Gói thầu: Sửa chữa lớn xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fortunner
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Tỉnh uỷ Kon Tum |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fortunner |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361087 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 10:22:00 đến ngày 2020-04-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 289,326,638 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu máy | Toyota | 5,6 | lít | 888083427 | |
| 2 | Lọc nhớt | Toyota | 1 | Cái | 90915YZZD4 | |
| 3 | Lọc xăng | Toyota | 1 | Cái | 2330075140 | |
| 4 | Bugi | Toyota | 4 | Cái | 847900807 | |
| 5 | Mô bin đánh lữa | Toyota | 4 | Cái | 90919-T2008 | |
| 6 | Lọc gió động cơ | Toyota | 1 | Cái | 17801YZZA1 | |
| 7 | Lọc gió điều hòa máy lạnh | Toyota | 1 | Cái | 8713906080 | |
| 8 | Thay bạc cổ biên | Toyota | 1 | Bộ | 1320475070 | |
| 9 | Thay bạc trục chính | Toyota | 1 | Bộ | 1170475033 | |
| 10 | Thay pít tông + ắc | Toyota | 4 | Cái | 131010C020 | |
| 11 | Thay bạc xéc măng | Toyota | 1 | Bộ | 130110C030 | |
| 12 | Bộ gioăng, phốt động cơ | Toyota | 1 | Bộ | 041110C098 | |
| 13 | Thay bơm nhớt | Toyota | 1 | Cái | 151030C020 | |
| 14 | Bơm nhiên liệu | Toyota | 1 | Cái | 232200C051 | |
| 15 | Thay xích cam | Toyota | 1 | Cái | 1350675050 | |
| 16 | Thay tăng đơ xích cam | Toyota | 1 | Cái | 1354075041 | |
| 17 | Tỳ cam bên phải | Toyota | 1 | Cái | 135590c040 | |
| 18 | Tỳ cam bên trái | Toyota | 1 | Cái | 135610c040 | |
| 19 | Thay cao su chân máy bên trái | Toyota | 1 | Cái | 12306-0C012 | |
| 20 | Thay cao su chân máy bên phải | Toyota | 1 | Cái | 12305-0C011 | |
| 21 | Đội xuppap | Toyota | 16 | Cái | 1375075020 | |
| 22 | Thay cao su chân hộp số | Toyota | 1 | Cái | 123710C121 | |
| 23 | Bơm nước động cơ | Toyota | 1 | Cái | 1610009460 | |
| 24 | Van hằng nhiệt | Toyota | 1 | Cái | 90916-03093 | |
| 25 | Gioăng van hằng nhiệt | Toyota | 1 | Cái | 16325-0C030 | |
| 26 | Ống nước dọc thân động cơ | Toyota | 1 | Cái | 16268-75091 | |
| 27 | Ống nước vào két nước | Toyota | 1 | Cái | 165710c080 | |
| 28 | Ống nước vào động cơ | Toyota | 1 | Cái | 165720c070 | |
| 29 | Nước làm mát động cơ | Toyota | 3 | Can | 888980080 | |
| 30 | Dung dịch vệ sinh kim phun | Toyota | 1 | Chai | 881380019 | |
| 31 | Bơm trợ lực lái | Toyota | 1 | Cái | 44310-0K030 | |
| 32 | Dầu trợ lực lái | Toyota | 1,5 | Lít | 888680806 | |
| 33 | Dây curoa tổng | Toyota | 1 | Cái | 90916T2024 | |
| 34 | Bạc đạn tăng dây curoa tự động | Toyota | 1 | Cái | 166200C021 | |
| 35 | Bi đỡ dây curoa tổng | Toyota | 1 | Cái | 166030C013 | |
| 36 | Bi đỡ block lạnh | Toyota | 1 | Cái | 88440-0K381 | |
| 37 | Dầu hộp số phụ | toyota | 3,2 | Lít | 888580805 | |
| 38 | Dầu vi sai | Toyota | 3,2 | lít | 888580815 | |
| 39 | Bạc đạn chữ thập láp dọc | Toyota | 4 | Cái | 043710K110 | |
| 40 | Bạc đạn mayor trước | Toyota | 2 | Cái | 90369T0003 | |
| 41 | Phốt mayor trước ngoài | Toyota | 2 | Cái | 90312T0001 | |
| 42 | Phốt mayor trước trong | Toyota | 2 | Cái | 90316T0002 | |
| 43 | Phốt láp ngang trước trái | Toyota | 1 | Cái | 90311T0015 | |
| 44 | Phốt láp ngang trước phải | Toyota | 1 | Cái | 90311T0016 | |
| 45 | Bạc đạn láp ngang sau | Toyota | 2 | Cái | 90366T0044 | |
| 46 | Phốt láp ngang cầu sau trong | Toyota | 2 | Cái | 90310T0008 | |
| 47 | Phốt láp ngang cầu sau ngoài | Toyota | 2 | Cái | 90313T0002 | |
| 48 | Đệm canh trục láp ngang cầu sau | Toyota | 2 | Cái | 90208T0001 | |
| 49 | Bạc canh trục láp ngang cầu sau | Toyota | 4 | Cái | 424230K020 | |
| 50 | Cao su thanh giằng ngang trước | Toyota | 2 | Cái | 488150K010 | |
| 51 | Cao su giảm chấn trước | Toyota | 2 | Cái | 483040k041 | |
| 52 | Rô tuyn lái trong | Toyota | 2 | Cái | 4550309321 | |
| 53 | Rô tuyn lái ngoài | Toyota | 2 | Cái | 4504609281 | |
| 54 | Rotuyn treo trước trái | Toyota | 1 | Cái | 488100K010 | |
| 55 | Rotuyn treo trước phải | Toyota | 1 | Cái | 488200K030 | |
| 56 | Chụp bụi rotuyn lái trong trái | Toyota | 1 | Cái | 455350K010 | |
| 57 | Chụp bụi rotuyn lái trong phải | Toyota | 1 | Cái | 455360K010 | |
| 58 | Cao su cánh gà dưới trước | Toyota | 2 | Cái | 486540K040 | |
| 59 | Cao su cánh gà dưới sau | Toyota | 2 | Cái | 486550K040 | |
| 60 | Giảm sóc trước | Toyota | 2 | Cái | 4851009J40 | |
| 61 | Rotuyn trụ trên | Toyota | 2 | Cái | 4331009017 | |
| 62 | Rotuyn trụ dưới | Toyota | 2 | Cái | 4333009510 | |
| 63 | Giảm sóc sau | Toyota | 2 | Cái | 4853109730 | |
| 64 | Cao su giảm sóc dưới | Toyota | 4 | Cái | 90385T0004 | |
| 65 | Cao su thanh giằng ngang cầu sau | Toyota | 2 | Cái | 9038520006 | |
| 66 | Cao su giảm chấn cầu sau | Toyota | 2 | Cái | 48341-0K050 | |
| 67 | Phốt, cuppen thắng trước | Toyota | 1 | Bộ | 0447860050 | |
| 68 | Pisston thắng trước | Toyota | 8 | Cái | 4773135040 | |
| 69 | Ống dầu phanh trước | Toyota | 2 | Cái | 90080-94029 | |
| 70 | Má phanh trước | Toyota | 1 | Bộ | 04465YZZQ7 | |
| 71 | Đĩa phanh trước | Toyota | 2 | Cái | 435120K090 | |
| 72 | Xi lanh, pis ton phanh sau | Toyota | 2 | Cái | 47550-09070 | |
| 73 | Guốc phanh sau | Toyota | 1 | Bộ | 044950K120 | |
| 74 | Xy lanh tổng phanh trên | Toyota | 1 | Cái | 47201-0K030 | |
| 75 | Dầu phanh | Toyota | 1,5 | Lít | 882380050 | |
| 76 | Phin lọc gas lạnh | Toyota | 1 | Cái | 8847417010 | |
| 77 | Dung dịch vệ sinh dàn lạnh | Toyota | 2 | Chai | 882180870 | |
| 78 | Gioăng hơi trên cửa trước trái | Toyota | 1 | Cái | 67862-0K013 | |
| 79 | Gioăng hơi trên cửa trước phải | Toyota | 1 | Cái | 67861-0K013 | |
| 80 | Gioăng mi phía trong cửa trước trái | Toyota | 1 | Cái | 68172-0K010 | |
| 81 | Gioăng mi phía trong cửa trước phải | Toyota | 1 | Cái | 68171-0K010 | |
| 82 | Gioăng mi nẹp ngoài cửa trước trái | Toyota | 1 | Cái | 68162-0K010 | |
| 83 | Gioăng mi nẹp ngoài cửa trước phải | Toyota | 1 | Cái | 68161-0K010 | |
| 84 | Gioăng hơi trên cửa sau trái | Toyota | 1 | Cái | 67872-0K022 | |
| 85 | Gioăng hơi trên cửa sau phải | Toyota | 1 | Cái | 67871-0K022 | |
| 86 | Gioăng mi nẹp ngoài cửa sau trái | Toyota | 1 | Cái | 68164-0K020 | |
| 87 | Gioăng mi nẹp ngoài cửa sau phải | Toyota | 1 | Cái | 68163-0K020 | |
| 88 | Gioăng mi phía trong cửa sau trái | Toyota | 1 | Cái | 68174-0K020 | |
| 89 | Gioăng mi phía trong cửa sau phải | Toyota | 1 | Cái | 68173-0K020 | |
| 90 | Gioăng cửa cốp sau | Toyota | 1 | Cái | 67881-0K010 | |
| 91 | Sạc gas lạnh | Toyota | 1 | Xe | Sạc gas lạnh xe | |
| 92 | Bình ắc quy | Toyota | 1 | Cái | Bình ắc quy | |
| 93 | Lốp xe Bridgeston | Toyota | 5 | Cái | Lốp xe Bridgeston | |
| 94 | Công thợ đại tu và sửa chữa gầm | Toyota | 1 | Xe | Công thợ đại tu và sửa chữa gầm | |
| 95 | Công thợ bảo dưỡng, vệ sinh hệ thống lạnh và sạc gas lạnh | Toyota | 1 | Xe | Công thợ bảo dưỡng, vệ sinh hệ thống lạnh và sạc gas lạnh | |
| 96 | Bảo dưỡng, vệ sinh nâng hạ cửa kính 4 cánh cửa | Toyota | 1 | Xe | Bảo dưỡng, vệ sinh nâng hạ cửa kính 4 cánh cửa | |
| 97 | Gia công lồng xi lanh | Toyota | 1 | Xe | Gia công lồng xi lanh | |
| 98 | Gia công cốt cam, mài rà mặt quy lát | Toyota | 1 | Xe | Gia công cốt cam, mài rà mặt quy lát | |
| 99 | Phóng lỗ bạc trục cam | Toyota | 1 | Xe | Phóng lỗ bạc trục cam | |
| 100 | Gia công phóng bạc và mạ trục cam | Toyota | 1 | Xe | Gia công phóng bạc và mạ trục cam | |
| 101 | Gia công mài trục cơ | Toyota | 1 | Xe | Gia công mài trục cơ | |
| 102 | Phóng lốc máy + xoáy vỏ dên | Toyota | 1 | Xe | Phóng lốc máy + xoáy vỏ dên | |
| 103 | Rà - xoáy miệng xupap | Toyota | 1 | Xe | Rà - xoáy miệng xupap | |
| 104 | Dầu rữa chi tiết | Toyota | 1 | Xe | Dầu rữa chi tiết xe | |
| 105 | Xăng nổ rô đa và chạy thử xe | Toyota | 1 | Xe | Xăng nổ rô đa và chạy thử xe | |
| 106 | Sơn lại toàn bộ xe | Toyota | 1 | Xe | Sơn lại toàn bộ xe | |
| 107 | Sơn gầm, chống rỉ gầm xe | Toyota | 1 | Xe | Sơn gầm, chống rỉ gầm xe | |
| 108 | Vệ sinh nội thất xe | Toyota | 1 | Xe | Vệ sinh nội thất xe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi