Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị điện phục vụ SCTX - Đợt 1 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị điện phục vụ SCTX - Đợt 1 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209812 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKĐ điện 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 13:41:00 đến ngày 2020-04-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,039,785,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tranducer điều khiển van tỉ lệ | Tương đương 4WRPH 6 C4 B04L-20/G24Z4/M/Rexroth | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Cáp kết nối CPU điều tốc | Tương đương CM-1820/6MF1011-0BJ20-0AA1/Siemens + CM-0820 /6MF1111-0AJ20-0AA0/Siemens | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Module quản lý truyền thông | Tương đương CM-0843/Siemens | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Thẻ nhớ | Tương đương SD memory card/Sandisk | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | Bộ chuyển đổi quang điện 1 | Tương đương RS20-0400S2T1SDAEHH04.0 /HIRSCHMANN | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Bộ chuyển đổi quang điện 2 | Tương đương RS20-0800M2M2SDAEHH04.0 /HIRSCHMANN | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Bộ chuyển đổi RS232 to RS485 | Tương đương bộ chuyển RS232 to RS485/Hexin | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Đầu dò RTD bạc ổ đỡ | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Đầu dò RTD bạc Turbine | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Đầu dò RTD bạc ổ hướng trên, ổ hướng dưới | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Convertor rung đảo | Tương đương CWY-DO810800-50-0301-01 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | Dây nối cảm biến rung đảo | Tương đương CWY-DO-810030-040-01 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Card chuyển đổi | Tương đương PCI-1713U-BE/Advantech | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Cảm biến rung đảo | Tương đương CWY-DO-810804-00-05-10-02 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Contactor | Tương đương LC1-D09/Schneider | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Relay nhiệt | Tương đương LRD12/Schneider | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Module DI | Tương đương TSX-DEY-64D2K/Schneider | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | Module DO | Tương đương TSX-DEY16T2/Schneider | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | Module AI | Tương đương TSX-AEY414/ Schneider | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Bộ nguồn 24 VDC | Tương đương Mean Well S-150-24 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 21 | Contactor 03 cực | Tương đương LC1D12MD/Schneider + tiếp điểm phụ LADN11/Schneider | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 22 | Jack cắm profibus | Tương đương 6ES7972-0BA12-0XA0/Siemens | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 23 | Relay phụ 1 | Tương đương DRM570730L/Weidmuller | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 24 | Relay phụ 2 | Tương đương DRM570024LT/Weidmuller | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 25 | Bộ nguồn 24VDC | Tương đương Mean well LRS - 150 - 24 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 26 | Modul truyền thông | Tương đương EM 277 Profibus - DP/277-0AA22-0XA0/Siemens | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 27 | Encorder độ mở cửa van cung | Tương đương 8.5872.3632.G141/kubler | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 28 | Module đầu vào/ra | Tương đương module EM 235/6ES7235-0KD22-0XA0/ Siemens | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 29 | Cảm biến mực nước loại áp lực | Tương đương LTJ31-30000/30-LN-T21/Clake | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 30 | Bộ nguồn điều khiển | Tương đương Mean well LRS-150-12 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 31 | Quạt hút tủ | Tương đương GH20060HA2BL | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 32 | Đồng hồ hiển thị dòng điện | Tương đương PA195I-9K1/Sfere | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 33 | Bộ UPS | Tương đương DU6K/Prostar | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 34 | Bộ nguồn AC/DC | Tương đương ABL8FEQ24010/ Schneider | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 35 | Đầu dò nhiệt | Tương đương FST-851H/ Notifiler | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 36 | Đầu dò báo khói | Tương đương FSP-851/ Notifiler | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 37 | Sensor áp lực khí nén | Tương đương Midas DR-OEM | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 38 | Đầu dò nhiệt | Tương đương FST-851/Notifier | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 39 | Bộ nguồn 24VDC | Tương đương PRO ECO 960W 24V 40A/Weidmuller | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 40 | Chổi than kích từ máy phát | Tương đương NCC 634/Morgan | 80 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 41 | Gương dẫn hướng | Tương đương THE-2LT | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 42 | Bộ đèn Led đường phố 150W | Tương đương D CSD02L/150W/Rạng Đông | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 43 | Cáp điện hạ thế | Tương đương 1x4mm2/CXV | 400 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 44 | Đèn trụ cổng bằng nhôm đúc | Tương đương HĐ 0402A | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 45 | Đèn led pha 100W | Tương đương D CP06L/100W/Rạng Đông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 46 | Bộ đèn Led đường phố 150W | Tương đương D CSD02L/150W/Rạng Đông | 15 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 47 | Bóng đèn led tube 1,2m | Tương đương Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 90 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 48 | Bóng led bub 30W | Tương đương A120N1-30W/Rạng Đông | 50 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 49 | Bộ đuôi đèn sứ E27 (ngồi) | Tương đương IBDJ | 50 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 50 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | Tương đương D KC02/10W/Rạng Đông | 15 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 51 | Đèn Exit khẩn cấp | Tương đương KT-620/Kentom | 12 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 52 | Đèn pha led 70W | Tương đương D CP03L/70W/Rạng Đông | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 53 | Bóng LED bulb 20W | Tương đương Led A95N1/20W/Rạng Đông | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 54 | Công tắc phao | Tương đương ATA AT-3M | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 55 | Bóng đèn led tube 1,2m | Tương đương Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 30 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 56 | Dây điện ovan | Tương đương VCmo 2x2,5mm/ Cadivi | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 57 | Dây đo line máy đo cách điện | Tương đương 7165A/Kyorisu | 2 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 58 | Dây đo đất máy đo cách điện | Tương đương 7264A/Kyorisu | 2 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 59 | Thiết bị chuyển mạch Ethernet | Tương đương EDS-305-M-SC/Moxa | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 60 | Tụ điện | Tương đương GMKP 2800-32IBY | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 61 | Module nguồn + giắc cắm truyền thông (Rail Networking) | Tương đương MS20-1600SAAPHC05.0.02 HIRSCHMANN | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 62 | Bộ chuyển đổi RS232 to RS485 | Tương đương bộ chuyển RS232 to RS485/Hexin | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 63 | Đầu dò RTD bạc ổ đỡ | Tương đương | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 64 | Đầu dò RTD bạc Turbine | Tương đương | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 65 | Đầu dò RTD bạc ổ hướng trên, ổ hướng dưới | Tương đương | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 66 | Convertor rung - đảo | Tương đương CWY-DO810800-50-0301-01 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 67 | Cảm biến đo độ rung - đảo và cáp | Tương đương CWY-DO-810804-00-05-10-02 + cáp CWY-DO-810030-040-01 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 68 | Module AI | Tương đương TSX-AEY414/ Schneider | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 69 | Module AO | Tương đương TSX-ASY410/Schneider | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 70 | Module truyền thông | Tương đương TSX-SCP114/Schneider | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 71 | Bộ nguồn 24Vdc | Tương đương Mean well LRS-100-24 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 72 | Contactor 220Vdc | Tương đương LC1D12MD/Schneider + tiếp điểm phụ LADN11/Schneider | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 73 | CB 3 pha | Tương đương BH-D6 C16 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 74 | Rơ le nhiệt | Tương đương MT-32/LS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 75 | Bộ bảo vệ mất pha + thứ tự pha + bảo vệ kém áp | Tương đương RM4TR32/Schneider | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 76 | Module truyền thồng Profibus | Tương đương EM 277 Profibus - DP/Siemens | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 77 | Cảm biến mức nước | Tương đương LT-J-100S10000A/CLAKE | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 78 | Quạt làm mát tủ điều khiển | Tương đương GH20060HA2BL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 79 | Đồng hồ hiển thị áp lực | Tương đương YX100/MC | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 80 | Cảm biến áp lực | Tương đương Danfoss | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 81 | Đầu dò khói | Tương đương FSP-851/ Notifiler | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 82 | Đầu dò nhiệt | Tương đương FST-851/Notifier | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 83 | Bộ đèn led chiếu xa | Tương đương D CP06L/150W/Rạng Đông | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 84 | Dây điện ovan | Tương đương VCmo 2x2,5mm/ Cadivi | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 85 | CB bảo vệ chống dòng rò và quá tải | Tương đương BJJ23032-8 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 86 | Đèn led pha 50W | Tương đương DAXIN50-1224 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 87 | Bộ nguồn 24Vdc | Tương đương PRO ECO 960W 24V 40A/Weidmuller | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 88 | Chổi than kích từ máy phát | Tương đương NCC 634/Morgan | 78 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 89 | Gương dẫn hướng | Tương đương HTE-2LT | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 90 | Dây điện | Tương đương D CP06L/20W/Rạng Đông | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 91 | Bộ đèn pha led 20W | Tương đương D CP06L/20W/Rạng Đông | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 92 | Bộ đèn Led đường phố 150W | Tương đương D CSD02L/150W/Rạng Đông | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 93 | Bóng đèn led tube 1,2m | Tương đương Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 10 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 94 | Dây điện | Tương đương CVV 1x4mm/ Cadivi | 600 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 95 | Cảm biến nhiệt độ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Dây điện | Tương đương VCmo 2x1,5mm/ Cadivi | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 97 | Đèn led pha 100W | Tương đương D CP06L/100W/Rạng Đông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 98 | Đèn Exit 1 | Tương đương KT-610/Kentom, mẫu số 08 | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 99 | Đèn Exit 2 | Tương đương KT-610/Kentom, mẫu số 01 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 100 | Đèn Exit 3 | Tương đương KT-610/Kentom, mẫu số 02 | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 101 | Đèn Exit 4 | Tương đương KT-610/Kentom, mẫu số 10 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 102 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | Tương đương D KC02/10W/Rạng Đông | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 103 | Đèn pha led 70W | Tương đương D CP03L/70W/Rạng Đông | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 104 | Ổ cắm chống thấm | Tương đương Schuko 16A S68G/16/Efapel | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 105 | Bóng LED bulb 20W | Tương đương Led A95N1/20W/Rạng Đông | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 106 | Công tắc phao | Tương đương ATA AT-3M | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 107 | Bóng đèn led tube 1,2m | Tương đương Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 20 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 108 | Đèn led pha 100W | Tương đương D CP06L/100W/Rạng Đông | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 109 | Bộ đèn Led đường phố 150W | Tương đương D CSD02L/150W/Rạng Đông | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 110 | Dây điện ovan | Tương đương VCmo 2x2,5mm/ Cadivi | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 111 | Bóng đèn cao áp 1000 W | Tương đương HPI-T 1000W/543 E40/Philips | 2 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 112 | Bóng đèn led tube 1,2m | Tương đương Bóng đèn led Tube T8 120/18W/Rạng Đông | 300 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 113 | Đèn pha led 400W | Tương đương Đèn pha Led 5059 - 400W | 18 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 114 | Đèn Led ngoài trời | Tương đương Đèn pha Led PTCA40065L Paragon | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi