Gói thầu: Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200359993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hóa học Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350947 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 17:44:00 đến ngày 2020-04-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 101,140,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aluminum Hydroxide Hydrate, | 1 | Lọ | Dạng bột, khan lọ 1Kg | ||
| 2 | Aluminium Isopropoxide | 1 | Lọ | Dạng bột, độ tinh khiết ≥ 98 %, lọ 1Kg | ||
| 3 | Phosphoric Acid | 1 | Chai | Dạng lỏng, đô tinh khiết ≥85% chai 1l | ||
| 4 | LUDOX® AS-30 colloidal silica | 1 | Chai | Dạng lỏng, độ tinh khiết ≥30 wt.%, chai 1 lít | ||
| 5 | Tetraethyl Orthosilicate | 1 | Chai | Dạng lỏng, tinh khiết ≥99%, chai1 lít | ||
| 6 | Tetraethylammonium hydroxide | 2 | Chai | Dạng lỏng, tinh khiết ≥35 wt%, chai 500 ml | ||
| 7 | Triethylamine | 1 | Chai | Dạng lỏng, độ tinh khiết ≥ 99 %, chai 1l | ||
| 8 | Morpholine ACS Reagent | 1 | Chai | Dạng lỏng, độ tinh khiết ≥99%, chai 1l | ||
| 9 | Tetramethylammonium Hydroxide | 1 | Chai | Dạng lỏng, độ tinh khiết ≥25 wt%, 1l | ||
| 10 | 1,2-dimethyl imidazole | 2 | Chai | Dạng lỏng, độ tinh khiết ≥99%, chai 500 ml | ||
| 11 | 4-methylbenzyl chloride | 1 | Lọ | Dạng rắn, độ tinh khiết ≥98%, lọ 500 g | ||
| 12 | Chloroform PA, Prolabo | 1 | Chai | Dạng lỏng, độ tinh khiết ≥99%, chai 2,5l | ||
| 13 | Amberlite® IRN78 hydroxide form | 1 | Lọ | Dạng bột, độ tinh khiết ≥95%, lọ 500 g | ||
| 14 | Ammonium Acetate | 2 | Lọ | Dạng bột, độ tinh khiết ≥99%, lọ 500 g | ||
| 15 | Copper (II) acetate monohydrate | 3 | Lọ | Dạng bột, độ tinh khiết ≥99%, lọ 250 g | ||
| 16 | Iron (III) Nitrate Nonahydrate | 2 | Lọ | Dạng bột, độ tinh khiết ≥99%, lọ 250 g | ||
| 17 | Manganese (II) Acetate Tetrahydrate | 2 | Lọ | Dạng bột, độ tinh khiết ≥99%, lọ 250 g | ||
| 18 | Cerium (III) Nitrate Hexahydrate | 1 | Lọ | Dạng bột, độ tinh khiết ≥99% , lọ 250 g | ||
| 19 | Etanol | 3 | Chai | Dạng lỏng, độ tinh khiết ≥99%, chai 2,5l | ||
| 20 | Hydrofluoric Acid | 1 | Chai | Dạng lỏng, độ tinh khiết ≥44%, chai 1l | ||
| 21 | Sodium Hydroxide | 2 | Lọ | Dạng rắn, độ tinh khiết ≥98%, lọ 1Kg | ||
| 22 | Sodium Aluminate | 1 | Lọ | Dạng rắn, khan , lọ 2,5Kg | ||
| 23 | Sodium Metasilicate | 2 | Lọ | Dạng rắn, khan , lọ 1Kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi