Gói thầu: Cung cấp và Lắp đặt Nội Thất PGD Trung Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẨN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH NAM SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Cung cấp và Lắp đặt Nội Thất PGD Trung Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369931 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm tài sản của Chi Nhánh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:57:00 đến ngày 2020-04-09 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,016,501,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn giao dịch thấp 2 cấp | 5 | Cái | Kích thước: 1400x1045x850 - Mặt bàn đá Napoli, chân bàn MDF sơn trắng có kẻ joint trang trí, viền chân Laminate LK7118.Vách kính trên bàn quầy, đục lỗ d10, 24 lỗ trên 1 vách kính. Đã bao gồm vách trên bàn giao dịch | ||
| 2 | Bàn giao dịch góc | 1 | Cái | Kích thước 2000x900x850 - Mặt bàn đá Napoli, chân bàn MDF sơn trắng có kẻ joint trang trí, viền chân Laminate LK7118 bao gồm vách kính trên quầy | ||
| 3 | Bàn Phó phòng, nhân viên, tín dụng | 1 | Cái | Kích thước 1400x700x750 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, bửng bàn MDF sơn trắng, mặt bên bằng MDF sơn trắng | ||
| 4 | Tủ phụ | 6 | Cái | Kích thước 840x500x640 - Nóc tủ vân gỗ ghép Oak, thân tủ MFC trắng 101SH | ||
| 5 | Tủ hồ sơ thấp | 7 | Cái | Kích thước 800x400x900 - Nóc tủ vân gỗ ghép Oak, còn lại MFC trắng 101SH | ||
| 6 | Tủ hồ sơ góc thấp | 1 | Cái | Kích thước 800x900x1050 - MFC trắng 101SH, Nóc tủ vân gỗ ghép Oak kết hợp làm bàn điền form | ||
| 7 | Tủ hồ sơ góc thấp | 1 | Cái | Kích thước 900x400x1050 - MFC trắng 101SH, Nóc tủ vân gỗ ghép Oak kết hợp làm bàn điền form | ||
| 8 | Tủ hồ sơ cao | 1 | cái | Kích thước 1100x500x2200 - Nóc tủ, thân tủ MFC trắng 101SH | ||
| 9 | Sofa chờ 2 chỗ | 7 | Cái | Kích thước 980x450x450 - Vân gỗ Oak ghép, sơn PU hoàn thiện, nệm ngồi bọc simili, viền chân Laminate LK7118 | ||
| 10 | Kệ tạp chí và brochure | 1 | Cái | Kích thước 640x190x1800 - Khung nhôm, đế rộng 300, đèn led 2 mặt, MDF sơn, mica 5mm, thanh inox 12mm, in PP (file ảnh do chủ đầu tư cung cấp) | ||
| 11 | Cửa quầy giao dịch | 1 | Bộ | Kích thước 940x1200 - MDF sơn trắng, ron trang trí | ||
| 12 | Ghế nhân viên | 6 | Cái | Có tay; lưng ghế màu đen, nệm ghế bọc vải xanh lá nhạt như của VCB trung ương | ||
| 13 | Ghế khách hàng giao dịch | 5 | Cái | Kích thước 500x550x450 - Chất liệu: Thân ghế bằng Plastic cao cấp, chân sắt mạ chrome, nệm vải. Màu sắc: trắng | ||
| 14 | Bàn giao dịch thấp 2 cấp | 3 | cái | Kích thước: 1300x1045x850 - Mặt bàn đá Napoli, chân bàn MDF sơn trắng có kẻ joint trang trí, viền chân Laminate LK7118.Vách kính trên bàn quầy, đục lỗ d10, 24 lỗ trên 1 vách kính. Đã bao gồm vách trên bàn giao dịch | ||
| 15 | Bàn Phó phòng, nhân viên, tín dụng | 3 | Cái | Kích thước 1400x700x750 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, bửng bàn MDF sơn trắng, mặt bên bằng MDF sơn trắng | ||
| 16 | Bàn Trưởng phòng | 1 | Cái | Kích thước 1600x800x750 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, bửng bàn MDF sơn trắng, mặt bên bằng MDF sơn trắng | ||
| 17 | Tủ phụ | 7 | Cái | Kích thước 840x500x640 - Nóc tủ vân gỗ ghép Oak, thân tủ MFC trắng 101SH | ||
| 18 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Kích thước 1600x700x750 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, bửng bàn MDF sơn trắng, viền chân Laminate LK7118 | ||
| 19 | Tủ hồ sơ thấp | 22 | Cái | Kích thước 800x400x900 - Nóc tủ vân gỗ ghép Oak, còn lại MFC trắng 101SH | ||
| 20 | Tủ hồ sơ cao | 1 | Cái | Kích thước 600x600x2400 MDF veneer | ||
| 21 | Tủ hồ sơ cao | 1 | Cái | Kích thước 2000x600x2400 MDF veneer | ||
| 22 | Tủ hồ sơ cao | 1 | cái | Kích thước 1100x500x2200 - Nóc tủ, thân tủ MFC trắng 101SH | ||
| 23 | Sofa chờ 2 chỗ | 4 | Cái | Kích thước 980x450x450 - Vân gỗ Oak ghép, sơn PU hoàn thiện, nệm ngồi bọc simili, viền chân Laminate LK7118 | ||
| 24 | Sofa đơn | 4 | Cái | Kích thước 880x660x800 - Khung gỗ, bọc simili màu nâu, chân Inox | ||
| 25 | Bàn nước | 1 | Cái | Kích thước 1000x550x500 - Mặt bàn MDF veneer , kính trong cường lực dày 10mm, chân Inox | ||
| 26 | Panel | 1 | Cái | Kích thước 1725x105x1230 - Khung nhôm, MFC trắng 101 SH, ván nền, in PP file ảnh do chủ đầu tư cung cấp | ||
| 27 | Cửa quầy giao dịch | 1 | Bộ | Kích thước 650x1200 - MDF sơn trắng, ron trang trí | ||
| 28 | Ghế nhân viên | 7 | Cái | EP-104 có tay; lưng ghế màu đen, nệm ghế bọc vải xanh lá nhạt như của VCB trung ương | ||
| 29 | Ghế khách hàng giao dịch | 11 | Cái | Kích thước 500x550x450 - Ghế: Kopio-03 Chất liệu: Thân ghế bằng Plastic cao cấp, chân sắt mạ chrome, nệm vải. Xuất xứ: Malaysia; Màu sắc: trắng | ||
| 30 | Tủ Rack 20U | 1 | Bộ | có | ||
| 31 | Tủ điện 600x800x250 | 1 | Bộ | có | ||
| 32 | MCB-3P-40A-6KA ( Tổng ) | 1 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 33 | MCB-1P-10A-4.5KA | 2 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 34 | MCB-1P-20A-4.5KA | 4 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 35 | MCB-1P-25A-4.5KA | 2 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 36 | RCCB-4P-25A-30mA-4.5KA | 1 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 37 | RCCB-2P-25A-30mA-4.5KA | 1 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 38 | Cáp CVV 4Cx16mm2 | 15 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 39 | Cáp nguồn CV10mm2 | 15 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 40 | Ống cứng PVC-D50, phụ kiện | 15 | m | có | ||
| 41 | Phụ kiện | 1 | Bộ | có | ||
| 42 | Nhân công đấu tủ | 1 | Gói | có | ||
| 43 | Tủ điện 14 Module | 1 | Bộ | Sino hoặc tương đương | ||
| 44 | MCB-2P-32A-6KA ( Tổng DB-IT) | 2 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 45 | MCB-1P-10A-4.5KA | 2 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 46 | MCB-1P-20A-4.5KA | 2 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 47 | MCB-1P-25A-4.5KA | 1 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 48 | Contactor 1P-25A | 2 | Bộ | có | ||
| 49 | Timer 24H | 1 | Bộ | có | ||
| 50 | MCB-2P-25A-4.5KA | 1 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 51 | RCCB-2P-25A 30mmA | 1 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 52 | Cáp CVV 4Cx10mm2 | 18 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 53 | Ống cứng PVC-D50, phụ kiện | 18 | m | có | ||
| 54 | Phụ kiện | 1 | Bộ | có | ||
| 55 | Nhân công đấu tủ | 1 | Gói | có | ||
| 56 | Tủ điện 18 Module | 1 | Bộ | Sino hoặc tương đương | ||
| 57 | MCB-3P-25A-6KA ( Tổng ) | 1 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 58 | MCB-1P-10A-4.5KA | 3 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 59 | MCB-1P-20A-4.5KA | 4 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 60 | RCCB-2P-25A 30mmA | 2 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 61 | Cáp CVV 4Cx10mm2 | 20 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 62 | Cáp nguồn CV6mm2 | 20 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 63 | Ống cứng PVC-D50, phụ kiện | 20 | m | có | ||
| 64 | Phụ kiện | 1 | Bộ | có | ||
| 65 | Nhân công đấu tủ | 1 | Gói | có | ||
| 66 | Đầu báo khói thường | 6 | Cái | Đức hoặc tương đương | ||
| 67 | Nút nhấn khẩn | 1 | Cái | Đức hoặc tương đương | ||
| 68 | Còi báo cháy | 1 | Cái | Đức hoặc tương đương | ||
| 69 | Trung tâm báo cháy 4 vùng | 1 | Cái | Đức hoặc tương đương | ||
| 70 | Bình Accu nuôi nguồn khi mất điện | 1 | Cái | có | ||
| 71 | Máy lạnh treo tường 1.5HP | 3 | Bộ | Daikin Inverter hoặc tương đương | ||
| 72 | Vật tư lắp đặt theo máy lạnh treo tường 1.5HP | 3 | Gói | có |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi