Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất nhằm chế tạo hệ nano curcumin-berberin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nghiên cứu Triển khai Khu Công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất nhằm chế tạo hệ nano curcumin-berberin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232160 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 09:22:00 đến ngày 2020-04-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 644,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Berberin | 25 | kg | bột rắn, 95%, Công ty Vinh Kim hoặc tương đương | ||
| 2 | Curcumin | 20 | kg | bột rắn 95%, Công ty Friendship hoặc tương đương | ||
| 3 | Tween 80 | 2 | thùng | P1754-1GA, TWEEN® 80, Merck hoặc tương đương | ||
| 4 | Vitamin C | 2 | thùng | A7506-5KG, L-Ascorbic acid, reagent grade, crystalline | ||
| 5 | Etanol | 200 | lít | 96%, dung môi chuẩn thực phẩm, | ||
| 6 | HPMC | 2 | thùng | 09963-500G, (Hydroxypropyl)methyl cellulose, Merck hoặc tương đương | ||
| 7 | Aceton | 100 | lít | dung môi công nghiệp, Xuất xứ: Singapor hoặc tương đương | ||
| 8 | Acetonitril | 5 | Bình 2lit | 4851-2.5L, Acetonitrile, for HPLC, gradient grade, ≥99.9% | ||
| 9 | Nấm trùng thảo | 2 | kg | bột sấy khô, Công ty Vinan Biomush hoặc tương đương | ||
| 10 | Mangiferin | 3 | bao | >95%, Công ty BV pharma hoặc tương đương | ||
| 11 | Ethylacetate | 2 | chai/5lit | 34858-2L, HPLC, ≥99.7%, Merck hoặc tương đương | ||
| 12 | KOH | 10 | kg | 06103-1KG, Potassium hydroxide, technical, ≥85%, powder | ||
| 13 | HAuCl4 | 3 | chai | 520918, ≥99.9% , Tetrachloroauric(III) acid, Merck hoặc tương đương | ||
| 14 | Lưới đồng Cu mesh | 5 | Hộp | G4776-1 VL, LO#3110, Grids size 200mesh , 125mm pitch, copper | ||
| 15 | Găng tay | 10 | thùng/10 hộp | găng tay cao su y tế không bột, màu sắc: trắng (xanh), độ co giãn tốt | Size:M 03 thùng; Size L: 7 thùng | |
| 16 | Khẩu trang | 6 | thùng/40 hộp | khẩu trang y tế kháng khuẩn 04 lớp | ||
| 17 | Mũ trùm đầu | 20 | bịch | mủ dùng trùm đầu trong phòng thí nghiệm | ||
| 18 | Becher 5L | 20 | cái | Cốc thủy tinh dung tích 5lit, có chia vạch và chịu nhiệt độ từ trên 100 độ C, Duran hoặc tương đương | ||
| 19 | Becher 2 L | 20 | cái | Cốc thủy tinh dung tích 2lit, có chia vạch và chịu nhiệt độ từ trên 100 độ C, Duran hoặc tương đương | ||
| 20 | Becher 1 L | 20 | cái | Cốc thủy tinh dung tích 1lit, có chia vạch và chịu nhiệt độ từ trên 100 độ C, Duran hoặc tương đương | ||
| 21 | Becher 600 mL | 20 | cái | Cốc thủy tinh dung tích 600ml, có chia vạch và chịu nhiệt độ từ trên 100 độ C, Duran hoặc tương đương | ||
| 22 | Becher 100 mL | 20 | cái | Cốc thủy tinh dung tích 100ml, có chia vạch và chịu nhiệt độ từ trên 100 độ C, Duran hoặc tương đương | ||
| 23 | Chai thủy tinh 20ml | 100 | cái | chai đựng mẫu nắp nâu hoặc trắng của Đức hoặc tương đương | ||
| 24 | Màng nhôm | 100 | hộp | màng nhôm bao thực phẩm | ||
| 25 | Màng PE thực phẩm | 5 | hộp | Màu sắc: màu trắng trong suốt(không màu) (không mùi; Không dẫn nhiệt, không dẫn điện, không dẫn nhiệt; nhiệt độ nóng chảy cao (120 độ C), nhiệt độ hóa thủy tinh thấp (-100 độ C) | ||
| 26 | Giấy cân | 5 | hộp/500 cái | giấy không tro , 15cm *15cm;để chứa mẫu cân, | ||
| 27 | Muỗng cân inox | 5 | cái | Chất liệu inox 304; dùng để lấy mẫu, chiều dài muỗng: 25cm | ||
| 28 | Pipet nhựa | 5 | hộp | Chật liệu: nhựa PP để hút chất lỏng, thể tích: 3ml, Đức hoặc tương đương | ||
| 29 | Giá đỡ | 4 | cái | dùng để các ống ly tâm; chất liệu inox 304, không rỉ , không sét | ||
| 30 | Giấy không bụi | 300 | kg | dùng để lâu và vệ sinh dụng cụ thí nghiệm | ||
| 31 | Ống ly tâm 50ml | 500 | cái | Chất liệu: bằng nhựa trong suốt, Thể tích ống: 50ml. Hàng của Đức hoặc tương đương | ||
| 32 | Cánh khuấy teflon | 3 | cái | Đường kính 10cm hoặc 15cm, chất liệu: inox 316 phủ Teflon,có tác dụng kháng dung môi và chất hóa học ăn mòn. | ||
| 33 | Chậu thủy tinh | 5 | cái | Chật liệu thủy tinh chịu nhiệt, Đường kính 20cm, hoặc 30cm. Hàng của Đức hoặc tương đương | ||
| 34 | Bồn chứa inox | 2 | cái | Chất liệu: inox 304, Loại 20L, 03 lớp, | ||
| 35 | Propanol | 3 | thùng | 278475-2L, 2-Propanol anhydrous, 99.5% | ||
| 36 | Methanol | 3 | thùng | 34860-2.5L-R, Methanol, for HPLC, ≥99.9% | ||
| 37 | Áo blouse | 54 | cái | áo blouse dùng cho phòng thí nghiệm, Chât liệu loại vải bằng cotton 100%; thấm hút tốt. May theo yêu cầu. | ||
| 38 | Nước DI (Merck) | 5 | chai | 270733-2.5L , water for HPLC. Hãng của Merck hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi