Gói thầu: Mua thuốc, vật tư y tế tiêu hao năm 2020 của Cơ sở cai nghiện ma túy số 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200375925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 |
| Tên gói thầu | Mua thuốc, vật tư y tế tiêu hao năm 2020 của Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374732 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020, Nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:54:00 đến ngày 2020-04-10 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,565,541,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amoxicilin, Kali clavulanat - nhóm thuốc kháng sinh | 3.500 | Viên | viên nén bao phim,hàm lượng 500mg/125mg | ||
| 2 | Amoxycilin - nhóm thuốc kháng sinh | 29.000 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 500mg | ||
| 3 | Azithromycin - nhóm thuốc kháng sinh | 620 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 500mg | ||
| 4 | Cefixim - nhóm thuốc kháng sinh | 1.100 | Viên | viên nén bao phim,hàm lượng 400mg | ||
| 5 | Cefuroxim - nhóm thuốc kháng sinh | 6.000 | Viên | viên nén bao phim,hàm lượng 500mg | ||
| 6 | Cephalexin - nhóm thuốc kháng sinh | 25.000 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 500mg | ||
| 7 | Ciprofloxacin 500mg - nhóm thuốc kháng sinh | 3.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 8 | Clarythromycin - nhóm thuốc kháng sinh | 700 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 9 | Doxycyclin - nhóm thuốc kháng sinh | 7.000 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 100mg | ||
| 10 | Erythromycin - nhóm thuốc kháng sinh | 1.500 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 11 | Levofloxacin - nhóm thuốc kháng sinh | 1.500 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 12 | Metronidazol - nhóm thuốc kháng sinh | 1.500 | Viên | viên nén, hàm lượng 250mg | ||
| 13 | Spiramycin - nhóm thuốc kháng sinh | 1.500 | viên | viên nén, hàm lượng 3000UI | ||
| 14 | Spiramycin, metronidazole - nhóm thuốc kháng sinh | 25.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 750.000UI/125mg | ||
| 15 | Sulfamethoxazole, trimethoprim - nhóm thuốc kháng sinh | 6.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 800mg/160mg | ||
| 16 | Tetracycline - nhóm thuốc kháng sinh | 5.800 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 500mg | ||
| 17 | Acyclovir - Nhóm thuốc kháng virus, kháng nấm | 600 | Viên | viên nén, hàm lượng 800mg | ||
| 18 | Fluconazole - Nhóm thuốc kháng virus, kháng nấm | 1.100 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 150mg | ||
| 19 | Griseofulvin - Nhóm thuốc kháng virus, kháng nấm | 400 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 20 | Itraconazole - Nhóm thuốc kháng virus, kháng nấm | 160 | Viên | viên nén, hàm lượng 100mg | ||
| 21 | Nystatin - Nhóm thuốc kháng virus, kháng nấm | 300 | Viên | viên nén, hàm lượng 500.000UI | ||
| 22 | Acid Mefenamic - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 700 | viên | viên nén, hàm lượng 250mg | ||
| 23 | Allopurinol - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 500 | Viên | viên nén, hàm lượng 300mg | ||
| 24 | Alphachymotrypsin 21 mckatals - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 37.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 21mckatals | ||
| 25 | Aspirin - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 400 | Viên | viên nén, hàm lượng 81mg | ||
| 26 | Celecoxib - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 400 | Viên | viên nén, hàm lượng 100mg | ||
| 27 | Colchicin - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 300 | Viên | viên nén, hàm lượng 1mg | ||
| 28 | Diclofenac - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 31.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 50mg | ||
| 29 | Diclofenac - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 150 | Ống | dung dịch tiêm, hàm lượng 75mg/3ml | ||
| 30 | Diosmin, hesperidin - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 1.700 | Viên | viên nén, hàm lượng 450mg/50mg | ||
| 31 | Etoricoxib - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 600 | Viên | viên nén, hàm lượng 120mg | ||
| 32 | Hydrocortisone - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 60 | Lọ | Bột khô và dung môi pha dung dịch tiêm, hàm lượng 100mg | ||
| 33 | Hyoscine-N-butylbromide - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 110 | Ống | dung dịch tiêm, hàm lượng 20mg/1ml | ||
| 34 | Meloxicam - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 16.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 7,5mg | ||
| 35 | Mephenesin - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 6.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 250mg | ||
| 36 | Methyl prednisolon - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 2.500 | Viên | viên nén, hàm lượng 16mg | ||
| 37 | Metoclopramid - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm. | 100 | Viên | viên nén, hàm lượng 10mg | ||
| 38 | Naproxen - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 700 | viên | viên nén, hàm lượng 250mg | ||
| 39 | Protamol (Paracetamol, Ibuprofen) - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 40.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 325mg/200mg | ||
| 40 | Alaxan (Paracetamol, Ibuprofen) - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 15.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 325mg/200mg | ||
| 41 | Colfed (Paracetamol, Chlopheniramin) - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 40.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 400mg/2mg | ||
| 42 | Decolgen (Paracetamol, Chlopheniramin) - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 13.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 400mg/2mg | ||
| 43 | Tiffy (Paracetamol, Chlopheniramin, Diphehydramin HCl) - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 15.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 400mg/2mg | ||
| 44 | Paracetamol - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 42.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 45 | Paracetamol - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 700 | Viên | viên nén sủi bọt, hàm lượng 500mg | ||
| 46 | Paracetamol (Panadol) - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 15.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 47 | Piracetam - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 4.400 | Viên | viên nén, hàm lượng 800mg | ||
| 48 | Prednisolon - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 5.600 | Viên | viên nén, hàm lượng 5mg | ||
| 49 | Risedronate - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 400 | Viên | viên nén, hàm lượng 35mg | ||
| 50 | Spasmaverine - nhóm thuốc giảm đau, khám viêm | 6.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 40mg | ||
| 51 | Acetylcysteine - nhóm thuốc hô hấp | 16.000 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 200mg | ||
| 52 | Alimemazine - nhóm thuốc hô hấp | 3.800 | Viên | viên nén, hàm lượng 5mg | ||
| 53 | Bambuterol - nhóm thuốc hô hấp | 700 | Viên | viên nén, hàm lượng 10mg | ||
| 54 | Bromhexin - nhóm thuốc hô hấp | 31.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 8mg | ||
| 55 | Eucalyptol, Camphor, gaiacol, bromoform - nhóm thuốc hô hấp | 25.000 | Viên | viên nang mềm | ||
| 56 | Eucalyptol, mentol, gừng, húng chanh - nhóm thuốc hô hấp | 20.000 | Viên | viên nang mềm | ||
| 57 | Salbutamol - nhóm thuốc hô hấp | 20 | Ống | dung dịch khí dung, hàm lượng 5mg/2ml | ||
| 58 | Salbutamol Inhaler - nhóm thuốc hô hấp | 60 | Lọ | hỗn dịch, hàm lượng 100mcg/liều xịt | ||
| 59 | Theophyline - nhóm thuốc hô hấp | 1.300 | Viên | viên nén, hàm lượng 100mg | ||
| 60 | Adrenalin - nhóm thuốc tim mạch | 40 | Ống | dung dịch tiêm, hàm lượng 1mg/1ml | ||
| 61 | Amlodipine - nhóm thuốc tim mạch | 13.000 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 5mg | ||
| 62 | Atenolol - nhóm thuốc tim mạch | 400 | Viên | viên nang, hàm lượng 50mg | ||
| 63 | Captopril - nhóm thuốc tim mạch | 6.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 25mg | ||
| 64 | Clopidogrel, Aspirin - nhóm thuốc tim mạch | 200 | Viên | viên nén, hàm lượng 75mg /100mg | ||
| 65 | Furosemid - nhóm thuốc tim mạch | 60 | Ống | viên nén, hàm lượng 20mg /2ml | ||
| 66 | Furosemid - nhóm thuốc tim mạch | 270 | Viên | viên nén, hàm lượng 40mg | ||
| 67 | Lisinopril - nhóm thuốc tim mạch | 9.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 5mg | ||
| 68 | Metformin -nhóm thuốc tim mạch, tiểu đường | 2.500 | Viên | viên nén, hàm lượng 800mg | ||
| 69 | Natri camfosulfonat; Lạc tiên - nhóm thuốc tim mạch | 20 | Lọ | Dung dịch, hàm lượng 25ml | ||
| 70 | Nifedipin - nhóm thuốc tim mạch | 300 | Viên | viên nén, hàm lượng 20mg | ||
| 71 | Nikethamide, Glucose monohydrat - nhóm thuốc tim mạch | 300 | Viên | viên nén dạng ngậm, hàm lượng 125mg/1500mg | ||
| 72 | Nitroglycerine - nhóm thuốc tim mạch | 180 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 2.6mg | ||
| 73 | Propanolol - nhóm thuốc tim mạch | 600 | Viên | viên nén, hàm lượng 40mg | ||
| 74 | Trimetazidine - nhóm thuốc tim mạch | 360 | Viên | viên nén, hàm lượng 20mg | ||
| 75 | Vildagliptin -nhóm thuốc tim mạch, tiểu đường | 1.100 | Viên | viên nén, hàm lượng 50mg | ||
| 76 | Aluminium phosphat - Nhóm thuốc tiêu hóa | 2.100 | Gói | Hỗn dịch uống, hàm lượng 20g | ||
| 77 | Alumium hydroxide, magnesium hydroxide - Nhóm thuốc tiêu hóa | 2.600 | Viên | viên nén dạng nhai, hàm lượng 400mg/400mg | ||
| 78 | Biosubtyl (Bacillus subtilis 107-108 CFU) - Nhóm thuốc tiêu hóa | 4.800 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 500mg | ||
| 79 | Berberine - Nhóm thuốc tiêu hóa | 600 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 100mg | ||
| 80 | Diosmectic - Nhóm thuốc tiêu hóa | 500 | Gói | Hỗn dịch uống, hàm lượng 3g | ||
| 81 | Domperidone - Nhóm thuốc tiêu hóa | 800 | Viên | viên nén bao phim, hàm lượng 10mg | ||
| 82 | Esomeprazole - Nhóm thuốc tiêu hóa | 1.000 | Viên | viên nén bao phim, hàm lượng 40mg | ||
| 83 | Lansoprazole - Nhóm thuốc tiêu hóa | 1.000 | Viên | viên nén bao phim, hàm lượng 30mg | ||
| 84 | Loperamid - Nhóm thuốc tiêu hóa | 11.000 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 2mg | ||
| 85 | Orezol - Nhóm thuốc tiêu hóa | 500 | Gói | Gói bột hòa tan trong nước | ||
| 86 | Nhôm hydroxyd gel + Magnesi hydroxyd paste +Simethicon - Nhóm thuốc tiêu hóa | 1.500 | Gói | Hỗn dịch dạng uống | ||
| 87 | Omeprazol - Nhóm thuốc tiêu hóa | 8.000 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 20mg | ||
| 88 | Ranitidin - Nhóm thuốc tiêu hóa | 7.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 150mg | ||
| 89 | Sorbitol - Nhóm thuốc tiêu hóa | 1.600 | Gói | dạng bột hòa tan trong nước, hàm lượng 5g | ||
| 90 | Sucralfat - Nhóm thuốc tiêu hóa | 1.500 | Gói | dạng cốm hòa tan, hàm lượng 1g | ||
| 91 | Than hoạt - Nhóm thuốc tiêu hóa | 400 | Gói | viên nén, hàm lượng 200mg | ||
| 92 | Than thảo mộc, Canxi, cam thảo - Nhóm thuốc tiêu hóa | 9.000 | Viên | viên nén dạng nhai | ||
| 93 | Certirizin 10mg - nhóm thuốc kháng Histamin | 33.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 10mg | ||
| 94 | Clorpheniramin 4mg - nhóm thuốc kháng Histamin | 28.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 4mg | ||
| 95 | Levocetirizin 5mg - nhóm thuốc kháng Histamin | 2.000 | Viên | viên nén bao phim, hàm lượng 5mg | ||
| 96 | Loratadin 10mg - nhóm thuốc kháng Histamin | 11.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 10mg | ||
| 97 | Cao bìm bìm, cao atisô, cao biển súc - nhóm gan, mật, tiết niệu | 15.600 | viên | Viên bao đường | ||
| 98 | Methionin - nhóm gan, mật, tiết niệu | 300 | Viên | Viên bao đường, hàm lượng 250mg | ||
| 99 | Sylimarin - nhóm gan, mật, tiết niệu | 700 | Viên | Viên nén, hàm lượng 70mg | ||
| 100 | Cinnarizin - nhóm thuốc an thần | 10.000 | Viên | Viên nén, hàm lượng 25mg | ||
| 101 | Clorpromazin - nhóm thuốc an thần | 1.000 | Viên | Viên bao đường, hàm lượng 25mg | ||
| 102 | Fluoxetin - nhóm thuốc an thần | 1.000 | Viên | Viên nén, hàm lượng 20mg | ||
| 103 | Ginkgo Biloba - nhóm thuốc an thần | 1.500 | Viên | viên nang mềm, hàm lượng 80mg | ||
| 104 | Haloperidol - nhóm thuốc an thần | 2.400 | Viên | viên nén, hàm lượng 2mg | ||
| 105 | Levomepromazin - nhóm thuốc an thần | 1.000 | Viên | Viên bao đường, hàm lượng 25mg | ||
| 106 | Natri Valproat - nhóm thuốc an thần | 2.000 | Viên | Viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 107 | Olanzapin - nhóm thuốc an thần | 14.000 | Viên | Viên nén bao phim, hàm lượng 10mg | ||
| 108 | Pregabalin - nhóm thuốc an thần | 600 | Viên | Viên nén, hàm lượng 75mg | ||
| 109 | Risperidol - nhóm thuốc an thần | 2.000 | Viên | Viên nén, hàm lượng 2mg | ||
| 110 | Rotundin - nhóm thuốc an thần | 3.500 | Viên | viên nén, hàm lượng 30mg | ||
| 111 | Sulpiride - nhóm thuốc an thần | 500 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 50mg | ||
| 112 | Vitamin B1, B2, B6, B12, vitamin C - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 12.000 | Viên | viên nang cứng | ||
| 113 | Calci carbonat 750mg; Vit D 40UI - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 9.000 | Viên | Viên nén | ||
| 114 | Calci lactat 2,94g; Calci carbonat 0,3g- nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 20 | Tube/20v | Viên nén sủi bọt | ||
| 115 | Calcium glubionat 687,5mg; Acid boric; Acid glutamic; Magnesium carbonate - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 60 | Ống | dung dịch tiêm, hàm lượng 687,5mg/5ml | ||
| 116 | Calci glucoheptonat 1,1g; Vitamin C 0,1g; Vit tamin PP 0.055g. Buvab- H/30A | 290 | Ống | dung dịch uống, hàm lượng 10ml | ||
| 117 | Cao nhân sâm 40mg, cao lô hội 5mg, Vit A 5000IU, Vit D2 400IU, Vit E 45mg, Vit B1 2mg, Vit B6 2mg, Vit C60mg, Vit PP 20mg, Ca Pantothenate 15,3mg, Vit B12 6mcg, Fe fumarat 54,76mg, Cu Sulfat7,86mg, Mg Oxid 66,34mg, Zn Oxid 5mg, Ca Hydrogen phosphate 307,5mg, Mn sulfat 3mg, K sulfat 18mg - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 1.400 | Viên | Viên nag mềm | ||
| 118 | Kali Clorit - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 300 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 119 | Magne , vitamin B6 - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 1.300 | Viên | viên nén, hàm lượng 470mg/5mg | ||
| 120 | Vitamin C 65mg, Vitamin B1 1.2mg, Vitamin B2 1.6mg, Vitamin B3 18mg, Vitamin B5 6mg, Vitamin B6 2.5mg, Vitamin B8 80mcg, Vitamin B9 0.2mg, Kẽm 1mg - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 3.500 | Tube | Viên nén sủi bọt | ||
| 121 | Sắt fumarat 162mg, a.folic 0,75mg, vitamin B12 7,5mcg - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 1.000 | Viên | viên nang cứng | ||
| 122 | Vitamin A 5000 UI - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 1.000 | Viên | viên nang cứng | ||
| 123 | Vitamin A 5000UI, Vitamin D3 500UI - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 3.600 | Viên | viên nang cứng | ||
| 124 | Vitamin B1 125mg, vitamin B6 125mg ,vitamin B12 125mcg - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 26.000 | Viên | Viên nén | ||
| 125 | Vitamin B1 - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 600 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 250mg | ||
| 126 | Vitamin B6 - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 400 | Viên | viên nang cứng, hàm lượng 250mg | ||
| 127 | Vitamin C - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 33.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 128 | Vitamin E - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 600 | Viên | viên nang cứng | ||
| 129 | Vitamin PP - nhóm thuốc vitamin và khoáng chất | 8.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 130 | Glucose 10% - nhóm dịch truyền | 120 | Chai | dung dịch truyền, hàm lượng 500ml | ||
| 131 | Glucose 5% - nhóm dịch truyền | 200 | Ống | dung dịch truyền, hàm lượng 500ml | ||
| 132 | Natri clorua 0,9% - nhóm dịch truyền | 200 | Chai | dung dịch truyền, hàm lượng 500ml | ||
| 133 | Nước cất pha tiêm ( Nước vô khuẩn để tiêm ) - nhóm dịch truyền | 100 | Ống | nước vô khuẩn, hàm lượng 5ml | ||
| 134 | Pantogen - nhóm dịch truyền | 80 | Chai | dung dịch truyền, hàm lượng 500ml | ||
| 135 | Ringer lactat - nhóm dịch truyền | 180 | Chai | dung dịch truyền, hàm lượng 500ml | ||
| 136 | Ciprofloxacin - nhóm thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | 130 | Lọ | dung dịch nhỏ mắt, hàm lượng 15mg/5ml | ||
| 137 | Cloramphenicol - nhóm thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | 380 | Lọ | dung dịch nhỏ mắt, hàm lượng 0,4% | ||
| 138 | Cloramphenicol, dexamethasone - nhóm thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | 140 | Lọ | dung dịch nhỏ tai, hàm lượng 80mg/4mg | ||
| 139 | Gentamycin - nhóm thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | 130 | Lọ | dung dịch nhỏ mắt, hàm lượng 0,3% | ||
| 140 | Natri clorid - nhóm thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | 800 | Lọ | dung dịch nhỏ mắt, hàm lượng 90mg/10ml | ||
| 141 | Neomycin, dexamethasone, Na phosphat- nhóm thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | 130 | Lọ | dung dịch nhỏ tai, hàm lượng 25mg/5,5mg | ||
| 142 | V-Rohto Coll - nhóm thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | 120 | Lọ | dung dịch nhỏ mắt, hàm lượng 13ml | ||
| 143 | Acyclovir - nhóm thuốc dùng ngoài | 70 | Tube | kem bôi da, hàm lượng 5%/5g | ||
| 144 | Alcol - nhóm thuốc dùng ngoài | 10 | Chai | Dung dịch sát khuẩn ngoài da | ||
| 145 | Betamethasone, clotrimazole, gentamycin - nhóm thuốc dùng ngoài | 60 | Tube | kem bôi da, hàm lượng 15g | ||
| 146 | Chloramphenicol, Dexamethason - nhóm thuốc dùng ngoài | 1.610 | Lọ | kem bôi da, hàm lượng 2g/5g | ||
| 147 | Oxymetazolin hydroclorid ; Camphor; Menthol - nhóm thuốc dùng ngoài | 100 | Lọ | Dung dịch xịt mũi, hàm lượng 15ml | ||
| 148 | Dầu mù u - nhóm thuốc dùng ngoài | 60 | Lọ | Dung dịch bôi ngoài da | ||
| 149 | Dầu nóng Trường Sơn - nhóm thuốc dùng ngoài | 800 | Chai | Dung dịch bôi ngoài da, hàm lượng 10ml | ||
| 150 | Dầu thiên thảo - nhóm thuốc dùng ngoài | 1.800 | Chai | Dung dịch bôi ngoài da, hàm lượng 12ml | ||
| 151 | Dầu xanh con ó - nhóm thuốc dùng ngoài | 360 | Chai | Dung dịch bôi ngoài da, hàm lượng 24ml | ||
| 152 | Diethylphtalat - nhóm thuốc dùng ngoài | 1.900 | Lọ | dạng mỡ bôi da, hàm lượng 0,5g | ||
| 153 | Ery Nghệ - nhóm thuốc dùng ngoài | 1.500 | Tube | Kem bôi da, hàm lượng 10g | ||
| 154 | Gót Sen - nhóm thuốc dùng ngoài | 100 | Tube | Kem bôi da, hàm lượng 20gr | ||
| 155 | Ketoconazol - nhóm thuốc dùng ngoài | 350 | Tube | kem bôi da, hàm lượng 0,1g/5g | ||
| 156 | Oxy già - nhóm thuốc dùng ngoài | 150 | Lọ | dung dịch bôi da, hàm lượng 6,03g/6mg/54.264g | ||
| 157 | Povidin - nhóm thuốc dùng ngoài | 50 | Chai | dung dịch bôi da, hàm lượng 90ml | ||
| 158 | Povidine - nhóm thuốc dùng ngoài | 150 | Chai | dung dịch bôi da, hàm lượng 20ml | ||
| 159 | Clotrimazol ; Betamethasone propionate; Gentamycin sulfate - nhóm thuốc dùng ngoài | 1.500 | Tube | kem bôi da, hàm lượng 10g | ||
| 160 | Strepsil - nhóm thuốc dùng ngoài | 800 | Hộp | Viên nén ngậm | ||
| 161 | Salonpas Gel - nhóm thuốc dùng ngoài | 500 | Tube | Thuốc mỡ bôi ngoài da, hàm lượng 15g | ||
| 162 | Salonpas dán - nhóm thuốc dùng ngoài | 500 | Hộp/20 miếng | Cao dán ngoài da | ||
| 163 | Sensacools - nhóm thuốc dùng ngoài | 50 | Hộp | Dạng bột sủi tan trong nước, hàm lượng 7g | ||
| 164 | Vaselin- nhóm thuốc dùng ngoài | 400 | Tube | kem bôi da, hàm lượng 10g | ||
| 165 | Xanh Methylen ; Tím Gentian - nhóm thuốc dùng ngoài | 210 | Lọ | dung dịch bôi da | ||
| 166 | Acid tranexamic - nhóm thuốc khác | 60 | Viên | viên nén, hàm lượng 250mg | ||
| 167 | Atropin sulfat - nhóm thuốc khác | 50 | Ống | dung dịch tiêm, hàm lượng 0,25mg/1ml | ||
| 168 | A.Benzoic ; a.Salicylic ; Iodine- nhóm thuốc khác | 100 | Lọ | dung dịch bôi ngoài da, hàm lượng 20ml | ||
| 169 | Bromocamphor; Methlene blue - nhóm thuốc khác | 7.000 | Viên | viên nén, hàm lượng 500mg | ||
| 170 | Carbazochrome dihydrat - nhóm thuốc khác | 480 | Viên | viên nén, hàm lượng 10mg | ||
| 171 | Cloramin B- nhóm thuốc khác | 30 | Kg | bột hòa tan trong nước, hàm lượng 25% | ||
| 172 | Dexpanthenol - nhóm thuốc khác | 2 | Chai | Dung dịch dạng xịt, hàm lượng 4,63g/130g | ||
| 173 | Lidocain spray - nhóm thuốc khác | 2 | Lọ | dung dịch dạng xịt, hàm lượng 38g | ||
| 174 | Lidocain- nhóm thuốc khác | 159 | Ống | dung dịch tiêm, hàm lượng 40mg/2ml | ||
| 175 | L-Thyroxine - nhóm thuốc khác | 600 | Viên | Viên nén, hàm lượng 100mcg | ||
| 176 | Naloxon HCL Inj - nhóm thuốc khác | 20 | Ống | dung dịch, hàm lượng 0,4mg/ml | ||
| 177 | Permethirin - nhóm thuốc khác | 24 | Chai 1 lít | dung dịch, hàm lượng 50% | ||
| 178 | Thiamazol - nhóm thuốc khác | 400 | Viên | Viên nang cứng, hàm lượng 5mg | ||
| 179 | Albendazol - nhóm thuốc khác | 100 | Hộp | viên nang cứng, hàm lượng 200mg | ||
| 180 | Ampu thở - Vật tư y tế tiêu hao | 1 | Cái | công cụ dùng hô hấp giúp thở 800ml | ||
| 181 | Băng cá nhân urgo - Vật tư y tế tiêu hao | 22 | Hộp | hộp 102 miếng kích cỡ miếng băng 2.0 x 6.0 cm | ||
| 182 | Băng cuộn - Vật tư y tế tiêu hao | 150 | Cuộn | kích thước 1m8 x 0,085 | ||
| 183 | Băng keo xé - Vật tư y tế tiêu hao | 130 | Cuộn | bằng vải lụa dùng để cố định băng gạc ( 2,5cm x 5cm) | ||
| 184 | Băng thun 2 móc- Vật tư y tế tiêu hao | 48 | Cuộn | băng thun 4 in, 3 móc 10.5 x 190cm | ||
| 185 | Bơm tiêm - Vật tư y tế tiêu hao | 10 | Cái | 01 bơm tiêm 10ml/1 đơn vị đóng gói; 100 chiếc bơm kim tiêm/hộp | ||
| 186 | Bơm tiêm - Vật tư y tế tiêu hao | 300 | Cái | 01 bơm tiêm 5ml/1 đơn vị đóng gói; 100 chiếc bơm kim tiêm/hộp | ||
| 187 | Bông gòn viên - Vật tư y tế tiêu hao | 4 | Kg | Dạng viên, 100% coton / 500gr | ||
| 188 | Bông gòn - Vật tư y tế tiêu hao | 71 | Bịch | 100% coton / 100gr | ||
| 189 | Bóng đèn cực tím - Vật tư y tế tiêu hao | 8 | Cái | 01 hộp, 01cái kích thước 120 cm | ||
| 190 | Bốc thụt- Vật tư y tế tiêu hao | 2 | Bộ | Cái | ||
| 191 | Chỉ catgut- Vật tư y tế tiêu hao | 24 | Sợi | Chỉ tiêu | ||
| 192 | Chỉ lọ- Vật tư y tế tiêu hao | 3 | Lọ | Cái | ||
| 193 | Chỉ silk 3.0- Vật tư y tế tiêu hao | 84 | Tép | kích thước 3.0 | ||
| 194 | Chỉ silk 4.0- Vật tư y tế tiêu hao | 36 | Tép | kích thước 4.0 | ||
| 195 | Chỉ silk 5.0 - Vật tư y tế tiêu hao | 36 | Tép | kích thước 5.0 | ||
| 196 | Lưỡi dao mổ - Vật tư y tế tiêu hao | 20 | Cái | Cái | ||
| 197 | Dây garo- Vật tư y tế tiêu hao | 13 | Sợi | thun cotton,có gai dán, 10 cái/ bao | ||
| 198 | Dây oxy 2 nhánh- Vật tư y tế tiêu hao | 30 | Sợi | Size: Adult | ||
| 199 | Dây thông tiểu- Vật tư y tế tiêu hao | 10 | Sợi | kích thước: 16Fr/Ch 10ml/cc, 5.3 mm | ||
| 200 | Dây truyền dịch- Vật tư y tế tiêu hao | 325 | Sợi | 01 bộ dây truyền dịch /đơn vị đóng gói, 1ml `~20drops | ||
| 201 | Dụng cụ tiểu phẫu- Vật tư y tế tiêu hao | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ bằng inox | ||
| 202 | Đè lưỡi gỗ không tiệt trùng- Vật tư y tế tiêu hao | 15 | Hộp | kích thước: 150 x 20 | ||
| 203 | Đồng hồ oxy- Vật tư y tế tiêu hao | 5 | Cái | lưu lượng: 1- 15 lít /phút | ||
| 204 | Găng tay- Vật tư y tế tiêu hao | 240 | Hộp | 1 hộp/ 100 cái | ||
| 205 | Gạc vô trùng- Vật tư y tế tiêu hao | 150 | Gói | 10 miếng 8cm x 9cm x 8 lớp | ||
| 206 | Gel siêu âm- Vật tư y tế tiêu hao | 3 | Chai | Gel siêu âm chai 5lít | ||
| 207 | Gel ECG- Vật tư y tế tiêu hao | 3 | Chai | Gel siêu âm chai 5lít | ||
| 208 | Giấy điện tim- Vật tư y tế tiêu hao | 6 | Cuộn | Cuộn | ||
| 209 | Giấy sinh hóa- Vật tư y tế tiêu hao | 3 | Cuộn | Cuộn | ||
| 210 | Giấy y tế 25x40- Vật tư y tế tiêu hao | 3 | Kg | kích thước 25x40 | ||
| 211 | Huyết áp - Vật tư y tế tiêu hao | 8 | Cái | máy huyết áp dạng cơ gồm: đồng hồ-ống nghe-bộ van+bo huyêt áp-vòng bít, bao da và hộp đựng. | ||
| 212 | Khẩu trang giấy- Vật tư y tế tiêu hao | 400 | Hộp | khẩu trang, 1 hộp / 50 cái | ||
| 213 | Kim bút tiểu đường- Vật tư y tế tiêu hao | 150 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 214 | Kim số 18- Vật tư y tế tiêu hao | 2 | Hộp | Hộp 100 cái | ||
| 215 | Kim luồn- Vật tư y tế tiêu hao | 20 | Cái | Cái | ||
| 216 | Kim tam giác- Vật tư y tế tiêu hao | 11 | Tép | Gói 10 tép | ||
| 217 | Kéo - Vật tư y tế tiêu hao | 2 | Cái | kéo inox kích thước 20cm | ||
| 218 | Máy Spo2 - vật tư y tế tiêu hao | 1 | Cái | máy đo nồng độ máu | ||
| 219 | Nhiệt kế thủy ngân- Vật tư y tế tiêu hao | 10 | Cái | Đo nhiệt độ cơ thể | ||
| 220 | Ống đặt nội khí quản- Vật tư y tế tiêu hao | 3 | Ống | Ống | ||
| 221 | Ống nghe- Vật tư y tế tiêu hao | 10 | Cái | Bộ ống nghe khám bệnh | ||
| 222 | Ống hút đàm- Vật tư y tế tiêu hao | 3 | Sợi | Sợi | ||
| 223 | Phim X-quang- Vật tư y tế tiêu hao | 4 | Hộp | 1 hộp/100 cái kích thước : 35 x 43 (14x17) | ||
| 224 | Que thử đường huyết- Vật tư y tế tiêu hao | 24 | Hộp | Hộp 50 cái | ||
| 225 | Hộp chống sốc- Vật tư y tế tiêu hao | 2 | Cái | Hộp đựng dụng cụ chống sốc | ||
| 226 | Nước rửa phim Xquang- Vật tư y tế tiêu hao | 6 | Bộ | thuốc rửa phim cho máy tự động:developer và Filex thùng/2can | ||
| 227 | Ống nghiệm chống đông Edta- Vật tư y tế tiêu hao | 100 | Ống | 1 hộp/ 100 cái kích thước 13x 75mm dung tích tiêu chuẩn: 2ml | ||
| 228 | Test Amphetamin - Vật tư y tế tiêu hao | 1.500 | Cái | Cái | ||
| 229 | Test 5CN- MET(Ma túy đá), THC, MDMA (thuốc lắc), MOP (Heroin-Morphine), COC (Cocain)- Vật tư y tế tiêu hao | 100 | Cái | Cái | ||
| 230 | Test 4CN -MET, THC, MDMA, MOP- Vật tư y tế tiêu hao | 100 | Cái | Cái | ||
| 231 | Test THC (Bồ đà)- Vật tư y tế tiêu hao | 1.400 | Cái | Cái | ||
| 232 | Test HBSAg - Vật tư y tế tiêu hao | 250 | Cái | Cái | ||
| 233 | Test HIV- Vật tư y tế tiêu hao | 250 | Cái | Cái | ||
| 234 | Test Morphin - Vật tư y tế tiêu hao | 1.500 | Cái | Cái | ||
| 235 | Cholesterol- Vật tư y tế tiêu hao | 1 | Hộp | dung dịch 50ml | ||
| 236 | Cồn 90 độ- Vật tư y tế tiêu hao | 150 | Lít | Dung dịch cồn 90 độ | ||
| 237 | Javen- Vật tư y tế tiêu hao | 90 | Lít | dung dịch màu, dạng lỏng, nồng độ 10% | ||
| 238 | Clincare- Vật tư y tế tiêu hao | 10 | Chai | dung dịch sát khuẩn nhanh 1chai / 500ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi