Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369393 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 09:56:00 đến ngày 2020-04-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 445,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | П-210A | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 2 | Biến áp | TH-10-115-400 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 3 | Biến áp | ГУ4.739.017 Сп | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 4 | Biến áp | ЛИ4.710.132 Сп | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 5 | Biến áp | ЛИ4.739.093 Сп | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 6 | Biến áp | ЛИ4.739.094 Сп | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 7 | Biến áp | ЛИ4.716.029 Сп | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 8 | Biến áp nguồn | ЛИ4.712.135Cп | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 9 | Biến áp nối tầng | ГУ4.739.016 Сп | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 10 | Biến áp quay | ЛШ3.010.021 Сп | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 11 | Biến áp sợi đốt | ГУ4.710.019 Сп | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 12 | Biến áp xung | ГX.720.022 Сп | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 13 | Biến thế cao tần | TP2-TH60-400 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 14 | Biến thế sợi đốt | TA320-115-400 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 15 | Biên trở | TИП PYГ-31T | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 16 | Biến trở CS | 10W-680Ω | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 17 | Cầu phân áp xung cửa | ΠTMH1 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 18 | Cầu senlen | 15ГMBA | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 19 | Cầu senlen | 40 EД-2Г | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 20 | Chiết áp | ПД-400 кл.2 | 28 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 21 | Chiết áp dây cuốn | ПЭВ | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 22 | Chổi than | 2x3 | 1 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 23 | Chuyển mạch | 8П3И-K8 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 24 | Chuyển mạch | П2T -1 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 25 | Chuyển mạch mini | Д703 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 26 | Công tắc | TYMбЛСР T-3 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 27 | Công tắc ly tâm | П | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 28 | Công tắc tơ | TKC -12 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 29 | Công tắc tơ | TKC -784ДOД | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 30 | Cuộn cảm | ЛИ4.010 | 13 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 31 | Cuộn cảm | ЛИ4.779.076 Сп | 13 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 32 | Cuộn chặn | ДC-5 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 33 | Cuộn chặn | ДP-01 | 9 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 34 | Cuộn chặn | ДР2-312 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 35 | Cuộn chặn | ЦP2-310 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 36 | Cuộn chặn hiệu chỉnh | ДK-10 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 37 | Cuộn chặn hiệu chỉnh | ДK-9 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 38 | Đầu cắm | 2PM27Б24 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 39 | Dây giữ chậm | Л3Т-1,0-1200 | 13 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 40 | Dây giữ chậm | ЛЗT-2.0-1200B | 18 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 41 | Đèn điện tử | 6С19П-В | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 42 | Đèn điện tử | СГ5Б-В ЩА3.341.011 ТУ | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 43 | Đèn điện tử | 6H13C | 18 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 44 | Đèn điện tử | 6Ж10Б-В | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 45 | Đèn điện tử | 6Ж1Б-В | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 46 | Đèn điện tử | 6С6Б-В | 11 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 47 | Đèn điện tử | 6H16Б | 24 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 48 | Đèn điện tử | 6H1П-ЕВ | 22 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 49 | Đèn điện tử | 6H2П-ЕВ | 40 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 50 | Đèn điện tử | 6Ж5Б-В | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 51 | Đèn điện tử | 6Н16Б-В | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 52 | Đèn dòng trộn | B1-0,1/30 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 53 | Đèn dòng trộn | B1-0,03/13 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 54 | Đèn phóng điện | PP-66 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 55 | Đèn sấy máy | CM28-2,8 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 56 | Đèn Tiratron | TГИ-2-130/10 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 57 | Đi ốt | Д-229A | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 58 | Đi ốt cao áp | Д-1007 | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 59 | Đi ốt ổn áp | ДM-2-26 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 60 | Điện trở | ОМЛТ-200 Ом | 60 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 61 | Điện trở | ОМЛТ-20±10% | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 62 | Điốt | Д237Б | 16 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 63 | Điốt | 2Д-103A | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 64 | Điốt | Д-104 | 23 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 65 | Điốt | Д211 | 7 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 66 | Điốt | Д229Б | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 67 | Điot chỉnh lưu | Д814Б-574 | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 68 | Điốt tách sóng | Д403 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 69 | Điốt tách sóng | ДK-C7M | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 70 | Động cơ | ДΠ-2E-26 ЦP01 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 71 | Động cơ | ДЦ-ЭМ-68 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 72 | Động cơ điện | ЭГ-10 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 73 | Động cơ điện | ЭМ-4М ВДЗ | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 74 | Động cơ điện | ЭМ-4М.182.021 ТУ | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 75 | Giắc cao tần | ЛИ3.640.009 Сп | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 76 | Khớp nối điện từ | ЛИ4.830.051 Сп | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 77 | Khớp nối điện từ | ВМЗ.256.002 Сп | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 78 | Khuếch đại từ | MY - 12-70PT | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 79 | Khuếch đại từ | MY - 8-70PT | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 80 | Khuếch đại từ | MY - YД-136 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 81 | Quạt gió | МГ-30-400 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 82 | Rơ le | РЭС-9 РС4.524.213 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 83 | Rơ le | TKE-14 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 84 | Rơ le | TM TKE2294 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 85 | Rơ le | РВ-III-АР ЕТУ б/н | 9 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 86 | Rơ le | РЭС-9 РС4.524.201 | 36 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 87 | Rơ le | PЭС - 10 РС4.524.301 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 88 | Rơ le phân cực | PПC-5 | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 89 | Tụ | МБГО-2-500-0,25 | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 90 | Tụ | МБГО-500-1500 | 28 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 91 | Tụ cao áp | KCO-8-3600pF-2000V | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 92 | Tụ điện | Ompt-2-430±5% | 66 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 93 | Tụ điện | МБМ-160-1-П | 16 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng chủng loại, ký mã hiệu, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi