Gói thầu: Hệ thống tự động hóa trạm nén khí cố định
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Vàng Danh_ Vinacomin |
| Tên gói thầu | Hệ thống tự động hóa trạm nén khí cố định |
| Số hiệu KHLCNT | 20191226540 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và khấu hao TSCĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 15:28:00 đến ngày 2020-04-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,823,965,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển trung tâm | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tivi màn hình điêu khiển và màn hình Camera | 6 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy tính công nghiệp | 3 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn điều khiển | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế ngồi vận hành | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ điều khiển chuyên dụng máy nén khí | 2 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ Switch quang/điện có chức năng Ring | 4 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Switch công nghiệp 2 quang + 3 điện | 4 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ lưu điện UPS online | 3 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Biến áp cách ly | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chống sét nguồn | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Biến dòng (03 cái/01 bộ) | 11 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đồng hồ đo điện năng | 11 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cảm biến áp suất | 2 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cảm biến áp suất phòng nổ | 20 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cảm biến nhiệt độ | 22 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Hộp đấu nối cho tín hiệu camera | 14 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Camera lắp trên mặt bằng | 20 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ rack để đầu ghi camera | 2 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu ghi hình 16 kênh, không nén màn hình | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ổ cứng HDD chuyên dụng cho camera | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Đèn LED chiếu sáng cho camera | 5 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Thiết bị đo lưu lượng khí nén phòng nổ | 20 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Van tuyến tính điều khiển bằng điện DN100 | 19 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Van tuyến tính điều khiển bằng điện DN150 | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ đàm nội bộ | 6 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hệ thống bo mạch điều khiển cho máy nén khí AS150 | 2 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hệ thống bo mạch điều khiển cho máy nén khí AS301K | 4 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp truyền thông | 10.000 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp đồng trục cảm ứng chuyên dụng | 1.000 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp quang (lắp đăt mạch vòng, kèm theo vật tư để lắp) | 2.000 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp cấp nguồn cho Camera và đèn trên mặt bằng | 500 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cáp mạng | 1.000 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện | 8.000 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp điều khiển | 500 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Phần mềm chuyên dụng điều khiển cho CMS | 12 | PM | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Van xả nước tự động | 40 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa quy định tại Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi