Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Tên lửa |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện điện tử năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203756 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 11:51:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,954,078,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ biến đổi nguồn 24VDC AM10E-2424SCZ (hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Nguồn cấp: 90~264VAC hoặc 210~375VDC; Ngõ ra DC: 24VDC, có biến trở điều chỉnh ngõ ra; Tần số: 47~63Hz; Over load: 120~140 %; Bảo vệ quá áp: 125-140 %; Nhiệt độ hoạt động: (-40~71) độC. | ||
| 2 | Bộ biến đổi nguồn 12VDC VI-JW1-EZ (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Điện áp làm việc:100~240VAC; Ngõ ra DC: 12VDC, có biến trở điều chỉnh ngõ ra; Dải điện áp tối đa: 90-264VAC; Tần số làm việc: 50/60Hz; Dải tần số thay đổi cho phép:47-63Hz; Nhiệt độ hoạt động: (-40~75) độC. | ||
| 3 | Bộ biến đổi nguồn 5VDC VI-JW0-EY (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Điện áp làm việc:100~240VAC. Ngõ ra DC: 5VDC, có biến trở điều chỉnh ngõ ra. Dải điện áp tối đa: 90-264VAC. Tần số làm việc: 50/60Hz. Dải tần số thay đổi cho phép:47-63Hz Nhiệt độ hoạt động: (-40~75) độC. | ||
| 4 | Module chuẩn hóa tín hiệu analog SCM5B41-03 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Nguồn tiêu thụ: 10~30 VDC; Nhiệt độ hoạt động: -10~70 °C ; Chuẩn hóa mức điện áp ±10V thành ±5V; Độ ẩm lưu trữ: 20~95 %RH | ||
| 5 | Module chuẩn hóa tín hiệu analog SCM5B41-09 (hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Nguồn tiêu thụ: 10~30 VDC; Nhiệt độ hoạt động: -10~70 °C; Chuẩn hóa mức điện áp ±40V thành ±5V; Độ ẩm lưu trữ: 20~95 %RH | ||
| 6 | Bộ chia tín hiệu ADAM-3968/50 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Chia 1 đầu 68 chân thành 2 đầu 50 chân; Nhiệt độ hoạt động: -10~70 °C ; Độ ẩm lưu trữ: 20~95 %RH; | ||
| 7 | Bộ chia tín hiệu ADAM-3968 (hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Chia 1 đầu 68 chân thành 1 đầu 50 chân; Nhiệt độ hoạt động: -10~70 °C ; Độ ẩm lưu trữ: 20~95 %RH; | ||
| 8 | Bộ chuyển đổi tín hiệu TB-20 TIB96401 (hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Chuyển đổi cáp 20 chân 2 hàng thành đầu nối 20 chân dạng bắt vít; Nhiệt độ hoạt động: -10~70 °C ; Độ ẩm lưu trữ: 20~95 %RH; | ||
| 9 | Vi mạch 2ДС523В (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Chuyển đổi mức điện áp từ 3,3V lên 5V; Dòng ra 50mA; Điện áp nguồn (3,3 – 15)V; Nhiệt độ làm việc (-55 đến + 125)oC; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 10 | Vi mạch 504НТ1А (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Chuyển đổi A-D, 1 kênh 12 bits; Điện áp nguồn (2,7 – 5)V; Nhiệt độ làm việc (từ -60 đến 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 11 | Vi mạch 564АГ1 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | 2 kênh, nguồn cấp tới 36V, Voffset =3mV; Nhiệt độ làm việc (-55 đến + 125)oC; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 12 | Vi mạch 564ЛА10 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Tạo các dạng sóng sin, xung vuông, răng cưa; Tần số tới 4MHz; Loại chân cắm (PDIP). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 13 | Vi mạch 820АГ1 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Vi mạch vòng khóa pha PLL, công suất thấp 70uW, Điện áp nguồn tới 18V; Loại chân cắm (PDIP). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 14 | Vi mạch 820УД1 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Vi mạch điều khiển 4 FET, mạch cầu; Đáp ứng được tải có điện dung 1000pF tại tần số 1MHz; Điện áp nguồn (từ 9.5 đến + 15)V; Nhiệt độ làm việc (từ -60 đến 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 15 | Vi mạch 820ХА6 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | IC photo -transistor: 80V/50mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (từ -60 đến 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 16 | Vi mạch 820НЕ1Б (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | KĐ công suất thiêu thụ thấp, IQ =900uA, dải thông 1MHz, hệ số khuếch đại max : 1.000. Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 17 | Vi mạch 1MC08 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Vi mạch số gồm 02 Triger –JK; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Kích thước bao 35x 24x 1,2 mm; Số chân: 48 chân; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 18 | Vi mạch 100ЛП129 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch ổn định điện áp : +5V/10mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 19 | Vi mạch 100ЛП216 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch transistor NPN: 8 kênh transistor, 15V/50mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 20 | Vi mạch 106ЛБ6 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch transistor PNP: 8 kênh transistor, 20V/100mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 21 | Vi mạch 106ЛД1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch tích hợp 02 transistor kênh P, 15V/100mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 22 | Vi mạch 115ЛE4 (hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | Vi mạch tích hợp 04 transistor kênh N, 15V/500mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 23 | Vi mạch 115ЛП1 (hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | Vi mạch cảm biến gia tốc, 3 trục tự do, giao tiếp i2c, độ phân giải 16 bit, dòng đầu vào 100mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 24 | Vi mạch 115ЛC1 (hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | Vi mạch cảm biến gia tốc, 9 trục tự do, giao tiếp i2c, độ phân giải 16 bit, dòng đầu vào 200mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 25 | Vi mạch 119CB1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch tích hợp gồm 6 Schmitt-Trigger đảo; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G. | ||
| 26 | Vi mạch 124КT1 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Vi mạch khuếch đại cách ly quang: 30V/50mA; Điện áp nguồn 12V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 27 | Vi mạch 125HT1 (hoặc tương đương) | 16 | Chiếc | Vi mạch ổn áp từ 40VDC thành 1,25÷24V, dòng 1.5A; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 28 | Vi mạch 126ПП1 (hoặc tương đương) | 14 | Chiếc | Vi mạch đảo 16 đầu vào; Điện áp nguồn 5V; Loại chân dán (TSSOP). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; | ||
| 29 | Vi mạch 131ЛP1 (hoặc tương đương) | 14 | Chiếc | Vi mạch thanh ghi dịch: 16 bit đầu vào và dịch bit đầu ra, chốt 3 trạng thái; Điện áp nguồn 5V; Loại chân dán (TSSOP). Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; | ||
| 30 | Vi mạch 133ЛA3 (hoặc tương đương) | 26 | Chiếc | Vi mạch khuếch đại dòng gồm 4 transistor mắc kiểu Darlington: 50V/500mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G. | ||
| 31 | Vi mạch 134TB1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch dồn kênh 16 đầu vào số; Điện áp nguồn 5V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 32 | Vi mạch 134ЛБ1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch gồm 02 khuếch đại thuật toán, hệ số khuếch đại k=100; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 33 | Vi mạch 134ИE8 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch giải mã BCD-thập phân, 10 bộ đệm đầu ra; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Loại chân dán (TSSOP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 34 | Vi mạch 137ЛM2 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch giải mã 4 đầu vào tín hiệu giải mã thập phân, 1 đầu vào 3 bit giải mã nhị phân giải mã bát phân, 10 bộ đệm đầu ra; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Loại chân dán (PDIP). Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; | ||
| 35 | Vi mạch 137ЛM3 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch giải mã 4 đầu vào tín hiệu giải mã thập phân, 1 đầu vào 3 bit giải mã nhị phân giải mã bát phân, 10 bộ đệm đầu ra; Điện áp nguồn (4,2-15)V, Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 36 | Vi mạch 140УД1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch so sánh điện áp tốc độ cao, dòng 7.5mA, 1 kênh, điện áp từ 3,5-30V; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 37 | Vi mạch 140УД2 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch Trigger D có đồng bộ đầu vào và đầu ra; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 38 | Vi mạch 142EH12 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch gồm 08 khuếch đại thuật toán, điện áp offset :2nA, k = 100; Điện áp nguồn (-15 đến +15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 39 | Vi mạch 142EH15 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch gồm 02 Transistor mosfet Kênh N : VDS= 100V, VGS=20V, Ron=0.86Ω, 1A; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 40 | Vi mạch 145ИП14 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch gồm 02 transistor mosfet Kênh P : VDS= 60V, VGS=10V, Ron=0.1Ω; 1A; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 41 | Vi mạch 153УД1Б (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch ADC 12 bit, 8 kênh đầu vào Điện áp nguồn (3-5)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 42 | Vi mạch 155ИP17 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch ADC 8 bit, 4 kênh đầu vào; Điện áp nguồn 3V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 43 | Vi mạch 157XП4 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch DAC 12 bit, 4 kênh đầu vào Điện áp nguồn 3V; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 44 | Vi mạch 169УЛ6 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch chuyển đổi ADC 16 bit, giao tiếp I2C, 8 kênh vào; Điện áp nguồn (2,7-5,5)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 45 | Vi mạch 169УП1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch tạo xung, điều chế độ rộng xung (PWM), dòng đầu ra ±200mA, dòng tiêu thụ : 6mA – 15mA, điện áp logic ở mức cao 0.5V, điện áp logic ở mức thấp 0.03 – 0.06V, công suất tiêu thụ (max) 600mW; Điện áp nguồn : 5V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 46 | Vi mạch 174УB1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch nguồn Switching, dòng đầu ra ±1A, tần số hoạt động (max) 500kHz; Điện áp nguồn (9-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 47 | Vi mạch 174УB4 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch chốt dữ liệu, 8 kênh, dòng điện đầu ra 7,8mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 48 | Vi mạch 198НТ5Б (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch logic, 6 kênh đảo, dòng đầu ra 4mA; Điện áp nguồn 5V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 49 | Vi mạch 205ЛH1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch logic, 4 cổng AND 2 đầu vào, dòng đầu ra 4mA; Điện áp nguồn 5V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 50 | Vi mạch 205HК1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch logic, 4 cổng NAND 3 đầu vào, dòng đầu ra 4mA; Điện áp nguồn 5V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 51 | Vi mạch 205TC1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch logic, 4 cổng NOR 2 đầu vào, dòng đầu ra 4mA; Điện áp nguồn 5V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 52 | Vi mạch 215ЛC1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch logic, 4 cổng XOR 2 đầu vào, dòng đầu ra 4mA; Điện áp nguồn 5V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 53 | Vi mạch 215ЛH1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch logic, 4 cổng OR 3 đầu vào dòng đầu ra 4mA; Điện áp nguồn 5V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 54 | Vi mạch 219ДC1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch đếm 2 flip – flop, 4 ngõ vào, công suất 500mW; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 55 | Vi mạch 219ПC1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch điều khiển Mosfet, 2 kênh, dòng đầu ra 1,5A, tần số hoạt động (max) 1MHz; Điện áp nguồn (5-12)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 56 | Vi mạch 219ГC1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch cách ly quang, dòng đầu vào 50mA, dòng đầu ra 50mA, công suất đầu ra 200mW; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 57 | Vi mạch 224AГ1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch giao tiếp truyền thông, giao thức TCP/IP hỗ trợ chuẩn TCP, UDP, ICMP, IGMP, PPPoE; Bộ nhớ 16Kbytes; Điện áp điều khiển: 3.3V; Điện áp vào ra: 5V; Số chân: 80 chân; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 58 | Vi mạch 230ИP1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch điều khiển PFC, dòng đầu ra ±0,5A, tần số hoạt động (max) 50kHz; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 59 | Vi mạch 230ИP2 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch nguồn Switching hạ điện áp điều chỉnh được, dòng đầu ra ±3A, tần số hoạt động (max) 100kHz; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 60 | Vi mạch 230ПК1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch chuyển đổi điện áp một chiều điều chỉnh được, dải điện áp điều chỉnh 1,25 - 40VDC, dòng đầu ra ±3A; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 61 | Vi mạch 249 ЛП1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch điều khiển động cơ Servo, dòng đầu ra 10mA; Điện áp nguồn (12-36)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 62 | Vi mạch 249КH1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch truyền thông 3 trình điều khiển, 5 đường thu giao diện DE-9 DTE, mức điện áp 3-5,5V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 63 | Vi mạch 1556XП4 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch giải mã 4 đầu vào tín hiệu giải mã thập phân, 1 đầu vào 3 bit giải mã nhị phân giải mã bát phân, 10 bộ đệm đầu ra; Điện áp nguồn (4,2-15)V, Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 64 | Vi mạch 1558ЯT1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch so sánh điện áp tốc độ cao, dòng 7.5mA, 1 kênh, điện áp từ 3,5-30V; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 65 | Vi mạch K561ЛA9 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch Trigger D có đồng bộ đầu vào và đầu ra; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 66 | Vi mạch К176ЛП2 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch gồm 08 khuếch đại thuật toán, điện áp offset :2nA, k = 100; Điện áp nguồn (-15 đến +15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 67 | Vi mạch К176КT1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch gồm 02 Transistor mosfet kênh N:VDS=100V,VGS=20V, Ron=0.86Ω, 1A; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 68 | Vi mạch ИE8 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Vi mạch gồm 02 transistor mosfet kênh P : VDS= 60V, VGS=10V, Ron=0.1Ω; 1A; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 69 | KĐ thuật toán OP-212 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Vi mạch gồm 02 khuếch đại thuật toán, hệ số khuếch đại k=100; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 70 | KĐ thuật toán TL5712 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Vi mạch gồm 04 khuếch đại thuật toán, điện áp offset: 2nA, k = 150; Điện áp nguồn (-15 đến +15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 71 | KĐ thuật toán TF8712C (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Vi mạch gồm 08 khuếch đại thuật toán, điện áp offset: 2nA, k = 100; Điện áp nguồn (-15 đến +15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 72 | KĐ thuật toán TF3791A (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Vi mạch gồm 04 khuếch đại thuật toán, điện áp offset: 2nA, k = 100; Điện áp nguồn (-15 đến +15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 73 | Vi xử lý PIC18F4550 (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Tốc độ tới 5MIPS, Flash 14.3K; RAM 368 Byte, 2 bộ Timer, 1 UART, 1 SPI, 2 PWM, 1 I2C, 8 kênh ADC; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 74 | Chip FPGA Atera EP4CE 10 (hoặc tương đương) | 4 | Chiếc | Nguồn : 3.3V ; Chip cấu hình là EPCS4N hỗ trợ JTAG / AS mode (self upgraded). | ||
| 75 | KĐ công suất L298 (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Dòng ra max: 4 A; Số đầu ra: 4; Điện áp ra tải max: 46 V; Điện áp nguồn: 50 V | ||
| 76 | Bộ ghép quang MOC3040 (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | IC photo -transistor: 80V/50mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 77 | Opto quang 521-4 (hoặc tương đương) | 120 | Chiếc | Cách ly quang: 30V/50mA; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 78 | Bộ biến đổi AD7528 (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Vi mạch chuyển đổi ADC 16 bit, giao tiếp I2C, 8 kênh vào; Điện áp nguồn (2,7-5,5)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 79 | Bộ đếm HA 178 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Giải mã BCD-thập phân, 10 bộ đệm đầu ra; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 80 | Bộ nhớ HM6264 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | 64K SRAM (8-kword x 8-bit); Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 81 | Bộ nhân AD636 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Bộ nhân tương tự, nguồn cấp tới: ± 18V; Dải thông 1MHz, trở kháng vào 10MΩ; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 82 | Khóa điện tử CMOS (hoặc tương đương) | 4 | Chiếc | 4 kênh, nguồn cấp tới 15V, trở kháng ON = 80Ω, tần số đáp ứng 40MHz, TA = (-55 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP) | ||
| 83 | Thạch anh | 20 | Chiếc | Bộ dao động 20MHz; Vcc = 3,3V; Icc = 40mA; TTL SMD. | ||
| 84 | Tụ ghép tín hiệu | 160 | Chiếc | Tụ gốm nhỏ, điện áp 50V, kích thước SMD 0603; Gồm: tụ 104 (40c); tụ 105 (40c); 330pF (40c); 680pF (40c). | ||
| 85 | Tụ lọc | 200 | Chiếc | Tụ lọc xung nhỏ, điện áp 50V, kích thước SMD 0603. Gồm: tụ 1μF (100c); tụ 100μF (100c). | ||
| 86 | Dây lắp ráp МГТФ 0,2 (hoặc tương đương) | 320 | m | Dây dẫn mềm loại 01 lõi; Có bọc kim chống nhiễu; Tiết diện lõi: 0,35mm. | ||
| 87 | Dây lắp ráp МГТФЭ 2х0,12 (hoặc tương đương) | 180 | m | Dây dẫn mềm loại 01 lõi; Tiết diện lõi: 0,35mm. | ||
| 88 | Cáp trung gian nhỏ | 24 | Chiếc | Loại 2 dây, dải hoạt động: 400V/ 40A; Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 130°C | ||
| 89 | Mạch in | 110 | dm2 | Mạch in phíp thủy tinh 2 lớp | ||
| 90 | Nút ấn КМД2-1B (hoặc tương đương) | 28 | Chiếc | Kích thước: Φ12; Điện áp: 12VAC; Dòng: 1A Chống nước; Tiêu chuẩn: UL508 | ||
| 91 | Nút ấn có đèn TEN- TN16 (hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | Kích thước: Φ16; Điện áp: 30VDC; Dòng: 1A Chống nước; Tiêu chuẩn: EN 60947-1 | ||
| 92 | Đèn chỉ thị saipwell (hoặc tương đương) | 48 | Chiếc | Điện áp định mức DC/AC: 24V Nhiệt độ: -25 °C đến + 55 °C Điện trở cách điện > = 2MΩ Độ sáng ≥ 100cd/m2 | ||
| 93 | Công tắc nguồn Omron A22R (hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Nguồn cấp: 5 VDC/VAC, 12 ± 5% VAC/VDC, 24 ± 5% VAC/VDC, 100~110 VAC/VDC, 200~220 VAC/VDC; Kích thước: Φ22. | ||
| 94 | Quạt làm mát ebmpapst W2E250-HL06-01 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Điện áp: 230VAC; Dòng: 0.56A; Công suất: 127W | ||
| 95 | Chuyển mạch nhiều vị trí ПΓK 5П 5H-KЩ (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Kích thước mặt (WxH): 48x60 mm Kích thước bắt vít (WxH): 36x36 mm Tiêu chuẩn: IEC, VDE, DIN, IS, UL 94 V0 | ||
| 96 | Cáp chống nhiễu Alpha 3M 79100-075-4ZLT (hoặc tương đương) | 68 | m | Cáp 3M, bọc lưới chắn bện đơn chống nhiễu; kích thước : 0.75mm Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 105°С | ||
| 97 | Cáp chống nhiễu Alpha Wire 78008 SL005 (hoặc tương đương) | 68 | m | Cáp 8 sợi, lớp cách điện PVC ; Kích thước: 0.38mm; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 80°C; Loại bọc kim chống nhiễu. | ||
| 98 | Cáp chống nhiễu Alpha Wire M1612 SL005 (hoặc tương đương) | 68 | m | Cáp 12 sợi, lớp cách điện Polyethylene ; Kích thước: 0.58mm; Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 105°С; Loại bọc kim chống nhiễu. | ||
| 99 | Cáp chống nhiễu Alpha Wire 80027 SL005 (hoặc tương đương) | 68 | m | Cáp 18 sợi, lớp cách điện Polyethylene; Kích thước: 0.81mm; Nhiệt độ làm việc: -50°C đến 90°C; Loại bọc kim chống nhiễu. | ||
| 100 | Cáp chống nhiễu Alpha Wire 1181/50C SL005 (hoặc tương đương) | 68 | m | Cáp 50 sợi, lưới chắn bện đôi cách điện Kích thước: 0.89mm; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 80°C; Loại bọc kim chống nhiễu. | ||
| 101 | Cáp chống nhiễu Alpha Wire 78131 SL005 (hoặc tương đương) | 68 | m | Cáp 15 sợi, lớp cách điện PVC ; Kích thước: 0.38mm; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 80°C; Loại bọc kim chống nhiễu. | ||
| 102 | Cáp chống nhiễu Alpha Wire 78443 SL005 (hoặc tương đương) | 68 | m | Cáp 25 sợi, bọc kim chống nhiễu; lớp cách điện Polyethylene; Kích thước: 0.38mm; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 80°C; Loại bọc kim chống nhiễu. | ||
| 103 | Cáp chống nhiễu Alpha Wire 1181/30C SL005 (hoặc tương đương) | 68 | m | Cáp 30 sợi, xoắn chống nhiễu; ớp cách điện Polyethylene; Kích thước: 0.81mm; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 80°C; Loại bọc kim chống nhiễu. | ||
| 104 | Cáp chống nhiễu Alpha Wire 1181/40C SL005 (hoặc tương đương) | 68 | m | Cáp 40 sợi , bọc kim chống nhiễu; lớp cách điện Polyethylene; Kích thước: 0.81mm; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 80°C; Loại bọc kim chống nhiễu. | ||
| 105 | PCB connector loại 2 chân, 3 chân | 600 | Mắt | Dải điện áp, dòng điện hoạt động: 300VDC, 10A | ||
| 106 | Đồng hồ đếm thời gian Bauser 588.2 DC (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Tín hiệu đầu vào: nút nhấn, xung, PNP, NPN (330VDC) Điện trở đầu vào: 100Kohm Công suất: 1224VDC; Nhiệt độ hoạt động: - 30 đến + 70°C | ||
| 107 | Phích cắm nguồn công suất lớn | 1 | Chiếc | Công suất: 16A/ 250V/ 3500 - 4000W | ||
| 108 | Cầu chỉnh lưu 10A | 12 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: 1000V; Dòng thuận cực đại: 10A; Dải nhiệt độ hoạt động: -65 đến 150 độC | ||
| 109 | Cầu chỉnh lưu 5A | 12 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: 1000V; Dòng thuận cực đại: 5A; Dải nhiệt độ hoạt động: -65 đến 150 độC | ||
| 110 | Cầu chỉnh lưu 1A | 12 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: 1000V; Dòng thuận cực đại: 1A; Dải nhiệt độ hoạt động: -65 đến 150 độC | ||
| 111 | Biến áp ПC3545 (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Loại lõi sắt từ; Biến áp 1 pha, công suất: 150W; Điện áp cuộn sơ cấp: ~220V; Điện áp cuộn thứ cấp: 38V-0-38V; 0-5V-23V. | ||
| 112 | Biến áp ПC4514 (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Loại lõi sắt từ; Biến áp 1 pha, công suất :100W; Điện áp cuộn sơ cấp: (0V 110V220V; Điện áp cuộn thứ cấp: 0-6V-9V-12V-15V-18V-24V; | ||
| 113 | Lõi biến áp xung EE55 10 +10 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Lõi biến áp xung, số chân 10+10 Chất liệu: PC40 | ||
| 114 | Lõi biến áp xung EE55 6 +6 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Lõi biến áp xung, số chân 6+6 Chất liệu: PC40 | ||
| 115 | Lõi biến áp xung EE55 4 +4 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Lõi biến áp xung, số chân 4+4 Chất liệu: PC40 | ||
| 116 | Lõi biến áp FE 45 (hoặc tương đương) | 12 | Kg | Lõi biến áp sắt từ; Chất liệu: ferit | ||
| 117 | Dây ê may Ф0.2 | 12 | Kg | Đường kính 0,2 mm; Chiều dày cách điện : 0.007mm; Cấp chịu nhiệt : (200 đến 220)0 C ; Hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao, chịu xung nhiệt tốt, chịu dầu biến thế. | ||
| 118 | Dây ê may Ф1.0 | 12 | Kg | Đường kính 1,0 mm; Chiều dày cách điện : 0.007mm; Cấp chịu nhiệt : (200 đến 220)0 C ; Hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao, chịu xung nhiệt tốt, chịu dầu biến thế | ||
| 119 | Dây ê may Ф1.5 | 12 | Kg | Đường kính 1,5 mm; Chiều dày cách điện: 0.007mm; Cấp chịu nhiệt: (200 đến 220)0 C; Hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao, chịu xung nhiệt tốt, chịu dầu biến thế. | ||
| 120 | Dây ê may Ф2.0 | 12 | Kg | Đường kính 2,0 mm; Chiều dày cách điện: 0.007mm; Cấp chịu nhiệt: (200 đến 220)0 C ; Hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao, chịu xung nhiệt tốt, chịu dầu biến thế. | ||
| 121 | Cuộn chặn các loại | 80 | Chiếc | Kích thước: 15mm; 470uH, 3A | ||
| 122 | Led | 120 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 1.8-3.4V, dòng 15mA | ||
| 123 | Lỗ Г | 40 | Chiếc | Vỏ nhựa; Cách điện DC700V; AC 500Vrms; Chịu nhiệt (Từ -55 đến +125)0C; Mạ đồng. | ||
| 124 | IC AT87C5103 (hoặc tương đương) | 22 | Chiếc | IC lập trình 8bit; Điện áp nguồn (3-5,5)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -40 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 125 | IC HA176 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | IC đảo 16 đầu vào; Điện áp nguồn 5V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 126 | IC TOP232G (hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | IC nguồn Switching, dòng đầu ra ±1A, tần số hoạt động (max) 500kHz; Điện áp nguồn (4,5-20)V; Nhiệt độ làm việc (Từ 0 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 127 | IC UCC2800D (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC nguồn Switching, dòng đầu ra ±1A, tần số hoạt động (max) 1MHz; Điện áp nguồn (5-7,2)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -40 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 128 | IC FOD2712 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC chuyển đổi nguồn 12-3,3V Tần số hoạt động (max) 1MHz; Điện áp nguồn (5-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -55 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 129 | IC MC33152D (hoặc tương đương) | 32 | Chiếc | Vi mạch transistor PNP: 8 kênh transistor; Dòng: 100mA; Điện áp nguồn (4,5-20)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 130 | IC MC33025W (hoặc tương đương) | 32 | Chiếc | IC chốt dữ liệu, 8 kênh, dòng điện đầu ra 7,8mA; Điện áp nguồn (5-30)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 131 | IC LM1904D (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | IC chuyển đổi điện áp một chiều điều chỉnh được, dải điện áp điều chỉnh 1,25 - 40VDC, dòng đầu ra ±3A; Điện áp nguồn (3,3 -36)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -50 đến + 150)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 132 | IC TLP281 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | IC điều khiển đóng mở theo điện áp VCEO= 80V, IC= 0.05A; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -55 đến + 100)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 133 | IC LM 317 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | IC ổn áp; Điện áp đầu vào Vi = 40V; Dòng điện điều chỉnh là từ : 5A; Công suất tiêu thụ lớn nhất là 20W; Dòng điện đầu ra lớn nhất Imax = 1.5A; Đảm bảo thông số Vi - Vo >= 3V; Điện áp nguồn (3-40)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -50 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 134 | IC LM 723 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | IC điều chỉnh điện áp; Khoảng điện áp ra: 2 - 37V; Dòng ra 150mA (mở rộng thêm bằng transitor ngoài); Điện áp vào tối đa: 40V; Điện áp nguồn (3,3-40)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -55 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 135 | IC LM 1812 (hoặc tương đương) | 28 | Chiếc | IC chuyển đổi nguồn 12-5V; Tần số hoạt động (max) 200kHz; Điện áp nguồn (4,5-12)V; Nhiệt độ làm việc (Từ 0 đến + 70)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 136 | IC LM 1830 (hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | IC cảm biến độ ẩm Phạm vi đo ẩm: 0-100 % RH; Độ chính xác đo ẩm: ±3% RH (5% RH ~ 95% RH, tại 25℃); Thời gian đáp ứng: ≤ 8s; Điện áp nguồn (1,1- 4,2)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -40 đến + 150)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 137 | IC LM 3080 (hoặc tương đương) | 14 | Chiếc | IC khuếch đại thuật toán gồm 02 khuếch đại thuật toán, hệ số khuếch đại k=100; Điện áp nguồn (2-18)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -65 đến + 150)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 138 | IC LM 334 (hoặc tương đương) | 14 | Chiếc | IC điều chỉnh nguồn 2,5V Điện áp nguồn (1-40)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -50 đến + 70)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 139 | IC LM 3917 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | IC cảm biến nhiệt độ Dải đo: (-50 đến 150) 0C; Độ chính xác đo: ±3%; Thời gian đáp ứng: ≤ 8s; Điện áp nguồn (6,8-35)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 185)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 140 | IC 7805 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | IC ổn áp đầu ra 5V Điện áp đầu vào tối thiểu: 2V; Dòng cực đại có thể duy trì: 1A; Dòng đỉnh: 2.2A; Điện áp nguồn (2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ 0 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 141 | IC 7812 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC ổn áp đầu ra 12V; Điện áp đầu vào cực đại: 35V; Dòng cực đại có thể duy trì: 1A; Dòng đỉnh: 2.2A; Điện áp nguồn (5-35)V; Nhiệt độ làm việc (Từ 0 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 142 | IC 7905 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC ổn áp đầu ra -5V; Điện áp đầu vào cực đại: -35V; Dòng cực đại có thể duy trì: 1A; Điện áp nguồn (3,3-5)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -20 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 143 | IC 74LS04P (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | IC logic, 6 kênh đảo, dòng đầu ra 4mA; Điện áp nguồn (4,75-5,25)V; Nhiệt độ làm việc (Từ 0 đến + 70)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 144 | IC 74HC08N (hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | IC logic, 4 cổng AND 2 đầu vào, dòng đầu ra 4mA; Điện áp nguồn (2-6)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -40 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 145 | IC 74HC595D (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC dịch 8 bit, chốt dữ liệu, dòng đầu ra ±25mA; Điện áp nguồn (-0,5-7)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -40 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 146 | IC TL081 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC KĐ thuật toán, 8-chân Dải điện áp ra: (75 – 264)VDC Nhiệt độ làm việc (Từ -40 đến + 85)0C; Nguồn làm việc: Vccmax: ±18V, Vid: ±30V, Vinput: ±15V; Loại chân DIP | ||
| 147 | IC TL082 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC KĐ thuật toán, 8-chân gồm 2 bộ KĐ thuật toán; Dải điện áp ra: (12 – 240)VDC; Điện áp nguồn (±3 - ±18)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -40 đến + 85)0C; Loại chân DIP | ||
| 148 | IC ULN 2803 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC đệm dòng; Điện áp vào max: 30V; Điện áp ra max: 50V; Dòng điện đầu ra liên tục: 500mA Dòng điện đầu vào liên tục: 25mA Nhiệt độ làm việc (Từ -55 đến + 150)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 149 | IC CD4067 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC dồn kênh 16-1; Điện áp nguồn (3-18)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 150 | IC Max 485 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | IC chuyển đổi chuẩn giao tiếp RS485; Tốc độ: 2,5Mbps; Điện áp nguồn (-7 đến 12)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 150)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 151 | IC LF441 (hoặc tương đương) | 42 | Chiếc | IC khuếch đại công suất, độ khuếch đại 10-50; Điện áp nguồn (±18 - ±30)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -65 đến + 150)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 152 | IC MC-271W (hoặc tương đương) | 34 | Chiếc | IC chuyển đổi điện áp một chiều điều chỉnh được, dải điện áp điều chỉnh 1,25 - 40VDC, dòng đầu ra ±3A; Điện áp nguồn (3,3-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 153 | IC MC-341 (hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | IC so sánh điện áp tốc độ cao, dòng 7.5mA, 1 kênh, điện áp từ 3,5-30V; Điện áp nguồn (3,3-30)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -50 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 154 | IC MC-343F (hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | IC ổn áp từ 40VDC thành 1,25÷24V, dòng 1.5A; Điện áp nguồn (3-12)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 155 | IC TL 494 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC tạo xung vuông 2 pha đảo nhau; Biên độ đầu ra max: 40V; Điện áp nguồn (3,3-18)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -50 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 156 | IC MC510 (hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | IC ổn định điện áp : +5V; Dòng đầu ra: 10mA; Điện áp nguồn (4,2-15)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 157 | IC NE7555 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | IC tạo xung, điều chế độ rộng xung vuông; Dòng tiêu thụ : 6mA - 15mA; Điện áp logic ở mức cao : 0.5 - 15V; Điện áp logic ở mức thấp : 0.03 - 0.06V; Điện áp nguồn (2-18)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -65 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 158 | IC LM8157C (hoặc tương đương) | 14 | Chiếc | IC Khuếch đại dòng điện và điện áp; Hệ số khuếch đại thay đổi từ (1-100); Điện áp nguồn (4,2-12)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 159 | IC TCA-785 (hoặc tương đương) | 14 | Chiếc | IC điều khiển tạo điện áp răng cưa; Điện áp nuôi: US= (8-18)V; Điện áp răng cưa max: (US-2)V; Điện áp nguồn 24VAC; Nhiệt độ làm việc (Từ -50 đến + 125)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 160 | IC TL 493 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | IC tạo xung vuông; Dòng tiêu thụ : 6mA - 15mA; Biên độ đầu ra max: 40V; Điện áp nguồn (7-40)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -25 đến + 85)0C; Loại chân cắm (DIP). | ||
| 161 | IC tách sóng pha 820XA6 (hoặc tương đương) | 14 | Chiếc | IC tách sóng pha tuyến tính; Nguồn nuôi: ± 12V; Nhiệt độ làm việc (Từ -50 đến + 150)0C; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 162 | IC dao động hàm XR205 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Tạo các dạng sóng sin, xung vuông, răng cưa; Tần số tới 4MHz; Điện áp nguồn (5-16)V; Nhiệt độ làm việc (Từ -40 đến + 125)0C; Loại chân cắm (DIP). | ||
| 163 | IC vòng khóa pha PLL C5521A (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Họ NPN; Công suất tối đa : 50W; Ic max (A) : 13A; Ucbo max (V) : 1500V; Uceo max(V) : 600V; Vce : 7V; Nhiệt độ làm việc (Từ -60 đến + 85)0C. | ||
| 164 | Bóng HEM-4021 (hoặc tương đương) | 28 | Chiếc | Bóng công suất NPN: 230V/5A/50W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 165 | Bóng HEM-4030 (hoặc tương đương) | 28 | Chiếc | Bóng công suất NPN: 230V/10A/100W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 166 | Bóng HEM-6052 (hoặc tương đương) | 28 | Chiếc | Bóng công suất NPN: 230V/15A/100W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 167 | Bóng HEM-7200 (hoặc tương đương) | 28 | Chiếc | Bóng công suất NPN: 230V/10A/200W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 168 | Bóng MП 106 (hoặc tương đương) | 52 | Chiếc | Bóng công suất PNP Dòng : 300mA ; Điện áp: 15V ; Tần số : 1,0 MHz ; Công suất : 0,2W | ||
| 169 | Bóng MП 14 (hoặc tương đương) | 52 | Chiếc | Bóng công suất PNP Dòng : 150mA ; Điện áp: 70V ; Tần số : 0,5MHz ; Công suất : 0,5W ; | ||
| 170 | Bóng MП 25Б (hoặc tương đương) | 52 | Chiếc | Bóng công suất PNP Dòng : 150mA ; Điện áp: 15V ; Tần số : 1MHz ; Công suất : 0,2W | ||
| 171 | Bóng MП 26Б (hoặc tương đương) | 52 | Chiếc | Bóng công suất PNP Dòng : 300mA ; Điện áp: 30V ; Tần số : 1,5MHz ; Công suất : 0,5W | ||
| 172 | Bóng П 110 (hoặc tương đương) | 52 | Chiếc | Bóng công suất PNP Dòng : 120mA ; Điện áp: 60V ; Tần số : 0,5MHz ; Công suất : 0,2W | ||
| 173 | Bóng П 210A (hoặc tương đương) | 52 | Chiếc | Bóng công suất NPN Dòng : 120mA ; Điện áp: 120V ; Tần số : 20MHz ; Công suất : 0,25W | ||
| 174 | Bóng TDA2030 (hoặc tương đương) | 52 | Chiếc | Bóng công suất NPN: 180V/5A/100W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 175 | Bóng TIP1183 (hoặc tương đương) | 52 | Chiếc | Transistor PNP ghép kiểu Darlington: 60V/1A; Loại chân cắm (PDIP) | ||
| 176 | Bóng TIP217 (hoặc tương đương) | 32 | Chiếc | Transistor NPN ghép kiểu Darlington: 60V/5A; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 177 | Bóng C2581 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng công suất PNP:230V/15A/150W Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 178 | Bóng C2987 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng công suất PNP:180V/1,5A/15W Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 179 | Bóng C4300 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng công suất PNP: 50V/7A/25W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 180 | Bóng C4304 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng công suất PNP: 80V/6A/50W; Loại chân cắm (PDIP) | ||
| 181 | Bóng C828 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng bán dẫn 2A/30W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 182 | Bóng D438 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng bán dẫn 1A/30W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 183 | Bóng 2SA1553 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng công suất PNP: 230V/15A/150W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 184 | Bóng 2SA1606 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng công suất PNP: 180V/1,5A/15W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 185 | Bóng 2SA1727 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng công suất PNP: 80V/6A/50W; Loại chân cắm (PDIP) | ||
| 186 | Bóng 2SC2856 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng công suất NPN: 50V/5A/50W; Loại chân cắm (PDIP) | ||
| 187 | Bóng 2SD1837 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Bóng công suất NPN: 50V/5A/25W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 188 | Bóng công suất IRF 840 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Kênh N; Vds = 60V; I = 58A; RDS(on) = 0,018Ω. | ||
| 189 | Bóng công suất IRF 740 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Kênh N; Vds = 500V; ID = 8A; RDS(on) = 0,8Ω. | ||
| 190 | Bóng công suất IRF 9142 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Kênh N; Vds = 500V; I = 10A; RDS(on) = 0,86Ω. | ||
| 191 | Bóng công suất BC817-40 (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Transistor NPN : 45V/ 0.8A ; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 192 | Bóng công suất BC807-40 (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Transistor PNP : 45 V/500 mA; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 193 | Tranzitor trường BUZ 354 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Kênh N; Vds = 500V; ID = 8A; RDS(on) = 0,8Ω. | ||
| 194 | Tranzitor trường 2SK 935 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Kênh N; Vds = 15V; I = 50mA; RDS(on) = 0,5Ω. | ||
| 195 | Tranzitor trường 2SK 949 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Kênh P; Vds = 15V; I = 100mA; RDS(on) = 0,5Ω. | ||
| 196 | Relay thời gian ПРВ (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | U nguồn: ~220V, 50Hz P | ||
| 197 | Công-tắc-tơ KHE 020УB 27B (hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Điện áp cuộn hút: 27VDC; Tiếp điểm chịu dòng đến 25A; Vỏ nhôm chống nhiễu. | ||
| 198 | Công-tắc-tơ KHE 220УB 27B (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Điện áp cuộn hút: 27VDC; Tiếp điểm chịu dòng đến 100A; Vỏ nhôm chống nhiễu. | ||
| 199 | Rơle PHE 22УB 27B (hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Điện áp cuộn hút: 27DCV; Tiếp điểm chịu dòng đến 50A; Vỏ nhôm chống nhiễu. | ||
| 200 | Rơle điện từ NAIS DS2Y-S (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Điện áp cuộn hút: 24VDC; Tiếp điểm chịu dòng đến 3A; Loại có đế cắm, có đèn. | ||
| 201 | Rơle РЭС-90 ЯЛ4.550.000-12 (hoặc tương đương) | 200 | Chiếc | Điện áp cuộn hút: 12 VDC; Điện trở cuộn hút (1600±240) Ω Tiếp điểm chịu dòng đến 5A. | ||
| 202 | Rơle РЭС-90 ЯЛ4.550.000-05 (hoặc tương đương) | 220 | Chiếc | Điện áp cuộn hút: 5VDC; Điện trở cuộn hút (1200±140) Ω Tiếp điểm chịu dòng đến 2A. | ||
| 203 | Rơle РЭС-90 ЯЛ4.550.000 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện áp cuộn hút: (10-35) VDC; Điện trở cuộn hút (1500±250) Ω Tiếp điểm chịu dòng đến 10A. | ||
| 204 | Ma trận đi ốt 2Д904A (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | 4 diode 1A; Điện áp đánh thủng 100V; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 205 | Ma trận đi ốt 2Д901A (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | 4 diode 0,5A ; Điện áp đánh thủng 100V; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 206 | Ma trận đi ốt KД918Б (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | 4 diode 1A; Điện áp đánh thủng 60V; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 207 | Ma trận đi ốt KД907Б (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | 4 diode 0,5A ; Điện áp đánh thủng 60V; Loại chân dán (TSSOP). | ||
| 208 | Đi ốt ổn áp 2C156A-S (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Diode 2A/5V; Điện áp đánh thủng 100V; Loại chân cắm (TSSOP). | ||
| 209 | Đi ốt 2Д522Б (hoặc tương đương) | 90 | Chiếc | Diode 1A; Điện áp đánh thủng 100V; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 210 | Đi ốt 2Д212A (hoặc tương đương) | 92 | Chiếc | Diode 2A; Điện áp đánh thủng 100V; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 211 | Đi ốt 2Д521B (hoặc tương đương) | 92 | Chiếc | Diode 5A; Điện áp đánh thủng 100V; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 212 | Đi ốt 1N4008 (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Diode chỉnh lưu 1000V/1A; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 213 | Đi ốt NTE5007A (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Diode chỉnh lưu 1000V/1A; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 214 | Đi ốt xung 1N353 (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Diode ổn áp 12V/1W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 215 | Đi ốt ổn áp 2C156A-D (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Diode 2A/5V; Điện áp đánh thủng 100V; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 216 | Đi ốt 1N4007 (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Diode chỉnh lưu 1000V/1A; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 217 | Đi ốt 1N5008 (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Diode chỉnh lưu 1000V/3A; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 218 | Đi ốt xung 1N352 (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Diode ổn áp 12V/1W; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 219 | Diot BAS19 (hoặc tương đương) | 160 | Chiếc | Diode xung chỉnh lưu tần số cao: 100V/200mA; Loại chân cắm (PDIP) | ||
| 220 | Diot MURS160T3 (hoặc tương đương) | 160 | Chiếc | Diode xung chỉnh lưu tần số cao: 600V/1A; Loại chân cắm (PDIP) | ||
| 221 | Diot MURS140T3 (hoặc tương đương) | 160 | Chiếc | Diode xung chỉnh lưu tần số cao: 400V/1A; Loại chân cắm (PDIP) | ||
| 222 | Diot RS206 (hoặc tương đương) | 160 | Chiếc | Diode chỉnh lưu cầu: 600V/2A; Loại chân cắm (PDIP) | ||
| 223 | Diot BAV70 (hoặc tương đương) | 160 | Chiếc | Diode 2A ; Điện áp đánh thủng 100V. Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 224 | Diot MBR20200CT (hoặc tương đương) | 160 | Chiếc | Diode chỉnh lưu nguồn: 200V/10A; Loại chân cắm (PDIP). | ||
| 225 | K10-17a-M1500-0,015мкФ±20% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 0,015μF/100V ±20% | ||
| 226 | K10-17a-П33-91пФ±5%-B (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 91nF/33V ±5%-B | ||
| 227 | K73П-3-0,05мкФ±20% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 0,05μF/30V ±20% | ||
| 228 | K10-17a-M47-100 пФ±20%-B (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 0,1μF/40V ±20%-B | ||
| 229 | K10-17a-M47-150 пФ±20%-B (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 0,15μF/40V ±20%-B | ||
| 230 | K10-17a-M1500-1500пФ±20%-B (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 1,5μF/100V ±20%-B | ||
| 231 | K10-17a-M1500-2200пФ±20%-B (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 2,2μF/100V ±20%-B | ||
| 232 | K10-17a-M1500-5600пФ±20%-B (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 5,6μF/100V ±20%-B | ||
| 233 | K10-17a-H50-0,047мкФ-B (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 0,047μF/50V ±20%-B | ||
| 234 | K73П-3-0,25мкФ±20% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 0,25μF/30V ±20%-B | ||
| 235 | K53-1A-16B-3,3мкФ±20% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 3,3 μF/16V ±20%-B | ||
| 236 | K53-1A-16B-10мкФ±20% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 10μF/16V ±20%-B | ||
| 237 | K53-1A-16B-15мкФ±20% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 15μF/16V ±20%-B | ||
| 238 | K53-4-6,3-4,7±30% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 4,7μF/63V ±30%-B | ||
| 239 | K53-1A-32B-6,8мкФ±30% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 6,8μF/30V ±30%-B | ||
| 240 | K53-4-6,3-22±30% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 22μF/63V ±30%-B | ||
| 241 | K53-4-16-15±30% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 15μF/16V ±30%-B | ||
| 242 | K53-4-16-3,3±30% (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Tụ 33μF/16V ±30%-B | ||
| 243 | Tụ C4CAWUD3560AA3J (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Tụ điện màng 0.1uF Sai số: 5% Điện áp đánh thủng 2K VDC | ||
| 244 | Tụ C4CAWUC3100AA0J (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Tụ điện màng 0.1uF Sai số: 10% ; Điện áp đánh thủng 2K VDC | ||
| 245 | Tụ R76UR32204030J (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Tụ điện màng 0.22uF Sai số: 5% ; Điện áp đánh thủng 2K VDC | ||
| 246 | Tụ C4GADUC5100AA1J (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Tụ điện màng 10uF Sai số: 5% ; Điện áp đánh thủng 250 VDC | ||
| 247 | Tụ PHE426HF770JR06L2 (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Tụ điện màng 4,7uF Sai số: 5% ; Điện áp đánh thủng 250 VDC | ||
| 248 | Tụ PFR5102H100J11L4BULK (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Tụ điện màng 1000pF Sai số: 5% ; Điện áp đánh thủng 100 VDC | ||
| 249 | Tụ R60ER51005040J (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Tụ điện màng 10uF Sai số: 5% ; Điện áp đánh thủng 100 VDC | ||
| 250 | Tụ R66ED4100AA7AK (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Tụ điện màng 1uF Sai số: 10% ; Điện áp đánh thủng 100 VDC | ||
| 251 | Tụ MMK15105J100B04L4BUL (hoặc tương đương) | 80 | Chiếc | Tụ điện màng 1uF Sai số: 5% ; Điện áp đánh thủng 100 VDC | ||
| 252 | Điện trở RH60D1201FB14 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 1.2kΩ ±1% ; Điện áp ngưỡng: 300V; Công suất: 0.25W | ||
| 253 | Điện trở RH60D6801FB14 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 6.8kΩ ±1%; Điện áp ngưỡng: 300V; Công suất: 0.25W | ||
| 254 | Điện trở RH70E2202FB14 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 22kΩ ±1%; Điện áp ngưỡng: 500V; Công suất: 0.5W | ||
| 255 | Điện trở RH55D4704FRE6 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 4,7MΩ ±1%; Điện áp ngưỡng: 200V; Công suất: 0.125W | ||
| 256 | Điện trở RH65E1004FB14 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 1MΩ ±1%; Điện áp ngưỡng: 350V; Công suất: 0.125W | ||
| 257 | Điện trở RH65E1500BB14 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 150Ω ±1%; Điện áp ngưỡng: 350V; Công suất: 0.125W | ||
| 258 | Điện trở RH65D3302FB14 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 33kΩ ±1%; Điện áp ngưỡng: 350V; Công suất: 0.5W | ||
| 259 | Điện trở RH65C10R0FB14 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 10Ω ±1%; Điện áp ngưỡng: 350V; Công suất: 0.25W | ||
| 260 | Điện trở RH65D3303FB14 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 330kΩ ±1%; Điện áp ngưỡng: 350V; Công suất: 0.5W | ||
| 261 | Điện trở RH65E3301FB14 (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Điện trở: 3,3kΩ ±1%; Điện áp ngưỡng: 350V; Công suất: 0.25W | ||
| 262 | Điện trở công suất 5W | 20 | Chiếc | Điện trở: 2,2 kΩ ±5%; Công suất: 5W | ||
| 263 | Điện trở công suất 10W | 20 | Chiếc | Điện trở: 10 kΩ ±5%; Công suất: 10W | ||
| 264 | Điện trở công suất 40W | 20 | Chiếc | Điện trở: 1,2 kΩ ±5%; Công suất: 40W | ||
| 265 | Điện trở công suất 100W | 8 | Chiếc | Điện trở: 10Ω ±5%; Công suất: 100W | ||
| 266 | Biến trở TR93XA104KT20 (hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | Biến trở: 100kΩ ±10%; 21 vòng Công suất: 0,5W Điện áp ngưỡng: 250V | ||
| 267 | Biến trở TR63YB502KT20 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Biến trở: 5kΩ ±10%; 14 vòng Công suất: 0,25W Điện áp ngưỡng: 250V | ||
| 268 | Biến trở YR505120K00000J0L (hoặc tương đương) | 8 | Chiếc | Biến trở: 20kΩ ±5%; 25 vòng Công suất: 0,5W Điện áp ngưỡng: 250V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi