Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy nghề
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỘI NÔNG DÂN TỈNH SÓC TRĂNG |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy nghề |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210895 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 15:46:00 đến ngày 2020-04-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,412,663,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy may 1 kim chân vịt bước ổ lớn | 10 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 2 | Máy may 1 kim cơ ổ lớn | 3 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 3 | Máy may 1 kim đế ống ổ nhỏ | 3 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 4 | Máy viền ống ổ nhỏ | 2 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 5 | Máy ống ổ ngữa lớn (máy trụ 1 kim) | 2 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 6 | Máy may lập trình 150x70mm | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 7 | Máy may 1 kim xén | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 8 | Máy may 1 kim cơ | 25 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 9 | Máy vắt sổ 2 kim 4 chỉ | 2 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 10 | Máy vắt sổ 2 kim 5 chỉ | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 11 | Máy may 2 kim cơ cố định | 2 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 12 | Máy may 2 kim cơ di động | 2 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 13 | Máy 2 kim móc xích | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 14 | Máy cuốn sườn 2 kim may sơ mi | 2 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 15 | Máy đính bọ điện tử | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 16 | Máy đính cúc điện tử | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 17 | Máy vắt lai | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 18 | Máy viền bằng | 2 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 19 | Máy 12 kim móc xích kép | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 20 | Máy thùa khuy cơ | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 21 | Máy cắt đứng 10" | 2 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 22 | Máy cắt vòng 900cm | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 23 | Máy cắt đầu bàn | 2 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 24 | Máy ép keo tự động 2 băng tải 600mm | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 25 | Nồi hơi tự động 36KW | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 26 | Bàn hút chân không có gối 1500x800mm | 5 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 27 | Bàn ủi hơi + dây hơi 3m | 5 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 28 | Máy thùa khuy mắt phụng điện tử | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 29 | Máy sang chỉ | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 30 | Mô hình giải phẫu cơ thể bò | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 31 | Mô hình giải phẫu cơ thể lợn | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 32 | Mô hình giải phẫu cơ thể gà | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 33 | Bình chứa ni tơ lỏng | 2 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 34 | Máy phát hiện động dục (cho bò) | 1 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 35 | Tủ bảo quản tinh | 1 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 36 | Máy ấp trứng, nở trứng | 1 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 37 | Bộ đồ tiểu phẫu | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 38 | Kính hiển vi sinh học | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 39 | Syranh tự động | 5 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 40 | Bơm thụt rửa âm đạo | 1 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 41 | Súng bắn tinh | 2 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 42 | Cốc thu tinh giữ nhiệt | 1 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 43 | Syranh kim loại 10ml | 2 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 44 | Syranh kim loại 20ml | 2 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 45 | Dụng cụ dùng cho viêm vú | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 46 | Troca chọc dò | 2 | Cái | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 47 | Máy đo độ PH đất cầm tay | 1 | Chiếc | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 48 | Máy đo độ PH nước cầm tay | 1 | Chiếc | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 49 | Máy đo Oxy cầm tay | 1 | Chiếc | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 50 | Máy đo độ mặn của nước | 1 | Chiếc | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 51 | Máy đo độ mặn của đất | 1 | Bộ | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 52 | Nhiệt kế | 1 | Chiếc | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC | ||
| 53 | Máy đo NH3 | 1 | Chiếc | Theo mục 1.3 Chương V trong E-HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi