | Hộp | Dùng cho máy bấm kim, Chiều dài chân kim 4,8mm và chiều ngang 9,3mm, bấm tối đa 20 tờ, Hoặc tương đương nhãn hiệu | ||
| 30 | Cắt đề can | 5 | m2 | Chữ vàng cao 25cm nét chữ rộng3,5cm | ||
| 31 | Bìa bóng kính PVC 0,12mm | 70 | Tờ | PVC 0,12mm | ||
| 32 | Dao dọc giấy 2042 Tiến Đạt | 1 | Cái | Lưỡi dao thép, sắc bén và không bị gỉ, có nhiều màu, khung bằng nhựa cứng, Độ rộng lưỡi dao: 9mm, Hoặc tương đương nhãn hiệu Comix B2826 | ||
| 33 | Kéo cắt giấy 616x634 bitex | 1 | Cái | Lưỡi kéo làm bằng thép không rỉ, cán nhựa, dài 415mm | ||
| 34 | Túi myclear | 70 | Cái | Túi Clear hoặc tương đương | ||
| 35 | Bìa caston 2 ly | 9 | m2 | Giấy ép 5 lớp caston dầy 2 ly | ||
| 36 | Ép phiếu công nghệ A3 | 16 | Tờ | Giấy A3 địng lượng 80g/cm2 ép plastic | ||
| 37 | Gang tay sợi GSTiến Mạnh | 18 | Đôi | Dệt bằng sợi cotton mầu trắng định lượng 70gam GS Tiến Mạnh hoặc tương đương | ||
| 38 | Sổ Ca ro A4 | 18 | Quyển | Bìa cứng 3mm, khổ A4, nằm dọc; Ruột giấy BB 58-ISO 90g/m3 hoặc tương đương | ||
| 39 | Pin đèn con ó | 3 | Đôi | Loại pin đại 1,5V con ó hoặc tương đương | ||
| 40 | Giấy krat 320g/cm2 | 2 | Kg | krat 320g/cm2 Bãi Bằng hoặc tương đương | ||
| 41 | Bút viết bảng | 3 | Cái | FO-WB015 Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 42 | Ghim tam giác cài giấy | 2 | Hộp | Ghim cài Huixing Zhen hoặc tương đương | ||
| 43 | Giấy fax | 15 | Cuộn | Định lượng 80 gam/cm2 | ||
| 44 | Mực in A4 canon 2900 | 3 | Hộp | Mực in máy canon 2900 hoặc tương đương | ||
| 45 | Hộp nối, chia dây | 2 | Cái | Hộp điện bọc nhựa 1 đầu vào 10 đầu ra | ||
| 46 | Hộp lưu công văn 10cm Thành Phát | 5 | Cái | 10cm Thành Phát hoặc tương đương | ||
| 47 | Kéo cắt giấy bitex | 1 | Cái | Lưỡi kéo làm bằng thép không rỉ, cán nhựa, dài 215mm | ||
| 48 | Kẹp bướm 5cm | 57 | Cái | Kẹp sắt đen 51 mm | ||
| 49 | Lưu điện Santak | 1 | Cái | Guard 500 Santak hoặc tương đương | ||
| 50 | Máy điện thoại bàn Panasonic | 2 | Cái | Loại bàn phím số Panasonic hoạc tương đương | ||
| 51 | Quạt treo tường Bifan | 1 | Cái | Bifan hoặc tương đương | ||
| 52 | Ram DDR3 4Gb | 1 | Cái | DDR3 4Gb | ||
| 53 | Bìa hộp 10cm Hoàng Thanh | 40 | Cái | 10cm Hoàng Thanh hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi