Gói thầu: SCL2020-17: Cung cấp vật cho sửa chữa Tuabin tổ máy S2 – DH1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200401868-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-17: Cung cấp vật cho sửa chữa Tuabin tổ máy S2 – DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 15:55:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 42,889,576,796 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) 2 cái Mã số: (item 36), Bản vẽ chi tiết: D600A-150.016, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9
2 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) 2 cái Mã số: (item 40), Bản vẽ chi tiết: D600A-150.020, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9
3 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) 2 cái Mã số: (item 41), Bản vẽ chi tiết: D600A-150.021, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9
4 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) 2 cái Mã số: (item 39), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.019, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9
5 Đệm làm kín (Sealing gasket ) 2 cái Vật liệu: 1,5mm/HG2-534-67 (tetrachloroethylene plate) Bản vẽ chi tiếtt: D600A.150.050 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A Item: 44
6 Miếng căn chỉnh bánh cánh tĩnh (Press plate) 22 Cái Vật liệu: 25Cr2MoVA Item no: 9 Bản vẽ chi tiết: D600B-160000A001 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
7 Lò xo dạng thanh (spring plate) 6 cái Vật liệu: GH4145 Item no: 5 Bản vẽ chi tiết: D600B¬-170000A002 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
8 Lò xo dạng thanh (spring plate) 12 cái Vật liệu: GH4145 Item no: 8 Bản vẽ chi tiết: D600B¬-170000A005 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
9 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) 26 cái Mã số: (item 5), Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A002, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-103000C
10 Gioăng thép (gasket) 26 cái Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A002, vật liệu: 15CrMoA, Item: 9 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-103000C,
11 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) 2 Cái Mã số: (item 2), Bản vẽ chi tiết: D600B-246000C004, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-246000C, vật liệu: Ground steel δ 0.05/ 06Cr19Ni10)
12 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) 2 Cái Mã số: (item 3), Bản vẽ chi tiết: D600B-246000C004, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-246000C, vật liệu: Ground steel δ0.1/06Cr19Ni10
13 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) 4 Cái Mã số: (item 4), Bản vẽ chi tiết: D600B-246000C004, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-246000C, vật liệu: Ground steel δ0.05/06Cr19Ni10
14 Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) 4 Cái Mã số: (item 5), Bản vẽ chi tiết: D600B-246000C004, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-246000C, vật liệu: Ground steel δ0.1/06Cr19Ni10
15 Bulong cân bằng động (Balance thread blug (in field)) 20 cái Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A017, item: 2, Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C.
16 Cục cân bằng động loại A (Balance weight, type A) 2 cái Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A001, Item: 5 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C
17 Cục cân bằng động loại A (Balance weight, type A) 2 cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A018, Item: 3 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C
18 Cục cân bằng động loại C (Balance weight, type C) 1 cái Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A019, Item: 4 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C
19 Cục cân bằng động (Balance weight (in field)) 25 cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A004, Item: 6 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C
20 Bulong cân bằng động (Balance thread blug (in field)) 20 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A004, item: 2 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600K-218000C
21 Cục cân bằng động-bên trong (Balance weight - Inner) 6 Cái Mã số: (item 6), Bản vẽ chi tiế: M022.219.009, vật liệu 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: WCE)D600K-218000C
22 Cục cân bằng động-bên ngoài (Balance weight - Outer) 6 Cái Mã số: (item 5), Bản vẽ chi tiế: M022.219.008, vật liệu 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600K-218000C
23 Chèn hơi bánh tĩnh tầng 2, tầng 3 tuabin bơm cấp (GL SL RING) 2 bộ Bản vẽ chi tiết: B2620C-100100B, Item: (1) Tên bản vẽ lắp: Diaphragm GL/SL Ring Assy Số bản vẽ lắp: (WCE) B2620C-100000B
24 Chèn hơi bánh tĩnh tầng 4, tầng 5, tầng 6 tuabin bơm cấp (GL SL RING) 3 bộ Bản vẽ chi tiết: B2620C-100200B, Item: (2) Tên bản vẽ lắp: Diaphragm GL/SL Ring Assy Số bản vẽ lắp: (WCE) B2620C-100000B
25 Lò xo chèn bánh tĩnh (SPRING) 10 bộ Bản vẽ chi tiết: D20.102.010, Item:1 Tên bản vẽ lắp: Diaphragm GL SL Ring Assy Số bản vẽ lắp: (WCE) B2620C-100000B
26 Đệm khóa hãm (Stop-gasket) 14 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A010, Item: 3, Vật liệu: 10 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-222000A
27 Đệm khóa hãm (Stop-gasket) 32 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A011, Item: 3, Vật liệu: 10 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-223000A
28 Chốt khóa (Locking Pin) 16 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬203008B006, Item: 6 Vật liệu: 1Cr12Mo Tên bản vẽ lắp: LP generator side 1ST stage moving blade assembly Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-203008B
29 Chèn hơi hạ áp kiểu răng lược (Steam seal of LP steam inlet hood) 2 bộ Bản vẽ chi tiết: D600B¬034100A, Item no: (40) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-034000A.
30 Gioăng chì (Metal spiral gasket) 1 cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬029800A002, Item: 4 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029300A
31 Gioăng chì (Metal spiral gasket) 4 cái Bản vẽ chi tiết: D600B-296000B003, Item: 40 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029000A
32 Gioăng chì (Metal spiral gasket) 4 cái Bản vẽ chi tiết: D600B-296000B004, Item: 42 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029000A
33 Gioăng chì (Metal spiral gasket) 2 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-296000A003 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-296000B Item: 23
34 Gioăng chì (Metal spiral gasket) 2 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-296000B001 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-296000B Item: 19
35 Gioăng chì (Metal spiral gasket) 3 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-296000B002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-296000B Item: 21 Dongfang Turbine Co.,Ltd
36 Chốt (Arresting pin) 24 cái Item: 10 Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A010 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
37 Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) 8 cái Item: 7 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A007 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
38 Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) 8 cái Item: 9 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Drawing no: D600B-295000A009 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
39 Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) 8 cái Item: 16 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Drawing no: D600B-295000A015 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
40 Gioăng làm kín (Metal winding gasket ) 16 cái Kích thước: ø316xø276 Item: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A002 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
41 Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) 8 cái Item: 6 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A006 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
42 Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) 8 cái Item: 8 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiếtt: D600B-295000A008 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
43 Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) 8 cái Item: 15 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A014 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
44 Gioăng làm kín (Packing ring) 16 cái Item: 3 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A003 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
45 Gioăng làm kín (Packing ring) 16 cái Item: 4 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A004 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
46 Gioăng làm kín (Packing ring) 16 cái Item: 5 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A005 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
47 Gioăng làm kín (Packing ring) 24 cái Item: 12 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A011 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
48 Gioăng làm kín (Packing ring) 16 cái Item: 13 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A012 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
49 Gioăng làm kín (Packing ring) 8 cái Item: 14 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A013 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
50 Chốt định vị (Pin) 32 Cái Item:7, vật liệu: 25Cr2MoVA Mã chi tiết: D600B¬203008A007 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-203008B
51 Chốt định vị (Pin) 4 con Diamete: Ø32, item: 1, vật liệu: 45Cr1Mov Bản vẽ chi tiết: D600B-028100A001 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A1-1
52 Chốt định vị (Pin) 4 con Diameter: Ø54, item: 2, vật liệu: 45Cr1Mov Bản vẽ chi tiếtt: D600B-028100A002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A1-1
53 Vòng đệm thép (Baffle plate) 16 Cái Thông số: δ32/20g, Bản vẽ chi tiết: D600B-034000A011, Item: 32, vật liệu: steel plate, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-03400A.
54 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 144 Cái Vật liệu: GH4145 Item no: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-170000A003 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.4 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160100A
55 Miếng căn chỉnh bánh cánh tĩnh (Press plate) 12 cái Vật liệu: 25Cr2MoVA Item no: 3 Bản vẽ chi tiếtt: D600B-160000A036 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.4 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160100A
56 Then khóa hãm (Root shim block) 54 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-2020050B007, item:9. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-202001B
57 Then khóa hãm (Root shim block) 20 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬202005B007, item:9. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-202002B
58 Then khóa hãm (Root shim block) 38 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬202005B007, item: 9. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-202003B
59 Tấm cao su (rubber Plate) 8 pcs Bản vẽ chi tiết: (D600B-037000A001), item:1 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-037000A; Vật liệu: silastic
60 Tấm cao su (rubber Plate) 8 pcs Bản vẽ chi tiết:(D600B-037000A003), Item: 3 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-037000A; Vật liệu: silastic
61 Gioăng đồng (Diaphragm Plate ) 8 pcs Mã số: (item 2), drawing no: D600B¬037000A002, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-037000A, vật liệu: Copper plate δ0.5/T3(M)
62 Chèn răng lược (sealing ring) 8 Bộ Bản vẽ chi tiết: B2320B-160100A, item: (1) Số bản vẽ lắp: (WCE)B2320B-160000A
63 Lò xo chèn bánh tĩnh (SPRING) 16 bộ Item: 1 Bản vẽ chi tiết: D20.161.004 Tên bản vẽ lắp: Shaft gland seal ring assy Số bản vẽ lắp: (WCE) B2320B-160000A
64 Chèn răng lược (Sealing strip) 12 Cái Vật liệu: 0Cr15Mo Bản vẽ chi tiết: D600B-041000A002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-041000A Item: 17
65 Vòng chèn bằng thép (Shrink ring) 4 cái Model: N622.5-16.67/53/538; Mã số: (item 6), Bản vẽ chi tiết: (D600B¬-029100A004) ; Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029100A; vật liệu: 20Cr1Mo1V
66 Vòng chèn bằng thép (Shrink ring) 4 cái Model: N622.5-16.67/53/538; Mã số: (item 6), Bản vẽ chi tiết: (D600B¬-029200A004) ; Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029200A; vật liệu: 20Cr1Mo1V
67 Then khóa hãm (Shroud damping block) 42 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-202005B004, item: 5. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-201005B
68 Then khóa hãm (Shroud damping block) 58 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-202005B005, item: 6. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-201005B
69 Then khóa hãm (Shroud damping block) 86 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B-202005B006, item: 7. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-201005B
70 Đệm làm kín (Sealing gasket ) 1 Cái Vật liệu: 0Cr18Ni9 Bản vẽ chi tiết: D600A.231.130 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 91
71 Đệm làm kín (Sealing gasket ) 1 Cái Vật liệu: 0Cr18Ni9 Bản vẽ chi tiết: D600A.231.131 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 92
72 Đệm làm kín (Sealing gasket ) 1 Cái Vật liệu: 0Cr18Ni9 Mã chi tiết: D600A.231.132 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 93
73 Vòng đệm thép (Retainer ring) 4 Cái Thông số: Ø12, Bản vẽ chi tiết: GB894.1-86, item: 11, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A.
74 Vòng đệm thép (Retainer ring) 4 Cái Thông số: Ø16, Mã chi tiết: GB894.1-86-16; item 10, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A.
75 Vòng đệm thép (Retainer ring) 3 Cái Mã chi tiết: D600A-231.139; item 100, vật liệu: Q235-B, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A.
76 Vòng đệm thép (Retainer ring) 6 Cái Thông số: Ø32, Bản vẽ chi tiết: GB894.1-86-32; item 9, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A.
77 Vòng đệm thép (Retainer ring) 7 Cái Thông số: Ø35, Bản vẽ chi tiết: GB894.1-86-35; item 8, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A.
78 Vòng đệm thép (Retainer ring) 2 Cái Thông số: Ø105, Bản vẽ chi tiết: GB894.1-86-35; item 7, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A.
79 Lò xo (Spring) 96 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬-034100A
80 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 64 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A003. item: 3. Vật liệu: GH4145 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A
81 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 48 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A004. item: 4. Vật liệu: GH4145. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A
82 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 48 Cái Mã số: D600B¬098200A005. item: 5. Vật liệu: GH4145. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A
83 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 48 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A006. item: 6. Vật liệu: GH4145. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A
84 Chốt định vị (Pin) 8 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A001. item: 1, Vật liệu: 1Cr13 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A
85 Chốt định vị (Pin) 40 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A002. item: 2, Vật liệu: 1Cr13 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A
86 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 32 Cái Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A007. item: 7. Vật liệu: GH4145. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A
87 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 3 cái Item: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A007 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
88 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 3 cái Item: 34 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A008 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
89 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 9 cái Item: 6 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A009 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
90 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 12 cái Item: 18 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A010 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
91 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 3 cái Item: 38 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A011 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
92 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 9 cái Item: 42 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A012 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A
93 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 12 cái Vật liệu: GH4145 Item no: 3 Bản vẽ chi tiết: D600B--170000A001 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A
94 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 3 cái Vật liệu: GH4145 Item no: 5 Bản vẽ chi tiết: D600B--170000A004 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A
95 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 6 cái Vật liệu: GH4145 Item no: 4 Bản vẽ chi tiết: D600B--170000A006 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A
96 Lò xo dạng thanh (Spring Plate) 147 Cái Vật liệu: GH4145 Item no: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-170000A007 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.6 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160300A
97 Vòng đệm vênh (Spring washer) 56 Cái Thông số: Ø36; Vật liệu: 65Mn 60Si2MnA Mã số: GB93-87 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-115000C Item: 4
98 Miếng căn chỉnh (Steel belt) 12 Cái 0.05x118x185 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 7 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C005 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C
99 Miếng căn chỉnh (Steel belt) 8 Cái 0.05x40x250 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 3 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C001 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C
100 Miếng căn chỉnh (Steel belt) 12 Cái 0.05x55x185 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 5 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C003 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C
101 Miếng căn chỉnh (Steel belt) 12 Cái 0.10x118x185 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 8 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C006 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C
102 Miếng căn chỉnh (Steel belt) 8 Cái 0.10x40x250 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 4 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C002 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C
103 Miếng căn chỉnh (Steel belt) 12 Cái 0.10x55x185 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 6 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C004 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C
104 Vòng đệm hãm (Stop gasket) 6 cái Vật liệu: 10 Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A022 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C Item: 9
105 Vòng đệm hãm (Stop gasket) 14 cái Vật liệu: 10 Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A010 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-221000A Item: 3
106 Bulông (Bolt) 8 Cái M20x55 Vật liệu: 35 Item no: 10 Drawing no: DH5782-93 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.6 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160300A
107 Bulông (Bolt) 16 Cái M24x60 Vật liệu: 35-1/314-III Item no: 11 Drawing no: DH5782-93 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.6 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160300A
108 Bulông (Bolt) 4 Cái M24x65 Vật liệu: 35 Item no: 7 Drawing no: DH5782-93 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.6 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160300A
109 Lông đền vênh (Heavy type spring washer) 4 Cái Mã số: B6X001A (GB7244-87) Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A Item: 24
110 Lông đền vênh (Heavy type spring washer) 4 Cái Mã số: B6X002A (GB7244-87) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 28
111 Lông đền vênh (Heavy type spring washer) 10 Cái Mã số: B6X003A (GB7244-87) Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A Item: 28
112 Lông đền vênh (Heavy type spring washer) 5 Cái Mã số: B6X005A (GB7244-87) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 24
113 Lông đền vênh (Heavy type spring washer) 2 Cái Mã số: B6X009A (GB7244-87) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 24
114 Lông đền vênh (Heavy type spring washer) 2 Cái Mã số: B6X011A (GB7244-87) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 28
115 Bulong lục giác (hexagonal bolt) 4 pcs Thông số: M20×50; Vật liệu 35-1/314-III Mã số: DH5781-93 (BAL004A) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-037000A Item: 6
116 Bulong lục giác (hexagonal bolt) 4 con M24×170 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 25 Drawing no: D600B¬-160000A012 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
117 Bulong lục giác (hexagonal bolt) 4 con M24×60 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 21 Drawing no: D600B¬-160000A009 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
118 Đai ốc M24 (High temperature nut) 4 con M24 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 23 Drawing no: D600B-¬160000A011 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
119 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 4 con Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 34 Drawing no: D600B-160000A017 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
120 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 4 con Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-102000C Item: 2
121 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 4 con Vật liệu: 25Cr2MoVA Mã số: D600B-099500A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-109000C Item: 3
122 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 2 con Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A006 Số bản vẽ: (WCE)D600K-110000C Item: 3
123 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 4 con Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-112000C Item: 3
124 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 4 con Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B¬099500A008 Số bản vẽ: (WCE)D600B-113000C Item: 3
125 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 7 Cái Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B¬099500A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-122000C Item: 8
126 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 14 Cái Vật liệu: 25Cr2MoVA Mã số: D600B-099500A010 Số bản vẽ: (WCE)D600B-116000C Item: 3
127 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 1 cái 1.1/4-8UN Item: 19 Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Drawing no: D600B-295000A016 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A
128 Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) 8 con Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬029300A003 Số bản vẽ: (WCE)D600B-029300A Item: 3
129 Gudong hai đầu ren chịu nhiệt (High temperature hex bolt) 2 Cái Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 17
130 Gudong hai đầu ren chịu nhiệt (High temperature hex bolt) 2 Cái Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A010 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 21
131 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) 2 Cái Thông số: 1.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A016 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 31
132 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) 2 Cái Thông số: 2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A012 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 24
133 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 4 pcs Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A008 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 15
134 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 2 pcs Thông số: 2 inch-8UN; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A018 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 37
135 Bulong chịu nhiệt (High temperature reaming bolt) 1 Cái Thông số: Ø54, Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A011 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 23
136 Bulong chịu nhiệt (High temperature reaming bolt) 1 Cái Thông số: Ø41, Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A015 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 30
137 Bulong đầu lục giác chịu nhiệt (High temperature socket bolt) 2 Cái Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A018 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 34
138 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature socket nut) 2 Cái Thông số: 1.1/2 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A016 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 31
139 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature socket nut) 2 Cái Thông số: 2.1/2 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A006 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 12
140 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature socket nut) 2 Cái Thông số: 3.1/2 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A002 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 6
141 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature socket nut) 2 Cái Thông số: 3 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 9
142 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 4 con Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 33 Drawing no: D600B¬-160000A016 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A
143 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 2 Cái Thông số: 2.1/2 inch¬8UN, L=292 ; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 14
144 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 1 Cái Thông số: 2.1/2 inch¬8UN, L=410 ; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 11
145 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 1 pcs Thông số: 2 inch¬8UN,L=258 Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A013 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 26
146 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 1 pcs Thông số: 2 inch¬8UN,L=266 Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A017 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 33
147 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 1 Cái Thông số: 2 inch¬8UN, L=271; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A019 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 36
148 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 1 Cái Thông số: 3.1/2 inch -8UN, L=448 ; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-030500A001 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 5
149 Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) 3 pcs Thông số: 3 inch -8UN, L=422 Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A003 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 8
150 Bulong chịu nhiệt có vòn đệm (High temperature hexagonal bolt with washer) 4 con Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 1.1/2 inch¬8UN Mã số: D600B-028000A024 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 24
151 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 4 con Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.1/2 inch¬8UN Mã số: D600B-028000A023 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 23
152 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 5 con Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.1/2 inch¬8UN Mã số: D600B-028000A023 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 23
153 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 2 con Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.3/4 inch¬8UN Mã số: D600B-028000A026 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 26
154 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 1 con Thông số: 3.1/2 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A013 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 13
155 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 2 con Thông số: 4 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A010 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 10
156 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 2 con Thông số: 5 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A008 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 8 Dongfang Turbine Co.,Ltd
157 Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) 1 con Thông số: 6 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A002 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 2
158 Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) 1 con Thông số: 6 inch¬8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A006 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 6
159 High temperature double head stud (gujông) 4 con Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A022 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 22
160 High temperature double head stud (gujông) 2 con Thông số: 3.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A017 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 17
161 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 con Thông số: 3 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-¬028000A016 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 16
162 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 1 con Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 9
163 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 4 con Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A018 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 18
164 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 con Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B¬028000A021 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 21
165 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 1 con Thông số: 5 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 7
166 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 con Thông số: 5 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B¬028000A019 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 19
167 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B¬028000A020 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 20
168 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 1 con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A001 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 1
169 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 1 con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A003 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 3
170 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 4
171 Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) 2 con Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 5
172 Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) 2 con Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A027 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 27
173 Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) 4 con Thông số: 2.3/4 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A025 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 25
174 Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) 2 con Thông số: 3 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A014 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 14
175 Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) 1 con Thông số: 3.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A012 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 12
176 Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) 1 con Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A011 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 11
177 Vít khóa hãm (Holding screw) 4 Cái Mã số: (item 9), drawing no: D600B¬201004A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-201004B Vật liệu: GH4141
178 Vít khóa hãm (Holding screw) 2 Cái M8x9 Mã số: (item 10), drawing no: D600B¬202001A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-202001B Vật liệu: GH4141
179 Vít khóa hãm (Holding screw) 4 Cái M8x9 Mã số: (item 10), drawing no: D600B¬202005A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-202002B Vật liệu: GH4141
180 Vít khóa hãm (Holding screw) 4 Cái M8x9 Mã số: (item 9), drawing no: D600B¬202005A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-201006B Vật liệu: GH4141
181 Vít khóa hãm đầu lục giác (Inner hexagon screw) 10 Cái M6x18 Mã số: (item 3), drawing no: GB80B-85 Mã bản vẽ: (WCE)D600K-218000C Vật liệu: 35CrMoA
182 Vít cấy định vị (locating screw) 2 con M6-25×65 Mã số: (Item 26), Drawing no: D600B¬160000A013 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 45Cr1MoV
183 Đai ốc có rãnh (Nut GH with Groove) 4 con Thông số: 3.1/2 inch Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬210000A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-221000A Item: 2
184 Đai ốc có rãnh (Nut GH with Groove) 8 Cái Thông số: 3.1/2 inch Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬210000A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-222000A Item: 2
185 Đai ốc (Nut) 16 cái M24 Mã số: (Item 9), Drawing no: GB6170A-86 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160200A Vật liệu: Degree 6 hoặc 35
186 Đai ốc (Nut) 4 con M36x3 Mã số: (item 4), drawing no: D00.050.210 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-028100A Vật liệu: 35
187 Đai ốc (Nut) 16 Cái M48; Mã số: (item 6), drawing no: GB6170C-86 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000B Vật liệu:25Cr2MoVA-5/686-III
188 Vít cấy (Screw) 13 con M16x12; Mã số: (item 5), drawing no: D600B-099500A013 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-102000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB
189 Vít cấy (Screw) 13 con M6x30; Mã số: (item 6), drawing no: D600B-099500A011 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-102000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB
190 Vít cấy (Screw) 25 con M6x8; Mã số: (item 7), drawing no: GB80B-85 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-217000C Vật liệu: 35CrMoA
191 Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) 10 con M10×20 Mã số: (Item 4), Drawing no: D600B¬160000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A Vật liệu: 35CrMoA
192 Vít cấy (Slootted Countersink Head Screw) 16 Cái M6×12 Mã số: (item 12), Drawing no: GB/T68-2000. Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C Vật liệu: Grade 5.8 hoặc 35-1.
193 Vít căn chỉnh (Slotted sunk screw) 24 Cái M10×20 Mã số: (Item 12), Drawing no: D600B-160000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 35CrMoA
194 Bulông (Special bolt) 2 Cái Mã số: (item 1), drawing no: D600B¬210000A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-223000A Vật liệu: 45Cr1MoV
195 Bulông (Special bolt) 2 Cái Mã số: (item 1), drawing no: D600B¬210000A007 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-222000A Vật liệu: 45Cr1MoV
196 Bulông (Special bolt) 4 con Mã số: (item 1), drawing no: D600B¬210000A008 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-221000A Vật liệu: 45Cr1MoV
197 Vít cấy đầu vuông (Square head plug screw) 4 Cái Mã số: (Item 15), Drawing no: Q/D9409-2001 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A Vật liệu: 25
198 Bulông hai đầu ren (Stud) 12 con Mã số: (item 8), drawing no: D600B-210000A021 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-217000C Vật liệu: 45Cr1MoV
199 Bulông hai đầu ren (Stud Bolt) 10 Cái M48x280 Mã số: (item 11), drawing no: GB898C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000B Vật liệu:25Cr2MoVA-5/686-III
200 Bulông hai đầu ren (Stud Bolt) 6 Cái M48x300 Mã số: (item 5), drawing no: GB898C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000B Vật liệu:25Cr2MoVA-5/686-III
201 Bulông hai đầu ren (Stud) 8 Cái M25x140 Mã số: (item 8), drawing no: DH884-93 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A Vật liệu: 35
202 Vít cấy kiểu côn (Taper set screw) 4 Con Mã số: (item 3), drawing no: M054-021000A011 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-028100A Vật liệu: 25Cr2MoVA
203 Vòng đệm (wahser) 1 cái Mã số: (Item 31), Drawing no: D600A.150.012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: Steel plate 0.8/10
204 Vòng đệm (Washer) 4 con Ø36 Mã số: (item 5), drawing no: GB97.1-85 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028100A Vật liệu: 140HV hoặc Q235-B
205 Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 6 (A-LP Casing tb-gen side stage #6 diaphragm steam seal) 1 Bộ Mã số: (Item (5)), Drawing no: D600B-098250A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
206 Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 7 (AB-LP Casing tb-gen side stage #7 diaphragm steam seal 1 Bộ Mã số: (Item (11)), Drawing no: D600B-098320A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
207 Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 2 (A-LP Casing tb-gen side stage #2 diaphragm steam seal 1 Bộ Mã số: (Item (1)), Drawing no: D600B-098210A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
208 Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 3 (A-LP Casing tb-gen side stage #3 diaphragm steam seal 1 Bộ Mã số: (Item (2)), Drawing no: D600B-098220A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
209 Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 4 (A-LP Casing tb-gen side stage #4 diaphragm steam seal 1 Bộ Mã số: (Item (3)), Drawing no: D600B-098230A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
210 Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 5 (A-LP Casing tb-gen side stage #5 diaphragm steam seal 1 Bộ Mã số: (Item (4)), Drawing no: D600B-098240A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
211 Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 2 (B-LP Casing tb-gen side stage #2 diaphragm steam seal 1 Bộ Mã số: (Item (6)), Drawing no: D600F-098210A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
212 Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 3 (B-LP Casing tb-gen side stage #3 diaphragm steam seal 1 Bộ Mã số: (Item (7)), Drawing no: D600B-098270A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
213 Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 4 (B-LP Casing tb-gen side stage #4 diaphragm steam seal 1 Bộ Mã số: (Item (8)), Drawing no: D600B-098280A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
214 Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 5 (B-LP Casing tb-gen side stage #5 diaphragm steam seal) 1 Bộ Mã số: (Item (9)), Drawing no: D600B-098290A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
215 Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 6 (B-LP Casing tb.gen side stage #6 diaphragm steam seal 1 Bộ Mã số: (Item (10)), Drawing no: D600B-098310A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A
216 Vòng chèn hơi tại gối số 04 (N0.4 SHAFT GLAND SECTION 1.2.3 STEAM SEAL RING) 1 Cái Mã số: (Item (1)), Drawing no: D600B-170110A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A
217 Vòng chèn hơi gối số 5, dãy 2 (N0.5 SHAFT GLAND SECTION 1.2.3 STEAM SEAL RING) 1 Cái Mã số: (Item (1)), Drawing no: D600B-170120A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160200A
218 Vòng chèn hơi tại gối 6, 7, dãy 3 (N0.6,7 SHAFT GLAND SECTION 1.2.3 STEAM SEAL RING) 1 Cái Mã số: (Item (1)), Drawing no: D600B-170130A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A
219 Tấm babít trượt (backward thrust pad) 10 cái Mã số: (item (6)), drawing no: D600B¬243600A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C
220 Vòng đệm (backward washer) 1 cái Mã số: (item (5)), drawing no: D600B¬243500A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C
221 Tấm babít trượt (Carve pad DRW) 1 bộ Mã số: (item (2)), drawing no: D600B¬241200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C
222 Tấm babít trượt (Carve pad DRW) 1 bộ Mã số: (item (2)), drawing no: D600B¬242200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-242000C
223 Bạc lót gối đỡ (Carving pad dwg) 1 bộ Mã số: (Item (2)), Drawing no: B2340C-242300A Mã bản vẽ: (WCE) B2620C-242000A
224 Vòng chắn dầu (Floadting oil sealing ring) 1 cái Mã số: (item (7)), drawing no: D600B-243700A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C
225 Vòng chắn dầu (Forward oil sealing ring) 1 cái Mã số: (item (8)), drawing no: D600B-243800A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C
226 Tấm babít trượt (forward thrust pad) 10 cái Mã số: (item (4)), drawing no: D600B¬243400A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C
227 Vòng đệm (forward washer) 1 cái Mã số: (item (3)), drawing no: D600B-243300A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C
228 Vòng chắn dầu (front oil deflector) 1 bộ Mã số: (item (6)), drawing: D600B-181600A. Mã bản vẽ: (WCE)D600K-181000A
229 Bộ chắn chính babit (Locating thrust pad) 1 bộ Mã số: (Item (2)), Drawing no: B2340C-241100A Mã bản vẽ: (WCE) B1320B-241000A DONGFANG TURBINE Co.ltd
230 Vòng chắn dầu (oil deflector) 1 bộ Mã số: (Item: (7)), drawing: D600B-182700A. Mã bản vẽ: (WCE)D600B-182000A
231 Vòng cách dầu (Oil retainer I) 1 bộ Mã số: (item (2)), Drawing no: B2620C-243200A Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-243000A
232 Vòng cách dầu (Oil retainer II) 1 bộ Mã số: (item (3)), Drawing no: B2620C-243300A Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-243000A
233 Vòng chắn dầu (Oil seal ring in halves) 1 bộ Ø210 Mã số: (item (3)), Drawing no: D20.241.8Z Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-242000A
234 Vòng chắn dầu (Oil seal ring in halves) 1 bộ Ø248 Mã số: (item (4)), Drawing no: D20.241.9Z Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-242000A
235 Phốt chắn dầu (Oil seal) 1 Cái Mã số: (item 1), drawing no: D600A.231.094 Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A
236 Phốt chắn dầu (Oil seal) 1 Cái Mã số: (item 2), drawing no: D600A.231.095 Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A
237 Phốt chắn dầu (Oil seal) 1 Cái Mã số: (item 3), drawing no: D600A.231.096 Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A
238 Tấm babit chặn (Pad cut-off working dwg) 1 bộ Mã số: (item (4)) Drawing no: B2340C-243300A Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-243000A
239 Chốt định vị (Special pin) 20 cái Mã số: (item 4), drawing no: D600B-243000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C Vật liệu: 45
240 Chốt định vị (Special pin) 20 cái Mã số: (item 5), drawing no: D600B-243000A003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C Vật liệu: 45
241 Bộ chắn chính babit (Working thrust pad) 1 bộ Item: (3) Drawing no: B2340C-241200A Tên bản vẽ lắp: Thrust bearing Theo bản vẽ lắp số: (WCE) B1320B-241000A
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->