Gói thầu: Mua sinh phẩm, hóa chất, vật tư y tế sử dụng thường xuyên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN MẮT TỈNH NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Mua sinh phẩm, hóa chất, vật tư y tế sử dụng thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế, kinh phí sự nghiệp y tế giao trong dự toán ngân sách năm 2020 và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 09:55:00 đến ngày 2020-04-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 457,597,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,575,970 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm bảy mươi năm nghìn chín trăm bảy mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông hút | 150 | Kg | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 1.800 | Cái | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 30.000 | Cái | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dây truyền dịch | 1.400 | Bộ | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Găng phẫu thuật số 7 | 10.000 | Đôi | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Găng khám bệnh số7 | 6.000 | Đôi | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng dính lụa 5cm*5m | 260 | Cuộn | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Gạc hút | 1.700 | Mét | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ống nghiệm đựng bệnh phẩm có chất chống đông EDTA | 11.000 | Ống | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ống nghiệm đựng bệnh phẩm | 12.000 | Ống | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu côn trắng | 6.500 | Cái | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kim chích máu | 8.500 | Cái | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giấy điện tim | 200 | Cuộn | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Giấy đo khúc xạ | 160 | Cuộn | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cồn 90 độ | 280 | Lít | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Test thử nước tiểu | 70 | Hộp | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cholesterol SL | 1 | Hộp | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Glucose PAP SL | 2 | Hộp | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | DD Tím Gentyol | 3 | Lít | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | DD Đỏ Fucin | 3 | Lít | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | DD Lugol | 3 | Lít | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Test thử HBsAg | 1.600 | test | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dung dịch CLEANAC | 4 | Can | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dung dịch ISOTONAC 3 | 18 | Can | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dung dịch HEMOLYNAC 3 | 9 | Can | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | DD Clenac 3 | 1 | Hộp | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Viên nén khử khuẩn Precept | 300 | Viên | Theo mô tả tại muc 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể- chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi