Gói thầu: Mua sắm vật tư bảo ôn Tuabin khí phục vụ trung tu mở rộng cho Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư bảo ôn Tuabin khí phục vụ trung tu mở rộng cho Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342076 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kế hoạch trung tu mở rộng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:13:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,149,883,751 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 69 | Nhà SX IIG/PI hoặc tương đương; GT 11 Insulation - GT model: SGT5-4000F (V94.3A) |
| 2 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 122 | Như trên |
| 3 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 143 | Như trên |
| 4 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 147 | Như trên |
| 5 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 151 | Như trên |
| 6 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 156 | Như trên |
| 7 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 161 | Như trên |
| 8 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 318 | Như trên |
| 9 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 320 | Như trên |
| 10 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 323 | Như trên |
| 11 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 334 | Như trên |
| 12 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 336 | Như trên |
| 13 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 378 | Như trên |
| 14 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 412 | Như trên |
| 15 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 413 | Như trên |
| 16 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 417 | Như trên |
| 17 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 432 | Như trên |
| 18 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 447 | Như trên |
| 19 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 459 | Như trên |
| 20 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 468 | Như trên |
| 21 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 470 | Như trên |
| 22 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 502 | Như trên |
| 23 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 503 | Như trên |
| 24 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 507 | Như trên |
| 25 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 511 | Như trên |
| 26 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 553 | Như trên |
| 27 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 556 | Như trên |
| 28 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 559 | Như trên |
| 29 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 566 | Như trên |
| 30 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 593 | Như trên |
| 31 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 595 | Như trên |
| 32 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 82 | Nhà SX IIG/PI hoặc tương đương; GT 12 Insulation - GT model: SGT5-4000F (V94.3A) |
| 33 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 119 | Như trên |
| 34 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 121 | Như trên |
| 35 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 136 | Như trên |
| 36 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 141 | Như trên |
| 37 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 178 | Như trên |
| 38 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 188 | Như trên |
| 39 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 201 | Như trên |
| 40 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 317 | Như trên |
| 41 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 321 | Như trên |
| 42 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 368 | Như trên |
| 43 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 373 | Như trên |
| 44 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 377 | Như trên |
| 45 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 410 | Như trên |
| 46 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 413 | Như trên |
| 47 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 415 | Như trên |
| 48 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 420 | Như trên |
| 49 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 433 | Như trên |
| 50 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 448 | Như trên |
| 51 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 466 | Như trên |
| 52 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 481 | Như trên |
| 53 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 500 | Như trên |
| 54 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 527 | Như trên |
| 55 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 531 | Như trên |
| 56 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 534 | Như trên |
| 57 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 552 | Như trên |
| 58 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 557 | Như trên |
| 59 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 560 | Như trên |
| 60 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 565 | Như trên |
| 61 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 570 | Như trên |
| 62 | Mattress | 680690 | 1 | piece | Mattress No. 586 | Như trên |
| 63 | Stainless Steel Clips | 73170069 | 300 | piece | Stainless Steel Clips | Nhà SX IIG/PI hoặc tương đương; Materials for repair GT11-GT12 |
| 64 | Gewebe 850 SIB 130 | 70195900 | 60 | m2 | Gewebe 850 SIB 130 | Như trên |
| 65 | Cloth joining | 70195900 | 24 | pieces | 110 x 100 mm | Như trên |
| 66 | Cloth joining | 70195900 | 55 | piece | 170 x 100 mm | Như trên |
| 67 | Cloth joining | 70195900 | 29 | piece | 170 x 70 mm | Như trên |
| 68 | Cloth joining | 70195900 | 79 | piece | 230 x 100 mm | Như trên |
| 69 | Cloth joining | 70195900 | 62 | pieces | 230 x 70 mm | Như trên |
| 70 | Cloth Band | 70195900 | 22 | pieces | 265 x 100 mm | Như trên |
| 71 | Cloth Band | 70195900 | 83 | pieces | 375 x 100 mm | Như trên |
| 72 | Cloth Band | 70195900 | 62 | pieces | 375 x 50 mm | Như trên |
| 73 | Cloth Band | 70195900 | 132 | pieces | 495 x 100 mm | Như trên |
| 74 | Cloth Band | 70195900 | 27 | pieces | 495 x 50 mm | Như trên |
| 75 | Hook Tape | 73170069 | 250 | m | Hook Tape | Như trên |
| 76 | Fleece | 39259080 | 300 | m | Fleece | Như trên |
| 77 | Cloth Band Type K/U | 70195900 | 70 | piece | Cloth Band Type K/U | Như trên |
| 78 | Cloth Band Type S | 70195900 | 26 | piece | Cloth Band Type S | Như trên |
| 79 | Filling mattress diverent | 680690 | 300 | piece | size 150 x 125 mm | Như trên |
| 80 | Filling mattress diverent | 680690 | 300 | piece | size 150 x 200 mm | Như trên |
| 81 | Sewing Yarn | 54012090 | 2 | roll | Sewing Yarn | Như trên |
| 82 | Sewing Needle | 73191000 | 60 | piece | Sewing Needle | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi