Gói thầu: Mua vật tư hàng hóa phục vụ sửa chữa cPPK 37mm, xe A89 và VKKT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210942092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/09/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư hàng hóa phục vụ sửa chữa cPPK 37mm, xe A89 và VKKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210939844 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-17 16:26:00 đến ngày 2021-09-27 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,300,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.45E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 8.6E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.000.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua vật tư hàng hóa phục vụ sửa chữa cPPK 37mm, xe A89 và VKKT Mua vật tư sửa chữa cPPK 37mm, xe A89 và VKKT 15 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu có) hoặc các tài liệu tương đương khác |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Thời hạn bảo hành của hàng hóa: Vật tư, hàng hóa ≥ 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 43.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A34/ Quân chủng PK-KQ;
Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội;
SĐT: 02437644946.
FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Vũ Văn Đông, Giám đốc Nhà máy A34/ Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 02437644946. FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/ Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0983714825 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/ Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882 |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy 7AH, 12VDC | 38 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Át tô mát A3C-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Át tô mát A3C-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Át tô mát A3C-5 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Atomat, công tắc, đèn báo, khung gá, phụ kiện lắp đặt hệ thống cấp nguồn, chiếu sáng trong ca bin chỉ huy TT P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Attomat 2 pha LSC32-400 VAC | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bạc + trục bánh răng con HĐB P37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bạc biên Cốt 1, Ф74,25 ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bạc biên động cơ ЯMЗ - 238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Bạc cam thô động cơ ЗИЛ 131 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Bạc chốt ắc nhíp động cơ ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Bạc cơ Cốt 1, Ф65,25 ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bạc cơ động cơ ЯMЗ - 238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Bạc đồng định hướng MTĐ P37 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Bạc khởi động CT-103 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Bản lề treo đệm của xe ЗИЛ 131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Bánh răng + thanh răng + nắp che dưới cụm tốc độ P37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bánh răng vành chậu + quả dứa xe ЗИЛ 131 | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Bánh tỳ 670x160 xe МТ-ЛБ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bạt che (2 bạt so kim +1 bạt che nguồn) c37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bạt che đài quan sát + bạt che cả xe CH | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bạt che TZK | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bát phanh cao su loại 12 lỗ xe МТ-ЛБ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bệ đỡ kính ngắm BK3 phải | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bệ đỡ kính ngắm BK3 trái | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bi tỳ 688811 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Bi tỳ kích 8206 | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bi viên Ф7 | 440 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Bích truyền cầu xe của xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Biển chỉ dẫn đóng mở góc HĐB | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Biển chỉ dẫn khóa an toàn P37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Biển mác ĐTT (khắc laze) | 10 | Bảng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Biển sửa chữa + số hiệu P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Biến thế MMTC- 11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Biến thế MMTC- 8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Biến thế TAH- 33- 115- 400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Biến thế TAH-50-115-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Biến thế TP1 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Biến thế TP2 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Biến thế TP3 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Biến thế TP4 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Biến thế TP5 1Ж1-76 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Biến thế TP5 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Biến thế TP8-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Biến thế TP8-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Biến thế TP8-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Biến thế TПП12-40-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Biến thế БР4.719.059 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Biến thế ГX.720.041 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Biến thế ГX4.720.420 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Biến thế ГХ4.720.026Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Biến thế ГХ4.720.031Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Biến thế И74 ПКО.473.001 TY | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Biến thế ОЛ 20/32-12,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Biến thế ОЛ 25/40-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Biến thế ОЛ10/16-6,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Biến thế ОЛ16/26-6,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Biến thế ОЛ32/50-16 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Biến thế ОЛ32/50-26 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Biến trở CΠ5-2B-1Bt 4,7 kOm ±10% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Biến trở CΠ5-2B-1Bt 470 Om ±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Biến trở CП5-2-1Вт 1ком±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Biến trở CП5-3-1BT 680 ом ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Biến trở CП5-3-1Вт 470 ом ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Biến trở СП5-2-1Вт 15 ком ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Biến trở СП5-2-1Вт 150 ом ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Biến trở СП5-2-1Вт 22 ком ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Bình ắc quy ĐN N200S 12v-180Ah | 2 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Bình cứu hỏa cầm tay MFZ4 (4Kg) | 1 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Bình điện Axít Đồng Nai 12V-100 Ah | 1 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Bộ cáp giắc camera ảnh nhiệt ĐTT | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Bộ cáp giắc quân sự hệ truyền động hướng đài quan sát ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Bộ cáp giắc quân sự hệ truyền động tầm đài quan sát | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Bộ chia tín hiệu VGA | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Bộ chọn tần số ổn định A89 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Bộ dao động 33MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Bộ đệm bơm cao áp ЯMЗ-238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Bộ đèn chiếu sáng (LED) ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Bộ đôi píston p lông giơ ЯMЗ-238 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Bộ gioăng đệm làm kín động cơ ЯMЗ-238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Bộ gioăng phớt chân kích thủy lực ĐTT | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Bộ gioăng phớt xi lanh đẩy ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Bộ khởi động GX390 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Bộ làm kín bơm nước ЯMЗ-238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Bộ lọc YIIY-I | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Bộ lọc YIIY-III | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Bộ nguồn công nghiệp 12V – 3A | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Bộ núm + lò xo nắp che trên hộp KN | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Bộ núm tay khóa nắp che dưới hộp KN | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Bộ phím bấm điều khiển, công tắc, đèn báo, khung gá, phụ kiện lắp đặt bảng mạch điều khiển quang điện tử ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Bộ phím chuyên dụng, chuyển mạch, công tắc khối giao diện điều khiển ĐQS | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Bô truyền dẫn tín hiệu video ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Board mạch đế (backplane) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Board mạch đế cắm card xử lý ảnh- mô phỏng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Board mạch đế cắm modul nguồn chuyên dụng khối máy tính trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Board mạch relay điều khiển ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Bơm xăng Б - 10 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Bóng đèn 12 V - 1,5 W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Bóng đèn 28v-10w | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Bóng đèn 28v-40w | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Bóng đèn 28v-4w | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Bu lông + ê cu + đệm bằng + đệm vênh M5; M6; M8; M10 và M12 (mỗi loại 30 bộ) | 150 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Bu lông + ê cu bánh xe ren phải | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Bu lông + ê cu bánh xe ren trái | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Bu lông + ê cu cố định cao su giảm va | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Bu lông + êcu điều chỉnh bọt nước | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Bu lông cố định bệ bọt nước | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Bu lông cố định mâm (có lỗ đánh bảo hiểm) | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Bu lông ê cu điều chỉnh kính ngắm | 48 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Các đăng truyền động ЯMЗ-238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Cam góc cao P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Căn chặn dịch dọc trục cơ xe ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Căn dịch dọc trục cơ ЯMЗ-238 | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Cao su + lò xo đầu vòi phun với nắp máy ЯMЗ-238 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Cao su bảo vệ công tắc ĐTT | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Cao su chắn bùn sau xe ЗИЛ 131 | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Cao su chắn bùn trước xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Cao su giảm chấn chân động cơ Honda | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Cao su giảm chấn điều tốc ЯMЗ-238 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Cao su giảm va khớp nối máy bơm ĐTT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Cao su giảm va NĐ P37 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Cao su giảm va vành răng tầm P37 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Cao su gits xu páp ЯMЗ-238 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Cao su làm kín vòi phun ЯMЗ-238 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Cặp bánh răng cam cơ xe МТ-ЛБ | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Cáp cấp nguồn bộ điều khiển truyền động hướng ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Cáp cấp nguồn cho khối điều khiển thủy lực ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Cáp cấp nguồn cho khối khiển nâng hạ và cân bằng ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Cáp chuyên dụng, hàn nối với loa P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Cáp điện ắc qui S70 | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Cáp điều khiển van thủy lực ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Cáp DVI | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Cáp giắc quân sự khối điều khiển nâng hạ và cân bằng ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Cáp giắc quân sự khối điều khiển thủy lực ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Cáp giắc tín hiệu điều khiển từ tủ trung tâm đến đài quan sát ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Cáp kết nối đài quan sát ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Cáp kết nối tín hiệu video từ đài quan sát ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Cáp khối giao diện điều khiển đài quan sát ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Cáp micro ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Cáp nguồn 220V cấp cho tủ trung tâm, hệ thống chiếu sáng, quạt hút gió, điều hòa ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Cáp nguồn 220V cấp đài điều khiển trung tâm | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Cáp nguồn cho các khối thiết bị ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Cáp nguồn nối từ tủ TT tới đài quan sát ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Cáp nối cò điện với hộp TTSL&ĐK trên P | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Cáp nối đầu đo góc hướng với hộp TTSL&ĐK P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Cáp nối đầu đo góc tầm với hộp TTSL&ĐK P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Cáp nối hai khối chia tín hiệu ra pháo với khối máy tính trung tâm ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Cáp nối hai khối chia tín hiệu ra pháo với khối nguồn ra P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Cáp nối khối điều khiển cân bằng với tủ TT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Cáp nối khối điều khiển tùy động với khối chia tín hiệu ra P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Cáp nối khối điều khiển tùy động với khối máy tính trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Cáp nối khối đo nghiêng ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Cáp nối khối giao diện điều khiển quang điện tử với khối máy tính trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Cáp nối khối hiển thị so kim với hộp TTSL&ĐK P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Cáp nối thiết bị báo nổ với hộp TTSL&ĐK P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Cáp nối trục giao liên và hộp TTSL&ĐK P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Cáp nối trục giao liên với hộp đế P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Cáp nối với khối điều khiển thủy lực truyền tín hiệu đến biến tần ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Cáp nối với khối điều khiển thủy lực truyền tín hiệu nguồn ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Cáp P37 về xe trung tâm | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Cáp PK-7-16T | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Cáp PPI hệ xử lý số liệu tùy động ĐTT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Cặp TĐ P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Cáp truyền dẫn tín hiệu video tủ trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Cáp truyền tín hiệu điều khiển thủy lực | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Cáp truyền tín hiệu điều khiển với khối diều khiển nâng hạ và cân bằng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Cáp truyền tín hiệu khối cảm biến đo nghiêng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Cáp VGA | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Cáp Шr.853.320-01 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Cáp Шr4.853.324-01 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Cáp Шr4.853.327-01 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Cáp Шr4.853.330 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Cáp Шr4.853.635 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Cáp, giắc kết nối TZK với xe chỉ huy | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Card chống sét P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Card điều khiển và thu thập số liệu P37 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Card kết nối tín hiệu hệ truyền động tầm đài quan sát | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Card máy tính điều khiển đài quan sát (DKDQS-HL) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Card máy tính điều khiển quang điện tử | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Card máy tính tính toán phần tử bắn đón | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Card nguồn chuyên dụng bộ điều khiển truyền động hướng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Card nguồn chuyên dụng cho máy tính xử lý ảnh -mô phỏng và các máy tính trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Card nguồn và tự động nạp ắc quy P37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Cầu chì 5A/250 VAC FS-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Cầu chì BП1- 1 1,0 A 250 B | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Cầu đấu dây 12 chân YSFT020- 12P250V 20A 600V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Cầu đấu dây 4 chân YST104- 4P250V 15A 600V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Cầu đấu dây 6 chân YST106- 6P250V 15A 600V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Cầu đấu dây ПC - 5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Chế hòa khí + cơ cấu điều tốc MPĐ Honda GX390 | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Chế hòa khí K - 88A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Chổi gạt mưa chuyên dùng xe МТ-ЛБ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Chổi gạt nước xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Chổi than máy khởi động CT-103 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Chốt + ê cu hãm trục các đăng lái xe ЗИЛ 131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Chốt ắc nhíp xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Chốt định vị chốt xích xe МТ-ЛБ | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Chốt khoá GCN | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Chốt máng dẫn thoát VĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Chốt móng KĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Chốt xích МТ-ЛБ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Chụp cao su công tắc cò điện, nguồn, thiết lập | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Chụp cao su nút ấn thiết lập, kiểm tra ác quy | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Chụp đèn led hiển thị mạch nguồn, mạch điều khiển | 66 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Chụp+đế+bóng 12V-10W (ПК-201A) | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Chuyển mạch 311L | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Chuyển mạch “Ngoại suy” ĐTT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Chuyển mạch MП 1-1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Chuyển mạch MП11 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Chuyển mạch T3-C BPO.360.007TУ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Chuyển mạch БК6.618.154 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Chuyển mạch П2T-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Chuyển mạch П2Γ-17-3.5П2H | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Chuyển mạch ПΓ2-17-3П4HTK | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Cơ cấu hạn chế hành trình góc tầm ĐQS | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Cơ cấu tắt động cơ kiểu điện từ xe МТ-ЛБ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Cọc nối dây thông tin ngoài xe M5 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Cọc nối dây thông tin trong xe M5 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Cọc tiếp đất ĐTT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Còi điện 24v | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Còi điện C 311 - 01; 12 V - 4 A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Côn + nồi giàn ngắm ngang P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Con đội con lăn xe МТ-ЛБ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Con đội xe ЗИЛ 131 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Côn đồng vàng Φ8 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Cổng Com 9 chân (đực) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Cổng PS2 (cái) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Công tắc 2 tiếp điểm 631H-2V | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Công tắc bàn đạp CĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Công tắc chíp 4 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Công tắc đèn CMY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Công tắc KM2-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Công tắc sáng tối so kim tầm hướng P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Công tắc tơ MEC LS GMC-40 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Công tắc vi hành MП10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Cổng USB (cái) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Cổng VGA (cái) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Cụm bàn ép ngoài ly hợp toàn bộ xe ЗИЛ 131 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Cụm nắp che bảo vệ hệ truyền động tầm ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Cuộn cảm 33μH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Cuộn cảm L1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Cuộn cảm БK5.764.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Cuộn chặn 100μH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Cuộn chặn БК4.759.241 | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Cuộn chặn БК4.759.316Сп | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Cuộn chặn Д28HB | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Cuộn chặn ДM-0,2-25 MKГH ± 5% | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Cuộn chặn ДM-0,4-16 MKГH ± 5% | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Cuộn chặn ДM-3-10 MKГH ±5% | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Cuộn chặn ДМ- 0,1- 60 мкгн ± 5% | 8 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Cuộn chặn ДМ- 0,6- 12 мкгн ± 5% | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Cuộn chặn ДМ- 1,2- 25 мкгн ± 5% | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Cuộn chặn ДМ- 1,2- 8 мкгн ± 5% | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Cuộn chặn ДМ- 2,6- 6,0 мкгн ± 10% | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Cuộn chặn ДМ- 3- 2 мкгн | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Cuộn chặn ШЛ(32x32)1/2 | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Cuộn chặn ШЛ16X20 БK4.759.179-1Cn | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Cuộn dây trung tần БK4.777.034 Cп | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Cuộn dây trung tần БK5.755.029 Cп | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Cuộn dây trung tần БК4.777.030 Сп | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Cuộn dây trung tần БК4.777.032 Сп | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Cuộn dây trung tần БК4.777.036 Сп | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Đai đường nước No12÷No72 | 118 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Đai hãm Φ60 xe ЗИЛ131 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Đai thắt đường nước Φ30 xe ЗИЛ131 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Đai thắt đường nước Ф60 xe ЗИЛ131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Đai thắt Ф120 xe ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Đầu bịt cổ biên trục cơ xe МТ-ЛБ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Đầu bọp ắc quy 12V-100A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Đầu ĐG P37 | 84 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Đầu đo góc hướng P37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Đầu đo góc hướng TZK | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Đầu Ш 2PM22Б10Г1B1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Đầu Ш 2PM33Б20Г1В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Đầu Ш 2PM39Б45Ш2В1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Đầu Ш 2PMT14Б4Г1B1-B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Đầu Ш 2PMT14Б4Ш2B1-B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Đầu Ш 2PMT22Б10Г1B1-B | 2 | C¸i | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Đầu Ш 2PMT27Б24Г1B1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Đầu Ш 2PMT27Б24Ш1B1-B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Đầu Ш 2PMT27Б7Г2B1-B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Đầu Ш 2PMT27Б7Ш2B1-B | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Đầu Ш 2PMГ18Б7Ш1E2Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Đầu Ш 2PMГ22Б10Ш1E2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Đầu Ш 2PMГД30Б8Ш7E2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Đầu Ш 2РМ14 Б4 Г1В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Đầu Ш 2РМ14 КУН4 Ш1В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Đầu Ш 2РМ18 Б7 Ш1В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Đầu Ш 2РМ27 Б24 Ш1B1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Đầu Ш 2РМ27 Б24Г1B2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Đầu Ш 2РМГ24 Б19 Ш1Е2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Đầu Ш 4 chân (Đực + cái) 3106A-18-2S-0935 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Đầu Ш cái 10 chân GP03-5 ra so kim | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Đầu Ш cái 16 chân MS03106A-24-7F-0938 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Đầu Ш cái 2 chân GP01-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Đầu Ш cái 4 chân GP03-1 (nối hộp TTSL&ĐK với báo nổ) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Đầu Ш cái 4 chân GP06-1 (đầu cò điện) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Đầu Ш cái 6 chân so kim tầm, hướng (GP04-1, GP04-2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Đầu Ш CP-50-267ФB | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Đầu Ш CP-50-281ФВ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Đầu Ш CP-75-280Ф | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Đầu Ш CP-75-291Ф | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Đầu Ш CPГ-75-274Ф | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Đầu Ш đực 10 chân GP03-3 ra đầu đo góc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Đầu Ш đực 2 chân GP01-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Đầu Ш đực 4 chân (GP06-1) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Đầu Ш đực 4 chân GP03-2 (nối hộp TTSL&ĐK với cò điện) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Đầu Ш đực 9 chân GP01-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Đầu Ш đực 9 chân GP03-4 ra TXQ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Đầu Ш MPH32-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Đầu Ш PП10-42 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Đầu Ш ГPΠM1-31ШY2B | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Đầu Ш ГPΠMШ1-31ГO2-B | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Đầu Ш РП14-30Л | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Đầu Ш РШ2Н-1-17T | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Đầu Ш СРГ-75- 270Ф | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Đầu Ш СШР32П10ЭШ4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Đầu Ш СШР60П50ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Đầu Ш ШР36 П5 ЭШ11 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Dây cáp ắc quy (loại nhiều sợi lõi) S35 | 3,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Dây cáp bọc kim Ф4 | 40 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Dây cáp lụa Ф3 | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Dây công tơ mét xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Dây cu roa kéo bơm nước xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Dây cu roa kéo máy bơm hơi xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Dây cu roa kéo máy phát Γ-296 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Dây cu roa kéo máy phát Γ-6,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Dây cu roa kéo quạt làm mát két nước xe МТ-ЛБ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Dây đai thang 21 x 1650 | 2 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Dây đai truyền động PV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Dây đai truyền động TL | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Dây dẫn báo tốc độ xe ЗИЛ 131 | 1 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Dây điện đơn các loại nối từ giắc mạch đế xuống các đầu Ш | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Dây giữ chậm ЛЗT 0,2-1200 ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Dây giữ chậm МЛ3- 0,5- 600 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Dây giữ chậm МЛ3- 1,0- 600 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Dây thông tin nhiều sợi Ф3 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Dây tiếp đất Ф6 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Đế bắt khối điều khiển truyền động đài quan sát | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Đề can các khối cụm ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Đệm amiăng hãm lùi P37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Đệm amiăng làm kín cổ xả động cơ ЯMЗ-238 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Đệm bịt chốt xích xe МТ-ЛБ | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Đệm cao su làm kín cổ hút (mu rùa) xe ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Đệm cao su làm kín cổ hút MPĐ Honda | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Đệm cao su làm kín dầu ốp buồng su páp động cơ Honda GX390 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Đệm cao su làm kín dầu ốp buồng su páp xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Đệm cao su làm kín dầu ốp đuôi trục khuỷu xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Đệm dạ Ф400 x 10 x 10 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Đệm ghế ca bin xe МТ-ЛБ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Đệm hãm êcu điều chỉnh cán hãm lùi | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Đệm làm kín cụm xả động cơ Honda GX390 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Đệm làm kín cụm xả động cơ xe ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Đệm mặt máy MPĐ Honda GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Đệm mặt máy ЯMЗ-238 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Đệm nhôm bơm cao áp ЯMЗ-238 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Đệm phíp đuôi máy khởi động A89 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Đệm phíp kê mên, mạch điện tử loại cao P37 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Đệm phíp kê mên, mạch điện tử loại thấp | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Đệm tay quay hướng | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Đệm tay quay kích | 46 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Đệm tay quay tầm | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Đệm trục cân bằng | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Đèn CM-28-4,8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Đèn điện tử 1Ж24Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Đèn điện tử 1Ж29Б | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Đèn điện tử 6Ж45Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Đèn kích thước ГСТ-64-КЛ | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Đèn Led đỏ 220 V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Đèn Led đỏ 220V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Đèn Led đỏ 24V | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Đèn pha ФГ-125 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Đèn pha ФГ-126 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Đèn pha ФГ-127 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Đèn phóng điện PP- 229- I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Đèn tín hiệu CГ24-1,2 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Đèn trần ПМB-71 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Đèn ТГИ 1-270/12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Đi ốt B200 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Đĩa che bụi cự ly | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Đĩa phân vạch cự ly | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Đĩa phân vạch tốc độ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Điện trở 1.5K | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Điện trở 10K | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Điện trở 150R | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Điện trở 220R | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Điện trở 22R/2W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Điện trở 27K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Điện trở 330R | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Điện trở 33k 1% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Điện trở 4,7K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Điện trở 470 R | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Điện trở 47K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Điện trở 680R | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Điện trở C2-10-0,25- 1,14KΩ±0,5% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Điện trở C2-23-0,25- 100Ω±5% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Điện trở C2-23-0,25- 1KΩ±5% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Điện trở C2-23-0,25- 200Ω±5% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Điện trở C2-23-0,25- 330Ω±5% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Điện trở C2-23-0,25- 75KΩ±5% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Điện trở C2-29B-0,25-2,03KΩ±1% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Điện trở C2-29B-0,25-2,26KΩ±1% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Điện trở Rdec | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Điện trở Rinc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Điốt 1,5V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Điốt 1N4007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Điốt 2A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Điốt 2H102И | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Điốt 2T827A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Điốt 2Y101Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Điốt 2Д102A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Điốt 2Д504A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Điốt 2Ц202E | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Điốt 3,3V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Điốt 3A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Điốt 5V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Diot chống sét 1,5KE43CA | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Điốt chống sét 39VAC/1.5KVA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Điốt chống sét 400VAC/1.5KVA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Điốt MUR410 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Điốt quang | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Điốt tách sóng 2A107A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Điốt zenner 15V/1W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Điốt zenner 24V/1W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Điốt Д1005А | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Điốt Д1007 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Điốt Д237Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Điốt Д311A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Điốt Д312 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Động cơ CHБM T2-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Động cơ điều khiển kênh hướng đài quan sát | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Động cơ Д-135 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Động cơ ДГ-0,1TA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Động cơ ДПр32- Ф1- 13 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Đồng hồ áp suất 0-15 kG/cm2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Đồng hồ báo dòng nạp 40-0-120A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Đồng hồ báo dòng nạp 60-0-180A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Đồng hồ báo km/h (0-120) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Đồng hồ chỉ thị điện áp 0÷300VAC BP-670 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Đồng hồ đo điện áp xoay chiều DE1434 0-240VAC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Đồng hồ nhiệt độ (0-120) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Đũa đẩy ЯMЗ-238 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Đui + chụp + bóng 12 V -2 W | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Đui đèn hoa thị xe ЗИЛ 131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Đường ống c/su dẫn dầu cao áp lái +côn+tẩu xe ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Ê cu cố định đầu trục cam P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Êcu cố định cáp tiếp xúc quay | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Giá két mát nước A89 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Giắc 10 chân | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Giắc 12 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Giắc 2 chân/3mm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Giắc 2 chân/6A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Giắc 3 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Giắc 3 chân/4.2mm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Giắc 4 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Giắc 5 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Giắc 6 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Giắc 64 chân 2 hàng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Giắc 64 chân cong | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Giắc 8 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Giắc BUS_TSIP10P9RN1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Giắc cắm mạch đế J11÷ J17, J20 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Giắc CON3 chuyển tiếp | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Giắc CON6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Giắc CON8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Giắc CONFIG PORT | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Giắc đế 32x2 chân | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Giắc đực 2 chân J2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Giắc đực 6 chân J3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Giắc nguồn 32A-6h/220-250V Type 123 ICE 309-2 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Giắc nối trung gian nguồn cò điện (3 chân) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Giắc nối trung gian từ rơ le 24V lên mạch đế | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Giắc PC 104 40 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Giắc PC 104 64 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Giắc RS422/485 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Giắc VDAY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Giắc Việt NamIGHT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Giảm chấn ống thủy lực xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Giàn cò mổ ЯMЗ-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Gioăng cao su + tim kính chắn gió trước xe ЗИЛ 131 | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Gioăng cao su chắn nước XL (loại dẹt) | 8 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Gioăng cao su chắn nước XL (loại tròn) | 16 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Gioăng cao su chắn nước xy lanh xe ЗИЛ 131 | 16 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Gioăng cao su hãm lùi P37 | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Gioăng cao su làm kín dầu buồng xu páp ЯMЗ-238 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Gioăng cao su tròn Ф(10; 12; 14; 16; 20) | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Gioăng cao su vuông 20x20; 30x30; 40x40 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Gioăng kính cánh cửa xe ЗИЛ 131 | 4 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Gioăng kính nách xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Gioăng, đệm làm kín máy nén khí xe ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Gít cao su chắn dầu su páp hút xe ЗИЛ 131 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Gông đầu Ш cái 10 chân GP03-3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Gông đầu Ш cái 4 chân GP03-1 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Gông đầu Ш cái 4 chân GP06-1 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Gông đầu Ш đực 10 chân GP03-5 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Gông đầu Ш đực 4 chân GP03-2 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Gương chiếu hậu xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Gương chiếu hậu xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Hệ thống đường ống dầu thuỷ lực ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Hệ thống làm mát quang điện tử ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Hệ thống làm mát tủ máy tính trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Hộp đánh lửa TK-200 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Khâu gài tay kéo KN | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Khóa an toàn MP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Khoá B ĐTT | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Khoá đảo pha cốt xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Khoá đèn xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Khoá đổi thế P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Khoá khởi động xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Khoá mát E07ФТ0169 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Khoá nắp HKN | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Khóa nắp trước hộp thu thập số liệu và điều khiển | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Khóa nhiên liệu động cơ Honda GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Khoá tay gạt xi nhan xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Khoá tay kích P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Khoá tủ điều khiển thuỷ lực ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Khối ghi lưu ĐTT | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Khối nguồn điều khiển nâng hạ và cân bằng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Khối rơ le điều chỉnh tự đông P10TMY-1C | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Khớp chữ thập + ổ lăn kim trục các đăng dẫn động tời xe ЗИЛ 131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Khớp chữ thập+ổ lăn kim trục các đăng cầu xe ЗИЛ 131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Khớp nối khí nén ra rơ moóc xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Khung vỏ hộp so kim điện tử tầm P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Kim chỉ tiêu HĐB | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Kính nách xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Led hiển thị mạch nguồn, mạch điều khiển | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Lò xo bản ép nắp mở tự động P37 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Lò xo cân bằng xoắn phải P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Lò xo cân bằng xoắn trái P37 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Lò xo kéo chân ga động cơ xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Lò xo KH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Lò xo khóa LKH | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Lò xo KN | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Lò xo MKĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Lò xo TĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Loa + kính + bóng đèn pha 12V-40/50W | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Loa TOA-SC610 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Lõi lọc không khí MPĐ Honda GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Ly hợp chính xe МТ-ЛБ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Mạch điều khiển khối nguồn UPS | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Màn hình sỹ quan chỉ huy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Màn hình sỹ quan điều khiển | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Màng cao su bầu phanh bánh xe của xe ЗИЛ 131 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Máng đi dây + đai cố định + vít P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Mặt công tắc 3 tầng CG CG | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Mặt kính mê ca so kim tầm, hướng P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Mắt xích xe МТ-ЛБ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Máy phát Г-290 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Máy phát Г-6,5C | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Micro | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Modul điều khiển so kim P37 | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Modul hiển thị so kim P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Module điều khiển công suất kênh hướng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Module PLC mở rộng EM221 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Module PLC mở rộng EM235 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Móng giữ đạn P37 | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Móng kéo đạn P37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Mũ thông tin KTA89 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Nắp che bệ ni vô + chốt P37 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Nắp che bụi ống cân bằng P37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Nắp che đầu Ш cái 16 chân | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Nắp che trên cụm HĐB P37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Nắp chụp đấu dây CĐ P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Nắp đầu Ш đực 16 chân (cáp liên động) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Nắp mi ca phản quang P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Nắp thùng dầu diezel xe МТ-ЛБ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Nến điện + chụp bảo vệ động cơ Honda GX390 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Nến điện CH - 307B | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Nẹp cố định cáp điện P37 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Ngăn kéo + bàn phím BĐ (c trưởng) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Nhãn xe sau sửa chữa xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Nhíp chốt liên kết P37 | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Núm + chốt +lò xo tay khóa an toàn P37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Núm tay khóa nắp che dưới hộp khóa nòng P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Nút ấn T22A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Nút ấn “B” | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Nút ấn bảng điều khiển thuỷ lực (đỏ) AL6-M | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Nút ấn còi điện xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Nút ấn còi điện xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Nút ấn thiết lập, kiểm tra ắc quy P37 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Nút ĐG (Ф1=62, Ф2=60, L=60 ) | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Ổ bi cầu 150212 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Ổ bi cầu 17x47x14Mm (6303-2RS1) | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Ổ bi côn 7516 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Ổ bi đũa 264706 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Ổ bi trụ 102307 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Ổ cắm đèn công tác đêm xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Ổ cắm điện 220VAC-16A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Ổ khóa tam giác mở cửa trong + dây kéo xe ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Ống + lưới lọc bình đựng nhiên liệu động cơ Honda GX390 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Ống cao su dẫn khí nén từ máy nén khí xuống bình chứa xe ЗИЛ 131 | 1 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Ống cao su dẫn nước Ф14 xe ЗИЛ 131 | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Ống cao su đường phanh xe ЗИЛ 131 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Ống dẫn nước + lò xo đồng vàng Ф55 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Ống dẫn sóng БК5.060.169 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Ống dẫn sóng БК5.060.191 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Ống tăng điện Б - 118 | 1 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Ống xy lanh cốt 1; Φ100,50 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 599 | Ốp khóa búa tạ P37 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 600 | Panh hãm con lăn trục đóng mở P37 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 601 | Phát tốc ТГП-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 602 | Phíp bơm nước xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 603 | Phớt 140 x 170 x 13 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 604 | Phớt 20x42x10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 605 | Phớt 64 x 95 x 11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 606 | Phớt 80x105x10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 607 | Phớt bơm nước xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 608 | Phớt cao su 120 - 2402054 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 609 | Phớt cao su 120 - 3509070 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 610 | Phớt cao su 307600 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 611 | Phớt cao su 307754 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 612 | Phớt cao su 309777 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 613 | Phớt cao su chắn dầu trục cơ 120-2402052 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 614 | Phớt cao su làm kín dầu bơm trợ lực lái xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 615 | Pít tông ЯMЗ-238 | 8 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 616 | PLC điều khiển nguồn LOGO 230RCE | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 617 | PLC điều khiển thủy lực | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 618 | Quả cân bằng P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 619 | Quả đấm cài bơm nước thoát sàn xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 620 | Quả đấm tay cài số phụ xe ЗИЛ 131 | 1 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 621 | Quang nhíp sau + ê cu xe ЗИЛ 131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 622 | Quang nhíp trước + ê cu xe ЗИЛ 131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 623 | Quạt điện 24v-12w | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 624 | Rơ le 14 chân RU4S-A220 2H710SD | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 625 | Rơ le cài cầu điện khí xe ЗИЛ 131 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 626 | Rơ le điều khiển TL | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 627 | Rơ le nhiệt MPĐ GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 628 | Rơ le vi phân ДМР-400T | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 629 | Rơ le xi nhan xe МТ-ЛБ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 630 | Rô tuyn + bạc + lò xo + cao su + ốp + ê cu thanh lái dọc xe ЗИЛ 131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 631 | Rô tuyn + bạc + lò xo + cao su + ốp + ê cu thanh lái ngang toàn bộ xe ЗИЛ 131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 632 | Rơ-le điều khiển B đồng bộ 24V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 633 | Rơle PHE66 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 634 | Rơle PПC-32Б PC4.520.208 П2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 635 | Rơle PЭC15 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 636 | Rơle PЭC42 | 4 | C¸i | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 637 | Rơle PЭC47 PФ4.400.307 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 638 | Rơle PЭC47 PФ4.500.407-02.01 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 639 | Rơle PЭC48A РС4.590.213 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 640 | Rơle PЭC49 PC4.469.321-00.01 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 641 | Rơle PЭC49 PC4.569.421 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 642 | Rơle PЭC55A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 643 | Rơle PЭC8 PC4.590.052 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 644 | Rơle thời gian 7.5 c | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 645 | Rơle thời gian 9B385-Сб01-15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 646 | Rơle thời gian 9B385-Сб01-16 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 647 | Rơle thời gian 9B385-Сб01-17 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 648 | Rơle thời gian PB 1.1 c | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 649 | Rơle thời gian PB 1.5 c | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 650 | Rơle thời gian PB 5,9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 651 | Rơle thời gian YBIIM1-121,70-107,5c | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 652 | Rơle thời gian Сб14-11 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 653 | Rơle TKE-54 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 654 | Rơle TKE-56 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 655 | Rơle РЭН 33 PФ4.510.021 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 656 | Rơle РЭН 34 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 657 | Rơle РЭН 34 XП4.500.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 658 | Rơle РЭП 24 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 659 | Ruột lọc nhiên liệu thô ЯMЗ-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 660 | Ruột lọc nhiên liệu tinh ЯMЗ-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 661 | Săm + lốp + yếm (12,00 - 20), (8PR) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 662 | Sứ + lò xo đuôi dây cao áp con xe ЗИЛ 131 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 663 | Tẩu đực Φ8 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 664 | Tẩu L (1 đầu Ф10, 1 đầu Φ14) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 665 | Tẩu L đồng (1 đầu Φ8, 1 đầu Φ6) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 666 | Tẩu thẳng (01 Cái 2 đầu Ф8; 01 Cái một đầu Ф6 và một đầu Ф8) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 667 | Tay gạt (Joystick) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 668 | Tay khóa kích P37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 669 | Tay nắm tay kéo mở KN P37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 670 | Tay quay kính xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 671 | Tem biển mác (liệt kê 4 bộ) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 672 | Tem biển mác (15 cái/bộ) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 673 | Tem nhãn chỉ dẫn toàn xe xe ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 674 | Thanh giằng cụm mở khóa nòng bằng tay P37 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 675 | Thanh truyền xe ЗИЛ 131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 676 | Thanh truyền ЯMЗ-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 677 | Thiết bị báo ĐN phải P37 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 678 | Thiết bị báo ĐN trái P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 679 | Tiết chế PP-132-0 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 680 | Tiết chế PP-390-61 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 681 | Tổng phanh hơi xe ЗИЛ 131 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 682 | Tranzistor 1T308B | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 683 | Tranzistor 1T311K | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 684 | Tranzistor 1T403Д | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 685 | Tranzistor 2T201Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 686 | Tranzistor 2T203Г | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 687 | Tranzistor 2T208И | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 688 | Tranzistor 2T362Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 689 | Tranzistor 2T602A | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 690 | Tranzistor 2T602Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 691 | Tranzistor 2T603A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 692 | Tranzistor 2T603Б | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 693 | Tranzistor 2T608A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 694 | Tranzistor 2T608Б | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 695 | Tranzistor 2T630Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 696 | Tranzistor 2T908A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 697 | Tranzistor MП101 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 698 | Tranzistor МП21A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 699 | Tranzistor МП26Б | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 700 | Tranzistor П210A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 701 | Tranzistor П215 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 702 | Tranzistor П217A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 703 | Tranzistor П307B | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 704 | Tranzistor П701A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 705 | Trục + bạc lệch tâm + bánh răng trung gian HĐB P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 706 | Trục + bạc tay kéo mở khóa nòng P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 707 | Trục + con lăn càng lẫy P37 | 9 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 708 | Trục các đăng lái xe ЗИЛ 131 | 1 | Trục | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 709 | Trục cam xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 710 | Trục cặp giữ đạn (chốt L) P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 711 | Trục con đội ЯMЗ-238 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 712 | Trục lò xo đổi thế + xích P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 713 | Trục trúc ngẩng Φ27 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 714 | Tụ 0,01μF/2KV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 715 | Tụ 0,01μF/50V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 716 | Tụ 0,1 μF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 717 | Tụ 0,1 μF/50V | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 718 | Tụ 0,47 μF/50V | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 719 | Tụ 1000μF/63V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 720 | Tụ 100μF/16V | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 721 | Tụ 100μF/50V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 722 | Tụ 100μF/63V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 723 | Tụ 103 μF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 724 | Tụ 104 μF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 725 | Tụ 1μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 726 | Tụ 220μF/35V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 727 | Tụ 470 μF/50V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 728 | Tụ 470μF/35V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 729 | Tụ 47μF/25V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 730 | Tụ CAP NP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 731 | Tụ điện 12μF 450V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 732 | Tụ điện 20μF 450V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 733 | Tụ điện J5 (đấu trên dây cáp) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 734 | Tụ điện K50 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 735 | Tụ điện K53 | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 736 | Tụ điện KM-5a | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 737 | Vạch số GB P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 738 | Vạch số góc tà P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 739 | Vạch số thước chỉ độ lùi (trái, phải) P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 740 | Vải giả da màu bọc đệm (Khổ 1.400x3.000) | 4,2 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 741 | Vải má phanh chân xe ЗИЛ 131 | 12 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 742 | Vải má phanh tay xe ЗИЛ 131 | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 743 | Van an toàn đường hơi xe ЗИЛ 131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 744 | Van định áp đầu bơm ЯMЗ-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 745 | Vành bánh xích chủ động xe МТ-ЛБ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 746 | Vấu cao su giảm chấn xe МТ-ЛБ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 747 | Vi mạch 101KT 1A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 748 | Vi mạch 133PY5 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 749 | Vi mạch 133TB1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 750 | Vi mạch 133TM2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 751 | Vi mạch 133ИE5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 752 | Vi mạch 133ИP1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 753 | Vi mạch 133ИP13 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 754 | Vi mạch 133ЛA3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 755 | Vi mạch 133ЛA8 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 756 | Vi mạch 133ЛА7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 757 | Vi mạch 140 УД 1A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 758 | Vi mạch 140УД1Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 759 | Vi mạch 140УД2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 760 | Vi mạch 142EH1Б | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 761 | Vi mạch 142EH2Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 762 | Vi mạch 153УД1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 763 | Vi mạch 159HT1B | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 764 | Vi mạch 198HT3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 765 | Vi mạch 1TC609Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 766 | Vi mạch 204ЛБ1 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 767 | Vi mạch 217ЛБ1A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 768 | Vi mạch 217ЛБ2A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 769 | Vi mạch 217ЛБ3A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 770 | Vi mạch 218AГ1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 771 | Vi mạch 218YE1 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 772 | Vi mạch 218YE2 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 773 | Vi mạch 228YH2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 774 | Vi mạch 2HД021 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 775 | Vi mạch 2TC613A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 776 | Vi mạch 2Д906A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 777 | Vi mạch ADM213/SO | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 778 | Vi mạch AM26LS32ACN | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 779 | Vi mạch AM29LV800B/SOIC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 780 | Vi mạch CC6-2405SF-E | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 781 | Vi mạch EP1C6T144- FP144 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 782 | Vi mạch EPCS1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 783 | Vi mạch EPCS4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 784 | Vi mạch HCPL-2212 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 785 | Vi mạch HCPL-2231 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 786 | Vi mạch IDT71V016S/SO | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 787 | Vi mạch IDT74FCT164245/SO | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 788 | Vi mạch LM2576ADJ/TO220 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 789 | Vi mạch LM2676T-12V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 790 | Vi mạch LP3892-1,5V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 791 | Vi mạch LTC1326-5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 792 | Vi mạch MAX232 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 793 | Vi mạch MAX232/SO | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 794 | Vi mạch MAX3232ESE | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 795 | Vi mạch MAX485 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 796 | Vi mạch MAX491 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 797 | Vi mạch PS7112-1A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 798 | Vi mạch ULN2003A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 799 | Vi mạch VBSD1-S5-S5-DIP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 800 | Vi mạch VWRBS2-D5-S15-SIP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 801 | Vỏ hộp BN trái, phải P37 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 802 | Vòi phun ЯMЗ-238 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 803 | Vòng bi 160703 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 804 | Vòng bi 180205 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 805 | Vòng bi 202 | 16 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 806 | Vòng bi 203 | 30 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 807 | Vòng bi 204 | 7 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 808 | Vòng bi 205 | 16 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 809 | Vòng bi 206 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 810 | Vòng bi 208 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 811 | Vòng bi 308 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 812 | Vòng bi 312 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 813 | Vòng bi 32304 | 7 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 814 | Vòng bi 38206 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 815 | Vòng bi 7905 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 816 | Vòng bi 7907 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 817 | Vòng cách- cao su vòng cách xe МТ-ЛБ | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 818 | Vòng găng dầu khí cos 0 Ф130,00mm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 819 | Vòng găng dầu, khí cốt 1; Φ100,50 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 820 | Vú mỡ chìm Φ8 | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 821 | Vú mỡ nổi Φ8, Φ10 | 82 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 822 | Xy lanh ЯMЗ-238 | 8 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.45E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 8.6E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.000.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi