Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất phân tích và hóa chất chuẩn (thuộc kế hoạch mua hóa chất, vật tư đợt 1 năm 2020)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200371412-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất phân tích và hóa chất chuẩn (thuộc kế hoạch mua hóa chất, vật tư đợt 1 năm 2020)
Số hiệu KHLCNT 20200370475
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 135 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 08:42:00 đến ngày 2020-04-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 844,478,360 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Toluene (Mã số 1083251000) NSX: Merck Mã số 1083251000 30 Chai Toluene (Mã số 1083251000) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
2 2-Propanol (Mã số 1096341000) NSX: Merck Mã số 1096341000 30 Chai 2-Propanol (Mã số 1096341000) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
3 Petroleumbenzine G.R for analysis boiling range 40-60 độC (Mã số 1017751000) NSX: Merck Mã số 1017751000 30 Chai Petroleumbenzine G.R for analysis boiling range 40-60 độ C (Mã số 1017751000) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
4 Iso octan (Mã số 1047271000) NSX: Merck Mã số 1047271000 1 Chai Iso octan (Mã số 1047271000) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
5 Ammonium hepta-molybdate tetrahydrate; NSX: Merck (Mã số: 101182.1000) Mã số: 101182.1000 12 hộp Ammonium hepta-molybdate tetrahydrate; NSX: Merck (Mã số: 101182.1000) /Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
6 Oxalic acid dihydrate NSX: Merck (Mã số: 100495.1000) Mã số: 100495.1000 2 hộp Oxalic acid dihydrate NSX: Merck (Mã số: 100495.1000) /Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
7 Citric acid NSX: Merck (Mã số: 100244.1000) Mã số: 100244.1000 7 hộp Citric acid NSX: Merck (Mã số: 100244.1000) /Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
8 Potasium hydrogen phthalate (Mã số 101965.0025) NSX: Merck Mã số 101965.0025 1 hộp Potasium hydrogen phthalate (Mã số 101965.0025) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
9 1- Naphtholbenzein (Mã số 106202.0005) NSX: Merck Mã số 106202.0005 2 Chai 1- Naphtholbenzein (Mã số 106202.0005) NSX: Merck/ Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
10 Phenolphthalein (Mã số 107233.0025) NSX: Merck Mã số 107233.0025 1 Chai Phenolphthalein (Mã số 107233.0025) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
11 Methyl Orage (Mã số 1.01322.0025) NSX: Merck Mã số 1.01322.0025 1 Chai Methyl Orage (Mã số 1.01322.0025) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
12 Potassium antimony (III) oxide tartrate trihydrate; NSX Sigma (Mã số 230057-10G) Mã số 230057-10G 2 hộp Potassium antimony (III) oxide tartrate trihydrate; NSX Sigma (Mã số 230057-10G)/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
13 Amino Acid F Reagent Solution (Mã số 2386442) NSX: Hach Mã số 2386442 10 Chai 100ml Amino Acid F Reagent Solution (Mã số 2386442) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
14 MolyVer 1 Reagent, Powder Pillows (Mã số 2604299) NSX: Hach Mã số 2604299 2 gói/ 100tép MolyVer 1 Reagent, Powder Pillows (Mã số 2604299) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
15 MolyVer 2 Reagent, Powder Pillows (Mã số 2604399) NSX: Hach Mã số 2604399 2 gói/ 100tép MolyVer 2 Reagent, Powder Pillows (Mã số 2604399) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
16 MolyVer 3 Reagent, Powder Pillows (Mã số 2604499) NSX: Hach Mã số 2604499 2 gói/ 100tép MolyVer 3 Reagent, Powder Pillows (Mã số 2604499) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
17 Digestion Solution for COD 3-150 ppm Range (Mã số: 21258-25) NSX: Hach Mã số: 21258-25 6 hộp/ 25ống Digestion Solution for COD 3-150 ppm Range (Mã số: 21258-25) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
18 BOD Nutrient Buffer Pillow (Mã số 1416066) NSX: Hach Mã số 1416066 1 hộp/ 50tép BOD Nutrient Buffer Pillow (Mã số 1416066) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
19 Lithium Hydroxide (Mã số 1416369) NSX: Hach Mã số 1416369 1 gói/ 100tép Lithium Hydroxide (Mã số 1416369) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
20 Sulfide 1 Reagent (Mã số 181632) NSX: Hach Mã số 181632 1 Chai 100ml Sulfide 1 Reagent (Mã số 181632) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
21 Sulfide 2 Reagent (Mã số 181732) NSX: Hach Mã số 181732 1 Chai 100ml Sulfide 2 Reagent (Mã số 181732) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
22 SPADNS Reagent Solution (Mã số 44442) NSX: Hach Mã số 44442 2 Chai 100ml SPADNS Reagent Solution (Mã số 44442) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
23 NitraVer 5 Nitrate Reagent PP (Mã số 1403499) NSX: Hach Mã số 1403499 1 gói/ 100tép NitraVer 5 Nitrate Reagent PP (Mã số 1403499) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
24 EDTA Titration Cartridge 0.08M (Mã số 1436401) NSX: Hach Mã số 1436401 5 ống/ 13ml EDTA Titration Cartridge 0.08M (Mã số 1436401) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
25 Chloride Reagent Set (Mã số 2319800) NSX: Hach Mã số 2319800 1 hộp Chloride Reagent Set (Mã số 2319800) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
26 Hardness Reagent Set (Mã số 2319900) NSX: Hach Mã số 2319900 2 hộp Hardness Reagent Set (Mã số 2319900) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
27 ULR Hardness Reagent Set (Mã số: 2603100) NSX: Hach Mã số: 2603100 1 bộ ULR Hardness Reagent Set (Mã số: 2603100) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
28 Internal reference electrode liquid (3.3 mol/L KCl solution) Model: 0BI00001 (Mã số 0BG00011) NSX: TOA DKK Mã số 0BG00011 2 hộp Internal reference electrode liquid (3.3 mol/L KCl solution) Model: 0BI00001 (Mã số 0BG00011) NSX: TOA DKK/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
29 C solution for checking the electric conductivity cell (Mã số: OBI00001) NSX: TOA DKK Mã số: OBI00001 1 hộp C solution for checking the electric conductivity cell (Mã số: OBI00001) NSX: TOA DKK/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
30 Dung dịch chuẩn TSS 1000ppm (Mã số TSS1000-500ML) NSX: Sigma Aldrich TSS1000-500ml 4 Chai/ 500ml Dung dịch chuẩn TSS 1000ppm (Mã số TSS1000-500ML) NSX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
31 Total Suspended Solids 10 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS10-500ml) NSX: Sigma Aldrich Mã số TSS10-500ml 1 Chai/ 500ml Total Suspended Solids 10 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS10-500ml) NSX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
32 Total Suspended Solids 100 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS100-500ml) NSX: Sigma Aldrich Mã số TSS100-500ml 1 Chai/ 500ml Total Suspended Solids 100 g/l Cabibration Satndard (Mã số TSS100-500ml) NSX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
33 TDS standards 1000 mg/l (Mã số TDS1000-500ml) NSX: Sigma Aldrich Mã số TDS1000-500ml 1 Chai/ 500ml TDS standards 1000 mg/l (Mã số TDS1000-500ml) NSX: Sigma Aldrich/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
34 Chất chuẩn TAN 0.1 mg/g (Mã số VHG-AN-0.1-100G) NSX: VHG Mã số VHG-AN-0.1-100G 2 Chai Chất chuẩn TAN 0.1 mg/g (Mã số VHG-AN-0.1-100G) NSX: VHG /Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
35 Chất chuẩn TAN 2.0mg/g (Mã số VHG-AN-2-100G) NSX: VHG Mã số VHG-AN-2-100G 2 Chai Chất chuẩn TAN 2.0mg/g (Mã số VHG-AN-2-100G) NSX: VHG /Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
36 Dung dịch chuẩn S, 000ppm, SDF-BL (Mã số SDF-BL) NSX: AccuStandard Mã số SDF-BL 1 Chai/ 100ml Dung dịch chuẩn S, 000ppm, SDF-BL (Mã số SDF-BL) NSX: AccuStandard/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
37 Dung dịch chuẩn S, 100ppm, SDF- 1X (Mã số SDF- 1X) NSX: AccuStandard Mã số SDF- 1X 1 Chai/ 100ml Dung dịch chuẩn S, 100ppm, SDF- 1X (Mã số SDF- 1X) NSX: AccuStandard/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
38 Dung dịch chuẩn S, 1000ppm, SDF-10X (Mã số SDF-10X) NSX: AccuStandard Mã số SDF-10X 1 Chai/ 100ml Dung dịch chuẩn S, 1000ppm, SDF-10X (Mã số SDF-10X) NSX: AccuStandard/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
39 Dung dịch chuẩn S, 1500ppm, SDF-15X (Mã số SDF-15X) NSX: AccuStandard Mã số SDF-15X 1 Chai/ 100ml Dung dịch chuẩn S, 1500ppm, SDF-15X (Mã số SDF-15X) NSX: AccuStandard/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
40 Dung dịch chuẩn S, 300ppm, SDF-3X (Mã số SDF-3X) NSX: AccuStandard Mã số SDF-3X 1 Chai/ 100ml Dung dịch chuẩn S, 300ppm, SDF-3X (Mã số SDF-3X) NSX: AccuStandard/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
41 Dung dịch chuẩn S, 3000ppm, SDF-30X (Mã số SDF-30X) NSX: AccuStandard Mã số SDF-30X 1 Chai/ 100ml Dung dịch chuẩn S, 3000ppm, SDF-30X (Mã số SDF-30X) NSX: AccuStandard/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
42 Dung dịch chuẩn S, 500ppm, SDF-5X (Mã số SDF-5X) NSX: AccuStandard Mã số SDF-5X 1 Chai/ 100ml Dung dịch chuẩn S, 500ppm, SDF-5X (Mã số SDF-5X) NSX: AccuStandard/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
43 Dung dịch chuẩn S, 750ppm, SDF-7.5X (Mã số SDF-7.5X) NSX: AccuStandard Mã số SDF-7.5X 1 Chai/ 100ml Dung dịch chuẩn S, 750ppm, SDF-7.5X (Mã số SDF-7.5X) NSX: AccuStandard/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
44 Suspension fluid for calibrarion verification -ISO MTD in oil per ISO 1117 (Mã số O-0002) NSX: Pamas Mã số O-0002 3 Chai/ 400 ml Suspension fluid for calibrarion verification -ISO MTD in oil per ISO 1117 (Mã số O-0002) NSX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
45 Aerosol OT bottle (Mã số CO-01748) NSX: Pamas Mã số CO-01748 4 Chai/ 400ml Aerosol OT bottle (Mã số CO-01748) NSX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
46 Clean oil bottle (Mã số CO-01269) NSX: Pamas Mã số CO-01269 4 Chai/ 400ml Clean oil bottle (Mã số CO-01269) NSX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
47 Suspension fluid for calibrarion verification – ACFTD in oil as per ISO 4402 (Mã số: O-0003) NSX: Pamas Mã số: O-0003 3 Chai/ 400ml Suspension fluid for calibrarion verification – ACFTD in oil as per ISO 4402 (Mã số: O-0003) NSX: Pamas/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
48 Dung dịch TEABr (Mã số 6.2320.000) NSX: Metrohm Mã số 6.2320.000 1 Chai/ 250ml Dung dịch TEABr (Mã số 6.2320.000) NSX: Metrohm/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
49 Dung dịch chuẩn COD 1000ppm (Mã số 1250320100) NSX: Merck Mã số 1250320100 20 Chai 100ml Dung dịch chuẩn COD 1000ppm (Mã số 1250320100) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
50 Potassium chloride solution (0.015 mS/cm) (Mã số: 1.01811.0105) NSX: Merck Mã số: 1.01811.0105 1 hộp Potassium chloride solution (0.015 mS/cm) (Mã số: 1.01811.0105) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
51 Iron Standard Solution, 0.1000 mg/L Fe(III) (Mã số 133018.0100) NSX: Merck Mã số 133018.0100 4 Chai Iron Standard Solution, 0.1000 mg/L Fe(III) (Mã số 133018.0100) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
52 COD Standard Solution, 100mg/L (Mã số 125029.0100) NSX: Merck Mã số 125029.0100 2 Chai COD Standard Solution, 100mg/L (Mã số 125029.0100) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
53 Manganese Standard Solution, 0.050 mg/L Mn (Mã số 132237.0100) NSX: Merck Mã số 132237.0100 1 Chai Manganese Standard Solution, 0.050 mg/L Mn (Mã số 132237.0100) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
54 Manganese Standard Solution, 1.00 mg/L (mã số 1.32239.0100) NSX: Merck mã số 1.32239.0100 1 Chai Manganese Standard Solution, 1.00 mg/L (mã số 1.32239.0100) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
55 Nitrite Standard Solution 0.200 mg/L NO2-N, (Mã số 125041.0100) NSX: Merck Mã số 125041.0100 2 Chai Nitrite Standard Solution 0.200 mg/L NO2-N, (Mã số 125041.0100) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
56 HCL 0.1M (Mã số 1.09060.1000) NSX: Merck Mã số 1.09060.1000 2 Chai HCL 0.1M (Mã số 1.09060.1000) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
57 Buffer Solution pH4 (Mã số 109406.1000) NSX: Merck Mã số 109406.1000 2 Chai Buffer Solution pH4 (Mã số 109406.1000) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
58 Buffer Solution pH7 (Mã số 109439.1000) NSX: Merck Mã số 109439.1000 2 Chai Buffer Solution pH7 (Mã số 109439.1000) NSX: Merck/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
59 Methanol NSX: Merck (Mã số: 106009.1000) Mã số: 106009.1000 6 chai Methanol NSX: Merck (Mã số: 106009.1000) /Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
60 Nitric acid 65% NSX: Merck (Mã số: 100456.1000) Mã số: 100456.1000 4 chai Nitric acid 65% NSX: Merck (Mã số: 100456.1000) /Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
61 Sulfuric acid 98% NSX: Merck (Mã số: 112080.1000) Mã số: 112080.1000 15 chai Sulfuric acid 98% NSX: Merck (Mã số: 112080.1000) /Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
62 Zinc standard solution, 100 mg/l (Mã số 237842) NSX: Hach Mã số 237842 1 Chai/ 100ml Zinc standard solution, 100 mg/l (Mã số 237842) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
63 Alkalinity Standard Solution, Volette Ampule, 25000 N (Mã số 1427810) NSX: Hach Mã số 1427810 1 hộp Alkalinity Standard Solution, Volette Ampule, 25000 N (Mã số 1427810) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
64 BOD Standard Solution, Voluette® Ampule, 300 mg/L (Mã số: 14865-10) NSX: Hach Mã số: 14865-10 1 hộp BOD Standard Solution, Voluette® Ampule, 300 mg/L (Mã số: 14865-10) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
65 Chuẩn độ kỹ thuật số (Digital Titrator) (Mã số 1690001) NSX: Hach Mã số 1690001 2 Cái Chuẩn độ kỹ thuật số (Digital Titrator) (Mã số 1690001) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
66 Validation Kit/Filter Set (Mã số LZV537) NSX: Hach Mã số LZV537 1 Bộ Validation Kit/Filter Set (Mã số LZV537) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
67 BOD TRAK II Manometric BOD apparatus with accessiries (Mã số 2952400) NSX: Hach Mã số 2952400 1 Cái BOD TRAK II Manometric BOD apparatus with accessiries (Mã số 2952400) NSX: Hach/Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->