Gói thầu: Mua sắm, thi công lắp đặt, kết nối trang thiết bị Công nghệ thông tin với hệ thống hiện có tại Bệnh viện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200376359-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108
Tên gói thầu Mua sắm, thi công lắp đặt, kết nối trang thiết bị Công nghệ thông tin với hệ thống hiện có tại Bệnh viện
Số hiệu KHLCNT 20200335306
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Tự cân đối
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 17:20:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,851,705,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Camera 7 Chiếc Độ phân giải:1/2.8” 2Megapixel progressive scan Exmor CMOS Khung hình: 50/60fps@1080P(1920×1080) Tính năng: Hỗ trợ mã hóa 3 luồng với định dạng: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Công nghệ Starlight hoặc tương đương Chống ngược sáng WDR(120dB) Chuẩn ngâm nước: IP67, điện áp DC12V, PoE (802.3af)
2 Đầu ghi 32 kênh 2 Chiếc Ổ cứng: Hỗ trợ lắp được 8 ổ cứng Tính năng: Hỗ trợ RAID 0/1/5/10 Hỗ trợ lên đến camera 8MP Hỗ trợ kết nối nhiều thương hiệu camera với chuẩn tương thích Onvif 2.4 Môi trường làm việc -10 ~ 55 độ C Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264
3 Máy con phục vụ gọi Y tá 4 Chiếc Điện áp nguồn:Từ máy chủ Chất liệu: Kim loại Tính năng: Nhấn một nút duy nhất tại máy con để gọi tới máy chủ
4 Máy chủ phục vụ gọi Y tá 1 Chiếc Nguồn cấp: 48V DC. Được cung cấp từ một đơn vị cung cấp điện Loại giao tiếp: giao tiếp bằng giọng nói tai nghe hoặc giao tiếp ấn và nói Nhiệt độ môi trường 0~40℃ (32~104°F) Có thể kết nối lên đến 20 máy con Tính năng: ALL –CALL: Thực hiện được cuộc gọi tất cả, hoặc theo nhóm, hoặc đơn lẻ. Call tone: Chime or Melody, Approx. max. 90dB spl
5 Bộ cấp nguồn 1 Bộ Nguồn đầu vào AC 100-240V 50/60Hz Nguồn đầu ra 48V-2,1A Công suất 120W
6 Máy chiếu loại 2 1 Bộ Độ sáng 5.000 Ansi Lumens Độ phân giải WXGA (1280x800) Độ tương phản 500.000:1 Kết nối HDMI, 1 RJ-45, 1 USB A, 1 USB B
7 Giá treo máy chiếu loại 2 1 Bộ Thiết kế hiện đại Độ ồn
8 Màn chiếu điện âm trần 1 Bộ Cơ chế hoạt động: Điện Kích thước: 120 inch
9 Máy chiếu loại 1 4 Bộ Độ sáng: ≥ 4400 lumen Độ phân giải:XGA (1024 x 768) Độ tương phản: ≥ 15000:1 Kết nối VGA in (2x), HDMI in (2x), Composite in, MHL, USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Ethernet interface (100 Base-TX / 10 Base-T), VGA out, Stereo mini jack audio out, Stereo mini jack audio in (2x), Cinch audio in
10 Màn chiếu điện loại 1 4 Bộ Cơ chế điều khiển: Điện 200-240VAC / 50-60Hz Kích cỡ: 120 inch
11 Màn chiếu (di động) 1 Bộ Cơ chế điều khiển: Cơ học, bằng tay Kích cỡ: 100 inch
12 Máy chiếu điện 150 inch 1 Bộ Kích cỡ150 inch
13 Thiết bị chuyển mạch loại 1. 2 Chiếc Cổng kết nối: ≥ 24 port 10/100/1000 Ethernet Cổng uplink: ≥ 4 SFP (chưa bao gồm module) Hỗ trợ công nghệ stack (tùy chọn): Stacking with FlexStack-Plus and FlexStack-Extended Băng thông chuyển mạch ≥ 216 Gbps Tốc độ chuyển mạch ≥ 71.4 Mpps DRAM ≥ 512 MB Bộ nhớ Flash ≥ 128 MB Tính năng layer 2: Số lượng địa chỉ MAC ≥ 16000 VLANs ≥ 1000 Hỗ trợ Spanning Tree Hỗ trợ Link Aggregation Control Protocol (LACP) hoặc tương đương Bảo mật: Access Control List (ACL) Hỗ trợ 802.1X Giao diện quản trị: Hỗ trợ đầy đủ cấu hình bằng dòng lệnh (CLI) Hỗ trợ RMON, TACACS+ Hỗ trợ Telnet, SSH Hỗ trợ NTP, SNMP v2, v3 Nguồn điện: AC power Hoạt động tương thích với dải điện áp: 200-240VAC / 50-60Hz
14 Thiết bị chuyển mạch loại 2. 5 Chiếc Cổng kết nối ≥ 24 x 10/100 Ethernet Cổng uplink ≥ 2 (SFP or 1000BASE-T) Hỗ trợ công nghệ EnergyWise Bộ nhớ Flash ≥ 64 MB DRAM ≥ 128 MB Băng thông chuyển mạch ≥ 16 Gbps Tốc độ chuyển mạch ≥ 6.5 Mpps VLAN ≥ 4K Jumbo frame ≥ 9018 bytes Hỗ trợ các chuẩn ● IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol ● IEEE 802.1p CoS Prioritization ● IEEE 802.1Q VLAN ● IEEE 802.1s ● IEEE 802.1w ● IEEE 802.1X ● IEEE 802.1ab (LLDP) ● IEEE 802.3ad ● IEEE 802.3af Cổng kết nối ≥ 24 x 10/100 Ethernet Cổng uplink ≥ 2 (SFP or 1000BASE-T) Hỗ trợ công nghệ EnergyWise Bộ nhớ Flash ≥ 64 MB DRAM ≥ 128 MB Băng thông chuyển mạch ≥ 16 Gbps Tốc độ chuyển mạch ≥ 6.5 Mpps VLAN ≥ 4K Jumbo frame ≥ 9018 bytes Hỗ trợ các chuẩn ● IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol ● IEEE 802.1p CoS Prioritization ● IEEE 802.1Q VLAN ● IEEE 802.1s ● IEEE 802.1w ● IEEE 802.1X ● IEEE 802.1ab (LLDP) ● IEEE 802.3ad ● IEEE 802.3af
15 Thiết bị chuyển mạch loại 3 (16 port) 1 Chiếc Cổng kết nối ≥16 port 10/100 Base-T (cấp nguồn PoE) ≥ 2 port 10/100/1000 Base-T (Combo port) ≥ 2 port 1000 Base-X (Combo port) Băng thông chuyển mạch ≥8.8G Tốc độ chuyển mạch ≥ 5.36Mpps Giao thức: - IEEE802.3af - IEEE802.3at - Hi-PoE Tính năng layer 2 Số lượng địa chỉ MAC ≥ 4K VLAN: 802.1Q Standard VLAN Hỗ trợ Spanning Tree Hỗ trợ Link Aggregation Control Protocol (LACP) hoặc tương đương Bảo mật IP+MAC ràng buộc trên port Hỗ trợ 802.1X xác thực qua port Giao diện quản trị WEB (giao thức http và https) Hỗ trợ SNMP Nguồn điện AC 100~240V
16 Thiết bị chuyển mạch loại 4 (24 port) 2 Chiếc Giao diện mạng • (24) cổng Gigabit RJ45 • (2) cổng SFP Thông lượng ≥ 26 Gbps Băng thông chuyển mạch ≥ 52 Gbps Tốc độ chuyển tiếp ≥ 38.69 Mpps Công suất nguồn tối đa 500W Giao diện PoE hỗ trợ PoE+ IEEE 802.3at/af and 24VDC Passive PoE Kiểu dáng Rack-Mountable
17 Bộ chuyển mạch hình ảnh HDMI 8x8 kèm chức năng tách âm thanh. 1 Bộ Kết nối : 8 đầu vào HDMI, 8 đầu ra HDMI Độ phân giải: Hỗ trợ độ phân giải lên tới 4K/60 @ 4:4:4 Kiểu tín hiệu: HDMI 2.0, HDCP 2.2 Max. video data rate: 18 Gbps (6 Gbps per color) Nguồn 100-240 VAC, 50-60 Hz
18 Patch Panel 24 port 5 Cái Patch Panel 24 port
19 Tủ mạng 10U 1 Chiếc Kích thước 10U
20 Cáp quang Single mode 8 FO 500 m Cáp quang Single mode 8 FO
21 Cáp quang Single mode 12 FO 800 m Cáp quang Single mode 12 FO
22 Dây mạng Cat 5 671 10m Dây mạng Cat 5
23 Dây mạng Cat 6 305 10m Dây mạng Cat 6
24 Nhân mạng Cat5E 174 Cái Nhân mạng Cat5E
25 Mặt ổ cắm mạng âm tường đôi, đơn 120 Cái Mặt ổ cắm mạng âm tường đôi, đơn Wallplate AMP hoặc tương đương
26 Hộp ổ cắm âm sàn 2 Bộ Hộp ổ cắm âm sàn
27 Dây nhảy Cat6 loại 1m 150 m Dây nhảy Cat6 loại 1m
28 Dây nhảy quang SC/UPC-LC/UPC SMDX1 3.0,3m 20 Chiếc Dây nhảy quang SC/UPC-LC/UPC SMDX1 3.0,3m
29 Màn hình hiển thị ngoài phòng bệnh 32 inch. 10 Cái Kích thước màn hình ≥ 32 inch
30 Màn hình hiển thị 40 inch 1 Cái Kích thước màn hình ≥ 40 inch
31 Tivi 75 inch. 1 Chiếc Kích thước màn hình ≥ 75 inch
32 Cạc mạng 1G module quang SFP cạc port 1G 1000Base-LX/LH SFP transceiver 18 Chiếc Cạc mạng 1G module quang SFP cạc port 1G 1000Base-LX/LH SFP transceiver
33 Giá phối quang ODF-RF-24-SC (đầy đủ phụ kiện) 5 Chiếc Giá phối quang ODF-RF-24-SC (đầy đủ phụ1 kiện)
34 Thiết bị mạng wifi loại 1 3 Chiếc Băng tần, Tốc Độ: 2.4 Ghz tốc độ 800 Mbps; 5 Ghz tốc độ 1733 Mbps Hỗ trợ chuẩn wifi: 802.11 a/b/g/n/ac Công suất phát: 2.4 Ghz 25 dBm; 5 Ghz 25 dBm Anten: Dual-Port, Dual Polarity Antenna. 2.4 Ghz: 3 dBi 5 Ghz: 4 dBi
35 Thiết bị mạng wifi loại 2 10 Chiếc Băng tần, Tốc Độ: 2.4 Ghz tốc độ 450 Mbps 5 Ghz tốc độ 867 Mbps Hỗ trợ chuẩn wifi: 802.11 a/b/g/n/ac Công suất phát: 2.4 Ghz : 24 dBm, 5 Ghz : 22 dBm Anten: Dual Band Antenna, Tri Polarity, 2.4 GHz: 3 dBi, 5 GHz: 3 dBi
36 Amply 1 Bộ Kích thước:19" (rộng 483 mm) gắn rack công suất đầu ra động 4 ohms tính bằng watt: 2 x 80 công suất đầu ra động 8 ohms tính bằng watt: 2 x 60 Công suất đầu ra RMS 4 ohms tính bằng watts: 2 x 80 Công suất đầu ra RMS 8 ohms tính bằng watts: 2 x 60 Công suất nguồn (max) tính bằng watts:
37 Loa 6 Chiếc Đường kính ngoài tính bằng mm: 205 hệ thống loa: 2-way Vật liệu loa trầm: polypropylene áp dụng trong 100V: có Công suất RMS trở kháng thấp tính watts: 30 SPL lớn nhất 1m tính bằng dB: 105 Đánh giá IP: 54
38 Micro cầm tay không dây 1 Chiếc Tần số sẵn sàng : 794 –806 MHz Tần số âm thanh đáp ứng: 50 Hz – 15 kHz Dải động: >90dB Thời gian pin: lên đến 10 giờ với 2 AA batteries
39 Thiết bị hội nghị trực tuyến 1 Bộ Băng thông: Lên đến 6 Mbps điểm tới điểm Chuẩn video: H.264, H.265 Chuẩn audio: G.711, G.722, G.722.1, G.729, AAC-LD, and Opus Giao thức hỗ trợ: ● H.323 ● SIP ● Cisco Webex hoặc tương đương Tính năng mạng IP: ● Tra cứu DNS cho cấu hình dịch vụ ● Chất lượng dịch vụ (Quality of Service [QoS]) ● Quản lý băng thông thích ứng IP (bao gồm flow control) ● Tự động phát hiện người gác cổng ● H.245 Tần số đa tần kép (DTMF) âm thanh trong H.323 ● RFC 4733 DTMF âm thanh trong SIP ● Hỗ trợ ngày và giờ bằng cách sử dụng giao thức thời gian mạng (NTP) ● Thích ứng truyền thông và khả năng phục hồi ● Định danh tài nguyên thống nhất (URI) quay số ● Giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) ● 802.1X xác thực mạng ● 802.1Q mạng LAN ảo ● 802.1p (QoS and Class of Service [CoS])
40 Máy photocopy 1 Bộ Tính năng COPY Quá trình sao chép: Tia laser đơn & in ảnh điện tử Bản sao: Lên đến 999 bản Độ phân giải: 600 x 600 dpi Tính năng IN Ngôn ngữ in: Chuẩn: PCL5e, PCL6, PDF Direct, PS3 Độ phân giải in: Lớn nhất 1,200 x 1,200 dpi Giao diện: Chuẩn: USB Host I/F, Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1000 base-T Tính năng SCAN Tốc độ scan: ARDF: lớn nhất. 80 bản gốc trên phút SPDF: lớn nhất 110 (simplex) / 180 (duplex) bản gốc trên phút Độ phân giải: Chuẩn: 100 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi mặc định: 200 dpi Bộ nhớ: Chuẩn: 2 GB HDD: 320 GB
41 Máy Scanner 2 Chiếc Kiểu scan: ADF (Nạp tài liệu tự động) Tốc độ scan 1 mặt: 60 ppm (200/300 dpi), 2 mặt: 120 ipm (200/300 dpi) Kiểu scan: 1 mặt / 2 mặt, màu / thang độ xám / đơn sắc Độ phân giải quang học: 600 dpi Định dạng đầu ra: màu– 24bit Thang độ xám – 8bit Đơn sắc 1-bit Nguồn: AC 100 to 240 V± 10%
42 Máy tính để bàn loại 1 3 Bộ Bộ vi xử lý: ≥ Intel Core i5-8500 hoặc tương đương Bộ nhớ: ≥8GB (2x4GB) 2666MHz Ổ cứng lưu trữ: ≥3.5 inch 1TB 7200rpm SATA Kết nối: VGA, HDMI, RJ45 Ổ đĩa quang: DVD+/-RW Màn hình: ≥23 inch
43 Máy tính xách tay 1 Chiếc Bộ vi xử lý: ≥Core i5-8265U hoặc tương đương Bộ nhớ: ≥8 GB Ổ cứng: ≥1TB Ổ đĩa quang: DVDRW Màn hình: 15.6"FHD
44 Ổ cứng 6TB 4 Chiếc Dung lượng ≥6TB
45 Máy tính để bàn loại 2 1 Bộ Bộ vi xử lý: ≥ Intel Core i7-9700K (8 Core, 12MBCache, 3.6Ghz) hoặc tương đương Bộ nhớ :≥ 32GB 2x16GB DDR4 2666MHz Card đồ họa: ≥ NVIDIA Quadro P4000, 8GB, 4DP hoặc tương đương Ổ cứng : ≥ SSD 512GB SATA Ổ đĩa quang: DVD RW OS: Windows 10 Pro 64 bit Màn hình: 27 inch
46 Dây cáp HDMI 15m 7 Cái Dây cáp HDMI 15m
47 Dây tín hiệu VGA 15m 7 Cái Dây tín hiệu VGA 15mVGA 150
48 Bộ chia HDMI (01 In, 02 Out) 1 Bộ Bộ chia HDMI (01 In, 02 Out)
49 Dây HDMI loại 5m 5 Chiếc Dây HDMI loại 5m
50 Dây HDMI loại 10m 6 Chiếc Dây HDMI 1.4 đồng 100%, 19 + 1 dài 10m(10110) HDMI 10m
51 Cáp HDMI 20m 2 Chiếc Cáp HDMI 20m Ugreen hoặc tương đương
52 Cáp VGA 20m 7 Chiếc Cáp VGA 20m Ugreen hoặc tương đương
53 Dây loa 50 m Dây loa
54 Mặt HDMI 1 Chiếc Mặt HDMI
55 Mặt HDMI Mạng 1 Chiếc Mặt HDMI Mạng
56 Đầu chuyển HDMI một đực một cái. 4 Cái Đầu chuyển HDMI một đực một cái.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->