Gói thầu: Đầu tư trang thiết bị cho nghề Công nghệ Điện ảnh - Truyền hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367287-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Truyền hình |
| Tên gói thầu | Đầu tư trang thiết bị cho nghề Công nghệ Điện ảnh - Truyền hình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345277 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 11:29:00 đến ngày 2020-04-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,978,171,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera Full HD 16bit, 1100TV line, kết nối cáp quang 3GBps chuyên dùng cho Studio-OBVAN | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (*) (**) (hoặc tương đương) | |
| 2 | Gá gắn cho camera | 1 | cái | chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 3 | Ống kính HD 2/3" loại tele 17x với Digi Power servo | 1 | cái | chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 4 | Chân cho camera tải trọng 16kg (gồm dolly) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 5 | Bàn điều khiển cho studio camera công nghệ IP | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 6 | Cáp điều khiển cho camera loại (10m) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 7 | Bộ Base Station cho camera bao gồm tollkits (loại dùng cáp quang) | 1 | bộ | chi tiết tại chương V | (*) (**) (hoặc tương đương) | |
| 8 | Viewfinder loại 7" Color LCD bao gồm Hood che nắng | 1 | cái | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 9 | Cáp quang dẫn tín hiệu cho Camera loại đầu nối Lemo (50m) | 1 | sợi | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 10 | Bộ Headset 1 tai nghe cho Intercom bao gồm dây cáp dài 3m | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 11 | Bộ điều khiển ống kính - Semi Servo | 1 | cái | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 12 | Hệ thống bàn trộn hình và phim trường ảo HD với 4ME | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (*) (**) (hoặc tương đương) | |
| 13 | Bàn điều khiển choTricaster dòng 400 hoặc cao hơn | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 14 | Phần mềm dùng để chỉnh sửa Virtual Set Editor (Full) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 15 | Màn hình máy tính 24” | 1 | cái | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 16 | Màn hình kiểm tra video chuyên dụng loại 55" | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 17 | Ðèn Fresnel công nghệ Led loại Bi-color Studio LED Spot Light | 2 | cái | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 18 | Ðèn Led loại panel Bi-color 3200K-5600K, CS 100W, 2500Lux tại 1m | 6 | cái | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 19 | Bộ Intercom | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) | |
| 20 | Chi phí vật tư linh phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng trang thiết bị ở trên | 1 | gói | Chi tiết tại chương V | (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi