Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật tư, trang thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200355114-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Mua sắm dụng cụ, vật tư, trang thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200327081
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp khoa học công nghệ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 16:19:00 đến ngày 2020-04-07 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,748,825,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Lắp ráp hệ thống kệ và đèn led cho phòng sáng 75 Kệ Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
2 Tủ cấy (tủ 02 người cấy đối diện) 5 Máy Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
3 Hộp gia nhiệt 7 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
4 Máy đo pH để bàn 1 Máy Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
5 Máy lắc tròn 1 Máy Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
6 Máy khuấy từ gia nhiệt 1 Máy Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
7 Cân điện tử d=0.0001g 1 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
8 Cân điện tử d=0.01g 1 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
9 Tủ mát 1 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
10 Nồi hấp tiệt trùng 2 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
11 Máy lọc nước RO Công nghiệp 1 Hệ thống Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
12 Bình tưới phun tự động 2 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
13 Máy nghiền đất 1 Máy Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
14 Máy trộn kiểu ngang 1 Máy Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
15 Máy đo pH cầm tay 1 Máy Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
16 Máy bơm 1 Máy Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
17 Pen cấy 90 Cây Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
18 Kéo cắt cành 2 Cây Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
19 Kéo y tế 90 Cây Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
20 Găng tay y tế 30 Hộp Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
21 Keo thuỷ tinh (có nắp) 20.000 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
22 Ghế xoay (dùng cho tủ cấy) 5 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
23 Bình tam giác 1000ml 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
24 Bình nút mài 1000ml 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
25 Cốc đong 25ml 15 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
26 Cốc đong 50ml 15 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
27 Cốc đong 100ml 15 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
28 Cốc đong 250ml 15 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
29 Cốc đong 500ml 15 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
30 Cốc đong 1000ml 15 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
31 Ống đong 10ml 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
32 Ống đong 25ml 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
33 Ống đong 50ml 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
34 Ống đong 100ml 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
35 Ống đong 250ml 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
36 Ống đong 500ml 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
37 Ống đong 1000ml 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
38 Bình tia 15 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
39 Nhiệt ẩm kế điện tử 3 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
40 Xe đẩy y tế 2 Xe Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
41 Khẩu trang y tế 40 Hộp Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
42 Thau nhựa lớn 6 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
43 Xô nhựa (50 lít) 2 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
44 Xô nhựa (30 lít) 4 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
45 Xô nhựa (20 lít) 2 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
46 Nước rửa chén 10 Can Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
47 Chổi 10 Cây Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
48 Ki rác 4 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
49 Bọc đựng rác 8 kg Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
50 Bộ lau nhà 2 Bộ Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
51 Cây lau nhà 4 Cây Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
52 Rổ nhựa 10 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
53 Khay đựng bầu cỡ lớn (Khay nhựa) 40 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
54 Khay đựng bầu cỡ nhỏ (Khay nhựa) 75 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
55 Nhiệt ẩm kế điện tử 4 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
56 Túi bầu (có giá thể) 666.666 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
57 Bình phun thuốc tự động 1 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
58 Đồ bảo hộ 2 Bộ Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
59 Bao tay vải 40 Đôi Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
60 Găng tay nhựa 40 Đôi Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
61 Dao lớn 10 Cây Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
62 Giá đào đất 10 Cây Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
63 Cao su trắng 300 Mét Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
64 Ghế nhựa 40 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
65 Cưa tay (cây sứa) 4 Cây Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
66 Ủng 10 Đôi Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
67 NH4NO3 12 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
68 KNO3 12 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
69 CaCl2.2H2O 8 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
70 MgSO4.7H2O 8 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
71 KH2PO4 8 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
72 H3BO3 4 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
73 MnSO4.4H2O 8 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
74 ZnSO4.7H2O 4 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
75 KI 2 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
76 Na2MoO4.2H2O 2 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
77 CuSO4.5H2O 4 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
78 CoCl2.6H2O 4 C/100g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
79 FeSO4.7H2O 4 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
80 Na2 EDTA 4 C/250g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
81 Glycine 4 C/250g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
82 Thiamin-HCl (B1) 8 C/25g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
83 Acid nicotinic (B3) 4 C/100g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
84 Myo inositol 48 C/25g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
85 NAA 2 C/100g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
86 IAA 2 C/10g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
87 BA 8 C/5g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
88 IBA 2 C/5g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
89 2,4D 1 C/250g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
90 GA3 2 C/1g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
91 Kinetine 4 C/1g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
92 Pyrydoxine (B6) 4 C/50g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
93 Biotin (Vitamin H) 4 C/1g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
94 Riboflavin (Vitamin B2) 4 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
95 Than hoạt tính 2 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
96 HgCl2 2 C/100g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
97 Formol 20 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
98 NaOH 8 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
99 KOH 8 C/500g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
100 Agar 48 Kg Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
101 Ca- pantheade 4 C/25g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
102 Acid folic 4 C/5g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
103 Cồn 600 Lít Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
104 Đường 160 Kg Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
105 Nước Javel 80 Chai Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
106 Đèn cồn 40 Cái Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
107 Adenine 10 C/5g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
108 Tyrosine 2 C/25g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
109 PVP (Polyvinyl pyrolidone) 15 C/100g Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
110 Vôi hàm lượng CaO≥95% 1.000 Kg Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
111 Thuốc diệt khuẩn 300 Bịch Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
112 Thuốc diệt nấm 300 Bịch Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
113 Phân 10 Bao Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
114 Thuốc trừ sâu 310 Hộp Mục 2, Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->