Gói thầu: Mua sắm thiết bị cho trường mầm non số 1 Na Sang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377874-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường mầm non số 1 Na Sang |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị cho trường mầm non số 1 Na Sang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 21:41:00 đến ngày 2020-04-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,699,931,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá úp cốc | 2 | Cái | Giá úp cốc 5 tầng bằng Inox; | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 2 | Giá để giầy dép | 1 | Cái | Gồm 5 tầng, | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 3 | Ca uống nước | 15 | Cái | Bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 4 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 2 | Cái | Bô có ghế tựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 5 | Xô bằng nhựa 22 lít | 2 | Cái | Nhựa PP | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 6 | Chậu bằng nhựa Song Long NO400 | 2 | Cái | Nhựa PP | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 7 | Thùng đựng nước Rominhe 20 lít | 1 | Cái | Bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 8 | Tivi 32 inch màn hình LED | 1 | Cái | Tivi 32 inch màn hình LED | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 9 | Giá treo tivi 32 inch | 1 | Cái | Khung bằng sắt | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 10 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 11 | Bóng nhỏ | 5 | Quả | Bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 12 | Bóng to | 2 | Quả | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 13 | Gậy thể dục nhỏ | 10 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 14 | Vòng thể dục nhỏ | 10 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 15 | Bộ búa cọc | 1 | Bộ | Vật liệu bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 16 | Bập bênh con giống | 1 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 17 | Thú nhún Vật liệu | 1 | Con | Bằng chất dẻo | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 18 | Con ong kéo dây | 1 | Con | Bằng gỗ sơn màu; | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 19 | Xe ngồi đẩy thiên nga | 1 | Cái | Bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 20 | Lồng hộp vuông gồm 4 hộp | 1 | Bộ | Bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 21 | Lồng hộp tròn gồm 6 trụ tròn côn | 1 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 22 | Bộ xâu dây con giống nhà trẻ | 1 | Bộ | Bằng nhựa màu. | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 23 | Bộ tháo lắp vòng | 1 | Bộ | Các nấc vòng là các khối nhựa nhiều màu ghép lại | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 24 | Các con vật đẩy | 5 | Con | Vật liệu bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 25 | Bộ xếp hình trên xe | 1 | Bộ | Bằng gỗ sơn phủ PU màu sắc tươi sáng | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 26 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 1 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 27 | Túi trái cây gồm 12 loại quả | 2 | Giỏ | Bằng nhựa ; | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 28 | Búp bê bé trai cao , thấp | 2 | Bộ | Bằng nhựa mềm, | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 29 | Búp bê bé gái cao , thấp | 2 | Bộ | Bằng nhựa mềm | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 30 | Hề tháp | 1 | Bộ | Vật liệu bằng gỗ sơn màu | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 31 | Bộ Khối hình to gồm 14 khối | 1 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 32 | Bộ Khối hình nhỏ gồm 14 khối | 1 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 33 | Xe cũi thả hình | 2 | Cái | Vật liệu bằng gỗ phủ bóng | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 34 | Đồ chơi thú nhồi bông các loại | 3 | Bộ | Bằng vải mịn | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 35 | Bộ xếp vòng tháp vật liệu | 1 | Bộ | Bằng nhựa . | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 36 | Bút sáp | 5 | Hộp | 12 màu | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 37 | Phấn màu | 5 | Hộp | Gồm 4 màu | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 38 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 39 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 1 | Bộ tranh | Bằng vải, gồm các hình có nội dung | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 40 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 2 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 41 | Xắc xô 2 to mặt | 2 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 42 | Phách gõ gồm 2 thanh gõ | 2 | Đôi | Bằng tre | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 43 | Trống cơm vật liệu | 2 | Cái | bằng nhựa, | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 44 | Trống con | 2 | Cái | bằng nhựa HIP | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 45 | Đàn xylophone | 1 | Cái | Gồm 5 thanh tạo âm khi gõ. | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 46 | Đất nặn | 5 | Hộp | 6 màu | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 47 | Bảng con | 10 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 48 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 1 | Bộ | in 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 49 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 1 | Bộ | in 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 50 | Bộ nhận biết, tập nói | 1 | Bộ | Gồm các tranh, in 1 mặt, 4 màu trên giấy Couche . | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 51 | Băng/đĩa các bài hát, | 1 | Bộ | Nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ 12-24 tháng tuổi (1 bộ gồm 3 đĩa): CD âm thanh stereo | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 52 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật: | 1 | Bộ | CD âm thanh stereo, | Giành cho nhóm trẻ 12-24 tháng | |
| 53 | Giá phơi khăn mặt khung | 5 | Cái | Bằng Inox ống | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 54 | Giá úp cốc 5 tầng | 5 | Cái | Bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 55 | Tủ đựng tư trang | 5 | Cái | Bằng sắt | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 56 | Tủ đựng chăn, màn , chiếu | 4 | Cái | Bằng sắt | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 57 | Giá để giầy dép gồm 5 tầng, | 2 | Cái | khung giá được làm bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 58 | Ca uống nước | 50 | Cái | Bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 59 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | Bô có ghế tựa làm từ nhựa PP 100%, an toàn, | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 60 | Xô bằng nhựa Song Long 22 lít | 12 | Cái | Nhựa PP 100% nguyên chất | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 61 | Chậu bằng nhựa Song Long NO400 | 12 | Cái | Nhựa PP 100% nguyên chất | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 62 | Thùng đựng rác | 3 | Cái | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 63 | Giá để đồ chơi và học liệu | 6 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 64 | Bóng nhỏ | 24 | Quả | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 65 | Bóng to | 14 | Quả | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 66 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 67 | Vòng thể dục to | 7 | Cái | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 68 | Bập bênh con giống | 3 | Cái | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 69 | Cổng chui | 4 | Cái | kiểu hình chữ U | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 70 | Hộp thả hình | 6 | Bộ | Vật liệu bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 71 | Lồng hộp vuông gồm 4 hộp | 6 | Bộ | bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 72 | Lồng hộp tròn gồm 6 trụ tròn côn | 6 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 73 | Bộ xâu hạt tròn | 6 | Bé | Bằng nhựa các màu | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 74 | Bộ xâu dây con giống nhà trẻ | 6 | Bộ | Bằng nhựa màu. | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 75 | Bộ búa cọc vật liệu | 6 | Bộ | Bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 76 | Bộ búa 3 bi 2 tầng | 6 | Bộ | Vật liệu bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 77 | Con ong kéo dây | 6 | Con | bằng gỗ sơn màu; | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 78 | Bộ tháo lắp vòng | 6 | Bộ | Các nấc vòng là các khối nhựa nhiều màu ghép lại. | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 79 | Bộ xây dựng trên xe | 6 | Bộ | Bằng gỗ sơn phủ PU màu sắc tươi sáng. | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 80 | Hàng rào lắp ghép | 6 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 81 | Bộ rau, củ, quả | 6 | Bộ | Bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 82 | Đồ chơi các con vật nuôi gia đình gồm các hình các con vật nuôi gia đình | 6 | Bộ | in 4 màu, 2 mặt trên giấy Duplex | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 83 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước gồm các hình các con sống dưới nước, | 6 | Bộ | in 4 màu, 2 mặt trên giấy Duplex | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 84 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng gồm các hình các con vật sống trong rừng | 6 | Bộ | in 4 màu, 2 mặt trên giấy Duplex | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 85 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 6 | Bộ | gồm các hình các loại rau, củ, quả, | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 86 | Tranh ghép các con vật | 3 | Bộ | gồm tranh ghép là các con vật gần gũi. | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 87 | Tranh ghép các loại quả bằng gỗ | 3 | Bộ | Gồm tranh ghép là các loại quả phổ biến. | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 88 | Đồ chơi thú nhồi bông các loại | 6 | Bộ | Bằng vải mịn | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 89 | Đồ chơi cát với nước | 6 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 90 | Bảng quay đa năng: | 1 | Bộ | Bảng với 2 mặt một mặt từ từ chống loá, chống bụi, một mặt nỉ chân thép sơn tĩnh điện, tăng chỉnh chiều cao | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 91 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bé | Gồm 8 tranh về các loại động vật | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 92 | Tranh về các loại rau, củ, quả | 6 | Bé | Gồm các tranh về rau, củ, quả thông dụng. | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 93 | Tranh các phương tiện giao thông | 6 | Bé | Gồm các tranh các phương tiện giao thông. | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 94 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 6 | Bé | Gồm các tranh có nội dung cảnh báo nguy hiểm thường gặp. | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 95 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 6 | Bộ | in 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 96 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 3 | Bộ | in 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 97 | Lô tô các loại quả | 60 | Bé | gồm các quân, ruột in 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 98 | Lô tô các con vật | 60 | Bé | gồm các quân, ruột in 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 99 | Lô tô phương tiện giao thông | 60 | Bé | gồm các quân, ruột in 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 100 | Lô tô các loại hoa | 60 | Bé | gồm các quân, ruột in 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 101 | Bộ con rối loại bàn tay | 1 | Bộ | Bộ con rối loại bàn tay | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 102 | Bộ Khối hình to gồm 14 khối | 6 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 103 | Bộ Khối hình nhỏ gồm 14 khối | 6 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 104 | Búp bê bé trai cao, thấp | 6 | Bộ | Bằng nhựa mềm, | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 105 | Búp bê bé gái cao, thấp | 6 | Bộ | Bằng nhựa mềm | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 106 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 107 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | gồm: tủ, giường, bàn ghế được đạt tiêu chuẩn. | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 108 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Bằng nhựa PP&HIPS | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 109 | Giường búp bê | 4 | Bộ | bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 110 | Xắc xô 2 to mặt | 12 | C¸i | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 111 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 12 | Cái | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 112 | Phách gõ gồm 2 thanh gõ | 12 | §«i | (bằng tre) | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 113 | Trống cơm vật liệu | 12 | Cái | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 114 | Xúc xắc các chi tiết | 12 | Cái | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 115 | Trống con | 12 | Cái | bằng nhựa HIP | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 116 | Đất nặn | 25 | Hộp | 6 màu | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 117 | Bút sáp | 25 | Hộp | 12 màu | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 118 | Phấn màu | 25 | Hộp | gồm 4 màu | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 119 | Bảng con | 30 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 120 | Bộ nhận biết, tập nói, | 1 | Bộ | Bằng vải | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 121 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ 12-24 tháng tuổi (1 bộ gồm 3 đĩa) | 6 | Bộ | CD âm thanh stereo, | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 122 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 6 | Bộ | CD âm thanh stereo, | Giành cho nhóm trẻ 24-36 tháng | |
| 123 | Giá phơi khăn mặt | 3 | Cái | Khung bằng Inox ống, | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 124 | Ca uống nước | 50 | Cái | Bằng Inox chống han gỉ | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 125 | Giá úp cốc 5 tầng | 1 | Cái | Bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 126 | Bình ủ nước lưỡng tính 20 lít | 2 | Cái | gồm 2 lớp bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 127 | Tủ đựng tư trang | 2 | Cái | bằng sắt | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 128 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 2 | Cái | Bằng sắt | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 129 | Xô bằng nhựa 22 lít | 8 | Cái | Nhựa PP 100% nguyên chất | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 130 | Chậu bằng nhựa | 8 | Cái | Chất liệu: Nhựa PP 100% nguyên chất | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 131 | Bàn cho trẻ: | 1 | Cái | Hình chữ nhật, mặt bàn bằng nhựa, chân bằng thép ống sơn tĩnh điện gấp được | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 132 | Thùng đựng nước Rominhe 20 lít | 1 | Cái | bằng Inox có vòi + Giá để bình. | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 133 | Đầu đĩa hình kỹ thuật số | 6 | Cái | Đầu đĩa hình kỹ thuật số | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 134 | Tivi 32 inch màn hình LED | 1 | Cái | Tivi 32 inch màn hình LED | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 135 | Giá treo tivi 32 inch | 1 | Cái | Khung bằng sắt sơn tĩnh điện . | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 136 | Giá để đồ chơi và học liệu | 6 | Cái | Bằng gỗ hoặc nhựa; | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 137 | Mô hình hàm răng vật liệu | 3 | Cái | bằng nhựa HIPS | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 138 | Vòng thể dục nhỏ | 5 | Cái | bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 139 | Gậy thể dục nhỏ | 10 | Cái | bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 140 | Cổng chui | 3 | Cái | Bằng sắt sơn tĩnh điện. | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 141 | Cột ném bóng 2 tác dụng | 1 | Cái | Bằng thép sơn tĩnh điện | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 142 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 143 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 144 | Bảng chun học toán | 3 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 145 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Bằng gỗ thông | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 146 | Bục bật sâu | 3 | Cái | Bằng gỗ thông | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 147 | Bộ hình khối | 3 | Bộ | bằng nhựa loại to | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 148 | Bộ xâu dây tạo hình | 15 | Hộp | Dây tạo các khối hình chữ nhật, | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 149 | Kéo thủ công cháu loại đẹp | 65 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 150 | Kéo văn phòng | 8 | Cái | Bằng nhưạ | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 151 | Bút chì | 75 | Cái | 2B có tẩy | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 152 | Bút sáp | 30 | Hộp | 12 màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 153 | Phấn màu | 30 | Hộp | gồm 4 màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 154 | Bút chì màu | 30 | Hộp | 12 cái/ 1 hộp | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 155 | Bộ dinh dưỡng 1 loại đẹp | 17 | Bộ | Gồm 10 loại bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 156 | Bộ dinh dưỡng 2 loại đẹp | 3 | Bộ | Gồm: 10 rau củ quả bằng | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 157 | Bộ dinh dưỡng 3 loại đẹp | 3 | Bộ | Gồm: 10 loại bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 158 | Bộ dinh dưỡng 4 loại đẹp | 3 | Bộ | Gồm: 5 loại bánh bằng nhựa: | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 159 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | In 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 160 | Lô tô dinh dưỡng | 10 | Bộ | Gồm các quân, ruột in 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 161 | Bộ luồn hạt gồm 4 khung | 4 | Bộ | Bằng thép sơn màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 162 | Bộ lắp ghép khối X bằng gỗ MDF | 3 | Bộ | Gồm : khối hình chữ X, gồm 16 khối | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 163 | Búp bê bé trai cao khoảng 38 cm | 6 | Con | bằng nhựa mềm | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 164 | Búp bê bé gái cao khoảng 38 cm | 6 | Con | bằng nhựa nhựa mềm | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 165 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | gồm: tủ, giường, bàn ghế được đạt tiêu chuẩn. | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 166 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Bằng nhựa PP&HIPS | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 167 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Gồm các tranh có nội dung cảnh báo nguy hiểm thường gặp | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 168 | Bộ ghép hình hoa | 7 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 169 | Bộ lắp ráp nút tròn | 8 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 170 | Hàng rào lắp ghép | 11 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 171 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | bằng gỗ sơn màu gồm 51 chi tiết | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 172 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Bằng nhựa PP&HDPE, | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 173 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Bằng nhựa HDPE& HIPS | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 174 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 175 | Bộ lắp ráp xe lửa bằng nhựa | 3 | Bộ | Gồm các hình khối có thể thể lắp ráp ; | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 176 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 4 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 177 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 178 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 179 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 180 | Tranh về các loại rau, củ, quả Gồm các tranh về rau, củ, quả thông dụng. | 2 | Bộ | in 4 màu, 1 mặt trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 181 | Nam châm thẳng | 15 | Cái | vỏ bọc nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 182 | Kính lúp | 2 | Cái | đường kính 100mm cán dài 15cm | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 183 | Đồng hồ lắp ráp | 4 | Bộ | Bằng gỗ sơn màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 184 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Gồm 5 cọc | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 185 | Bộ hình học phẳng túi nhỏ | 5 | Túi | bằng nhựa nhau . | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 186 | Ghép nút lớn 164 chi tiết | 5 | Túi | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 187 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 188 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 5 | Bộ | bằng gỗ, | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 189 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Gồm các tranh ảnh về hoạt động một số nghề phổ biến liên quan đến sinh hoạt hàng ngày của giáo viên, bác sỹ, công an, bộ đội, công nhân, công dân, | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 190 | Một số hình ảnh lễ hội danh lam thắng cảnh | 3 | Bộ | Gồm các tranh ảnh về lễ hội, danh lam, thắng cảnh.. | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 191 | Domino chữ cái và số | 4 | Bộ | Bằng giấy in 2 mặt , gồm 39 thẻ . | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 192 | Bộ chữ số và số lượng | 10 | Bộ | Bằng gỗ, gồm 10 mảnh | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 193 | Lô tô hình và số lượng | 6 | Bộ | in 4 màu trên giấy Couche . | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 194 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 2 | Bộ | Gồm các tranh lật, các câu chuyện theo các chủ đềt, in 2 mặt, 4 màu trên giấy Couche | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 195 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi | 1 | Bộ | Gồm các tranh lật, các bài thơ theo các chủ đề, in 2 mặt, 4 màu trên giấy Coucheo. | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 196 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Gồm các tranh, minh họa các bài thơ | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 197 | Tranh ảnh về bác hồ | 2 | Bộ | Gồm các tranh, ảnh về Bác Hồ. | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 198 | Bộ chữ và số m | 1 | Bộ | gồm 44 thẻ chữ | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 199 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | bằng vải | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 200 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | bằng vải | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 201 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Bằng vải | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 202 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Bằng vải | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 203 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Cái | Gồm: Song loan, phách gỗ, xắc xô, Trống con, mõ cóc đơn. | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 204 | Đất nặn | 40 | Hộp | 6 màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 205 | Màu nước | 4 | Hộp | 12 màu | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 206 | Bút lông | 4 | Cái | cỡ to | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 207 | Bút lông | 4 | Cái | cỡ nhỏ | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 208 | Kẹp sắt | 10 | Bộ | các cỡ khác nhau; | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 209 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca hát ru 4 -5 tuổi | 4 | Bộ | 1 bộ gồm 3 đĩa, CD âm thanh stereo | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 210 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể 4 -5 tuổi | 4 | Bộ | 1 bộ gồm 1 đĩa, CD âm thanh stereo | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 211 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" 4 -5 tuổi | 4 | Bộ | 1 bộ gồm 2 đĩa, CD âm thanh stereo | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 212 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" 4 -5 tuổi | 4 | Bộ | 1 bộ gồm 2 đĩa, CD âm thanh stereo | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 213 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 4 | Bộ | 1 bộ gồm 1 đĩa, CD âm thanh stereo | Giành cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 214 | Giá phơi khăn mặt | 3 | Cái | Khung bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 215 | Ca uống nước | 55 | Cái | Bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 216 | Giá úp cốc 5 tầng | 2 | Cái | Bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 217 | Tủ đựng tư trang | 2 | Cái | Bằng sắt sơn tĩnh điện | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 218 | Tủ đựng chăn, màn , chiếu | 2 | Cái | Bằng sắt | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 219 | Thùng đựng rác | 1 | Cái | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 220 | Thùng đựng nước Rominhe 20 lít | 12 | Cái | Bằng Inox | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 221 | Xô bằng nhựa | 12 | Cái | Chất liệu: Nhựa PP 100% nguyên chất | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 222 | Giá để đồ chơi và học liệu | 8 | Cái | Bằng gỗ hoặc nhựa ; | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 223 | Tivi 32 inch màn hình LED | 2 | Cái | Tivi 32 inch màn hình LED | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 224 | Giá treo tivi 32 inch khung | 2 | Cái | bằng sắt sơn tĩnh điện . | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 225 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 226 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 227 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 228 | Xắc xô 2 to mặt | 14 | Cái | Bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 229 | Cổng chui kiểu hình chữ U | 9 | Cái | Bằng sắt sơn tĩnh điện. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 230 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 231 | Cột ném bóng 2 tác dụng | 3 | Cái | Bằng thép sơn tĩnh điện | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 232 | Bóng to | 35 | Quả | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 233 | Bóng nhỏ | 35 | Quả | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 234 | Đồ chơi Bowling loại to | 3 | Bộ | 10 con kỵ bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 235 | Dây thừng dùng để kéo co | 30 | Sợi | Loại không giãn dây được kết bằng sợi nhằm giảm thiểu tối đa xây sát và chấn thương, | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 236 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | kg | Len sợi các màu bằng nguyên liệu tự nhiên và nhân tạo. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 237 | Kéo thủ công cháu loại đẹp | 100 | Cái | Cán bằng nhựa , đầu tù đảm bảo an toan cho trẻ. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 238 | Kéo văn phòng loại đẹp cán bằng nhưạ | 7 | Cái | Kéo văn phòng loại đẹp cán bằng nhưạ | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 239 | Bút chì | 71 | Cái | 2B có tẩy | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 240 | Bút sáp | 40 | Hộp | 12 màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 241 | Phấn màu | 40 | Hộp | Gồm 4 màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 242 | Bút chì màu | 40 | Hộp | 12 cái/ 1 hộp | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 243 | Bộ dinh dưỡng 1 loại đẹp | 30 | Bộ | Gồm 10 loại bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 244 | Bộ dinh dưỡng 2 loại đẹp | 30 | Bộ | Gồm: 10 rau củ quả bằng nhựa màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 245 | Bộ dinh dưỡng 3 loại đẹp | 30 | Bộ | Gồm: 10 loại bằng nhựa màu: | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 246 | Bộ dinh dưỡng 4 loại đẹp | 30 | Bộ | Gồm: 5 loại bánh bằng nhựa: | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 247 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Bằng nhựa PP&HDPE | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 248 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 3 | Bộ | Bằng gỗ | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 249 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Bộ | Bằng gỗ sơn màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 250 | Bộ luồn hạt gồm 4 khung | 2 | Bộ | Gồm 4 khung bằng thép | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 251 | Bộ lắp ghép khối X | 7 | Bộ | Bằng gỗ MDF Gồm : khối hình chữ X , gồm 16 khối , kích thước mỗi khối 40 x 40 x 40mm , các khối ghép chia làm 4 màu : xanh dương , xanh lá cây , đỏ , vàng . | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 252 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | gồm các loại xe khác nhau bằng nhựa ; | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 253 | Bộ lắp ráp xe lửa bằng nhựa | 7 | Bộ | Gồm các hình khối có thể thể lắp ráp thành đầu tàu được liên kết với nhau bằng khớp nối ; | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 254 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | bằng nhựa thể hiện nút giao thông | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 255 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 3 | Bộ | bằng nhựa Gồm các loại động vật biển khác nhau. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 256 | Bộ động vật sống trong rừng | 3 | Bộ | bằng nhựa Gồm các loại động vật trong rừng khác nhau | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 257 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 3 | Bộ | bằng nhựa Gồm các loại con vật nuôi khác nhau. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 258 | Bộ côn trùng | 3 | Bộ | bằng nhựa: Gồm các loại côn trùng khác nhau . | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 259 | Cân chia vạch | 4 | Cái | bằng nhựa có chia vạch. kèm các chi tiết để cân. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 260 | Nam châm thẳng | 20 | Cái | vỏ bọc nhựa màu sắc tươi sáng. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 261 | Kính lúp | 1 | Cái | đường kính 100mm cán dài 15cm | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 262 | Phễu | 2 | Cái | bằng nhựa PP đường kính 80mm, chiều dài 95mm. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 263 | Bể chơi cát và nước | 10 | Bộ | bằng nhựa đúc liền khối màu sắc tươi sáng ; | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 264 | Ghép nút lớn 164 chi tiết | 4 | Bộ | bằng nhựa màu các chi tiết được ghép với nhau. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 265 | Bộ ghép hình hoa | 8 | Bộ | bằng nhựa màu các chi tiết được ghép lẫn với nhau. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 266 | Bảng chun học toán | 1 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 267 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | gồm 5 cọc có chân đế, mỗ cọc có tối thiểu 6 hạt bàn tính màu khác nhau đường kính tối thiểu 35mm. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 268 | Bộ làm quen với toán 5 - 6 tuổi: | 10 | Bộ | Gồm các chi tiết xếp theo các chủ đề các loại phù hợp với chương trình độ tuổi; Bằng giấy Duplex | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 269 | Bộ hình khối | 30 | Bộ | bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 270 | Bộ hình học phẳng túi nhỏ | 62 | Túi | gồm các hình Tam giác, Vuông, Chữ nhật, Tròn bằng nhựa nhau. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 271 | Bộ que tính | 10 | Bộ | bằng nhựa màu 20 que tính | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 272 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | ruột in 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, vỏ hộp in 4 màu trên giấy Duplex định lượng 350g/m2, cán láng. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 273 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Kích thước: 100 x 70(mm) ruột in 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, vỏ hộp in 4 màu trên giấy Duplex định lượng 350g/m2, cán láng . | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 274 | Lô tô các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | ruột in 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, vỏ hộp in 4 màu trên giấy Duplex định lượng 350g/m2, cán láng . | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 275 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | ruột in 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, vỏ hộp in 4 màu trên giấy Duplex định lượng 350g/m2, cán láng | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 276 | Bảng quay đa năng: | 2 | Cái | Bảng với 2 mặt một mặt từ từ chống loá, chống bụi, một mặt nỉ chân thép sơn tĩnh điện, tăng chỉnh chiều cao. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 277 | Bộ chữ và số | 15 | Bộ | gồm 44 thẻ chữ | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 278 | Bộ chữ số và số lượng | 25 | Bộ | bằng gỗ, gồm 10 mảnh | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 279 | Tranh ảnh về bác hồ | 2 | Bộ | Gồm các tranh, ảnh về Bác Hồ. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 280 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Gồm các tranh có nội dung cảnh báo nguy hiểm thường gặp. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 281 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Gồm các tranh ảnh về hoạt động một số nghề phổ biến liên quan đến sinh hoạt hàng ngày của giáo viên, bác sỹ, công an, bộ đội, công nhân, công dân, dịch vụ | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 282 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi | 1 | Bộ | in 2 mặt, 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, cán láng. Đế hình chữ A, bồi carton lạnh, bọc decan si màu, lồng lò xo. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 283 | Bộ tranh minh hoạ thơ mẫu giáo 5-6 tuổi | 1 | Bộ | in 2 mặt, 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, cán láng. Đế hình chữ A, bồi carton lạnh, bọc decan si màu, lồng lò xo. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 284 | Bộ tranh mẫu giáo 5 - 6 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | in 2 mặt, 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, cán láng. Đế hình chữ A, bồi carton lạnh, bọc decan si màu, lồng lò xo. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 285 | Bộ dụng cụ lao động | 4 | Bộ | Bằng nhựa PP&HDPE | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 286 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 287 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Gồm: tủ, giường, bàn ghế được đạt tiêu chuẩn. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 288 | Bộ đồ chơi ăn uống | 6 | Bộ | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 289 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Bằng vải mô phỏng thực tế | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 290 | Búp bê bé trai cao khoảng 38 cm | 5 | Con | Bằng nhựa mềm | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 291 | Búp bê bé gái cao khoảng 38 cm | 5 | Con | Bằng nhựa nhựa mềm | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 292 | Bộ trang phục công an | 3 | Bộ | Bằng vải | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 293 | Doanh trại quân đội bằng giấy Duplex | 3 | Bộ | Định lượng (450g/m2 x 2) có chân đế in 2 mặt 4 màu. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 294 | Bộ trang phục bộ đội | 3 | Bộ | Bằng vải | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 295 | Bộ trang phục công nhân | 5 | Bộ | Bằng vải | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 296 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Bằng nhựa PP&HIPS | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 297 | Bộ trang phục bác sỹ | 3 | Bộ | Bằng vải | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 298 | Thùng gạch xây dựng | 3 | Thùng | bằng nhựa màu đỏ, Dụng cụ xây gồm: dao xây, bay, thước, quả dọi . | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 299 | Bộ xếp hình xây dựng gồm 44 PCS; | 4 | Bộ | Gồm 44 chi tiết : | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 300 | Hàng rào lắp ghép | 10 | Túi | Bằng nhựa | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 301 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Gồm: Song loan, phách gỗ, xắc xô, Trống con, mõ cóc đơn. | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 302 | Đất nặn | 40 | Hộp | 6 màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 303 | Màu nước | 6 | Hộp | 12 màu | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 304 | Bút lông | 6 | Cái | cỡ to | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 305 | Bút lông | 6 | Cái | cỡ nhỏ | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 306 | Dập ghim | 6 | Cái | Sử dụng ghim cỡ 10mm | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 307 | Kẹp sắt | 20 | Bộ | các cỡ khác nhau | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 308 | Dập lỗ trung | 1 | Cái | khoảng cách đục lỗ 20 trang giấy | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 309 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru 5- 6 tuổi (1 bộ gồm 3 đĩa) . | 6 | Bộ | CD âm thanh stereo, | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 310 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể 5- 6 tuổi (1 bộ gồm 1 đĩa) | 4 | Bộ | CD âm thanh stereo, | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 311 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" 5- 6 tuổi (1 bộ gồm 2 đĩa) | 6 | Bộ | Chuẩn VCD âm thanh stereo, | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 312 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" 5- 6 tuổi (1 bộ gồm 2 đĩa) | 6 | Bộ | Chuẩn VCD âm thanh stereo, | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 313 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ (1 bộ gồm 1 đĩa) | 6 | Bộ | Chuẩn VCD âm thanh stereo, | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 314 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề 5- 6 tuổi (1 bộ gồm 11 đĩa) | 4 | Bộ | Chuẩn VCD âm thanh stereo, | Giành cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 315 | Tivi 49 inch loại Smart | 1 | Cái | Tivi 49 inch loại Smart | Thiết bị điện, Điện tử | |
| 316 | Giá treo tivi 49 inch | 1 | Cái | khung bằng sắt sơn tĩnh điện | Thiết bị điện, Điện tử | |
| 317 | Máy chiếu | 1 | Cái | Máy chiếu | Thiết bị điện, Điện tử | |
| 318 | Dây cáp VGA | 1 | Dây | dài 15m Dùng kết nối máy chiếu - máy tính. Dùng cho máy chiếu LCD, DLP, monitor … | Thiết bị điện, Điện tử | |
| 319 | Giá treo máy chiếu hình vuông | 1 | Cái | Chất liệu bằng thép đặc biệt không rỉ | Thiết bị điện, Điện tử | |
| 320 | Màn chiếu điện có điều khiển từ xa | 1 | Cái | Kiểu dáng: treo tường. Chất liệu: Matte White - Hộp màn hình vuông, màu trắng sơn tĩnh điện, 2 đầu ốp bằng sắt, - Chống va đập rơi từ độ cao xuống. - Độ bền cao, chống ẩm mốc - Màn chiếu thương hiệu quốc tế, - Bộ điều khiển gắn tường và điều khiển từ xa; | Thiết bị điện, Điện tử | |
| 321 | Dao thái | 2 | Cái | Bằng inox | Thiết bị dụng cụ nhà bếp | |
| 322 | Dao Thái | 2 | Cái | Bằng inox | Thiết bị dụng cụ nhà bếp | |
| 323 | Dao chặt | 2 | Cái | Bằng inox | Thiết bị dụng cụ nhà bếp | |
| 324 | Téc nước Inox 2000L | 2 | Cái | Đứng được chế tạo bằng vật liệu thép không gỉ SUS 304 siêu bền đảm bảo an toàn thực phẩm. INOX SUS 304 siêu bền | Thiết bị dụng cụ nhà bếp | |
| 325 | Giá đỡ téc nước | 2 | Cái | Bằng sắt mạ kẽm | Thiết bị dụng cụ nhà bếp | |
| 326 | Đàn Organ học sinh | 5 | Cái | Đàn Organ | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 327 | Arắctơ đàn Organ học sinh | 5 | Cái | Arắctơ đàn Organ | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 328 | Chân đàn Organ học sinh; | 5 | Cái | Chân đàn Organ | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 329 | Bao đựng đàn Organ học sinh | 5 | Cái | Bao đựng đàn Organ | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 330 | Tủ để trang phục múa | 1 | Cái | Khung bằng nhôm | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 331 | Gương múa | 18,8 | m2 | Khung bằng nhôm | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 332 | Gióng múa | 2 | Cái | Toàn bộ Inox | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 333 | Bộ trang phục múa dân tộc tây nguyên Nữ | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 334 | Bộ trang phục múa dân tộc tây nguyên Nam | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 335 | Bộ trang phục múa dân tộc Hơ Mông Nữ | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 336 | Bộ trang phục múa dân tộc Hơ Mông Nam | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 337 | Bộ trang phục áo dài nam + khăn xếp | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 338 | Bộ trang phục áo dài nữ | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 339 | Bộ trang phục quần áo bà ba | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 340 | Bộ trang phục quan họ Nữ | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 341 | Bộ trang phục quan họ Nam | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 342 | Bộ trang phục dân tộc thái Nữ tây bắc của trẻ | 8 | Bộ | Chất liệu bằng vải ; | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 343 | Bộ trang phục dân tộc thái Nam tây bắc của trẻ; | 8 | Bộ | Chất liệu bằng vải ; | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 344 | Bộ trang phục áo yếm váy đục | 8 | Bộ | Bằng vải mô phỏng thực tế , kích thước phù hợp với lứa tuổi , | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 345 | Ô múa màu hồng của trẻ | 10 | Cái | Chất liệu bằng vải lụa mềm, | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 346 | Quạt múa | 10 | Cái | Bằng vải tua rua màu | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 347 | Giày múa | 20 | Đôi | Bằng vải | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 348 | Thảm trải sàn phòng nghệ thuật; | 47 | M2 | Thảm trải sàn phòng nghệ thuật; | Thiết bị phòng nghệ thuật | |
| 349 | Nhà bóng cầu trượt; | 1 | Bộ | Nhà bóng cầu trượt; | Thiết bị sân chơi | |
| 350 | Xích đu đa chức năng: | 1 | Cái | Khung bằng thép, xích đu ghế bằng sắt | Thiết bị sân chơi | |
| 351 | Đu quay 4 cá ngựa | 1 | Cái | Khung bằng thép ống chịu lực,Sản Inox; | Thiết bị sân chơi | |
| 352 | Mâm quay 6 con giống D=2,0m | 1 | Cái | bằng tôn, có lan can bảo vệ | Thiết bị sân chơi | |
| 353 | Thú nhún con Mèo: | 4 | Cái | Con giống bằng nhựa LDPE đúc liền khối. Đế bằng sắt có lò xo | Thiết bị sân chơi | |
| 354 | Thú nhún con Ngựa: | 14 | Cái | bằng nhựa LDPE đúc liền khối. Đế bằng sắt có lò xo | Thiết bị sân chơi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi