Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, dụng cụ điện nước năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, dụng cụ điện nước năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314816 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 16:57:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,690,779,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Accoxi (nẹp giấy) | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Băng keo 2 mặt | 100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Băng keo dán tiền | 100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Băng keo đục lớn (5cm) | 500 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Băng keo nhỏ (2cm) | 500 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Băng keo simily 5p | 150 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Băng keo trong (5cm) | 500 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Băng keo xốp | 20 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Băng keo xốp đen 5P | 200 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bảng mica | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bảng tên nhỏ | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bìa 3 dây | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bìa 40, 60, 100 lá da | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bìa Accoxi | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bìa cây | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bìa còng | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bìa dày A4 | 200 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bìa hộp các loại | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bìa in ảnh | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bìa kiếng | 20 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bìa lá A4 dày | 4.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bìa lá F4 dày | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bìa lổ dày | 150 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bìa nút | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bìa nylon bao tập | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bìa phân trang | 200 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bìa trình ký | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bộ viết cắm bàn | 150 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bút bic TL | 5.000 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bút chì 2B | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bút chì bấm | 40 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bút dạ quang | 150 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bút lông bảng đỏ xanh | 300 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bút lông dầu | 400 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bút lông kim | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bút nước TL | 150 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bút xóa kéo | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bút xóa nước | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Cây ghim giấy | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Chuốt viết chì | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Dao rọc giấy | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Decal A4 | 150 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Dụng cụ bấm kim 10 | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Dụng cụ bấm kim 3 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Dụng cu cắt băng keo | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Giấy A5 | 500 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Giấy bông | 500 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Giấy than | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Giấy caro | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Giấy ghi chú | 100 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Giấy ghi chú 3M | 250 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Giấy in liên tục A4 | 20 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Giấy in nhiệt | 20.000 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Giấy pelure | 15 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Giấy photo A4 | 6.000 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Gỡ kim | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Gỡ kim bằng kềm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Hộp đựng bút | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Kệ hồ sơ | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Keo dán (nước) | 6.000 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Kéo inox | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Keo khô | 100 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Kéo lớn | 150 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Kẹp bướm (các loại) | 400 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Kẹp giấy C32 | 1.500 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Khung bằng khen | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Kim bấm số 10 | 2.000 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Kim bấm số 3 | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Lưởi dao rọc giấy | 30 | Vỉ | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Máy bấm lổ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Máy dán giá | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Máy tính Casio | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Mực dấu | 150 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Ruột viết chì bấm | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Ruột viết xóa kéo | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Sổ caro | 30 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Tampong | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Tập 100 trang | 200 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Tập 200 khổ lớn | 50 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Tập 200 trang | 200 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Tẩy chì | 150 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Tem dán giá | 20 | Lốc | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Temdecal 103,107 | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Thước kẻ các loại | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bút bic ngoại | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Băng keo điện | 100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Băng keo lụa | 100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bánh xe đẩy lớn | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Bạt che | 3 | Tấm | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Bình tưới cây | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Bóng led 0,6m | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Bóng led 1,2m | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Bóng TKĐ Led | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Bóng + chuôi | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Cánh quạt | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Cáp điện lớn bọc 20x4 | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Cáp điện lớn bọc 25x4 | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Cây thục cầu | 15 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | CB 100A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | CB 3 pha 100A Nhật | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | CB 3 pha 63A Nhật | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | CB 3 pha 80A Nhật | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | CB -30A chống giật | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | CB tép 25A-32A-40A-50A | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Bộ nút nhấn khởi động từ (3P-30A-380V) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | CB 32A-3 pha Panasonic | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | CB 40A 1 pha Panasonic | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | CB 40A 3 pha Panasonic | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | CB 60A 3 pha cao cấp Schneider | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Chai thông cống | 30 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Chân lavabo | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Chóa đèn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Chốt gài cửa | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Chuông + nút bấm | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Cọ sơn 4cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Co nhựa Bình Minh các loại | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Con cóc | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Contact đơn | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Cos điện phi 25 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Cốt + bạc quạt treo | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Củ vòi hoa sen | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Cưa xếp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Co 114/90 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Co 49 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Co 60 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Công tắc Lioa | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Công tắc quạt treo | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Crack stell | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Cục đảo quạt | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Đầu cos 10 | 30 | Con | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Đầu vòi xịt vệ sinh | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Dây cáp điện 4 lỏi lớn | 200 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Dây điện đôi 2 lớp xám (2x1,5mm²) | 20 | Cuộn/100m | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Dây rút lớn 300mm | 20 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Dây tín hiệu | 20 | Cuộn/100m | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Đèn chiếu sáng | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Điện thoại bàn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Dime 3 pha 40A Panasonic | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Đầu cos 25 | 30 | Con | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Dây 2 đầu nối | 30 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Dây cáp điện thoại | 30 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Dây cấp nước | 30 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Dây cấp nước | 30 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Dây điện đôi | 20 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Dây điện đơn | 40 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Dây đồng quạt | 40 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Dây vòi hoa sen | 50 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Dây vòi xịt vệ sinh | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Đế nổi đơn (đế ổ cắm) | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Đèn sạc | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Đèn thoát hiểm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Đèn trần led 30cm | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Đuôi đèn tròn (gài vặn) | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Gel bọc đầu dây điện | 50 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Gen co nhiệt 5mm | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Giảm 90/27 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Gen máy lạnh | 300 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Giảm 27/21 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Giảm 34/21 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Hẹn giờ TB118N | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Hộp số quạt | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Hai đầu răng 60 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Keo nến 8mm | 150 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Kẹp ống Phi 20 Nano | 300 | Ống | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Khởi động từ 40A | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Kềm cắt cành | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Keo dán lớn 300ml | 20 | Bình | Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Keo dán ống 300ml | 20 | Bình | Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Khóa cánh quạt | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Khóa tay nắm | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Lavabo, chân, vòi, dây, xả | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Mâm inox | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Máng đèn led 1,2m | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Máng đèn led 0,6m | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Mặt + ổ cắm | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Mặt + ổ cắm | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Mặt ổ cắm các loại | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Máy bơm rửa máy lạnh | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Móc đinh 21 | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Móc đinh 27 | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Móc đinh 42 | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Móc L | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Miếng nhôm gắn CB | 5 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Nắp chụp quạt trần | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Nồi hấp bóng chườm thảo dược | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Nối hộp có ren Phi 20 Nano | 200 | Ống | Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Nối ống điện Phi 20 Nano | 200 | Ống | Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Nắp bàn cầu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Nẹp điện dẹp | 500 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Nẹp sàn lớn | 200 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Nhông xoay quạt | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Nối 2 đầu răng 21 Inox (nhựa) | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Nối 21 | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Nối 60 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Ổ cắm lớn | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Ốc cáp phi 20x4 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Ống luồn dây điện Phi 20 Nano | 150 | Ống | Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Ống pvc 21 | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Ống pvc 27 | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Ống pvc 34 | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Ống pvc 49 | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Ống pvc 60 | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Ống pvc 90 | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Ống Vga âm tường | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Ống vga âm tường phi 20 | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Ổ cắm 6 lổ 4 lổ | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Ổ cắm điện cây | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Ổ cắm đôi | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Ốc siết cáp phi 25 | 50 | Con | Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Ống đồng 10 | 150 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Ống đồng 12 | 150 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Ống đồng 6 | 300 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Pass cửa | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Pas khóa L | 50 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Phích cắm, nối chịu nhiệt | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Quạt hút 30cm | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 217 | Quạt hút CN lớn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Que hàn sắt | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Que hàn inox | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Răng nhựa 21 (trong ngoài) | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Răng thau 21 (trong ngoài) | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Răng trong 27 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Rờ le 14C-220 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Robinet 21 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Robinet 27 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Ruột gà máy lạnh | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 227 | Silicon A300 | 150 | Tuýp | Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Sơn dầu | 20 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Tua vít | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Tacke các loại | 300 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Tacke sắt | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Tay đẩy cửa tự động | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 233 | T 21 | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 234 | T 49/21 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 235 | T inox | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Tủ điện | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Tụ điện 2mf, 3mf, 4mf | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Tụ điện 30mf | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Tụ điện 35mf | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 240 | Van 21 | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 241 | Van 34 | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 242 | Xã bầu lavabo | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 243 | Xi máy lạnh | 150 | Kg | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi