Gói thầu: Mua sắm hóa chất và dụng cụ thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200377439-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất và dụng cụ thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200255240
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 17:54:00 đến ngày 2020-04-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 349,916,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Acid acetic 0,5 lít Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
2 Agarose 3 hộp 500g Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
3 B - Mercaptoethanol 300 ml Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
4 BCIP 15 g Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
5 Bình điện phun thuốc sâu 1 chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
6 Biotin 5 g Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
7 Blocking regent 250 g Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
8 CATB 1.500 g Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
9 Chậu trồng cây 100 chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
10 chloroform:Iso-amyl alcohol 3 Lit Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
11 Cồn tuyệt đối 2 Lit Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
12 D - Sorbitol 1 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
13 dATP 1 ml Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
14 Đầu típ 1000ul 1 túi 1000 chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
15 Đầu típ 10ul 2 túi 1000 chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
16 Đầu típ 200ul 2 túi 1000 chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
17 dCTP 1 ml Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
18 dGTP 1 ml Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
19 Dimethylformamide 0,5 Lit Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
20 DL Phosphinothricin (PPT) 1 lọ 25g Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
21 dNTP 10 mM 8 ống Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
22 Dream Taq DNA polymerase 6 ống 500 U Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
23 dUTP 1 ml Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
24 EDTA 1 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
25 găng tay y tế 45 hộp 50 đôi Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
26 HCl 1 lít Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
27 Hộp đựng đầu tip 1000ul loại 96 tip 5 hộp Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
28 Hộp đựng đầu tip 10ul loại 96 tip 5 hộp Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
29 Hộp đựng đầu tip 200ul loại 96 tip 10 hộp Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
30 Hộp đựng ống eppendorf 2ml (Cryo box) 10 Chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
31 Hộp lạnh giữ mẫu (cooler box) 1 Chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
32 Kali 50 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
33 Kalisunfate 50 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
34 Khẩu trang dùng 1 lần 400 Chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
35 Kit tách chiết DNA 3 bộ Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
36 MgCl2 25 mM 11 ml Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
37 Na2HPO4 0,5 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
38 Na3citrate 0,5 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
39 NaOAc 1 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
40 NBT 15 g Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
41 Nito lỏng 220 lít Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
42 NPK 320 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
43 ô doa 3 Chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
44 ống eppendorf 1.5ml 10 túi 500 ống Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
45 ống eppendorf 2.0ml 9 túi 500 ống Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
46 ống falcon 50ml 2 Túi 50 ống Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
47 ống nhựa mềm f2 100 m Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
48 Ống PCR 10 Túi 1000 chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
49 Phân lân 320 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
50 Phenol:chloroform:Iso-amyl alcohol 3 Lit Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
51 Primer 6 cặp Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
52 SDS 1 Hộp 500g Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
53 Streptavidine alkaline phosphatase 5 ml Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
54 TAE 0,5 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
55 Thẻ nhựa thí nghiệm 2.000 Chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
56 Thuốc trừ sâu sinh học 60 gói Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
57 Tris.Cl 1 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
58 Tris-7.5 1 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
59 Tris-base 1 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
60 Tris-HCl 1 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
61 Túi giấy đựng mẫu 1.000 Chiếc Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
62 Urê 80 Kg Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->