Gói thầu: Mua sắm vật tư cơ khí và dụng cụ đồ nghề phục vụ sửa chữa thường xuyên quý II năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư cơ khí và dụng cụ đồ nghề phục vụ sửa chữa thường xuyên quý II năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 08:49:00 đến ngày 2020-04-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 401,701,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống inox DN125 mm | 54 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | C/O, C/Q | |
| 2 | Mặt bích DN125 mm Class 150 | 10 | Cặp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 3 | Bu lông chữ U inox Ø141 x M12 x L165 (mm) | 30 | Bộ | Như trên | ||
| 4 | Bu lông nở inox M16 x 100 (mm) | 48 | Bộ | Như trên | ||
| 5 | Bu lông nở M16 x 100 (mm) | 100 | Bộ | Như trên | ||
| 6 | Thép hình U80 x 36 (mm) | 1.100 | Kg | Như trên | ||
| 7 | Thép tấm dày 8 mm | 565 | Kg | Như trên | ||
| 8 | Thép tấm nhám dày 5 mm | 1.142 | Kg | Như trên | ||
| 9 | Thép ống mạ kẽm Ø27 x 2,1 (mm) | 169 | Kg | Như trên | ||
| 10 | Thép ống mạ kẽm Ø42 x 2,3 (mm) | 54 | Kg | Như trên | ||
| 11 | Thép hình V50 x 5 (mm) | 158 | Kg | Như trên | ||
| 12 | Thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2 (mm) | 103 | Kg | Như trên | ||
| 13 | Tôn mạ kẽm dày 0,5 mm | 47 | Kg | Như trên | ||
| 14 | Tôn mạ kẽm dày 1 mm | 94 | Kg | Như trên | ||
| 15 | Tay nắm tủ | 20 | Cái | Như trên | ||
| 16 | Thanh ray trượt tủ | 48 | Cái | Như trên | ||
| 17 | Ổ khóa tủ | 4 | Cái | Như trên | ||
| 18 | Bánh xe đẩy Ø80 mm | 8 | Cái | Như trên | ||
| 19 | Bánh xe đẩy Ø80 mm | 8 | Cái | Như trên | ||
| 20 | Van một chiều Ø27 mm | 2 | Cái | Như trên | ||
| 21 | Bánh xe cổng xếp | 20 | Cái | Như trên | ||
| 22 | Vòng bi d12mm | 60 | Cái | Như trên | ||
| 23 | Vòng phe chặn trục d12 mm | 30 | Cái | Như trên | ||
| 24 | Gioăng làm kín van giảm áp DN300 mm | 8 | Cái | Như trên | ||
| 25 | Máy cắt gạch đá Ø125 mm | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 26 | Máy mài góc Ø100 mm | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 27 | Máy cưa xích 2800W | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 28 | Máy cắt cỏ 2 HP | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 29 | Thang nhôm rút chữ A | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 30 | Máy cất nước một lần | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 31 | Bơm định lượng | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 32 | Thùng đồ nghề | 3 | Cái | Như trên | ||
| 33 | Thùng đồ nghề | 1 | Cái | Như trên | ||
| 34 | Dây dù bản rộng 15 mm | 200 | Mét | Như trên | ||
| 35 | Dây dù Ø10 mm | 200 | Mét | Như trên | ||
| 36 | Clê vòng miệng 27 mm | 3 | Cái | Như trên | ||
| 37 | Mũi khoan thép Ø3 mm | 10 | Cái | Như trên | ||
| 38 | Mũi khoan thép Ø4 mm | 10 | Cái | Như trên | ||
| 39 | Mũi khoan thép Ø5 mm | 10 | Cái | Như trên | ||
| 40 | Mũi khoan thép Ø6 mm | 10 | Cái | Như trên | ||
| 41 | Mỏ lết răng 600 mm | 2 | Cái | Như trên | ||
| 42 | Kìm cộng lực 24" | 1 | Cái | Như trên | ||
| 43 | Bộ đầu bắn vít lục giác | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 44 | Bộ đầu bắn vít bake | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 45 | Dây xích inox M5 mm | 100 | Mét | Như trên | ||
| 46 | Mâm lăn sơn | 10 | Cái | Như trên | ||
| 47 | Kìm kẹp mát 500 A | 10 | Cái | Như trên | ||
| 48 | Mỏ hàn TIG | 2 | Cái | Như trên | ||
| 49 | Công tắc mỏ hàn TIG | 6 | Cái | Như trên | ||
| 50 | Mũi khoan thép Ø13 mm | 5 | Cái | Như trên | ||
| 51 | Ê tô 10" | 3 | Cái | Như trên | ||
| 52 | Dụng cụ mở đầu kẹp mũi khoan | 3 | Cái | Như trên | ||
| 53 | Dụng cụ mở đầu kẹp mũi khoan | 3 | Cái | Như trên | ||
| 54 | Bộ dũa 5 chi tiết | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 55 | Kéo cắt tôn 12" | 3 | Cái | Như trên | ||
| 56 | Bộ ta rô 40 chi tiết | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 57 | Chuôi đuốc hàn TIG | 20 | Cái | Như trên | ||
| 58 | Ru lô cuộn ống 15 mét | 1 | Cái | Như trên | ||
| 59 | Ru lô cuộn ống 30 mét | 2 | Cái | Như trên | ||
| 60 | Xe đẩy 150 kg | 1 | Cái | Như trên | ||
| 61 | Máy cắt cỏ đẩy tay | 1 | Cái | Như trên | ||
| 62 | Tủ treo chìa khóa | 2 | Cái | Như trên | ||
| 63 | Tủ treo chìa khóa | 1 | Cái | Như trên | ||
| 64 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Như trên | ||
| 65 | Bộ tuốc nơ vít 13 chi tiết | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 66 | Bộ kìm cách điện 3 chi tiết | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 67 | Thước thép cuộn 5 mét | 1 | Cái | Như trên | ||
| 68 | Thước kẹp 150 mm | 1 | Cái | Như trên | ||
| 69 | Kìm điện 7" | 2 | Cái | Như trên | ||
| 70 | Kìm cắt 7" | 2 | Cái | Như trên | ||
| 71 | Búa nhổ đinh 0,5 kg | 1 | Cái | Như trên | ||
| 72 | Tuốc nơ vít bake | 1 | Cái | Như trên | ||
| 73 | Tuốc nơ vít dẹp | 1 | Cái | Như trên | ||
| 74 | Tuốc nơ vít đóng | 1 | Cái | Như trên | ||
| 75 | Xà beng 600 mm | 1 | Cái | Như trên | ||
| 76 | Can nhiên liệu 20 lít | 2 | Cái | Như trên | ||
| 77 | Bơm dầu | 2 | Cái | Như trên | ||
| 78 | Ổ cắm quay 50 mét | 1 | Cái | Như trên | ||
| 79 | Bộ nối dây cáp quang | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 80 | Bơm khí nén | 2 | Cái | Như trên | ||
| 81 | Thùng nhựa 220 lít | 2 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi