Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện bảo đảm VKTBKT đợt 1 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210937206-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sư đoàn 361/Quân chủng Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện bảo đảm VKTBKT đợt 1 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210933103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quốc phòng thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-09-16 11:10:00 đến ngày 2021-09-21 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 194,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 Sư đoàn 361/Quân chủng Phòng không - Không quân
E-CDNT 1.2 Mua sắm vật tư, linh kiện bảo đảm VKTBKT đợt 1 năm 2021
Mua sắm vật tư, linh kiện bảo đảm VKTBKT đợt 1 năm 2021
30 Ngày
E-CDNT 3 Quốc phòng thường xuyên
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu:
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.






- Bên mời thầu: Sư đoàn 361/Quân chủng Phòng không - Không quân , địa chỉ: 63A đường Lê Văn Lương, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
- Chủ đầu tư:


E-CDNT 10.1(g)
E-CDNT 10.2(c)
E-CDNT 12.2
E-CDNT 14.3
E-CDNT 15.2
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu:   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi:
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn:
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
E-CDNT 34

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Biến thế 12V ОСМ-0,06 ЗУЗ Р.0,63kVAОСМ-0,06 ЗУЗ Р.0,63kVA1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
2Cầu chì 63A-500V63A-500V3CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
3Đèn C-2XC-2X2BộHàng mới, chưa qua sử dụng
4Đèn còi điện 24V C314ГC314Г1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
5Đồng hồ nhiệt độ ТПП2-B (0 - 120)0CТПП2-B1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
6Khởi động từ 3 pha 380V-25A380V-25A2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
7Mạch điều khiển (Mainboard ZR61KCE)ZR61KCE1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
8Mô tơ quạt dàn nóng 250W-24V250W-24V2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
9Cuộn cảm H3A4.775.067 CПH3A4.775.067 CП1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
10Cuộn cảm ứng БТ4.777.096СпБТ4.777.096Сп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
11Cuộn cảm БТ4.777.013СпБТ4.777.013Сп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
12Cuộn cảm ЗА4 750 189ЗА4 750 1892CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
13Cuộn cảm ЗА4.062.030СпЗА4.062.030Сп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
14Cuộn cảm ПA4.775.019 СпПA4.775.019 Сп2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
15Cuộn cảm ПK4.775.031 CпПK4.775.031 Cп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
16Cuộn cảm ПK4.777.121 CППK4.777.121 CП1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
17Cuộn cảm ПK4.791.009 CППK4.791.009 CП1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
18Cuộn cảm ПK5.791.028ПK5.791.0282CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
19Cuộn chặn ПA5.775.004 СпПA5.775.004 Сп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
20Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп 0,3 гнПK4.750.152 Сп 0,3 гн1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
21Cuộn chặn ПK4.750.172 CпПK4.750.172 Cп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
22Cuộn chặn ПK4.750.224 CППK4.750.224 CП2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
23Cuộn chặn ПK4.750.261 Сп 0,3 гнПK4.750.261 Сп 0,3 гн1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
24Cuộn chặn ПK4.750.270 Сп 0,3 гнПK4.750.270 Сп 0,3 гн1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
25Cuộn chặn ПK4.751.043 Сп 0,1 гнПK4.751.043 Сп 0,1 гн1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
26Cuộn hút ПК2.060.257 СпПК2.060.257 Сп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
27Cuộn hút ПК3.256.002ПК3.256.0021CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
28Đầu Ш: ШР32П8ЭШ3ШР32П8ЭШ31CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
29Đầu cắm Ш: ШP 32П 8 ЭГ3ШP 32П 8 ЭГ33CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
30Đầu cắm Ш: ШP 40П 14 ЭГ2ШP 40П 14 ЭГ21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
31Đầu Ш 6 chân AT6.823.054AT6.823.0541CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
32Đầu Ш đực 2ШР20KУ1 19БT2ШР20KУ1 19БT2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
33Đầu Ш ШР20П4ЭШ8ШР20П4ЭШ82CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
34Đầu Φ cái БT3.640.317 CΠБT3.640.317 CΠ4CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
35Đầu БГО.364.000 ТУБГО.364.000 ТУ1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
36Đầu Ш СШР48П26ЭШ3СШР48П26ЭШ31CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
37Đầu Ш СШРГ20П2ЭШ6СШРГ20П2ЭШ61CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
38Đầu Ш СШРГ20П3ЭШ7СШРГ20П3ЭШ71CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
39Đầu Ш СШРГ28П4ЭШ8СШРГ28П4ЭШ82CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
40Đầu Ш СШРГ28П4ЭШ9СШРГ28П4ЭШ91CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
41Đầu Ш СШРГ28П7ЭШ9СШРГ28П7ЭШ91CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
42Đầu Ш СШРГ36П15ЭШ5СШРГ36П15ЭШ51CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
43Đầu Ш СШРГ48П203Ш2СШРГ48П203Ш21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
44Đầu Ш СШРГ48П20ЭШ2СШРГ48П20ЭШ21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
45Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3СШРГ48П26ЭШ32CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
46Đầu Ф: НЗАЗ 642.009НЗАЗ 642.0091CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
47Đầu Ш: PП3-30APП3-30A1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
48Đầu Ш: PШA ГKП-20-3PШA ГKП-20-31CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
49Đầu Ш: БДK.266.018БДK.266.0182CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
50Đầu Ш: ШP28П43Г5ШP28П43Г51CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
51Đầu Ш: ШP28П7ЭШ2ШP28П7ЭШ21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
52Đầu Ш: ШP28У7ЭГ2ШP28У7ЭГ21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
53Đầu Ш: ШP40П14ЭШ2ШP40П14ЭШ22CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
54Đầu Ш: ШР40П14ЭГ2ШР40П14ЭГ21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
55Đầu Ш: ШР36П15НШ5Р36П15НШ51CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
56Đầu Ш: ШР60П47НШ2Р60П47НШ21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
57Đầu Ш: ШРГ36П5ЭШ11РГ36П5ЭШ111CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
58Đầu Ш: ШРГ40П3ЭШ9РГ40П3ЭШ91CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
59Đầu Ш: ШРГ48П9ЭШ7РГ48П9ЭШ72CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
60Đầu Ш: ШРГ55П6ЭШ6РГ55П6ЭШ61CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
61Dây điện 1x0,351x0,35125mHàng mới, chưa qua sử dụng
62Dây giữ chậm БT2.066.083 CпБT2.066.083 Cп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
63Dây giữ chậm ЗА2.066.110 СпЗА2.066.110 Сп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
64Dây giữ chậm ЗА2.066.117 СпЗА2.066.117 Сп1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
65Dây giữ chậm ЗА2.066.126 СпЗА2.066.126 Сп2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
66Dây giữ chậm ПA2.066.000 СпПA2.066.000 Сп2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
67Đèn điện tử 6C19П6C19П5CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
68Đèn điện tử 6C33C6C33C5CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
69Đèn điện tử 6Н13C6H13C7CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
70Đèn điện tử 6Ж5П6Ж5П7CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
71Đèn điện tử CГ1ПCГ1П2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
72Đèn mắt cua KM48-50KM48-505CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
73Giấy nến 50kg /cuộn5cuộnHàng mới, chưa qua sử dụng
74Đèn tín hiệu TH0,3-3TH0,3-32CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
75Đèn tín hiệu МБ24МБ2410CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
76Đèn tín hiệu МН24МН2436CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
77Đèn tín hiệu ТН-0.2ТН-0.24CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
78Đi ốt 2T203Б2T203Б1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
79Đi ốt Д406БД406Б2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
80Điện trở ВС5-100 омВС5-100 ом2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
81Điện trở ВС5-180 омВС5-180 ом2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
82Điện trở ПЭВ - 25 - 36 ОМ 10%ПЭВ - 25 - 36 ОМ 10%1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
83Điện trở ПЭВ-3-91 ом 5%ПЭВ-3-91 ом 5%2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
84Điốt Д232Д2328CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
85Điốt Д2376Д23763CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
86Đồng hồ áp suất Ф160 x (0 - 600) kG/cm2(0 - 600) kG/cm21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
87Đồng hồ áp suất Ф200 x (0 - 1000) kG/cm2(0 - 1000) kG/cm21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
88Giữ chậm ПК4 778 011ПК4 778 0111CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
89Lỗ Г: ГИ1/2ГИ1/215CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
90Lỗ Г4Ч4CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
91Nút ấn tắt mở đơn cực НАЗ 604.018НАЗ 604.0182CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
92Nút ấn tắt mở đơn cực НАЗ 604.019НАЗ 604.0191CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
93Nút ấn tắt mở đơn cực màu đen НАЗ 604.010НАЗ 604.0102CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
94Nút ấn tắt mở đơn cực màu đỏ НАЗ 604.011НАЗ 604.0112CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
95Nút ấn НАЗ.604.015НАЗ.604.0151CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
96Ổ cắm БГО.364.000 ТУБГО.364.000 ТУ1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
97Ổ cắm СШР48П26ЭГ3СШР48П26ЭГ31CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
98Ổ cắm СШРГ20П2ЭГ6СШРГ20П2ЭГ61CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
99Ổ cắm СШРГ20П3ЭГ7СШРГ20П3ЭГ71CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
100Ổ cắm СШРГ28П4ЭГ8СШРГ28П4ЭГ82CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
101Ổ cắm СШРГ28П4ЭГ9СШРГ28П4ЭГ91CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
102Ổ cắm СШРГ28П7ЭГ9СШРГ28П7ЭГ91CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
103Ổ cắm СШРГ36П15ЭГ5СШРГ36П15ЭГ51CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
104Ổ cắm СШРГ48П203Г2СШРГ48П203Г21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
105Ổ cắm СШРГ48П20ЭГ2СШРГ48П20ЭГ21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
106Ổ cắm СШРГ48П26ЭГ3СШРГ48П26ЭГ32CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
107Ổ cắm ШР36П15НГ5ШР36П15НГ51CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
108Ổ cắm ШР60П47НГ2ШР60П47НГ21CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
109Ổ cắm ШРГ36П5ЭГ11ШРГ36П5ЭГ111CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
110Ổ cắm ШРГ40П3ЭГ9ШРГ40П3ЭГ91CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
111Ổ cắm ШРГ48П9ЭГ7ШРГ48П9ЭГ72CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
112Ổ cắm ШРГ55П6ЭГ6ШРГ55П6ЭГ61CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
113Rơ le : РС4 521 350РС4 521 3501CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
114Rơ le MKY 48-C PA4.500.181MKY 48-C PA4.500.1811CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
115Rơ le MKY 48-C PA4.500.244 пMKY 48-C PA4.500.244 п1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
116Rơ le MKY 48-C PA4.506.171 пMKY 48-C PA4.506.171 п1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
117Rơ le MKY 48-C PA4.506.178 пMKY 48-C PA4.506.178 п1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
118Rơ le MKY 48-C PA4.506.248 пMKY 48-C PA4.506.248 п2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
119Rơ le PC4.522.311PC4.522.3111CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
120Rơ le PC4.523.213PC4.523.2132CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
121Rơ le PC4.529.029PC4.529.0292CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
122Rơ le PCM-1 PФ4.500.020PCM-1 PФ4.500.0201CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
123Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05PС4-52 КЩ4.529.035-053CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
124Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-07PС4-52 КЩ4.529.035-072CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
125Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17PС4-52 КЩ4.529.035-172CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
126Rơ le PФ0.452.103ДPФ0.452.103Д1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
127Rơ le PЭC 8 PC4.590.050PЭC 8 PC4.590.0501CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
128Rơ le thời gian ПМП 6В 400ПМП 6В 4001CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
129Rơ le thời gian ТВЕ 101б 2сер.ТВЕ 101б 2сер.1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
130Rơ le thời gian ЭМРВ 2ТБ I вар.2ЭМРВ 2ТБ3CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
131Rơ le КДР 6МКДР 6М2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
132Rơ le РЭС 59В ХП4.500.020РЭС 59В ХП4.500.0201CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
133Rơ le РЭС-6 Р000.452.103.01РЭС-6 Р000.452.103.011CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
134Rơ le СПЕ 22ПД - 2 сер.СПЕ 22ПД - 2 сер.1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
135Rơ le ТКД12ПД1ТКД12ПД11CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
136Rơ le ТКЕ52ПДТТКЕ52ПДТ4CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
137Rơ le ТКЕ54ПДТТКЕ54ПДТ8CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
138Rơ le ТКЕ56ПДТТКЕ56ПДТ1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
139Rơ le ТПЕ 22ПДТПЕ 22ПД2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
140Rơ le ЭМРВ-27Б-1 5÷20ѕЭМРВ1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
141Tụ điện CBB- 630V- 222JCBB2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
142Tụ điện K40Y-9-400-6800 ПФ ± 10%K40Y2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
143Tụ điện K40Y-9-400B-0,1 ± 10%K40Y1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
144Tụ điện MПГП-250B-0,5 мкФ± 2%MПГП1CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
145Tụ điện MПГП-500B-0,1 мкФ± 2%MПГП4CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
146Tụ điện MПГП-500B-0,5 мкФ± 2%MПГП3CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
147Tụ điện MПГП-500B-1 мкФ±2%MПГП2CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
148Tụ điện OMБГ-2-400B-2 мкФ±10%OMБГ-230CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
149Tụ điện OMБГ-2-630B-1 мкФ±10%OMБГ-230CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
150Tụ điện ОКБГ-И-400B-0,05MKФ ±10%ОКБГ-И3CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
151Vôn kế Э8021 (0÷150) VЭ80211CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
152Xen xin БС-155БС-1551CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
153Сầu chì ПK-30-0,5ПK-30-0,510CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
154Сầu chì ПK-30-2ПK-30-220CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
155Сầu chì ПK-30-3ПK-30-320CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
156Сầu chì ПK-30-5ПK-30-56CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
157Сhuyển mạch: ΠK2 751 095ΠK2 751 09510CáiHàng mới, chưa qua sử dụng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->