Gói thầu: Nhóm II (từ mục 20 đến mục 35): Nhóm thiết bị, vật tư điện phục vụ đơn hàng đột xuất chế tạo hộp nối, tủ điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200402535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Nhóm II (từ mục 20 đến mục 35): Nhóm thiết bị, vật tư điện phục vụ đơn hàng đột xuất chế tạo hộp nối, tủ điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402287 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị và thuê dịch vụ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 16:34:00 đến ngày 2020-04-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 246,395,464 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chổi than tiếp điện cẩu trục M18Ø1,5x6mm - Медная щетка электромагнитного сцепления | 6 | PCE | Electromagnetic Clutch Copper Brush Thread M18Ø1,5x6mm NEW with a spare brush | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 2 | Đầu vào cáp/ Brass nickel plated cable gland Size: M63 c/w: Locknut,Washer,Earth Tagg&Shroud - Латунный никелированный кабельный ввод М63 | 12 | PCE | Eex-e and Ex 'd' Electroless Nickel Plated Brass M63; Zone 1, Gas Group IIA, IP66, Temperature Class T3 c/w locknut, earth tag, ETS & PVC Shroud; Approved by PTB (Germany), BASEEFA (UK) or equivalent. | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 3 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16-6 - ТЕРМИНАЛ МЕДНОЙ M16-6 - | 48 | PCE | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16-6 - ТЕРМИНАЛ МЕДНОЙ M16-6 | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 4 | BIỂN BÁO NGUY HIỂM ĐIỆN ÁP CAO -ПРЕДУПРЕЖДЕНИЕ "ВЫСОКОЕ НАПРЯЖЕНИЕ" - BIỂN BÁO ĐIỆN ÁP CAO | 12 | PCE | BIỂN BÁO NGUY HIỂM ĐIỆN ÁP CAO ПРЕДУПРЕЖДЕНИЕ "ВЫСОКОЕ НАПРЯЖЕНИЕ" (300*200MM) | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 5 | TẤM ĐỒNG ĐỎ - ЛИСТ МЕДНЫЙ Б=6MM - | 30 | kg | TẤM ĐỒNG ĐỎ - ЛИСТ МЕДНЫЙ C1100, Б=6MM | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 6 | Sứ cách điện cao thế 24kV bằng nhựa EPOXY - Высоковольтный изолятор 24 Кв, EPOXY - ĐỠ CÁCH ĐIỆN TRUNG THẾ (24KV) | 24 | PCE | Sứ cách điện cao thế 24kV bằng nhựa EPOXY - Высоковольтный изолятор 24 Кв, EPOXY Part No. EL-24 | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 7 | Flat bar (Busbar support), Fibon FB2040 - Thanh cách điện đỡ thanh cái Fibon/Изолирующая планка поддерживает | 16 | PCE | Fibon busbar support, Type: FB2040, Thickness: 20mm, Width: 40mm, Length: 2290mm. Manufacturer: FIBON | Nhà sản xuất : FIBON | |
| 8 | Краска серая 1-х компонентов для покрытия-Sơn (1TP)-Metakyd BTD dark grey KSC-106 - | 30 | LIT | Sơn phủ gốc Alkyd, khô nhanh, màng sơn dẻo dai, chịu mài mòn, khô sờ được: ≤ 2 giờ, khô cứng: ≤ 6 giờ | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 9 | ИНФОРМАЦИОННАЯ ТАБЛИЧКА/NAMEPLATE-NHÃN GẮN TRÊN SẢN PHẨM - | 6 | PCE | Nhãn NAMEPLATE 1mmx200mmx200mm – SS316, in chữ theo yêu cầu - Отметить на продукте | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 10 | Tấm thủy tinh hữu cơ - СТЕКЛО ОРГАНИЧЕСКОЕ Б=4-5 ММ | 15 | M2 | - Tấm thủy tinh hữu cơ - СТЕКЛО ОРГАНИЧЕСКОЕ Б=4-5 ММ - Dạng tấm trong, mia ca có độ dẻo; - Kích thước: 5*1000*2000 | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 11 | Cáp điện hạ thế XLPE PVC 3x120mm2; 600/1000V - КАБЕЛЬ XLPE PVC 3*120mm2 600/1000V | 90 | m | Cable XLPE + armor 600/1000V; 3x120mm2; approved for marine tropical conditions IEC-332-3A | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 12 | ĐẦU VÀO CÁP ĐIỆN M63 (2.") - КАБЕЛЬНАЯ ВВОД M63 (2.") - | 3 | PCE | Vật liệu đồng ren M63, kèm đai ốc, vòng đệm, chụp cao su , IP 54/55 min/Материал брони М 63 в комплекте с принадлежностями | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 13 | НАКОНЕЧНИКИ МЕДНЫЕ T120-12 - ĐẦU CỐT CÁP | 18 | PCE | Type :Tubular cable lug;Stud size :M12;Fit conductor size : 120 mm2 ; Material :Copper; Inspection hole for wire depth: Yes; PVC Insulation :No; | Tất cả các nhà sản xuất | |
| 14 | MCCB 3P 250A 415V 36KA-ÁP TÔ MÁT | 3 | PCE | Molded case circuit breaker rating 250A; Number of poles 3 pole; MCCB for control & protection of circuits against overloads & short-circuits in industrial electrical distribution systems; Compliance with IEC 898 or equivalent, Icu > 25KA (400V); - Aptomat dạng khối 250A; 3 cực cho điều khiển và bảo vệ chống dòng điện quá tải và ngắn mạch trong hệ thống điện công nghiệp. Phù hợp tiêu chuẩn IEC 898 hoặc tương đương, Icu > 25KA (400V) | Nhà sản xuất :Schneider/ABB/Siemens/GE | |
| 15 | Miniature circuit breaker (MCB)-3pole,40A - Áp tô mát | 18 | PCE | Type:MCB;Frequency:50 ;Voltage rating:415VAC;Amperage rating:40A;Ultimate breaking current :20KA;Pole:3; Ac/dc: AC (applied voltage);Industry standard:IEC898,IEC947-2;Auxiliary contact: No;Trip coil: No;Aux volt:No requirement;Protections unit:Electronic (C curve );Mounting:Clip on (din rail) | Nhà sản xuất :Schneider/ Siemens/ABB/ AB/GE/ Cutter Hammer | |
| 16 | RAIL MOUNTED TERMINAL BLOCKS 1 TERMINAL 6MM2 500V -DIN RAY 35MM/Терминал - CẦU NỐI DÂY (ĐƠN) | 60 | SET | Cầu đấu dây/ RAIL MOUNTED TERMINAL BLOCKS 1 TERMINAL 6MM2 500V -DIN RAY 35MM + 6 end section | Tất cả các nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi