Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374934-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa học Vật liệu
Tên gói thầu Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200339424
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 09:30:00 đến ngày 2020-04-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,524,580,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Acrylonitrile 6 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
2 Carbon nanotubes 6 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
3 Carbon nanofibers 6 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
4 AgNO3 5 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
5 PtCl4 150 g Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
6 AlCl3 4 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
7 TiO2 4 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
8 Nhựa Polyvinylidene fluoride 4 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
9 Perylene black 6 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
10 Phthalocyanine blues 6 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
11 Carbazole dioxazine violet 10 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
12 Carbon black 10 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
13 C10H10 6 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
14 Na2SiO3 15 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
15 Nhôm kim loại (Al) 3 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
16 SnCl4 6 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
17 Silicon aluminum oxynitride 2 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
18 Polybenzimidazole 4 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
19 Sợi polyamide-imide 6 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
20 K2S2O8 4 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
21 1-Vinylnaphthalene 3 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
22 Aluminosilicate 3 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
23 Nano Fe3O4 3 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
24 Co3O4 1 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
25 Nickel Oxide Nanoparticles 3 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
26 NiCl2 3 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
27 Bột đồng nano 1 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
28 Bột Thiếc nano 3 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
29 SnCl2 3 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
30 C7H8S 6 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
31 Cyclohexylmercaptan 2 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
32 1,6 hexanedithiol 3 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
33 1,1,2,2-Tetrachloroethane 10 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
34 CBr4 12 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
35 C6H5C2H5 10 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
36 C6H11CH3 4 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
37 Vải polyester 200 m Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
38 Vải cotton 200 m Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
39 Printofix Binder NF liquid (chất tạo màng) 30 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
40 YELLOW-GO Dye Remover (Chất tẩy nhuộm) 30 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
41 Ethanox 330 (Chất chống oxy hóa) 5 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
42 Glutaric acid dialdehyde (Chất chống vi sinh vật) 5 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
43 (CH3)2CO 15 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
44 C7H8 25 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
45 CH3COOC2H5 10 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
46 NaNO2 10 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
47 H2O2 25 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
48 C6H12O2 15 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
49 NaOH 15 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
50 Tetrahydrofuran 10 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
51 Na2CO3 20 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
52 C2H5OH 20 lít Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
53 CuCl2 4 kg Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
54 Bình cầu 4 cổ 1.000 ml nhám thủy tinh 10 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
55 Bình cầu 1 cổ 2.000ml nhám 6 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
56 Bình cầu 3 cổ 2.000ml nhám thủy tinh 10 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
57 Bình cầu 3 cổ 1.000ml nhám thủy tinh 10 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
58 Cốc 3 lít chịu nhiệt 10 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
59 Cốc 2 lít chịu nhiệt 10 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
60 Sinh hàn chưng cất claisen 3 nhám 5 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
61 Sinh hàn hồi lưu 5 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
62 Nhiệt kế nhám 0-300ºC 4 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
63 Bình định mức 1.000 ml 10 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
64 Bình nón 1 lít 20 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
65 Bộ rửa khí 500 ml 5 bộ Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
66 Bộ dụng cụ chưng cất 4 bộ Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
67 Chai 5 lít nâu rộng 20 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
68 Ống đong 2000ml 10 chiếc Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
69 Bộ que khuấy kín nhám 6 bộ Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
70 Giấy lọc 100 tờ Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
71 Pipet 10ml 10 cái Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
72 Giấy đo pH 10 hộp Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương IV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->