Gói thầu: Mua sắm vật tư, bông băng, cồn, gạc, dây truyền, phim X.Quang và dụng cụ y nhỏ lẻ của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, bông băng, cồn, gạc, dây truyền, phim X.Quang và dụng cụ y nhỏ lẻ của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401439 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn xã hội hóa và các nguồn huy động hợp pháp khác của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 14:53:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 268,756,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông hút y tế | 28 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bông mỡ | 5 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Microshield | 8 | chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Oxy già 30% 500 ml | 5 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Povidine | 55 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Cồn ethanol | 50 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Cồn ethanol | 27 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Cidex 28 ngày | 20 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Javen đậm đặc | 25 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Presep | 200 | Viên | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Băng cuộn cỡ 7 cm x 5 m | 200 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Băng dính lụa 5cm x 5m | 36 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Gạc vô khuẩn | 300 | Miếng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Gạc hút y tế | 100 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Băng gạc cầm máu cỡ 2 cm x 6 cm | 3.200 | Miếng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Giấy in nhiệt máy huyết học | 100 | cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Giấy in nhiệt máy huyết học | 100 | Cầu | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Giấy in nhiệt | 20 | cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Bơm tiêm 3ml | 27.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Bơm tiêm 1 ml | 15.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 3.500 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Bơm tiêm | 200 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Kim chích máu | 1.300 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Kim lấy thuốc | 300 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Tuyp chống đông EDTA | 13.000 | Tuyp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Lọ bệnh phẩm | 7.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Giá cắm pipet các loại | 5 | cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Cần hút thai các số | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Cần hút thai các số | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Cần hút thai các số | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Lưỡi dao mổ | 100 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Kéo thẳng nhọn | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Đầu côn nhỏ khía (vàng) | 11.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Đầu côn to khía (xanh) | 10.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Panh Thẳng 18cm không mấu | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Chỉ thị vạn năng | 5 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Panh cong, thẳng | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Khay quả đậu Inox | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Hộp bông cồn inox | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Lam kính | 22 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Nước cất 2 lần | 20 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Dầu Parafin | 2 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Cồn 90º | 60 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Acid acetic 3% | 1 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Bơm hút chân không bằng tay | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Khẩu trang giấy | 3.050 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng hoặc tương đương | 1.000 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Lọ panh kéo hình trụ | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | giấy parafin M | 3 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Mũ giấy | 200 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Kim cánh bướm | 700 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Găng tay vệ sinh | 3.950 | Đôi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Găng tay vô trùng | 2.240 | Đôi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Phim X- quang các loại, các cỡ | 20 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Giếng phản ứng | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi