Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SCTX 6 tháng đầu năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374618-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SCTX 6 tháng đầu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374273 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 23:48:00 đến ngày 2020-04-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,388,285,126 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp thép C50 | 143 | mét | Như chương V | ||
| 2 | Dây AC 50/8mm | 24 | kg | Như chương V | ||
| 3 | Dây AC 70/11mm | 200 | kg | Như chương V | ||
| 4 | Dây AC 95/16mm | 200 | kg | Như chương V | ||
| 5 | Dây AC 240/32 mm | 220 | kg | Như chương V | ||
| 6 | Dây AC 300/39mm | 212 | kg | Như chương V | ||
| 7 | Cáp AS/XLPE/HDPE 24kV-1x35 mm | 320 | mét | Như chương V | ||
| 8 | Cáp AS/XLPE/HDPE 24kV-1x50 mm | 500 | mét | Như chương V | ||
| 9 | Cáp AS/XLPE/HDPE 24kV-1x70 mm | 20 | mét | Như chương V | ||
| 10 | Cáp AS/XLPE/HDPE 35kV-1x50 mm | 350 | mét | Như chương V | ||
| 11 | Cáp AS/XLPE/HDPE 35kV-1x70 mm | 6 | mét | Như chương V | ||
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 35kV-1x50 mm | 207 | mét | Như chương V | ||
| 13 | Dây AV 50 mm | 1.903 | mét | Như chương V | ||
| 14 | Dây AV 70 mm | 576 | mét | Như chương V | ||
| 15 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x11mm | 511 | mét | Như chương V | ||
| 16 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x16mm | 790 | mét | Như chương V | ||
| 17 | Cáp AL/XLPE/PVC 4x25mm | 238 | mét | Như chương V | ||
| 18 | Cáp nhôm VX 2x35mm | 3.215 | mét | Như chương V | ||
| 19 | Cáp nhôm VX 2x50mm | 6.135 | mét | Như chương V | ||
| 20 | Cáp nhôm VX 4x25mm | 34 | mét | Như chương V | ||
| 21 | Cáp nhôm VX 4x35mm | 300 | mét | Như chương V | ||
| 22 | Cáp nhôm VX 4x50mm | 1.675 | mét | Như chương V | ||
| 23 | Cáp nhôm VX 4x70mm | 1.080 | mét | Như chương V | ||
| 24 | Cáp nhôm VX 4x95mm | 2.400 | mét | Như chương V | ||
| 25 | Cáp nhôm VX 4x120mm | 335 | mét | Như chương V | ||
| 26 | Cáp CVV/DSTA/PVC 2x4mm | 70 | mét | Như chương V | ||
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm | 30 | mét | Như chương V | ||
| 28 | Cáp Cu/PVC 1x1,5mm | 90 | mét | Như chương V | ||
| 29 | Cáp Cu/PVC 1x2,5mm | 332 | mét | Như chương V | ||
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm | 5 | mét | Như chương V | ||
| 31 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x1, 5mm | 80 | mét | Như chương V | ||
| 32 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x2,5mm | 50 | mét | Như chương V | ||
| 33 | Cáp Cu/PVC 1x4mm (đơn cứng) | 510 | mét | Như chương V | ||
| 34 | Cáp Cu/PVC 1x16mm | 247 | mét | Như chương V | ||
| 35 | Cáp Cu/PVC 1x35mm | 125 | mét | Như chương V | ||
| 36 | Cáp Cu/PVC 1x50mm | 436 | mét | Như chương V | ||
| 37 | Cáp Cu/PVC 1x70mm | 30 | mét | Như chương V | ||
| 38 | Cáp Cu/PVC 1x95mm | 256 | mét | Như chương V | ||
| 39 | Cáp Cu/PVC 1x120mm | 50 | mét | Như chương V | ||
| 40 | Cáp Cu/PVC 1x150mm | 50 | mét | Như chương V | ||
| 41 | Cáp Cu/PVC 1x185mm | 50 | mét | Như chương V | ||
| 42 | Cột điện LT 14- cột liền ĐK ngọn 190 mm 9,2kN | 3 | cột | Như chương V | ||
| 43 | Cột điện LT 10-ĐK ngọn 190 mm 5kN | 5 | cột | Như chương V | ||
| 44 | Cột điện LT10 - ĐK ngọn 190mm -4,3kN | 3 | cột | Như chương V | ||
| 45 | Cột điện LT 8,5-ĐK ngọn 190mm 5kN | 1 | cột | Như chương V | ||
| 46 | Cột điện LT 8,5 - ĐK ngọn 190mm 4,3kN | 24 | cột | Như chương V | ||
| 47 | Cột điện LT 7,5 - ĐK ngọn 160mm -3kN | 57 | cột | Như chương V | ||
| 48 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3ALx300 | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 49 | Đầu cáp trung thế 24kV 3Cx50 | 16 | bộ | Như chương V | ||
| 50 | Đầu cáp trung thế 24kV 3Cx70 | 7 | bộ | Như chương V | ||
| 51 | Đầu cáp trung thế 24kV 3Cx95 | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 52 | Đầu cáp trung thế 24kV 3Cx240 | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 53 | Đầu T-plus 24kV 3ALx300 | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 54 | Đầu cáp trung thế 35kV 3Cx120 | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 55 | Đầu cáp đơn pha 35kV-1Cx300 ngoài trời | 18 | bộ | Như chương V | ||
| 56 | Đầu cáp đơn pha 35kV-1Cx300 trong nhà | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 57 | Đầu cáp trung thế 35kV-3Cx150 ngoài trời | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 58 | Đầu cáp trung thế 35kV-3Cx185 ngoài trời | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 59 | Thanh cái đồng 30x4 | 20 | kg | Như chương V | ||
| 60 | Hộp công tơ 3 pha điện tư gián tiếp - Có cầu đấu điện, đủ phụ kiện bắt công tơ và TI, gông, đai, khóa đai | 10 | cái | Như chương V | ||
| 61 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp điện tử - Có cầu đấu điện, đủ phụ kiện bắt công tơ, gông, đai, khóa đai | 50 | cái | Như chương V | ||
| 62 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha cơ khí - Có cầu đấu điện, đủ phụ kiện bắt công tơ, gông, đai, khóa đai | 140 | cái | Như chương V | ||
| 63 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha điện tử - Có cầu đấu điện, đủ phụ kiện bắt công tơ, gông, đai, khóa đai | 60 | cái | Như chương V | ||
| 64 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha cơ khí - Có cầu đấu điện, đủ phụ kiện bắt công tơ, gông, đai, khóa đai | 120 | cái | Như chương V | ||
| 65 | Cầu đấu hộp 2 công tơ | 22 | cái | Như chương V | ||
| 66 | Cầu đấu hộp 4 công tơ | 26 | cái | Như chương V | ||
| 67 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 32/25 | 16.815 | mét | Như chương V | ||
| 68 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 85/65 | 3.717 | mét | Như chương V | ||
| 69 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 90/70 | 575 | mét | Như chương V | ||
| 70 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 110/90 | 549 | mét | Như chương V | ||
| 71 | Tủ công tơ (12 công tơ 1 pha) | 10 | cái | Như chương V | ||
| 72 | Vỏ tủ 0,4kV-800A | 1 | cái | Như chương V | ||
| 73 | Vỏ tủ 0,4kV-600A | 1 | cái | Như chương V | ||
| 74 | Bulong 5cm+êcu f16 | 34 | bộ | Như chương V | ||
| 75 | Giá đỡ cáp mặt máy | 854 | bộ | Như chương V | ||
| 76 | Giá đỡ cáp lộ xuất tuyến + gông | 1.450 | bộ | Như chương V | ||
| 77 | Chụp cột 2,5m | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 78 | Chụp cột 3m | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 79 | Xà đỡ trung gian | 19 | bộ | Như chương V | ||
| 80 | Xà đỡ thanh cái từ SI xuồng MBA | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 81 | Xà X2-1T | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 82 | Xà hạ thế X2RL | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 83 | Xà néo 2 tầng sứ đứng XN-3L-22D | 3 | bộ | Như chương V | ||
| 84 | Cọc tiếp địa RC1 | 18 | bộ | Như chương V | ||
| 85 | Xà đỡ thẳng X1-1T | 3 | bộ | Như chương V | ||
| 86 | Xà lánh hạ thế | 3 | bộ | Như chương V | ||
| 87 | Xà đỡ Chống sét van và đầu cáp | 20 | bộ | Như chương V | ||
| 88 | Xà đỡ lèo | 8 | bộ | Như chương V | ||
| 89 | Xà đỡ thanh cái | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 90 | Xà đỡ cầu chì SI và CSV | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 91 | Thang trèo 5m | 1 | cái | Như chương V | ||
| 92 | Thang trèo 2,4m | 1 | cái | Như chương V | ||
| 93 | Xà cầu dao phụ tải 22kV | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 94 | Ghế thao tác + xà đỡ | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 95 | Xà lệch X2 | 3 | bộ | Như chương V | ||
| 96 | Râu tiếp địa xà | 48 | cái | Như chương V | ||
| 97 | Dây nối tiếp địa 1,2m | 9 | cái | Như chương V | ||
| 98 | Tiếp địa lặp lại dài 2m | 7 | bộ | Như chương V | ||
| 99 | Xà néo cầu dao đỉnh cột | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 100 | Biển báo an toàn liền số cột trung thế | 1.216 | cái | Như chương V | ||
| 101 | Biển báo vị trí cầu dao | 11 | cái | Như chương V | ||
| 102 | Biển báo đầu cáp đến, cáp đi | 5 | cái | Như chương V | ||
| 103 | Biển cảnh báo chiều cao | 719 | cái | Như chương V | ||
| 104 | Biển báo 'Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người" | 1.780 | cái | Như chương V | ||
| 105 | Biển báo 'Cấm vào! điện áp cao nguy hiểm chết người" | 40 | cái | Như chương V | ||
| 106 | Biển báo 'Cấm trèo! điện áp cao nguy hiểm chết người" | 53 | cái | Như chương V | ||
| 107 | Biển nhận diện lộ " Lộ 1" in 2 mặt | 1.458 | cái | Như chương V | ||
| 108 | Biển nhận diện lộ " Lộ 2" in 2 mặt | 1.458 | cái | Như chương V | ||
| 109 | Biển nhận diện lộ " Lộ 3" in 2 mặt | 1.070 | cái | Như chương V | ||
| 110 | Biển nhận diện lộ " Lộ 4" in 2 mặt | 1 | cái | Như chương V | ||
| 111 | Biển nhận diện lộ " Lộ 5" in 2 mặt | 1 | cái | Như chương V | ||
| 112 | Biển tên cầu dao cách ly "Cầu dao 931-1" | 42 | cái | Như chương V | ||
| 113 | Biển tên cầu dao cách ly "Cầu dao 431-1" | 321 | cái | Như chương V | ||
| 114 | Biển tên cầu dao cách ly "Cầu dao 331-1" | 265 | cái | Như chương V | ||
| 115 | Thẻ nhận diện pha theo A,B,C,, trung tính theo lộ 1 | 1.715 | cái | Như chương V | ||
| 116 | Thẻ nhận diện pha theo A,B,C, trung tính theo lộ 2 | 1.715 | cái | Như chương V | ||
| 117 | Thẻ nhận diện pha theo A,B,C, trung tính theo lộ 3 | 1.338 | cái | Như chương V | ||
| 118 | Thẻ nhận diện pha theo A,B,C, trung tính theo lộ 4 | 4 | cái | Như chương V | ||
| 119 | Biển nhận diện Aptomat AT | 440 | cái | Như chương V | ||
| 120 | Biển nhận diện Aptomat A1 | 440 | cái | Như chương V | ||
| 121 | Biển nhận diện Aptomat A2 | 440 | cái | Như chương V | ||
| 122 | Biển nhận diện Aptomat ATụ | 440 | cái | Như chương V | ||
| 123 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | 2 | cái | Như chương V | ||
| 124 | Biển tôn mạ kẽm 240*360*1,2 | 40 | cái | Như chương V | ||
| 125 | Biển tôn mạ kẽm 240*360*0,5 | 82 | cái | Như chương V | ||
| 126 | Chống sét GZ500 | 3 | quả | Như chương V | ||
| 127 | Chống sét van 10 kV | 4 | bộ | Như chương V | ||
| 128 | Chống sét van 24 kV | 9 | bộ | Như chương V | ||
| 129 | Chống sét van 35 kV | 10 | bộ | Như chương V | ||
| 130 | Cách điện thủy tinh U160B | 20 | bát | Như chương V | ||
| 131 | Cách điện đứng Polyme 24kV 680mm + ty | 852 | quả | Như chương V | ||
| 132 | Cách điện đứng Polyme 35kV 1040mm + ty | 130 | quả | Như chương V | ||
| 133 | Sứ VHĐ 24kV + ty | 63 | quả | Như chương V | ||
| 134 | Sứ VHĐ 35kV + ty | 47 | quả | Như chương V | ||
| 135 | Cách điện thủy tinh U120 B | 10 | bát | Như chương V | ||
| 136 | Chuỗi cách điện Polyme 110kV -120kN | 5 | chuỗi | Như chương V | ||
| 137 | Chuỗi cách điện Polyme 110kV -160kN | 5 | chuỗi | Như chương V | ||
| 138 | Chuỗi cách điện kép 35kV 120mm | 13 | chuỗi | Như chương V | ||
| 139 | Phụ kiện cho chuỗi néo kép 120mm | 13 | bộ | Như chương V | ||
| 140 | Khóa néo ép Ny -300/40-2BL | 3 | bộ | Như chương V | ||
| 141 | Khóa néo ép Ny -240/30-2BL | 3 | bộ | Như chương V | ||
| 142 | Khóa néo ép Ny -240/40-2BL | 3 | bộ | Như chương V | ||
| 143 | Ống nối ép JY -185/30 | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 144 | Ống nối ép JY -300/39 | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 145 | Ống nối ép JY -240/30 | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 146 | Ống nối ép JY -240/40 | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 147 | Ống nối ép JY -120/30 | 4 | bộ | Như chương V | ||
| 148 | Tấm ốp cột f16 | 692 | cái | Như chương V | ||
| 149 | Tấm ốp cột f20 | 157 | cái | Như chương V | ||
| 150 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai | 17.330 | bộ | Như chương V | ||
| 151 | Kẹp ngưng cáp VX 4x(70-95) | 443 | cái | Như chương V | ||
| 152 | Khóa néo cáp thép C50 | 10 | cái | Như chương V | ||
| 153 | Tăng đơ phi 20 | 5 | cái | Như chương V | ||
| 154 | Ghíp cáp VX 4x(25-95)mm2 | 2.670 | bộ | Như chương V | ||
| 155 | Ghíp nhôm 3 bulong A(25-150) | 1.767 | bộ | Như chương V | ||
| 156 | Ghíp nhôm 3 bulong AC(95-240) | 55 | bộ | Như chương V | ||
| 157 | Ghíp bọc trung thế | 9 | bộ | Như chương V | ||
| 158 | Kẹp cực D80 - A185 | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 159 | Kẹp cực D80 - A240 | 9 | bộ | Như chương V | ||
| 160 | Kẹp cực D70 - A185 | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 161 | Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) | 7.102 | cuộn | Như chương V | ||
| 162 | Giáp níu dây bọc 35mm | 12 | bộ | Như chương V | ||
| 163 | Dây buộc định hình sứ đơn 35mm | 9 | bộ | Như chương V | ||
| 164 | Đầu cốt M25 | 150 | cái | Như chương V | ||
| 165 | Đầu cốt M35 | 53 | cái | Như chương V | ||
| 166 | Đầu cốt M50 | 352 | cái | Như chương V | ||
| 167 | Đầu cốt M70 | 75 | cái | Như chương V | ||
| 168 | Đầu cốt M95 | 215 | cái | Như chương V | ||
| 169 | Đầu cốt M150 | 30 | cái | Như chương V | ||
| 170 | Đầu cốt M185 | 32 | cái | Như chương V | ||
| 171 | Đầu cốt M 300 | 32 | cái | Như chương V | ||
| 172 | Đầu cốt AM25 | 27 | cái | Như chương V | ||
| 173 | Đầu cốt AM35 | 36 | cái | Như chương V | ||
| 174 | Đầu cốt AM50 | 768 | cái | Như chương V | ||
| 175 | Đầu cốt AM70 | 570 | cái | Như chương V | ||
| 176 | Đầu cốt AM95 | 1.172 | cái | Như chương V | ||
| 177 | Đầu cốt AM120 | 243 | cái | Như chương V | ||
| 178 | Sứ A30 +ty | 3.450 | quả | Như chương V | ||
| 179 | TI trung thế 22/35kV CCX 0,5: (20,30,50,75,150)/5A | 3 | cái | Như chương V | ||
| 180 | TU trung thế 22/35kV CCX 0,5 | 3 | cái | Như chương V | ||
| 181 | Hạt hút ẩm | 380 | kg | Như chương V | ||
| 182 | Đầu cáp co nhiệt f24/12 (2đầu) | 100 | cái | Như chương V | ||
| 183 | Đầu cáp co nhiệt f 38/18 (4đầu) | 5 | cái | Như chương V | ||
| 184 | Aptomat 3 pha 63A | 52 | cái | Như chương V | ||
| 185 | Aptomat 1 pha 20A | 236 | cái | Như chương V | ||
| 186 | Cầu dao cách lý 35kV-630A chém nagng ngoài trời | 7 | bộ | Như chương V | ||
| 187 | Cầu dao phụ tải 24kV hộp dập dầu -630A | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 188 | Cầu chì tự rơi 100A 27kV 12kA/s Polyme cắt có tải | 16 | bộ | Như chương V | ||
| 189 | Cầu chì tự rơi 100A 27kV 12kA/s Polyme | 11 | bộ | Như chương V | ||
| 190 | Cầu chì tự rơi 100A 36kV 11,2kA/s Polyme | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 191 | Cầu chì tự rơi 100A 36kV 12kA/s Polyme cắt có tải | 15 | bộ | Như chương V | ||
| 192 | Dây chì 3A | 4 | sợi | Như chương V | ||
| 193 | Dây chì 8A | 29 | sợi | Như chương V | ||
| 194 | Dây chì 10A | 22 | sợi | Như chương V | ||
| 195 | Dây chì 12A | 33 | sợi | Như chương V | ||
| 196 | Dây chì 20A | 38 | sợi | Như chương V | ||
| 197 | Dây chì 25A | 22 | sợi | Như chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi