Gói thầu: Gói 1: Hóa chất xét nghiệm theo máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1 |
| Tên gói thầu | Gói 1: Hóa chất xét nghiệm theo máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 17:25:00 đến ngày 2020-04-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 954,997,951 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bilirubine Direct (R1 : 6*44ml; R2 : 3*22ml) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 2 | Bilirubine Total (R1 : 6*44ml; R2 : 3*22ml) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 3 | Calcium (A) 10*12ml | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 4 | Cholesterol 10*44ml | 15 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 5 | Creatinine (R1 : 5*44ml; R2 : 5*11ml) | 26 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 6 | GGT (R1 : 2*44ml; R2: 2*11ml) | 11 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 7 | Glucose 10*44ml | 25 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 8 | HDL Direct (R1 : 4*30ml; R2 : 4*10ml) | 25 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 9 | Sample cup Gói/1000 cái | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 10 | SGOT (R1 : 6*44ml; R2 : 3*22ml) | 31 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 11 | SGPT (R1 : 6*44ml; R2 : 3*22ml) | 31 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 12 | Triglyceridessr 10*44ml | 15 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 13 | Uric acid - SR 10*44ml | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 14 | Human ASY Control Level 2 - HN1530, 1x5ml | 20 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 15 | Human ASY Control Level 3 - HE1532, 1x5ml | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 16 | XL Wash 4*100ml | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 17 | XL AutoWash AC/AL | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất sinh hóa máy XL300 | |
| 18 | ABX MINICLEAN, 1 lít | 60 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất huyết học Micros 60 | |
| 19 | ABX MINIDIL LGM, 10 lít | 500 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất huyết học Micros 60 | |
| 20 | ABX MINILYSE, 1 lít | 15 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất huyết học Micros 60 | |
| 21 | Minotrol 16 Twin-pack (H), 2.5ml | 6 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất huyết học Micros 60 | |
| 22 | Minotrol 16 Twin-pack (L), 2.5ml | 6 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất huyết học Micros 60 | |
| 23 | Minotrol 16 Twin-pack (N), 2.5ml | 6 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất huyết học Micros 60 | |
| 24 | Que thử nước tiểu | 150 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Que thử nước tiểu cho máy Clinitek STATUS | |
| 25 | CLEANER, 1Lít | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất huyết học YUMIZEN H500 | |
| 26 | White Diff | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất huyết học YUMIZEN H500 | |
| 27 | Diluent | 100 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Hóa chất huyết học YUMIZEN H500 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi