Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị, vật tư phục vụ công tác ATVSLĐ, PCCCCNCH, PCTTTKCN năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Tuyên Quang - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang thiết bị, vật tư phục vụ công tác ATVSLĐ, PCCCCNCH, PCTTTKCN năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365871 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 của Công ty do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 07:21:00 đến ngày 2020-04-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 591,726,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ hồ sơ, tài liệu, dụng cụ | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Khung nhôm kính treo sơ đồ | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Áo mưa sĩ quan | 16 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Biển báo "KHU VỰC NGUY HIỂM! CẤM TRÈO" | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Biển báo "KHU VỰC NGUY HIỂM! CẤM VÀO" | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Biển báo "KHU VỰC NGUY HIỂM! CÂU CÁ, BƠI LỘI" | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Biển báo "KHU VỰC NGUY HIỂM! NGƯỜI KHÔNG CÓ NHIỆM VỤ CẤM VÀO" | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Biển cấm "CẤM ĐÓNG ĐIỆN! CÓ NGƯỜI ĐANG LÀM VIỆC" | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Biển cấm "CẤM MỞ! CÓ NGƯỜI ĐANG LÀM VIỆC" | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Biển cấm "CẤM THAO TÁC!" | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Biển chỉ dẫn "LÀM VIỆC TẠI ĐÂY" | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Bình bột chữa cháy | 29 | Bình | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Bình bột chữa cháy | 12 | Bình | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Bình chữa cháy CO2 | 5 | Bình | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Bình chữa cháy | 50 | Bình | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Bình chữa cháy xe đẩy | 7 | Bình | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Bộ quần áo chữa cháy | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Bút chiếu Laser | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Bút thử điện hạ áp | 7 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Cột (trụ) cảnh báo "CÁP ĐIỆN LỰC" | 15 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Cuộn vòi rồng phun nước chữa cháy | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Đèn báo thoát hiểm "EXIT" loại hai mặt | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Đèn chiếu sáng sự cố tích hợp nguồn AC/DC 230V | 50 | Bóng | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Đèn pin | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Đèn pin | 11 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Giá để dụng cụ | 4 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Kệ/giá để dụng cụ đồ nghề | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Khóa mở trụ nước cứu hỏa | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Mũ bảo hộ | 11 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Nắp chụp bảo vệ nút dừng sự cố | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Ổ cắm điện đa năng | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Phích cắm chịu tải cao | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Phích cắm, ổ cắm điện | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Sào cách điện cao áp | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | Tiếp địa di động cao áp 220 kV | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Tiếp địa di động hạ áp | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | Tủ đựng thuốc | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | Túi thuốc cấp cứu | 7 | Túi | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | Thùng rác | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 40 | Thùng rác công nghiệp HDPE | 3 | Thùng | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 41 | Xà beng | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 42 | Bao tải (dứa) | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 43 | Bao tải 2 lớp | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 44 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 45 | Bình xịt côn trùng | 20 | Bình | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 46 | Cán cuốc bàn | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 47 | Cán xẻng | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 48 | Cuộn dây cảnh báo | 30 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 49 | Chổi nhựa quét mạng nhện | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 50 | Dấu hiệu chất thải nguy hại | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 51 | Dầu nhớt động cơ | 2 | Can | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 52 | Dây rào cảnh báo | 5 | cuộn | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 53 | Dây thừng D25 | 3 | cuộn | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 54 | Găng tay cao su | 10 | Đôi | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 55 | Găng tay sợi | 142 | Đôi | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 56 | Hóa chất tạo bọt xe cứu hỏa | 100 | Lít | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 57 | Khay diễn tập PCCC | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 58 | Khẩu trang hoạt tính | 84 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 59 | Màng hơi xốp | 1 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 60 | Nước làm mát động cơ | 3 | Can | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 61 | Nhãn chất thải nguy hại | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 62 | Sơn phản quang màu đỏ | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 63 | Sơn phản quang màu trắng | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 64 | Túi bóng hút chân không | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 65 | Túi bóng hút chân không | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 66 | Túi bóng hút chân không | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 67 | Túi bóng hút chân không | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 68 | Túi lylong (PE) | 2 | kg | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 69 | Ủng | 11 | đôi | Dẫn chiếu đến Chương II - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi