Gói thầu: Gói 3 Mua sắm văn phòng phẩm năm 2019-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lê Lợi tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói 3 Mua sắm văn phòng phẩm năm 2019-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200227280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 12:02:00 đến ngày 2020-04-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 631,009,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acco nhựa | 90 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bấm kim số 10 | 120 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bấm kim số 3 | 20 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng keo 2 mặt | 30 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo đục | 140 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng keo simily (5F, ≥ 14ya) | 200 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Băng keo trong (1F5, ≥17ya) | 12 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Băng keo trong (5F, ≥ 46ya) | 100 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bìa 2 kẹp F4 | 40 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bìa lá A4 trắng | 100 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bìa A3 xanh dương | 300 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bìa A4 xanh dương | 4.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bìa nút F4 trắng dày | 850 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bút chì 2B | 50 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bút dán bàn | 450 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bút lông kim | 1.200 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bút lông bảng trắng | 450 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bút lông dầu | 250 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bút bi | 9.400 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Dao rọc giấy | 10 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Dây bảng tên kẹp Inox đỏ | 120 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Dây thun | 200 | bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Dây thun sợi dày | 150 | bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Đục 2 lỗ | 30 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Giấy A3 | 50 | ream | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Giấy in A4 (70gsm) | 7.000 | ream | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Giấy in A4 (80gsm) | 500 | ream | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Giấy ép plastic A4 | 30 | xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Giấy in nhiệt | 20 | thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Giấy bìa | 15 | ream | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Keo nước | 5.400 | lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kéo cắt | 15 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp đen (19 mm) | 200 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Kẹp đen (25 mm) | 200 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Kẹp đen (51 mm) | 150 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Kim bấm giấy | 3.400 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Kim kẹp | 250 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Mực dấu đỏ | 100 | lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Mực dấu xanh dương | 20 | lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Pin AA | 800 | cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Pin AAA | 500 | cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Pin đại | 700 | cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Pin trung | 1.200 | cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Sáp đếm tiền | 150 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Hộp dấu lớn | 60 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Tập viết (100 trang) | 60 | quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Tập viết (200 trang) | 100 | quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Thước kẻ nhựa (30 cm) | 50 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Thước kẻ nhựa (50 cm) | 50 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Viết xóa | 20 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Máy tính | 10 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi