Gói thầu: Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200341689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu (Phát triển thành phố, thị xã) và vốn huyện. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:43:00 đến ngày 2020-04-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 554,605,771 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | LBS 24kV 630A (kèm theo MBA cấp nguồn, tủ đk) | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 2 | DS 3 pha 24KV 630A OD ( lắp trụ đơn ) | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 3 | LTD 24KV 630A | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 4 | LA 18kV - 10kA | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 5 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 6 | Lắp đặt máy biến điện áp (TU) 1 bộ 3 pha ≤ 35kV | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 7 | Lắp đặt máy cắt LBS, Recloser dùng khí, điện áp ≤ 35kV | 3 | máy | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 8 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 9 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 10 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 11 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 12 | Tháo gỡ LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) (tại trụ 24 - 475TB) | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 13 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) (tại trụ 19B/1 - 477TB) | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 14 | Tháo gỡ LA 18kV-10kA (composite) (tại trụ 24 - 475TB) | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 15 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) (tại trụ 19B/1 - 477TB) | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi