Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư phục vụ phân tích mẫu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ mới-Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư phục vụ phân tích mẫu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373984 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách SNMT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 09:55:00 đến ngày 2020-04-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 318,590,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dinitrophenol (DNP) | 2 | lọ (100g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 2 | Trinitrophenol ( TNP) | 2 | lọ (100g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 3 | Stypnic axit (TNR) | 2 | lọ (100g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 4 | Mono-nitrotoluen (MNT) | 2 | lọ (100g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 5 | Dinitrotoluen (DNT) | 2 | lọ (100g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 6 | Diphenylamin (DPA) | 2 | lọ (100g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 7 | Phenol | 4 | Chai 2,5 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 8 | Axetonitrryl | 1 | Chai 2,5 lít | Tinh khiết loại HPLC | ||
| 9 | Hexan | 1 | Chai 2,5 lít | Tinh khiết loại HPLC | ||
| 10 | Metanol | 1 | Chai 2,5 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 11 | Benzen | 1 | Chai 2,5 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 12 | Clorofom | 1 | Chai 2,5 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 13 | Axeton | 1 | Chai 2,5 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 14 | Dicloetan | 1 | Chai 2,5 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 15 | Diclometan | 1 | Chai 2,5 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 16 | Axit sunfuric | 2 | Chai 1,0 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 17 | Axit clohydric 37% | 2 | Chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 18 | Axit nitric 70% | 2 | Chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 19 | Axit phophoric | 2 | Chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 20 | Axit Capric | 1 | kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 21 | Kali hydrophotphat | 2 | Hộp (500g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 22 | Natri nitrat | 2 | Hộp (500g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 23 | Natri hydrophotphat | 2 | Hộp (500g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 24 | Polyetylen glycol | 2 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 25 | Dietanolamin | 2 | Hộp (500g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 26 | Hydrazin hydrat | 2 | Chai 250ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 27 | KMNO4 | 2 | Hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 28 | K2Cr2O7 | 2 | lọ (100g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 29 | EDTA | 2 | Hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 30 | Imidazolidinyl ure | 2 | Hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 31 | Phenoxyetanol | 3 | Chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 32 | Etylhexyl glyxerol | 2 | Chai 1,0 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 33 | Metyl ete | 2 | Chai 1,0 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 34 | Natri clorua | 2 | hộp 1,0 kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 35 | Kali clorua | 2 | Hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 36 | Octyl glucozit | 2 | Hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 37 | Amoni xitrat | 2 | Hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 38 | Natri hydroxit | 2 | Hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 39 | Nước cất deion | 2 | lít | Độ dẫn điện ≤0,01mS/m | ||
| 40 | Xanthagum | 2 | Hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 41 | Khí He (99,99%) | 2 | bình | Độ tinh khiết ≥ 99,99 % | ||
| 42 | Khí Nitơ (99,99%) | 2 | bình | Độ tinh khiết ≥ 99,99 % | ||
| 43 | Khí Agron (99,999%) | 2 | bình | Độ tinh khiết ≥ 99,999 % | ||
| 44 | Thimol ftalein | 2 | lọ (100g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 45 | Mono cloramin B | 2 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 46 | Axit Axetic | 2 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 47 | Pyridin | 2 | Chai 100ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 48 | Na2S2O3 | 2 | lọ (500g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 49 | Nhôm clorua | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 50 | Amoni clorua | 2 | lọ (100g) | Tinh khiết loại PA | ||
| 51 | Antimon clorua | 2 | lọ 25g | Tinh khiết loại PA | ||
| 52 | Asen (III) oxit | 2 | lọ 50g | Tinh khiết loại PA | ||
| 53 | Bari clorua | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 54 | Natri borat | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 55 | Cadimi clorua | 2 | lọ 25g | Tinh khiết loại PA | ||
| 56 | Kali cromat | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 57 | Crom(III) oxit | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 58 | Đồng (II) clorua | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 59 | Nitri xianua | 2 | lọ 25g | Tinh khiết loại PA | ||
| 60 | Nattri sunfua | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 61 | Sắt (III) clorua | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 62 | Sắt (II) sunfat | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 63 | Chì clorua | 2 | lọ 25g | Tinh khiết loại PA | ||
| 64 | Mangan (II) sunfat | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 65 | Thủy ngân clorua | 2 | lọ 25g | Tinh khiết loại PA | ||
| 66 | Niken sunfat | 2 | lọ 50g | Tinh khiết loại PA | ||
| 67 | Nattri nitrat | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 68 | Nattri nitrit | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 69 | Kẽm Sunfat | 2 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 70 | Diclorometan | 2 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 71 | 1,2 dicloetan | 3 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 72 | 1,1,1 Tri cloroetan | 2 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 73 | Vinyl clorua | 1 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 74 | Tetra cloroetan | 2 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 75 | Phenol | 1 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 76 | Bình cầu 1 cổ nhám 29 250ml | 4 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 77 | Bình cầu 1 cổ nhám 29 500ml | 4 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 78 | Bình cầu 1 cổ nhám 29 1000ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 79 | Bình cầu 1 cổ nhám 14.5 250ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 80 | Bình cầu 1 cổ nhám 14.5 500ml | 4 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 81 | Bình cầu 1 cổ nhám 14.5 1000ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 82 | Bình cầu 2 cổ nhám 29.14 500ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 83 | Bình cầu 2 cổ nhám 29.14 1000ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 84 | Bình cầu 3 cổ nhám 29.14 250ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 85 | Bình cầu 3 cổ nhám 29.14 500ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 86 | Bình cầu 3 cổ nhám 29.14 1000ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 87 | Bình tam giác có nhám 250ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 88 | Bình tam giác có nhám 500ml | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 89 | Sinh hàn hồi lưu nhám 29 30cm | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 90 | Sinh hàn thẳng nhám 29 30cm | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 91 | Bình hút ẩm có vòi | 3 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 92 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 1000ml | 4 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 93 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 500ml | 4 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 94 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 200ml | 3 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 95 | Phễu thủy tinh 10 | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 96 | Phễu thủy tinh 11 | 5 | chiếc | Thủy tinh trung tính | ||
| 97 | Giá đỡ bình cầu | 4 | chiếc | Thép không gỉ | ||
| 98 | Lọ đựng mẫu | 10 | chiếc | Lọ nhựa, dung tích 100ml | ||
| 99 | Thùng nhựa | 3 | chiếc | Chất liệu nhựa cứng, dung tích 50 lít | ||
| 100 | Ca nhựa | 5 | chiếc | Chất liệu nhựa cứng, dung tích 1 lít | ||
| 101 | Xô nhựa | 10 | chiếc | Chất liệu nhựa cứng, dung tích 10 lít | ||
| 102 | Bút ghi kính | 10 | cái | Ghi được trên kính |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi