Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện bảo đảm VKTBKT đợt 1 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210937206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 361/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện bảo đảm VKTBKT đợt 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210933103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-16 11:10:00 đến ngày 2021-09-21 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 194,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Sư đoàn 361/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư, linh kiện bảo đảm VKTBKT đợt 1 năm 2021 Mua sắm vật tư, linh kiện bảo đảm VKTBKT đợt 1 năm 2021 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quốc phòng thường xuyên |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biến thế 12V ОСМ-0,06 ЗУЗ Р.0,63kVA | ОСМ-0,06 ЗУЗ Р.0,63kVA | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Cầu chì 63A-500V | 63A-500V | 3 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Đèn C-2X | C-2X | 2 | Bộ | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Đèn còi điện 24V C314Г | C314Г | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Đồng hồ nhiệt độ ТПП2-B (0 - 120)0C | ТПП2-B | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Khởi động từ 3 pha 380V-25A | 380V-25A | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Mạch điều khiển (Mainboard ZR61KCE) | ZR61KCE | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Mô tơ quạt dàn nóng 250W-24V | 250W-24V | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Cuộn cảm H3A4.775.067 CП | H3A4.775.067 CП | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Cuộn cảm ứng БТ4.777.096Сп | БТ4.777.096Сп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Cuộn cảm БТ4.777.013Сп | БТ4.777.013Сп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Cuộn cảm ЗА4 750 189 | ЗА4 750 189 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Cuộn cảm ЗА4.062.030Сп | ЗА4.062.030Сп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Cuộn cảm ПA4.775.019 Сп | ПA4.775.019 Сп | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Cuộn cảm ПK4.775.031 Cп | ПK4.775.031 Cп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Cuộn cảm ПK4.777.121 CП | ПK4.777.121 CП | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Cuộn cảm ПK4.791.009 CП | ПK4.791.009 CП | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Cuộn cảm ПK5.791.028 | ПK5.791.028 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Cuộn chặn ПA5.775.004 Сп | ПA5.775.004 Сп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп 0,3 гн | ПK4.750.152 Сп 0,3 гн | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Cuộn chặn ПK4.750.172 Cп | ПK4.750.172 Cп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Cuộn chặn ПK4.750.224 CП | ПK4.750.224 CП | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Cuộn chặn ПK4.750.261 Сп 0,3 гн | ПK4.750.261 Сп 0,3 гн | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Cuộn chặn ПK4.750.270 Сп 0,3 гн | ПK4.750.270 Сп 0,3 гн | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Cuộn chặn ПK4.751.043 Сп 0,1 гн | ПK4.751.043 Сп 0,1 гн | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Cuộn hút ПК2.060.257 Сп | ПК2.060.257 Сп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Cuộn hút ПК3.256.002 | ПК3.256.002 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Đầu Ш: ШР32П8ЭШ3 | ШР32П8ЭШ3 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Đầu cắm Ш: ШP 32П 8 ЭГ3 | ШP 32П 8 ЭГ3 | 3 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Đầu cắm Ш: ШP 40П 14 ЭГ2 | ШP 40П 14 ЭГ2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Đầu Ш 6 chân AT6.823.054 | AT6.823.054 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Đầu Ш đực 2ШР20KУ1 19БT | 2ШР20KУ1 19БT | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Đầu Ш ШР20П4ЭШ8 | ШР20П4ЭШ8 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Đầu Φ cái БT3.640.317 CΠ | БT3.640.317 CΠ | 4 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Đầu БГО.364.000 ТУ | БГО.364.000 ТУ | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Đầu Ш СШР48П26ЭШ3 | СШР48П26ЭШ3 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Đầu Ш СШРГ20П2ЭШ6 | СШРГ20П2ЭШ6 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Đầu Ш СШРГ20П3ЭШ7 | СШРГ20П3ЭШ7 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Đầu Ш СШРГ28П4ЭШ8 | СШРГ28П4ЭШ8 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Đầu Ш СШРГ28П4ЭШ9 | СШРГ28П4ЭШ9 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Đầu Ш СШРГ28П7ЭШ9 | СШРГ28П7ЭШ9 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Đầu Ш СШРГ36П15ЭШ5 | СШРГ36П15ЭШ5 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Đầu Ш СШРГ48П203Ш2 | СШРГ48П203Ш2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Đầu Ш СШРГ48П20ЭШ2 | СШРГ48П20ЭШ2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3 | СШРГ48П26ЭШ3 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.009 | НЗАЗ 642.009 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Đầu Ш: PП3-30A | PП3-30A | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Đầu Ш: PШA ГKП-20-3 | PШA ГKП-20-3 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Đầu Ш: БДK.266.018 | БДK.266.018 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Đầu Ш: ШP28П43Г5 | ШP28П43Г5 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Đầu Ш: ШP28П7ЭШ2 | ШP28П7ЭШ2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Đầu Ш: ШP28У7ЭГ2 | ШP28У7ЭГ2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Đầu Ш: ШP40П14ЭШ2 | ШP40П14ЭШ2 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Đầu Ш: ШР40П14ЭГ2 | ШР40П14ЭГ2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Đầu Ш: ШР36П15НШ5 | Р36П15НШ5 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Đầu Ш: ШР60П47НШ2 | Р60П47НШ2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Đầu Ш: ШРГ36П5ЭШ11 | РГ36П5ЭШ11 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Đầu Ш: ШРГ40П3ЭШ9 | РГ40П3ЭШ9 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Đầu Ш: ШРГ48П9ЭШ7 | РГ48П9ЭШ7 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Đầu Ш: ШРГ55П6ЭШ6 | РГ55П6ЭШ6 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Dây điện 1x0,35 | 1x0,35 | 125 | m | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Dây giữ chậm БT2.066.083 Cп | БT2.066.083 Cп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Dây giữ chậm ЗА2.066.110 Сп | ЗА2.066.110 Сп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Dây giữ chậm ЗА2.066.117 Сп | ЗА2.066.117 Сп | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Dây giữ chậm ЗА2.066.126 Сп | ЗА2.066.126 Сп | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Dây giữ chậm ПA2.066.000 Сп | ПA2.066.000 Сп | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Đèn điện tử 6C19П | 6C19П | 5 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Đèn điện tử 6C33C | 6C33C | 5 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Đèn điện tử 6Н13C | 6H13C | 7 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Đèn điện tử 6Ж5П | 6Ж5П | 7 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Đèn điện tử CГ1П | CГ1П | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Đèn mắt cua KM48-50 | KM48-50 | 5 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Giấy nến 50kg /cuộn | 5 | cuộn | Hàng mới, chưa qua sử dụng | ||
| 74 | Đèn tín hiệu TH0,3-3 | TH0,3-3 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Đèn tín hiệu МБ24 | МБ24 | 10 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Đèn tín hiệu МН24 | МН24 | 36 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Đèn tín hiệu ТН-0.2 | ТН-0.2 | 4 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Đi ốt 2T203Б | 2T203Б | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Đi ốt Д406Б | Д406Б | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Điện trở ВС5-100 ом | ВС5-100 ом | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Điện trở ВС5-180 ом | ВС5-180 ом | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Điện trở ПЭВ - 25 - 36 ОМ 10% | ПЭВ - 25 - 36 ОМ 10% | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Điện trở ПЭВ-3-91 ом 5% | ПЭВ-3-91 ом 5% | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Điốt Д232 | Д232 | 8 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Điốt Д2376 | Д2376 | 3 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Đồng hồ áp suất Ф160 x (0 - 600) kG/cm2 | (0 - 600) kG/cm2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Đồng hồ áp suất Ф200 x (0 - 1000) kG/cm2 | (0 - 1000) kG/cm2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Giữ chậm ПК4 778 011 | ПК4 778 011 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Lỗ Г: ГИ1/2 | ГИ1/2 | 15 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Lỗ Г4Ч | 4Ч | 4 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Nút ấn tắt mở đơn cực НАЗ 604.018 | НАЗ 604.018 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Nút ấn tắt mở đơn cực НАЗ 604.019 | НАЗ 604.019 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Nút ấn tắt mở đơn cực màu đen НАЗ 604.010 | НАЗ 604.010 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Nút ấn tắt mở đơn cực màu đỏ НАЗ 604.011 | НАЗ 604.011 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Nút ấn НАЗ.604.015 | НАЗ.604.015 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Ổ cắm БГО.364.000 ТУ | БГО.364.000 ТУ | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Ổ cắm СШР48П26ЭГ3 | СШР48П26ЭГ3 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Ổ cắm СШРГ20П2ЭГ6 | СШРГ20П2ЭГ6 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Ổ cắm СШРГ20П3ЭГ7 | СШРГ20П3ЭГ7 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Ổ cắm СШРГ28П4ЭГ8 | СШРГ28П4ЭГ8 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Ổ cắm СШРГ28П4ЭГ9 | СШРГ28П4ЭГ9 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Ổ cắm СШРГ28П7ЭГ9 | СШРГ28П7ЭГ9 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Ổ cắm СШРГ36П15ЭГ5 | СШРГ36П15ЭГ5 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Ổ cắm СШРГ48П203Г2 | СШРГ48П203Г2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Ổ cắm СШРГ48П20ЭГ2 | СШРГ48П20ЭГ2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Ổ cắm СШРГ48П26ЭГ3 | СШРГ48П26ЭГ3 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Ổ cắm ШР36П15НГ5 | ШР36П15НГ5 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Ổ cắm ШР60П47НГ2 | ШР60П47НГ2 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Ổ cắm ШРГ36П5ЭГ11 | ШРГ36П5ЭГ11 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Ổ cắm ШРГ40П3ЭГ9 | ШРГ40П3ЭГ9 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Ổ cắm ШРГ48П9ЭГ7 | ШРГ48П9ЭГ7 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Ổ cắm ШРГ55П6ЭГ6 | ШРГ55П6ЭГ6 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Rơ le : РС4 521 350 | РС4 521 350 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Rơ le MKY 48-C PA4.500.181 | MKY 48-C PA4.500.181 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Rơ le MKY 48-C PA4.500.244 п | MKY 48-C PA4.500.244 п | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.171 п | MKY 48-C PA4.506.171 п | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.178 п | MKY 48-C PA4.506.178 п | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.248 п | MKY 48-C PA4.506.248 п | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Rơ le PC4.522.311 | PC4.522.311 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Rơ le PC4.523.213 | PC4.523.213 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Rơ le PC4.529.029 | PC4.529.029 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Rơ le PCM-1 PФ4.500.020 | PCM-1 PФ4.500.020 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05 | PС4-52 КЩ4.529.035-05 | 3 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-07 | PС4-52 КЩ4.529.035-07 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17 | PС4-52 КЩ4.529.035-17 | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Rơ le PФ0.452.103Д | PФ0.452.103Д | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Rơ le PЭC 8 PC4.590.050 | PЭC 8 PC4.590.050 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Rơ le thời gian ПМП 6В 400 | ПМП 6В 400 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Rơ le thời gian ТВЕ 101б 2сер. | ТВЕ 101б 2сер. | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Rơ le thời gian ЭМРВ 2ТБ I вар.2 | ЭМРВ 2ТБ | 3 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Rơ le КДР 6М | КДР 6М | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Rơ le РЭС 59В ХП4.500.020 | РЭС 59В ХП4.500.020 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Rơ le РЭС-6 Р000.452.103.01 | РЭС-6 Р000.452.103.01 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Rơ le СПЕ 22ПД - 2 сер. | СПЕ 22ПД - 2 сер. | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Rơ le ТКД12ПД1 | ТКД12ПД1 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Rơ le ТКЕ52ПДТ | ТКЕ52ПДТ | 4 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Rơ le ТКЕ54ПДТ | ТКЕ54ПДТ | 8 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Rơ le ТКЕ56ПДТ | ТКЕ56ПДТ | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Rơ le ТПЕ 22ПД | ТПЕ 22ПД | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Rơ le ЭМРВ-27Б-1 5÷20ѕ | ЭМРВ | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Tụ điện CBB- 630V- 222J | CBB | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Tụ điện K40Y-9-400-6800 ПФ ± 10% | K40Y | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Tụ điện K40Y-9-400B-0,1 ± 10% | K40Y | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Tụ điện MПГП-250B-0,5 мкФ± 2% | MПГП | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Tụ điện MПГП-500B-0,1 мкФ± 2% | MПГП | 4 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Tụ điện MПГП-500B-0,5 мкФ± 2% | MПГП | 3 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Tụ điện MПГП-500B-1 мкФ±2% | MПГП | 2 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Tụ điện OMБГ-2-400B-2 мкФ±10% | OMБГ-2 | 30 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Tụ điện OMБГ-2-630B-1 мкФ±10% | OMБГ-2 | 30 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Tụ điện ОКБГ-И-400B-0,05MKФ ±10% | ОКБГ-И | 3 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Vôn kế Э8021 (0÷150) V | Э8021 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Xen xin БС-155 | БС-155 | 1 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Сầu chì ПK-30-0,5 | ПK-30-0,5 | 10 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Сầu chì ПK-30-2 | ПK-30-2 | 20 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Сầu chì ПK-30-3 | ПK-30-3 | 20 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Сầu chì ПK-30-5 | ПK-30-5 | 6 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Сhuyển mạch: ΠK2 751 095 | ΠK2 751 095 | 10 | Cái | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi