Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm, vi sinh của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm, vi sinh của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401923 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn xã hội hóa và các nguồn huy động hợp pháp khác của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 15:45:00 đến ngày 2020-04-13 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 497,742,652 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thuốc nhuộm PAP (1 bộ PAP gồm: - EA-50: 1 lít - Orange G-6: 1 lít) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Hematoxylin /Phẩm nhuộm tế bào. | 1 | Cặp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Dung dịch pha loãng máy huyết học Mindray BC3200 | 20 | thùng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Dung dịch rửa máy huyết học Mindray BC3200 | 15 | can | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Dung dịch tách bạch cầu máy huyết học Mindray BC3200 | 21 | chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Dung dịch rửa đường ống máy huyết học Mindray BC3200 | 5 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Dung dịch rửa đậm đặc máy huyết học Mindray BC3200 | 5 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | CRP Slide | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Glucose | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Axit Uric | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Cholesterol | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Gamma GGT | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | GOT | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | GPT | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Triglycerid | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Ure | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Creatinin | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Bilirubin T | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Bilirubin D | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | HDL Cholesterol | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | LDL Cholesterol | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | KOH | 1 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Huyết thanh định nhóm máu ABO (loại 5) | 3 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Cơ chất phát quang | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Dung dịch rửa máy | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Access Ferritin Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Access Ferritin | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Access Total βhCG (5th IS) Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Access Total βhCG (5th IS) | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Access TSH (3rd IS) Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Access TSH (3rd IS) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Access Total T3 Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Access Total T3 | 6 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Access Free T4 Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Access Free T4 | 7 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Access CEA Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Access CEA | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Access AFP Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Access AFP | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Access Hybritech PSA Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Access Hybritech PSA | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Access OV Monitor Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Access OV Monitor | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Access BR Monitor Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Access BR Monitor | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Access GI Monitor Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Access GI Monitor | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Access HBsAg Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Access HBsAg | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Access HIV Combo Calibrator | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Access HIV Combo | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Access HCV Ab V3 Calibrators | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Access HCV Ab V3 | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | QC nhóm miễn dịch, MARKER | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | QC nhóm truyền nhiễm | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi