Gói thầu: Mua sắm vật tư cơ khí, cáp, giắc, linh kiện thông thường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237018-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư cơ khí, cáp, giắc, linh kiện thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200148796 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 10:55:00 đến ngày 2020-04-03 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 873,695,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | SMA | 40 | Cái | - Đầu giác: SMA cái - Tần số: DC-18GHz - Trở kháng: 50 Ohm - Vỏ: Mạ bạc - Ti dẫn: Mạ vàng - Chất cách điện: PTFE - Nhiệt độ làm việc: -65 đến +1650C | ||
| 2 | Giắc N-Type | 20 | Cái | - Đầu giắc N cái - Dải tần: DC-11GHz - Trở kháng: 50 Ohm - Điện áp: 1.5KV Max - Vỏ ngoài: Mạ Niken - Ti dẫn: Mạ vàng - Nhiệt độ làm việc: -65 đến +1650C | ||
| 3 | Giắc đực 26-chân | 4 | Cái | - Số chân: 26 - Số hàng: 02 - Khoảng cách giữa các chân: 2.54 mm - Dòng điện: 2A max - Mạ: Vàng - Nhiệt độ làm việc: -55 đến +1250C | ||
| 4 | Tụ điện | 30 | Cái | - Điện dung: 15000uF - Sai số: ±20% - Điện áp: 100V max - Nhiệt độ làm việc: -25 đến +850C | ||
| 5 | MOSFET kênh P | 30 | Cái | - Điện áp DS: -60 V - Điện áp GS: ±20V - Dòng điện liên tục: -8A - Dòng điện xung: 320 A - Công suất tiêu tán: 340 W @ 250C - Nhiệt độ làm việc: -25 đến +850C | ||
| 6 | IC khuếch đại thuật toán | 30 | Cái | Dải thông: 25MHz - Tốc dốc sườn xung: 600V/us - Điện áp nguồn: ±2.5V đến ±15V - Tạp đầu vào: 8nV/ - Nhiệt độ làm việc: -25 đến +850C | ||
| 7 | IC số I2C | 12 | Cái | - Số kênh I2C: 02 - Tốc độ truyền dữ liệu: 1MHz Max - Chiều dài cáp truyền tín hiệu: 3m Max - Độ nhạy đầu vào: +/- 200mV - Trở kháng đầu vào: 200 KΩ - Dải điện áp đầu vào: -0.5V đến +5.5V - Điện áp nguồn: 2.3 đến 5.5V - Nhiệt độ làm việc: -25 đến +850C | ||
| 8 | Giắc đực 1x2 | 6 | Cái | - Số chân: 02 - Dòng điện: 13.0A Max - Điện áp cực đại: 600V Max - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +1050C | ||
| 9 | Giắc đực 2x6 | 6 | Cái | - Số chân: 12 - Dòng điện: 8.5A Max - Điện áp cực đại: 600V Max - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +1050C | ||
| 10 | Giắc đực 1x4 | 6 | Cái | - Số chân: 4 - Dòng điện: 13.0A Max - Điện áp cực đại: 600V Max - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +1050C | ||
| 11 | IC số | 8 | Cái | - Điện áp nguồn: 1.65 đến 5.5VDC - Mức Logic cao(đầu vào): 0.7xVcc Min - Mức Logic thấp (đầu vào): 0.3xVcc Max - Điện áp đầu vào: 0 đến 5.5V - Điện áp đầu ra: 0 đến Vcc - Độ dốc sườn xung: 20ns/V max - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +850C | ||
| 12 | IC số chuyển mức | 15 | Cái | - Số kênh: 02 - Chuyển đổi mức điện áp: 0.9 đến 5.5V - Bus dữ liệu: I2C và SMBus - Dải điện áp cổng A: 0.9 đến 5.5V - Dải điện áp cổng B: 2.7 đến 3.1V - Tần só clock: 0 đến 400KHz - Kiểu đóng gói: SO8 - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 13 | IC số I2C | 15 | Cái | - Đo được: Điện áp, dòng điện, nhiệt độ - Số bít ADC: 14 - Điện áp nguồn: 3 đến 5.5V - Số đầu vào: 08 - Đóng gói: 16 chân MSOP - Chuẩn giao tiếp: I2C - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 14 | IC số | 20 | Cái | - Mức logic cao (đầu vào): 2 đến Vcc - Mức logic thấp (đầu vào): GND đến 0.8V - Mức logic cao ( đầu ra): 2.7 đến 3.3V - Mức logic thấp (đầu ra): 0.05 đến 0.25V - Điện áp nguồn: 3.0 đến 3.6V - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 15 | IC khuếch đại thuật toán | 30 | Cái | - Dải thông: 85MHz - Độ dốc sườn xung: 100V/uS - Mức tạp: 21nV/ - Đóng gói: 8 chân SO - Điện áp nguồn (V+ đến V-): 12.6V Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 16 | IC ổn áp | 30 | Cái | - Số đầu ra: 02 - Dòng điện đầu ra: 500mA/1 kênh - Mức tạp: 20uV(trung bình) (10Hz đến 100KHz) - Dải điện áp đầu vào: 1.8 đến 20V - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 17 | IC ổn áp | 30 | Cái | - Dòng thuận: 10mA Max - Dòng ngược: 20mA Max - Điện áp đầu vào: đến 35V - Nhiệt độ hoạt động: 0 đến +700C | ||
| 18 | IC số | 20 | Cái | - Mức điện áp đầu vào: 3 đến 80V - Dòng đầu ra: 50mA - Mức điện áp đầu ra: 5V - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +1250C | ||
| 19 | Tản nhiệt | 10 | Cái | - Kích thước: 300 x 200 x 50mm - Vật liệu Nhôm anod - Kiểu: SK418 | ||
| 20 | Giắc D-Sub đực | 4 | Cái | - Số chân: 09 - Mạ: Vàng trên Niken - Nhiệt độ hoạt động: -55 đến +1250C | ||
| 21 | Giắc D-Sub đực | 3 | Cái | - Số chân: 03 - Điện áp: 300V Max - Mạ: Vàng - Nhiệt độ hoạt động: -55 đến +1250C | ||
| 22 | Lọc dải thông | 2 | Cái | - Dải thông: 500MHz - Suy giảm trong dải thông: 0.8 Max - Suy giảm ngoài dải: 40dB Min (@>3.6G và | ||
| 23 | Tụ điện | 20 | Cái | - Điện dung: 4.7uF±5% - Điện áp: 50V Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 24 | Tụ điện | 20 | Cái | - Điện dung: 1uF±5% - Điện áp: 50V Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 25 | Giắc D-Sub cái | 4 | Cái | - Số chân: 03 - Dòng điện: 55A Max - Điện áp: 1500V max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +1050C | ||
| 26 | Tụ điện | 20 | Cái | - Điện dung: 15uF±5% - Điện áp: 10V Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 27 | Tụ điện | 20 | Cái | - Điện dung: 22uF±5% - Điện áp: 50V Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 28 | Tụ điện | 20 | Cái | - Điện dung: 22uF±5% - Điện áp: 35V Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 29 | Kit tụ điện chất lượng cao | 5 | Cái | - Điện dung: 5.1pF đến 47pF - Sai só điện dung: ±5% - Điện áp: 50V Max - Đóng gói: SMD 0402 - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 30 | Cuộn cảm | 10 | Cái | - Điện cảm: 68uH - Điện trở thuần: 0.1 Ohm - Dòng điện: 2A - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 31 | Cuộn cảm | 10 | Cái | - Điện cảm: 100mH - Điện trở thuần: 0.1 Ohm - Dòng điện: 2A - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 32 | Cuộn cảm | 10 | Cái | - Điện cảm: 22uH - Điện trở thuần: 0.1 Ohm - Dòng điện: 2A - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 33 | Cuộn cảm | 10 | Cái | - Điện cảm: 33uH - Điện trở thuần: 0.1 Ohm - Dòng điện: 2A - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 34 | Cuộn cảm | 10 | Cái | - Điện cảm: 68uH - Điện trở thuần: 0.1 Ohm - Dòng điện: 3A - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 35 | Cuộn cảm | 10 | Cái | - Điện cảm: 47uH - Điện trở thuần: 0.1 Ohm - Dòng điện: 2A - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 36 | Cuộn cảm | 10 | Cái | - Điện cảm: 5mH - Điện trở thuần: 0.1 Ohm - Dòng điện: 2A - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 37 | Kit cuộn cảm | 4 | Cái | - Điện cảm: 2.7nH đến 47 nH - Sai số điện cảm: 5% - Điện trở thuần: 8.1 đến 11.3 mΩ - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +1250C | ||
| 38 | Điện trở | 40 | Cái | - Điện trở: 5.1±5%Ω - Công suất: 10W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 39 | Điện trở | 40 | Cái | - Điện trở: 330±5%Ω - Công suất: 20W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 40 | Điện trở | 40 | Cái | - Điện trở: 3.3±5%KΩ - Công suất: 2W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 41 | Điện trở | 40 | Cái | - Điện trở: 510±5%Ω - Công suất: 2W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 42 | Điện trở | 40 | cái | - Điện trở: 100±5%Ω - Công suất: 7.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 43 | Điện trở | 40 | cái | - Điện trở: 10±5%Ω - Công suất: 7.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 44 | Điện trở | 40 | cái | - Điện trở: 820±5%Ω - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 45 | Điện trở | 40 | cái | - Điện trở: 1.2±5%MΩ - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 46 | Điện trở | 40 | cái | - Điện trở: 68±5%KΩ - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 47 | Điện trở | 40 | cái | - Điện trở: 220±5%Ω - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 48 | Điện trở | 30 | cái | - Điện trở: 39±5%KΩ - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 49 | Điện trở | 30 | cái | - Điện trở: 330±5%Ω - Công suất: 2W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 50 | Điện trở | 50 | cái | - Điện trở: 180±5%KΩ - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 51 | Điện trở | 30 | cái | - Điện trở: 100±5%Ω - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 52 | Điện trở | 20 | cái | - Điện trở: 680±5%Ω - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 53 | Điện trở | 30 | cái | - Điện trở: 2.7±5%KΩ - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 54 | Điện trở | 30 | cái | - Điện trở: 27±5%KΩ - Công suất: 0.5W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 55 | Điện trở | 20 | cái | - Điện trở: 100±5%Ω - Công suất: 2W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 56 | Điện trở | 30 | cái | - Điện trở: 3.9±5%KΩ - Công suất: 2W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 57 | Kit điện trở dán | 6 | cái | - Điện trở: Từ 10 Ω đến 332KΩ - Sai số: 0.1% - Đóng gói: 0603 - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 58 | Mạch in cao tần | 4 | Tấm | - Hằng số điện môi: 10.2±0.25 - Tổn hao TanD: 0.0023 - Độ dầy lớp điện môi: 1.27mm - Độ dày lớp đồng: 17um - Kích thước: 457x305x1.27mm | ||
| 59 | Mạch in cao tần | 5 | Tấm | - Hằng số điện môi: 2.2±0.02 - Tổn hao TanD: 0.0004 - Độ dầy lớp điện môi: 1.27mm - Độ dày lớp đồng: 17um - Kích thước: 457x305x1.27mm | ||
| 60 | Mạch in cao tần | 2 | Tấm | - Hằng số điện môi: 6.15±0.15 - Tổn hao TanD: 0.0027 - Độ dầy lớp điện môi: 1.27mm - Độ dày lớp đồng: 17um - Kích thước: 457x305x1.27mm | ||
| 61 | Keo dán dẫn điện | 4 | Lọ | - Điện trở: 0.001 Ohm/cm - Loại keo: 2 thành phần - Tỉ lệ: 1:1 - Thời gian đông cứng: 24h @ 250C - Thời gian bảo quản: 3 nắm ở nhiệt độ phòng. - Khối lượng: 156g | ||
| 62 | Card kết nối và điều khiển | 1 | Cái | - Giao tiếp: I2C - Mức đầu vào: TTL - Mức tín hiệu đầu ra: TTL - Số tín hiệu đầu vào: 32 - Só tín hiệu đầu ra: 32 - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 63 | Đầu giắc | 2 | Cái | - Số chân: 22 - Vật liệu của chân: Mạ vàng trên Niken - Dòng điện/1 chân: 5A Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +1250C | ||
| 64 | Đầu giắc | 2 | Cái | - Số chân: 55 - Vật liệu của chân: Mạ vàng trên Niken - Dòng điện/1 chân: 5A Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +1250C | ||
| 65 | Cầu đấu dây | 2 | Cái | - Số chân: 50 - Điện áp: 400V Max - Dòng điện: 20A Max - Nhiệt độ hoạt động: -55 đến +1050C | ||
| 66 | Đồng hồ vạn năng | 1 | Cái | - Đ iện áp DCV: 400m/4/40/400/1000V/±(0.5%+2) - Đo điện áp ACV: ACV:4/40/400/750V /1.2% - Đo dòng điện DCA: 400µ/4000µ/40m/400m/4A/10A/1.5% - Đo dòng điện ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4A/10A/1.8% - Đo điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40M/1.2% - Đo điện dung 50n/500n/5µ/50µ/100µF/5.0% - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 67 | Dây điện | 15 | m | - Số lõi: 01 - Số sợi: 32 - Chất liệu lõi: Đồng - Chất liệu vỏ: PVC - Tiết diện: 1 x 6 mm - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 68 | Dây điện | 15 | m | - Số lõi: 01 - Số sợi: 32 - Chất liệu lõi: Đồng - Chất liệu vỏ: PVC - Tiết diện: 1 x 10 mm - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 69 | Dây điện | 30 | m | - Số lõi: 02 - Số sợi: 32 - Chất liệu lõi: Đồng - Chất liệu vỏ: PVC - Tiết diện: 2 x 1 mm - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 70 | Phích cắm | 6 | cái | - Công suất: 4500W Max - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 71 | Ổ cắm điện | 3 | Cái | - Số ổ cắm: 05 - Công suất: 5000W max - Vât liệu: Đồng - Vỏ bảo vệ: Nhựa ABS - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +850C | ||
| 72 | Khung giá đỡ cơ khí | 1 | Bộ | - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 - Yêu cầu về sai số: Có bản vẽ kèm theo (Bản vẽ có tên gọi: Gói thầu số 2, mục 72 Khung giá đỡ cơ khí) | ||
| 73 | Hộp Khuếch đại công suất | 6 | Cái | - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6082-T6 - Yêu cầu sai số: Có bản vẽ kèm theo (Bản vẽ có tên gọi: Gói thầu số 2, mục 73 Hộp KĐCS) | ||
| 74 | Tản nhiệt Khuếch đại công suất | 10 | Cái | - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6082-T6 - Yêu cầu sai số: Có bản vẽ kèm theo (Bản vẽ có tên gọi: Gói thầu số 2, mục 74 Tản nhiệt KĐCS) | ||
| 75 | Hộp máy thu | 6 | Cái | - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6082-T6 - Yêu cầu sai số: Có bản vẽ kèm theo (Bản vẽ có tên gọi: Gói thầu số 2, mục 75 Hộp máy thu) | ||
| 76 | Hộp Card điều khiển | 2 | Cái | - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6082-T6 - Yêu cầu sai số: Có bản vẽ kèm theo (Bản vẽ có tên gọi: Gói thầu số 2, mục 76 Hộp card ều khiển) | ||
| 77 | Hộp khối | 1 | Cái | - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6082-T6 - Yêu cầu sai số: Có bản vẽ kèm theo (Bản vẽ có tên gọi: Gói thầu số 2, mục 77 Hộp khối TRM-V) | ||
| 78 | Mạch in phần thu | 10 | dm2 | - Số lớp: 06 - Yêu cầu: Có bản vẽ Altium kèm theo (Bản vẽ có tên gọi: Gói thầu số 2, mục 78 Mạch in phần thu) | ||
| 79 | Gia công mạch 8 mạch in phần phát | 10 | dm2 | - Số lớp: 06 - Yêu cầu: Có bản vẽ Altium kèm theo (Bản vẽ có tên gọi: Gói thầu số 2, mục 79 Gia công mạch 8 mạch in phần phát) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi