Gói thầu: Gói thầu số 11 20 PCNTL-MS “Cung cấp VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2019-2020 bổ sung”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11 20 PCNTL-MS “Cung cấp VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2019-2020 bổ sung” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374098 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại - Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 14:16:00 đến ngày 2020-04-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 33,969,458,465 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 970,000,000 VNĐ ((Chín trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 4CD+1CDLL trọn bộ (có 4 bộ đầu T-plug 24kV Cu 3x400mm2- 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | RMU 22kV-630A-16kA/s (4CD+1CDLL) | 1 | Tủ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Chống sét van 24kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | CS (LA)-22kV-10kA (TOV>= 10s) | 1 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A ngoài trời | CDPT 22kV-630A-16kA/s | 1 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC-W M3x400 mm2 | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W M3x400mm2 | 8.559 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x400mm2 | HN 22kV/Cu/XLPE-3x400mm2 | 34 | hộp | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | HN 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 | 4 | hộp | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*400mm2 NT | HĐC 22kV/Cu/XLPE-3x400mm2 | 2 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT | HĐC 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 | 2 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | HDPE 195/150 | 10.160 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE 230/175 | HDPE 230/175 | 7.432 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Vỏ tủ RMU 5 ngăn 24kV | 1 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC-W M 4*95mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA-PVC-4x95mm2 | 1.158 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A 4*95 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x95mm2 | 1.598 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 63A) | Composit, ATM 1 pha 63A | 28 | hộp | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 (không bao gồm đầu cốt) | 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | 36 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi