Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp dụng cụ, vật tư (thuộc kế hoạch mua hóa chất, vật tư đợt 1 năm 2020)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200371466-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung cấp dụng cụ, vật tư (thuộc kế hoạch mua hóa chất, vật tư đợt 1 năm 2020)
Số hiệu KHLCNT 20200370475
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 135 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 09:20:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 482,319,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Điện cực pH Orbipac CPF81D-7LH11 NSX: Endress+Hausser Điện cực pH Orbipac CPF81D-7LH11 4 Cái Điện cực pH Orbipac CPF81D-7LH11 NSX: Endress+Hausser/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
2 Điện cực Clo dư - thang đo: 5 mg/l (Mã số CCS51-AA11AD03+NC) NSX: Endress+Hausser Mã số CCS51-AA11AD03+NC 1 Cái Điện cực Clo dư - thang đo: 5 mg/l (Mã số CCS51-AA11AD03+NC) NSX: Endress+Hausser/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
3 Điện cực pH CPS11-1BA2GSA NSX: Endress+Hausser Điện cực pH CPS11-1BA2GSA 1 Cái Điện cực pH CPS11-1BA2GSA NSX: Endress+Hausser/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
4 Refillable Ion Exchange Resin Column Model RC-100 Resin Column (P/N: 7-00816B) NSX: Sentry Model RC-100 Resin Column (P/N: 7-00816B) 5 Cái Refillable Ion Exchange Resin Column Model RC-100 Resin Column (P/N: 7-00816B) NSX: Sentry/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
5 Sensor conductivity Model: 3422A1A – series compression fitting sensor 0.5 in Diameter -   Sensor cell contant: 0.05 -   Range: 0 – 100 µS/cm -   Accuracy± 2% of reading above 200 µS/cm -   Resistivity (Mohm): 0.002 – 20 -   Sensilivity: ± 0.5% of reading -   Responser time 90% of reading within 30 sencond of step change -   Repedability ± 0.5% of reading -   Temperature compensator pt1000 RTD -   Electrode material: Titanium -   Cable length: 20 fixed cable (6 wire, 4 conductors and two isolated shield wires) (Mã số 3422A1A) NSX: Hach Model: 3422A1A – series compression fitting sensor 0.5 in Diameter 1 Cái Sensor conductivity Model: 3422A1A – series compression fitting sensor 0.5 in Diameter -   Sensor cell contant: 0.05 -   Range: 0 – 100 µS/cm -   Accuracy± 2% of reading above 200 µS/cm -   Resistivity (Mohm): 0.002 – 20 -   Sensilivity: ± 0.5% of reading -   Responser time 90% of reading within 30 sencond of step change -   Repedability ± 0.5% of reading -   Temperature compensator pt1000 RTD -   Electrode material: Titanium -   Cable length: 20 fixed cable (6 wire, 4 conductors and two isolated shield wires) (Mã số 3422A1A) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
6 Điện cực pH Titrino Plus 848 pH 0...14/0....70 oC (Mã số 6.0229.100) NSX: Metrohm Mã số 6.0229.100 1 Cái Điện cực pH Titrino Plus 848 pH 0...14/0....70 oC (Mã số 6.0229.100) NSX: Metrohm/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
7 PCTFE/PTFE flat stopcock (Mã số 6.1542.020) NSX: Metrohm Mã số 6.1542.020 1 Cái PCTFE/PTFE flat stopcock (Mã số 6.1542.020) NSX: Metrohm/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
8 USB Stick zu 900 (Mã số 6.6064.010) NSX: Metrohm Mã số 6.6064.010 1 Cái USB Stick zu 900 (Mã số 6.6064.010) NSX: Metrohm/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
9 Hạt hút ẩm 0.3 nm (Mã số 6.2811.000) NSX: Metrohm Mã số 6.2811.000 1 hộp/ 250g Hạt hút ẩm 0.3 nm (Mã số 6.2811.000) NSX: Metrohm/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
10 Miếng Septum (Mã số 6.1448.020) NSX: Metrohm Mã số 6.1448.020 5 gói Miếng Septum (Mã số 6.1448.020) NSX: Metrohm/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
11 Piston thiết bị đo axit (Mã số 6.1556.150) NSX: Metrohm Mã số 6.1556.150 1 Cái Piston thiết bị đo axit (Mã số 6.1556.150) NSX: Metrohm/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
12 Xylanh thiết bị đo axit- (Mã số 6.1518.150) NSX: Metrohm Mã số 6.1518.150 1 Cái Xylanh thiết bị đo axit- (Mã số 6.1518.150) NSX: Metrohm/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
13 Xilanh thủy tinh Glass Syringe, Luer-Lock, 20mL, 12/PK, Dung tích: 20ml, Dài: 15.5cm, Đường kính thân: 3cm, (Mã số 0211-2613) NSX: Vertical-Thái Lan Mã số 0211-2613 12 Cái Xilanh thủy tinh Glass Syringe, Luer-Lock, 20mL, 12/PK, Dung tích: 20ml, Dài: 15.5cm, Đường kính thân: 3cm, (Mã số 0211-2613) NSX: Vertical-Thái Lan/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
14 Nhiệt kế ASTM 10C (Mã số A300150 ) NSX: Amarell Mã số A300150 1 Cái Nhiệt kế ASTM 10C (Mã số A300150 ) NSX: Amarell/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
15 Nhiệt kế ASTM 9C (Mã số A300170) NSX: Amarell Mã số A300170 1 Cái Nhiệt kế ASTM 9C (Mã số A300170) NSX: Amarell/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
16 Bộ đèn đôi huỳnh quang chống cháy nổ (Mã số TABEP 2x40) NSX: VN Mã số TABEP 2x40 5 Bộ Bộ đèn đôi huỳnh quang chống cháy nổ (Mã số TABEP 2x40) NSX: VN/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
17 Tỷ trọng kế chuẩn ASTM 0,800-0,850 vạch chia 0,0005 (Mã số H826506) NSX: Amarell Mã số H826506 2 Cái Tỷ trọng kế chuẩn ASTM 0,800-0,850 vạch chia 0,0005 (Mã số H826506) NSX: Amarell/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
18 Nhớt kể chảy xuôi C75 (Mã số 9721-B56) NSX: Cannon Mã số 9721-B56 1 Cái Nhớt kể chảy xuôi C75 (Mã số 9721-B56) NSX: Cannon/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
19 Găng tay chịu hóa chất bằng vật liệu Nitrile (Safeskin Nitrile Gloves, Size Medium/L) Touch N Tuff (Mã số 92-670) NSX: Ansell Mã số 92-670 10 hộp/100 cái Găng tay chịu hóa chất bằng vật liệu Nitrile (Safeskin Nitrile Gloves, Size Medium/L) Touch N Tuff (Mã số 92-670) NSX: Ansell/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
20 Tấm giấy thấm dầu Spilfyter Oil Absorbent Pad. Qui cách 41cm x 46 cm, 100 tấm/ thùng, white color (Mã số OSW-75) NSX: NPS corp (Mỹ) Mã số OSW-75 1 Thùng Tấm giấy thấm dầu Spilfyter Oil Absorbent Pad. Qui cách 41cm x 46 cm, 100 tấm/ thùng, white color (Mã số OSW-75) NSX: NPS corp (Mỹ)/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
21 Mặt nạ phòng độc 3M + phin lọc (Mã số 6100 + 6003) NSX: 3M Mã số 6100 + 6003 2 Cái Mặt nạ phòng độc 3M + phin lọc (Mã số 6100 + 6003) NSX: 3M/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->