Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200358349-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm mua sắm công ngành Y tế tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320318 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh năm 2020 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 14:07:00 đến ngày 2020-04-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 497,126,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gòn y tế thấm nước | 60 | kg | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 2 | Băng bột bó 4IN | 720 | Cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 3 | Băng bột bó 6IN | 720 | Cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 4 | Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 1.200 | Cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 5 | Gạc tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp | 400 | Gói | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 6 | Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1" | 40.000 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 7 | Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, Kim 26G x 1/2''. | 60.000 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 8 | Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 23G x1''. | 30.000 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 9 | Lancet lấy máu xét nghiệm | 6.000 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 10 | Kim rút thuốc, tiêm thuốc: 18G. | 30.000 | Cây | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 11 | Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 22 | 1.500 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 12 | Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 24 | 1.600 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 13 | Dây truyền dịch có màng lọc, dài 155cm. | 3.000 | Sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 14 | Ống Karman | 70 | bộ | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 15 | Chỉ khâu tự tiêu Catgut Chromic số 0 | 720 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 16 | Phim X quang | 2.100 | tấm | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 17 | Phim X quang | 750 | tấm | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 18 | Phim X quang | 1.000 | tấm | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 19 | Đai Desault các số | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 20 | Đai/Nẹp cổ mềm các số. | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 21 | Nẹp cố định xương đùi các số. | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 22 | Giấy in siêu âm 110mm x 20m | 50 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 23 | Giấy Monitor SK Bionet FC-700 | 20 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 24 | Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 25 | Ống nghe | 10 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 26 | Gòn y tế không thấm nước | 96 | kg | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 27 | Bơm tiêm nhựa 50ml dùng với máy truyền dịch tự động. | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 28 | Bơm tiêm tiệt trùng 20ml kim 23G x1". | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 29 | Kim gây tê tuỷ sống ống nhựa, kim bằng thép không rỉ, tiệt trùng 25G x 3 1/2": 0,50 x 88mm | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 30 | Kim gây tê tuỷ sống ống nhựa, kim bằng thép không rỉ, tiệt trùng 27G x 3 1/2": 0.40 x 88mm | 400 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 31 | Dây truyền dịch có màng lọc dung dịch dài 180cm | 500 | Sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 32 | Găng tay cao su chưa tiệt trùng số 7. | 4.000 | Đôi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 33 | Găng tay cao su chưa tiệt trùng, size M.(Găng tay khám) | 20.000 | Đôi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 34 | Găng tay cao su chưa tiệt trùng, size S. (Găng tay khám) | 7.000 | Đôi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 35 | Găng tay cao su tiệt trùng các size đóng gói từng đôi | 10.500 | Đôi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 36 | Túi ép dẹp 100mm x 200m | 15 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 37 | Túi ép dẹp 150mm x 200m | 20 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 38 | Lọ thử nước tiểu bằng nhựa 40ml | 5.000 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 39 | Điện cực dán dùng đo điện tim, bằng nhựa | 200 | miếng | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 40 | Mask khí dung dùng cho người lớn | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 41 | Giấy ECG 3 cần | 30 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 42 | Nón mổ giấy nữ | 3.000 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 43 | Ống nghiệm EDTA 1ml | 7.200 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 44 | Ống nghiệm Serumplas | 7.200 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 45 | Đai cố định xương đòn các số . | 100 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 46 | Chỉ tơ 5/0, dài 75cm, đầu kim tam giác 16mm, cong 3/8 vòng tròn. | 60 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 47 | Băng thun đàn hồi 2 móc | 240 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 48 | Băng thun đàn hồi 3 móc | 200 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 49 | Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt), qui cách 12mm x 55m | 10 | Cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 50 | Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng, bằng thép không rỉ, các số. | 400 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 51 | Ống nghiệm EDTA 0,5ml | 100 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 52 | Nẹp cẳng tay các số | 100 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 53 | Chỉ khâu Polyamide 2/0, đơn sợi không tan, dài 75cm, kim tam giác 24mm phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn. | 300 | Sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 54 | Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm có phủ silicon, cong 1/2 vòng tròn. | 60 | Sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 55 | Chỉ khâu tự tiêu catgut Chromic số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm có phủ silicon, cong 1/2 vòng tròn. | 720 | Sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 56 | Kẹp rốn sơ sinh vô trùng sử dụng 1 lần. | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 57 | Mask khí dung dùng cho trẻ em | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 58 | Nẹp nhôm Insulin | 30 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 59 | Kim nha 27G (0,40 x 21mm). | 300 | cây | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 60 | Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, các số từ số 5.0 trở lên. | 200 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 61 | Băng keo cá nhân | 2.000 | miếng | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 62 | Đai cột sống lưng các số (lưng thấp). | 60 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 63 | Túi chứa nước tiểu | 300 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 64 | Ống thở oxy 2 nhánh L | 1.000 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 65 | Dây hút dịch phẫu thuật dùng một lần | 200 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 3, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi