Gói thầu: Cung cấp vật tư, nguyên vật liệu phục vụ chế tạo Hoàn thiện thiết kế, công nghệ và chế tạo giá thủy lực di động lien kết xích dùng trong mỏ than hầm lò

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374616-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Công nghiệp ô tô Vinacomin
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, nguyên vật liệu phục vụ chế tạo Hoàn thiện thiết kế, công nghệ và chế tạo giá thủy lực di động lien kết xích dùng trong mỏ than hầm lò
Số hiệu KHLCNT 20200371004
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn doanh nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 10:20:00 đến ngày 2020-04-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,756,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hãm piston 67,354 Kg KT: 150x65x10 (mm) Vật liệu: Thép Q345B
2 Xà bé 4.386,854 Kg KT: 2835x280x16(mm) Vật liệu: Thép Q345B
3 Xà ngoài 3.232,2 Kg KT: 2785x280x12(mm) Vật liệu: Thép Q345B
4 Gân các loại 9.517,2 Kg KT: 360x290x16(mm) Vật liệu: Thép Q345B
5 Tấm đế 5.856,3 Kg KT: 2760x1270x10(mm) Vật liệu: Thép Q345B
6 Giá cài bu lông 82,2 Kg KT: 90x30x22(mm) Vật liệu: Thép C20
7 Gối lắp piston 358,2 Kg KT: 180x130x16(mm) Vật liệu: Thép Q345B
8 Gối 186,793 Kg KT: 130x130x16(mm) Vật liệu: Thép Q345B
9 Tấm đế 1.168,63 Kg KT: 1510x280x8(mm) Vật liệu: Thép Q345B
10 Tấm cạnh 1.381,58 Kg KT: 200x1250x8(mm) Vật liệu: Thép Q345B
11 Tấm mặt trên 498,481 Kg KT: 220x820x8(mm) Vật liệu: Thép Q345B
12 Tấm mặt vát 162,752 Kg KT: 190x310x8(mm) Vật liệu: Thép Q345B
13 Tấm đứng ngang 132,634 Kg KT: 200x160x12(mm) Vật liệu: Thép Q345B
14 Tấm chắn đá 1.820,819 Kg KT: 1165x905x10(mm) Vật liệu: Thép Q345B
15 Giá cài bu lông lắp van điều khiển 160 Cái Vật liệu: Thép Q345B
16 Gối trượt trước 11,2 Cái KT: 365x233x210(mm) Vật liệu: Thép S45C
17 Gối trượt sau 15,2 Cái KT: 370x230x208(mm) Vật liệu: Thép S45C
18 Gối đỡ xi lanh 2,8 Cái KT: 220x180x130(mm) Vật liệu: Thép S45C
19 Xích 5 mắt Ø12 80 Đoạn Thép 25MnV
20 Giá bắt van 7 tay 40 Cái KT: 500x195x10(mm) Vật liệu: Thép Q345B
21 Ô xy 200 Chai Dạng chai 58 kg/chai
22 Khí ga 400 Kg Ga dạng lỏng
23 Đá mài Ø125 120 Viên Đá mài Ø125
24 Que hàn FSE 421 Ø4 800 Kg Que hàn FSE 421 Ø4
25 Dây hàn 1.600 Kg Dây hàn
26 Khí CO2 128 Chai Khí CO2
27 Giẻ lau 96,67 Kg Giẻ lau
28 Sơn chống gỉ tổng hợp 100 Kg Sơn chống gỉ tổng hợp
29 Sơn màu vàng tổng hợp 100 Kg Sơn màu vàng tổng hợp
30 Dung môi pha sơn 60 Kg Dung môi pha sơn
31 Chổi than máy mài tay 60 Cái Chổi than máy mài tay
32 Bép cắt hàn hơi số 2 60 Cái Bép cắt hàn hơi số 2
33 Bép hàn MAX Ø1,2 60 Cái Bép hàn MAX Ø1,2
34 Bép cắt máy CNC 60 Cái Bép cắt máy CNC
35 Mũi khoan Ø6 60 Cái Mũi khoan Ø6
36 Chổi đánh gỉ 100 Cái Chổi đánh gỉ
37 Chốt dẹt 40 cái KT: Ø34/Ø25x100(mm) Vật liệu: SCM440
38 Chốt có lỗ giữa 40 cái KT: Ø40/Ø33x132(mm) Vật liệu: SCM440
39 Chốt đầu kích đẩy ngang 40 Cái KT: Ø34/Ø25x115(mm) Vật liệu: SCM440
40 Chốt dầm tiến gương 20 Cái KT: Ø34x232(mm) Vật liệu: SCM440
41 Chốt ngang 20 Cái KT: Ø34x392(mm) Vật liệu: SCM440
42 Chốt gối trượt đúc 40 cái KT: Ø34x350(mm) Vật liệu: SCM440
43 Chốt xi lanh tiến gương 40 cái KT: Ø40/Ø28x85(mm) Vật liệu: SCM440
44 Chốt đầu cột 80 cái KT: Ø40/Ø30x215(mm) Vật liệu: SCM440
45 Chốt xích ngắn 60 cái KT: Ø40/Ø30x127(mm) Vật liệu: SCM440
46 Chốt xích dài 60 cái KT: Ø40/Ø30x155(mm) Vật liệu: SCM440
47 Chốt chắn đá 20 cái KT: Ø50/Ø40x105(mm) Vật liệu: SCM440
48 Chốt treo xi lanh tấm chắn mặt gương 20 cái KT: Ø20/Ø15x155(mm) Vật liệu: SCM440
49 Chốt tấm chắn mặt gương 20 cái KT: Ø20/Ø15x155(mm) Vật liệu: SCM440
50 Chốt cần đẩy tiến 80 cái KT: Ø45/Ø34x100(mm) Vật liệu: SCM440
51 Xi lanh kích đẩy tiến gương Ø80x950 40 cái - Áp suất làm việc: 30Mpa - Kích thước cán xi lanh: Ø45x1020(mm)-Vật liệu: SCM440 '- Kích thước vỏ xi lanh: Ø76xØ63x948 - Vật liệu theo tiêu chuẩn JIS G3445 '- Kích thước quả piston: Ø63x63 (mm)- Vật liệu thép SCM 440 '- Kích thước cổ xi lanh: Ø76xØ63x73 (mm) - Vật liệu thép SCM 440 '- Hành trình làm việc: 800(mm) '- Đầu dịch vào: KJ 10
52 Xi lanh di giá (Bên hông) Ø120x950 40 cái Áp suất làm việc: 30Mpa - Kích thước cán xi lanh: Ø70x1122(mm)-Vật liệu: SCM440 '- Kích thước vỏ xi lanh: Ø114xØ100x970 - Vật liệu theo tiêu chuẩn JIS G3445 '- Kích thước quả piston: Ø100x64 (mm)- Vật liệu thép SCM 440 '- Kích thước cổ xi lanh: Ø102xØ70x63 (mm) - Vật liệu thép SCM 440 '- Hành trình làm việc: 800(mm) '- Đầu dịch vào: KJ 10
53 Cột chống thủy lực 84 cái Áp suất làm việc: 30Mpa - Kích thước cán xi lanh: Ø100x780(mm)-Vật liệu: SCM440 '- Kích thước vỏ xi lanh: Ø150xØ130x545 - Vật liệu theo tiêu chuẩn JIS G3445 '- Kích thước quả piston: Ø130x95 (mm)- Vật liệu thép SCM 440 '- Kích thước cổ xi lanh: Ø160xØ130x85 (mm) - Vật liệu thép SCM 440 '- Hành trình làm việc: 800(mm) '- Đầu dịch vào: KJ 10
54 Chốt β nhỏ (chốt hình đặc biệt) 80 cái X-2, thép 60C2
55 Chốt β to (chốt hình đặc biệt) 248 cái X-3, thép 60C3
56 Cần đẩy kéo (tay biên) 40 cái Thép S45C
57 Bu lông 80 bộ M12x50
58 Bu lông 40 bộ M8x50
59 Chốt β to (chốt hình đặc biệt) 60 cái X-3, thép 60C3
60 Ống cao áp một đầu thẳng, một đầu cong KJ10/1700 80 ống KJ10/1700 cong-thẳng
61 Ống cao áp một đầu thẳng, một đầu cong KJ10/800 200 ống KJ10/800 cong-thẳng
62 Ống cao áp một đầu thẳng, một đầu cong KJ10/500 80 ống KJ10/500 cong-thẳng
63 Ống cao áp một đầu thẳng, một đầu cong KJ10/1800 40 ống KJ10/1800 cong-thẳng
64 Ống cao áp một đầu thẳng, một đầu cong KJ10/1300 20 ống KJ10/1300 cong-thẳng
65 Ống cao áp 2 đầu thẳng KJ13/1850 40 ống KJ13/1850 thẳng-thẳng
66 Khớp nối 3 đầu 140 cái KJ3-10, KJ3-13; Thép S45C
67 Van cầu 120 cái QJ10; QJ13; Thép S45C
68 Khớp nối cong (Cút vuông) 100 cái KJ5-10, KJ5-13; Thép S45C
69 Đầu nối trung gian 60 cái KJ1-10, Thép S45C
70 Kẹp chữ U 1.780 cái KJ10-10, KJ10-13; Thép 60C2
71 Nút bịt (đầu bịt) 60 cái Nút bịt (đầu bịt)
72 Khớp nối 4 đầu 20 cái KJ9-10; Thép S45C
73 Khớp nối 5 đầu 20 cái LXDT/5-00; Thép S45C
74 Bu lông 40 bộ M12x70
75 Van 3 tác dụng áp thấp (liền đế) 20 cái Âp suất làm việc: 30MPa, Thép S45C
76 Tỏ hợp van điều khiển 7 tay 20 cụm - Áp suất làm việc: 30Mpa - Kích thước DxRxC: 294x146x300 - Vật liệu: Thép S45C
77 Khớp nối 13/25 20 cái Thép S45C
78 Khớp nối 13/32 20 cái Thép S45C
79 Van ngắt đường hồi 20 cái Áp suất làm việc: 30Mpa - Vật liệu: Thép S45C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->