Gói thầu: Gói thầu số 09: Phụ kiện đường dây các loại năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200352962-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tiền Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Phụ kiện đường dây các loại năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200323151
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh của Công ty Điện lực Tiền Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 08:52:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,841,934,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,500,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bu lông 6x80 kèm LĐ tròn 2.000 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
2 Bu lông 12x300 kèm 2 LĐV 50x2,5 30.000 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
3 Bu lông 14x150 kèm 2 LĐV 50x2,5 100 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
4 Bu lông 16x50 kèm 2 LĐV 50x2,5 500 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
5 Bu lông 16x250 kèm 2 LĐV 50x2,5 1.000 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
6 Bu lông 16x300 kèm 2 LĐV 50x2,5 500 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
7 Bu lông VR 2Đ 22x600 kèm 2 LĐV 60x8 100 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
8 Bu lông mắt 16x300 kèm LĐV 50x2,5 200 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
9 Bu lông VRS 16x450 kèm 2 LĐV 50x2,5 30.000 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
10 Bu lông VRS 16x550 kèm 2 LĐV 50x2,5 100 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
11 Bu lông VRS 16x600 kèm 2 LĐV 50x2,5 50 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
12 Bu lông VRS 16x700 kèm 2 LĐV 50x2,5 50 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
13 Collier đk 225 (2 boulon 14x40+2 tán+2 LĐV), nhúng kẽm 50 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
14 Collier đk 300 (2 boulon 14x40+2 tán+2 LĐV), nhúng kẽm 2.000 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
15 Toppin V63x63x6 - 500, nhúng kẽm 100 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
16 Đà sắt V75x 75 x 8 nhúng kẽm các loại (chưa tính cóc) 1.000 Mét Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
17 Thanh chóng V50x50x5 nhúng kẽm các loại 180 Mét Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
18 Đà sắt U100x46x4,5 nhúng kẽm 300 Mét Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
19 Đà sắt U160x68x5, nhúng kẽm 200 Mét Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
20 Đà sắt U200x75x5,5 nhúng kẽm 100 Mét Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
21 Kẹp chằng 3 boulon 2.400 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
22 Khoen neo, nhúng kẽm 700 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
23 Giáp níu cáp (70mm2) + yếm cáp (yếm U) + Khoen neo 30 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
24 Giáp níu cáp (95mm2) + yếm cáp (yếm U) + Khoen neo 30 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
25 Giáp níu cáp (120mm2) + yếm cáp (yếm U) + Khoen neo 30 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
26 Giáp níu cáp (150mm2) + yếm cáp (yếm U) + Khoen neo 20 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
27 Giáp níu cáp (185mm2) + yếm cáp (yếm U) + Khoen neo 20 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
28 Giáp níu cáp (240mm2) + yếm cáp (yếm U) + Khoen neo 20 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
29 Giá U 80 x 600 lắp FCO, LA, nhúng kẽm 300 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
30 Cọc tiếp địa F16-2,4m hàn bass khoan 2 lỗ, nhúng kẽm 2.500 Cây Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
31 Dây tiếp đất 3M 1.500 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
32 Dây tiếp đất 8M 1.500 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
33 Kẹp ngừng cáp ABC (cáp 4x50-70MM2) 200 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
34 Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x120mm2 100 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
35 Khung đỡ 1 sứ 32.000 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
36 Băng keo cách điện hạ thế 5MIL x 3/4" x 10Y (Nano hoặc tương đương) 26.000 Cuồn Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
37 Chì niêm điện kế 200 Kg Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
38 Dây chì niêm điện kế 100 Kg Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
39 Sắt Potelet (L60) 200 Mét Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->