Gói thầu: SCL2020-17: Cung cấp vật cho sửa chữa Tuabin tổ máy S2 – DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-17: Cung cấp vật cho sửa chữa Tuabin tổ máy S2 – DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 15:55:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 42,889,576,796 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) | 2 | cái | Mã số: (item 36), Bản vẽ chi tiết: D600A-150.016, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9 | ||
| 2 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) | 2 | cái | Mã số: (item 40), Bản vẽ chi tiết: D600A-150.020, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9 | ||
| 3 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) | 2 | cái | Mã số: (item 41), Bản vẽ chi tiết: D600A-150.021, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9 | ||
| 4 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) | 2 | cái | Mã số: (item 39), Bản vẽ chi tiết: D600A.150.019, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A, vật liệu: 0Cr18Ni9 | ||
| 5 | Đệm làm kín (Sealing gasket ) | 2 | cái | Vật liệu: 1,5mm/HG2-534-67 (tetrachloroethylene plate) Bản vẽ chi tiếtt: D600A.150.050 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A Item: 44 | ||
| 6 | Miếng căn chỉnh bánh cánh tĩnh (Press plate) | 22 | Cái | Vật liệu: 25Cr2MoVA Item no: 9 Bản vẽ chi tiết: D600B-160000A001 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 7 | Lò xo dạng thanh (spring plate) | 6 | cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 5 Bản vẽ chi tiết: D600B¬-170000A002 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 8 | Lò xo dạng thanh (spring plate) | 12 | cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 8 Bản vẽ chi tiết: D600B¬-170000A005 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 9 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) | 26 | cái | Mã số: (item 5), Bản vẽ chi tiết: D600B-099400A002, vật liệu: 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-103000C | ||
| 10 | Gioăng thép (gasket) | 26 | cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-099300A002, vật liệu: 15CrMoA, Item: 9 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-103000C, | ||
| 11 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) | 2 | Cái | Mã số: (item 2), Bản vẽ chi tiết: D600B-246000C004, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-246000C, vật liệu: Ground steel δ 0.05/ 06Cr19Ni10) | ||
| 12 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) | 2 | Cái | Mã số: (item 3), Bản vẽ chi tiết: D600B-246000C004, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-246000C, vật liệu: Ground steel δ0.1/06Cr19Ni10 | ||
| 13 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) | 4 | Cái | Mã số: (item 4), Bản vẽ chi tiết: D600B-246000C004, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-246000C, vật liệu: Ground steel δ0.05/06Cr19Ni10 | ||
| 14 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjusting gasket ) | 4 | Cái | Mã số: (item 5), Bản vẽ chi tiết: D600B-246000C004, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-246000C, vật liệu: Ground steel δ0.1/06Cr19Ni10 | ||
| 15 | Bulong cân bằng động (Balance thread blug (in field)) | 20 | cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A017, item: 2, Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C. | ||
| 16 | Cục cân bằng động loại A (Balance weight, type A) | 2 | cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A001, Item: 5 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C | ||
| 17 | Cục cân bằng động loại A (Balance weight, type A) | 2 | cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A018, Item: 3 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C | ||
| 18 | Cục cân bằng động loại C (Balance weight, type C) | 1 | cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A019, Item: 4 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C | ||
| 19 | Cục cân bằng động (Balance weight (in field)) | 25 | cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A004, Item: 6 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C | ||
| 20 | Bulong cân bằng động (Balance thread blug (in field)) | 20 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A004, item: 2 Vật liệu: 1Cr12Mo. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600K-218000C | ||
| 21 | Cục cân bằng động-bên trong (Balance weight - Inner) | 6 | Cái | Mã số: (item 6), Bản vẽ chi tiế: M022.219.009, vật liệu 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: WCE)D600K-218000C | ||
| 22 | Cục cân bằng động-bên ngoài (Balance weight - Outer) | 6 | Cái | Mã số: (item 5), Bản vẽ chi tiế: M022.219.008, vật liệu 15CrMoA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600K-218000C | ||
| 23 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng 2, tầng 3 tuabin bơm cấp (GL SL RING) | 2 | bộ | Bản vẽ chi tiết: B2620C-100100B, Item: (1) Tên bản vẽ lắp: Diaphragm GL/SL Ring Assy Số bản vẽ lắp: (WCE) B2620C-100000B | ||
| 24 | Chèn hơi bánh tĩnh tầng 4, tầng 5, tầng 6 tuabin bơm cấp (GL SL RING) | 3 | bộ | Bản vẽ chi tiết: B2620C-100200B, Item: (2) Tên bản vẽ lắp: Diaphragm GL/SL Ring Assy Số bản vẽ lắp: (WCE) B2620C-100000B | ||
| 25 | Lò xo chèn bánh tĩnh (SPRING) | 10 | bộ | Bản vẽ chi tiết: D20.102.010, Item:1 Tên bản vẽ lắp: Diaphragm GL SL Ring Assy Số bản vẽ lắp: (WCE) B2620C-100000B | ||
| 26 | Đệm khóa hãm (Stop-gasket) | 14 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A010, Item: 3, Vật liệu: 10 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-222000A | ||
| 27 | Đệm khóa hãm (Stop-gasket) | 32 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A011, Item: 3, Vật liệu: 10 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-223000A | ||
| 28 | Chốt khóa (Locking Pin) | 16 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬203008B006, Item: 6 Vật liệu: 1Cr12Mo Tên bản vẽ lắp: LP generator side 1ST stage moving blade assembly Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-203008B | ||
| 29 | Chèn hơi hạ áp kiểu răng lược (Steam seal of LP steam inlet hood) | 2 | bộ | Bản vẽ chi tiết: D600B¬034100A, Item no: (40) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-034000A. | ||
| 30 | Gioăng chì (Metal spiral gasket) | 1 | cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬029800A002, Item: 4 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029300A | ||
| 31 | Gioăng chì (Metal spiral gasket) | 4 | cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-296000B003, Item: 40 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029000A | ||
| 32 | Gioăng chì (Metal spiral gasket) | 4 | cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-296000B004, Item: 42 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029000A | ||
| 33 | Gioăng chì (Metal spiral gasket) | 2 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-296000A003 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-296000B Item: 23 | ||
| 34 | Gioăng chì (Metal spiral gasket) | 2 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-296000B001 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-296000B Item: 19 | ||
| 35 | Gioăng chì (Metal spiral gasket) | 3 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-296000B002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-296000B Item: 21 Dongfang Turbine Co.,Ltd | ||
| 36 | Chốt (Arresting pin) | 24 | cái | Item: 10 Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A010 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 37 | Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) | 8 | cái | Item: 7 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A007 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 38 | Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) | 8 | cái | Item: 9 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Drawing no: D600B-295000A009 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 39 | Vòng chống tháo đường hơi vào cao áp (check ring) | 8 | cái | Item: 16 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Drawing no: D600B-295000A015 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 40 | Gioăng làm kín (Metal winding gasket ) | 16 | cái | Kích thước: ø316xø276 Item: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A002 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 41 | Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) | 8 | cái | Item: 6 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A006 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 42 | Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) | 8 | cái | Item: 8 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiếtt: D600B-295000A008 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 43 | Vòng khóa đường hơi vào cao áp (Locking ring) | 8 | cái | Item: 15 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A014 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 44 | Gioăng làm kín (Packing ring) | 16 | cái | Item: 3 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A003 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 45 | Gioăng làm kín (Packing ring) | 16 | cái | Item: 4 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A004 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 46 | Gioăng làm kín (Packing ring) | 16 | cái | Item: 5 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A005 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 47 | Gioăng làm kín (Packing ring) | 24 | cái | Item: 12 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A011 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 48 | Gioăng làm kín (Packing ring) | 16 | cái | Item: 13 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A012 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 49 | Gioăng làm kín (Packing ring) | 8 | cái | Item: 14 Vật liệu: 20Cr1Mo1V Bản vẽ chi tiết: D600B-295000A013 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 50 | Chốt định vị (Pin) | 32 | Cái | Item:7, vật liệu: 25Cr2MoVA Mã chi tiết: D600B¬203008A007 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-203008B | ||
| 51 | Chốt định vị (Pin) | 4 | con | Diamete: Ø32, item: 1, vật liệu: 45Cr1Mov Bản vẽ chi tiết: D600B-028100A001 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A1-1 | ||
| 52 | Chốt định vị (Pin) | 4 | con | Diameter: Ø54, item: 2, vật liệu: 45Cr1Mov Bản vẽ chi tiếtt: D600B-028100A002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028100A1-1 | ||
| 53 | Vòng đệm thép (Baffle plate) | 16 | Cái | Thông số: δ32/20g, Bản vẽ chi tiết: D600B-034000A011, Item: 32, vật liệu: steel plate, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-03400A. | ||
| 54 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 144 | Cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-170000A003 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.4 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160100A | ||
| 55 | Miếng căn chỉnh bánh cánh tĩnh (Press plate) | 12 | cái | Vật liệu: 25Cr2MoVA Item no: 3 Bản vẽ chi tiếtt: D600B-160000A036 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.4 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160100A | ||
| 56 | Then khóa hãm (Root shim block) | 54 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-2020050B007, item:9. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-202001B | ||
| 57 | Then khóa hãm (Root shim block) | 20 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬202005B007, item:9. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-202002B | ||
| 58 | Then khóa hãm (Root shim block) | 38 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬202005B007, item: 9. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-202003B | ||
| 59 | Tấm cao su (rubber Plate) | 8 | pcs | Bản vẽ chi tiết: (D600B-037000A001), item:1 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-037000A; Vật liệu: silastic | ||
| 60 | Tấm cao su (rubber Plate) | 8 | pcs | Bản vẽ chi tiết:(D600B-037000A003), Item: 3 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-037000A; Vật liệu: silastic | ||
| 61 | Gioăng đồng (Diaphragm Plate ) | 8 | pcs | Mã số: (item 2), drawing no: D600B¬037000A002, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-037000A, vật liệu: Copper plate δ0.5/T3(M) | ||
| 62 | Chèn răng lược (sealing ring) | 8 | Bộ | Bản vẽ chi tiết: B2320B-160100A, item: (1) Số bản vẽ lắp: (WCE)B2320B-160000A | ||
| 63 | Lò xo chèn bánh tĩnh (SPRING) | 16 | bộ | Item: 1 Bản vẽ chi tiết: D20.161.004 Tên bản vẽ lắp: Shaft gland seal ring assy Số bản vẽ lắp: (WCE) B2320B-160000A | ||
| 64 | Chèn răng lược (Sealing strip) | 12 | Cái | Vật liệu: 0Cr15Mo Bản vẽ chi tiết: D600B-041000A002 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-041000A Item: 17 | ||
| 65 | Vòng chèn bằng thép (Shrink ring) | 4 | cái | Model: N622.5-16.67/53/538; Mã số: (item 6), Bản vẽ chi tiết: (D600B¬-029100A004) ; Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029100A; vật liệu: 20Cr1Mo1V | ||
| 66 | Vòng chèn bằng thép (Shrink ring) | 4 | cái | Model: N622.5-16.67/53/538; Mã số: (item 6), Bản vẽ chi tiết: (D600B¬-029200A004) ; Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-029200A; vật liệu: 20Cr1Mo1V | ||
| 67 | Then khóa hãm (Shroud damping block) | 42 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-202005B004, item: 5. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-201005B | ||
| 68 | Then khóa hãm (Shroud damping block) | 58 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-202005B005, item: 6. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-201005B | ||
| 69 | Then khóa hãm (Shroud damping block) | 86 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B-202005B006, item: 7. Vật liệu: 2Cr11Mo1VNbN. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-201005B | ||
| 70 | Đệm làm kín (Sealing gasket ) | 1 | Cái | Vật liệu: 0Cr18Ni9 Bản vẽ chi tiết: D600A.231.130 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 91 | ||
| 71 | Đệm làm kín (Sealing gasket ) | 1 | Cái | Vật liệu: 0Cr18Ni9 Bản vẽ chi tiết: D600A.231.131 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 92 | ||
| 72 | Đệm làm kín (Sealing gasket ) | 1 | Cái | Vật liệu: 0Cr18Ni9 Mã chi tiết: D600A.231.132 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 93 | ||
| 73 | Vòng đệm thép (Retainer ring) | 4 | Cái | Thông số: Ø12, Bản vẽ chi tiết: GB894.1-86, item: 11, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A. | ||
| 74 | Vòng đệm thép (Retainer ring) | 4 | Cái | Thông số: Ø16, Mã chi tiết: GB894.1-86-16; item 10, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A. | ||
| 75 | Vòng đệm thép (Retainer ring) | 3 | Cái | Mã chi tiết: D600A-231.139; item 100, vật liệu: Q235-B, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A. | ||
| 76 | Vòng đệm thép (Retainer ring) | 6 | Cái | Thông số: Ø32, Bản vẽ chi tiết: GB894.1-86-32; item 9, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A. | ||
| 77 | Vòng đệm thép (Retainer ring) | 7 | Cái | Thông số: Ø35, Bản vẽ chi tiết: GB894.1-86-35; item 8, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A. | ||
| 78 | Vòng đệm thép (Retainer ring) | 2 | Cái | Thông số: Ø105, Bản vẽ chi tiết: GB894.1-86-35; item 7, vật liệu: 65Mn hoặc 60Si2MnA, Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A. | ||
| 79 | Lò xo (Spring) | 96 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬-034100A | ||
| 80 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 64 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A003. item: 3. Vật liệu: GH4145 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A | ||
| 81 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 48 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A004. item: 4. Vật liệu: GH4145. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A | ||
| 82 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 48 | Cái | Mã số: D600B¬098200A005. item: 5. Vật liệu: GH4145. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A | ||
| 83 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 48 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A006. item: 6. Vật liệu: GH4145. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A | ||
| 84 | Chốt định vị (Pin) | 8 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A001. item: 1, Vật liệu: 1Cr13 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A | ||
| 85 | Chốt định vị (Pin) | 40 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A002. item: 2, Vật liệu: 1Cr13 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A | ||
| 86 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 32 | Cái | Bản vẽ chi tiết: D600B¬098200A007. item: 7. Vật liệu: GH4145. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-098200A | ||
| 87 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 3 | cái | Item: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A007 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 88 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 3 | cái | Item: 34 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A008 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 89 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 9 | cái | Item: 6 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A009 Vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 90 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 12 | cái | Item: 18 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A010 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 91 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 3 | cái | Item: 38 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A011 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 92 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 9 | cái | Item: 42 Bản vẽ chi tiết: D600B-098100A012 vật liệu: GH4145 Tên bản vẽ lắp: Assembly diagram of Hip diaphragm steam seal Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-098100A | ||
| 93 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 12 | cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 3 Bản vẽ chi tiết: D600B--170000A001 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.2 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160200A | ||
| 94 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 3 | cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 5 Bản vẽ chi tiết: D600B--170000A004 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A | ||
| 95 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 6 | cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 4 Bản vẽ chi tiết: D600B--170000A006 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.3 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160300A | ||
| 96 | Lò xo dạng thanh (Spring Plate) | 147 | Cái | Vật liệu: GH4145 Item no: 2 Bản vẽ chi tiết: D600B-170000A007 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.6 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160300A | ||
| 97 | Vòng đệm vênh (Spring washer) | 56 | Cái | Thông số: Ø36; Vật liệu: 65Mn 60Si2MnA Mã số: GB93-87 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-115000C Item: 4 | ||
| 98 | Miếng căn chỉnh (Steel belt) | 12 | Cái | 0.05x118x185 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 7 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C005 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C | ||
| 99 | Miếng căn chỉnh (Steel belt) | 8 | Cái | 0.05x40x250 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 3 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C001 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C | ||
| 100 | Miếng căn chỉnh (Steel belt) | 12 | Cái | 0.05x55x185 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 5 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C003 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C | ||
| 101 | Miếng căn chỉnh (Steel belt) | 12 | Cái | 0.10x118x185 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 8 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C006 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C | ||
| 102 | Miếng căn chỉnh (Steel belt) | 8 | Cái | 0.10x40x250 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 4 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C002 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C | ||
| 103 | Miếng căn chỉnh (Steel belt) | 12 | Cái | 0.10x55x185 Vật liệu: 06Cr19Ni10 Item no: 6 Bản vẽ chi tiết: D600B-244000C004 Tên bản vẽ lắp: JOURNAL BEARING Ø482,6X356 (3#,5#). Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-244000C | ||
| 104 | Vòng đệm hãm (Stop gasket) | 6 | cái | Vật liệu: 10 Bản vẽ chi tiết: D600B-210000A022 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-217000C Item: 9 | ||
| 105 | Vòng đệm hãm (Stop gasket) | 14 | cái | Vật liệu: 10 Bản vẽ chi tiết: D600B¬210000A010 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-221000A Item: 3 | ||
| 106 | Bulông (Bolt) | 8 | Cái | M20x55 Vật liệu: 35 Item no: 10 Drawing no: DH5782-93 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.6 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160300A | ||
| 107 | Bulông (Bolt) | 16 | Cái | M24x60 Vật liệu: 35-1/314-III Item no: 11 Drawing no: DH5782-93 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.6 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160300A | ||
| 108 | Bulông (Bolt) | 4 | Cái | M24x65 Vật liệu: 35 Item no: 7 Drawing no: DH5782-93 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.6 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600F-160300A | ||
| 109 | Lông đền vênh (Heavy type spring washer) | 4 | Cái | Mã số: B6X001A (GB7244-87) Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A Item: 24 | ||
| 110 | Lông đền vênh (Heavy type spring washer) | 4 | Cái | Mã số: B6X002A (GB7244-87) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 28 | ||
| 111 | Lông đền vênh (Heavy type spring washer) | 10 | Cái | Mã số: B6X003A (GB7244-87) Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A Item: 28 | ||
| 112 | Lông đền vênh (Heavy type spring washer) | 5 | Cái | Mã số: B6X005A (GB7244-87) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 24 | ||
| 113 | Lông đền vênh (Heavy type spring washer) | 2 | Cái | Mã số: B6X009A (GB7244-87) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 24 | ||
| 114 | Lông đền vênh (Heavy type spring washer) | 2 | Cái | Mã số: B6X011A (GB7244-87) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-231000A Item: 28 | ||
| 115 | Bulong lục giác (hexagonal bolt) | 4 | pcs | Thông số: M20×50; Vật liệu 35-1/314-III Mã số: DH5781-93 (BAL004A) Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-037000A Item: 6 | ||
| 116 | Bulong lục giác (hexagonal bolt) | 4 | con | M24×170 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 25 Drawing no: D600B¬-160000A012 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 117 | Bulong lục giác (hexagonal bolt) | 4 | con | M24×60 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 21 Drawing no: D600B¬-160000A009 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 118 | Đai ốc M24 (High temperature nut) | 4 | con | M24 Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 23 Drawing no: D600B-¬160000A011 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 119 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 4 | con | Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 34 Drawing no: D600B-160000A017 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 120 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 4 | con | Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-102000C Item: 2 | ||
| 121 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 4 | con | Vật liệu: 25Cr2MoVA Mã số: D600B-099500A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-109000C Item: 3 | ||
| 122 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 2 | con | Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A006 Số bản vẽ: (WCE)D600K-110000C Item: 3 | ||
| 123 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 4 | con | Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B-099500A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-112000C Item: 3 | ||
| 124 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 4 | con | Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B¬099500A008 Số bản vẽ: (WCE)D600B-113000C Item: 3 | ||
| 125 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 7 | Cái | Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB Mã số: D600B¬099500A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-122000C Item: 8 | ||
| 126 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 14 | Cái | Vật liệu: 25Cr2MoVA Mã số: D600B-099500A010 Số bản vẽ: (WCE)D600B-116000C Item: 3 | ||
| 127 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 1 | cái | 1.1/4-8UN Item: 19 Vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V Drawing no: D600B-295000A016 Tên bản vẽ lắp: HP steam inlet pipe Số bản vẽ lắp: (WCE) D600B-295000A | ||
| 128 | Bulong đầu lục giác chìm chịu nhiệt (High temperature hex socket bolt) | 8 | con | Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬029300A003 Số bản vẽ: (WCE)D600B-029300A Item: 3 | ||
| 129 | Gudong hai đầu ren chịu nhiệt (High temperature hex bolt) | 2 | Cái | Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 17 | ||
| 130 | Gudong hai đầu ren chịu nhiệt (High temperature hex bolt) | 2 | Cái | Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A010 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 21 | ||
| 131 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) | 2 | Cái | Thông số: 1.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A016 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 31 | ||
| 132 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature hex nut) | 2 | Cái | Thông số: 2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A012 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 24 | ||
| 133 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 4 | pcs | Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A008 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 15 | ||
| 134 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 2 | pcs | Thông số: 2 inch-8UN; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A018 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 37 | ||
| 135 | Bulong chịu nhiệt (High temperature reaming bolt) | 1 | Cái | Thông số: Ø54, Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A011 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 23 | ||
| 136 | Bulong chịu nhiệt (High temperature reaming bolt) | 1 | Cái | Thông số: Ø41, Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A015 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 30 | ||
| 137 | Bulong đầu lục giác chịu nhiệt (High temperature socket bolt) | 2 | Cái | Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A018 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 34 | ||
| 138 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature socket nut) | 2 | Cái | Thông số: 1.1/2 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A016 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 31 | ||
| 139 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature socket nut) | 2 | Cái | Thông số: 2.1/2 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A006 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 12 | ||
| 140 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature socket nut) | 2 | Cái | Thông số: 3.1/2 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A002 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 6 | ||
| 141 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature socket nut) | 2 | Cái | Thông số: 3 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 9 | ||
| 142 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 4 | con | Vật liệu: 45Cr1MoV Item no: 33 Drawing no: D600B¬-160000A016 Tên bản vẽ lắp: ASSEMBLY DWG OF NO.1 STEAM SEAL BODY. Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-160100A | ||
| 143 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 2 | Cái | Thông số: 2.1/2 inch¬8UN, L=292 ; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 14 | ||
| 144 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 1 | Cái | Thông số: 2.1/2 inch¬8UN, L=410 ; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 11 | ||
| 145 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 1 | pcs | Thông số: 2 inch¬8UN,L=258 Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A013 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 26 | ||
| 146 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 1 | pcs | Thông số: 2 inch¬8UN,L=266 Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A017 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 33 | ||
| 147 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 1 | Cái | Thông số: 2 inch¬8UN, L=271; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A019 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 36 | ||
| 148 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 1 | Cái | Thông số: 3.1/2 inch -8UN, L=448 ; Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-030500A001 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 5 | ||
| 149 | Bulông cấy chịu nhiệt (High temperature stud) | 3 | pcs | Thông số: 3 inch -8UN, L=422 Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬030500A003 Số bản vẽ: (WCE)D600B-014000A01Q Item: 8 | ||
| 150 | Bulong chịu nhiệt có vòn đệm (High temperature hexagonal bolt with washer) | 4 | con | Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 1.1/2 inch¬8UN Mã số: D600B-028000A024 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 24 | ||
| 151 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 4 | con | Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.1/2 inch¬8UN Mã số: D600B-028000A023 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 23 | ||
| 152 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 5 | con | Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.1/2 inch¬8UN Mã số: D600B-028000A023 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 23 | ||
| 153 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 2 | con | Vật liệu: 45Cr1MoV Thông số: 2.3/4 inch¬8UN Mã số: D600B-028000A026 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 26 | ||
| 154 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 1 | con | Thông số: 3.1/2 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A013 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 13 | ||
| 155 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 2 | con | Thông số: 4 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A010 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 10 | ||
| 156 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 2 | con | Thông số: 5 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A008 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 8 Dongfang Turbine Co.,Ltd | ||
| 157 | Đai ốc chịu nhiệt có rãnh (High temperature nut with groove) | 1 | con | Thông số: 6 inch¬8UN Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A002 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 2 | ||
| 158 | Đai ốc chịu nhiệt (High temperature cap nut) | 1 | con | Thông số: 6 inch¬8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A006 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 6 | ||
| 159 | High temperature double head stud (gujông) | 4 | con | Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A022 Số bản vẽ lắp: (WCE)D600B-028000A Item: 22 | ||
| 160 | High temperature double head stud (gujông) | 2 | con | Thông số: 3.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A017 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 17 | ||
| 161 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | con | Thông số: 3 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-¬028000A016 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 16 | ||
| 162 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 1 | con | Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 9 | ||
| 163 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 4 | con | Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A018 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 18 | ||
| 164 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | con | Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B¬028000A021 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 21 | ||
| 165 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 1 | con | Thông số: 5 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A007 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 7 | ||
| 166 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | con | Thông số: 5 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B¬028000A019 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 19 | ||
| 167 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B¬028000A020 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 20 | ||
| 168 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 1 | con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A001 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 1 | ||
| 169 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 1 | con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A003 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 3 | ||
| 170 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A004 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 4 | ||
| 171 | Bulong chịu nhiệt (High temperature double head stud) | 2 | con | Thông số: 6 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A005 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 5 | ||
| 172 | Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) | 2 | con | Thông số: 2.1/2 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A027 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 27 | ||
| 173 | Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) | 4 | con | Thông số: 2.3/4 inch-8UN; Vật liệu 2Cr12NiMo1W1V Mã số: D600B-028000A025 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 25 | ||
| 174 | Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) | 2 | con | Thông số: 3 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A014 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 14 | ||
| 175 | Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) | 1 | con | Thông số: 3.1/2 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B-028000A012 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 12 | ||
| 176 | Gudong chịu nhiệt (High temperature equilong double head stud) | 1 | con | Thông số: 4 inch-8UN; Vật liệu 45Cr1MoV Mã số: D600B¬028000A011 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028000A Item: 11 | ||
| 177 | Vít khóa hãm (Holding screw) | 4 | Cái | Mã số: (item 9), drawing no: D600B¬201004A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-201004B Vật liệu: GH4141 | ||
| 178 | Vít khóa hãm (Holding screw) | 2 | Cái | M8x9 Mã số: (item 10), drawing no: D600B¬202001A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-202001B Vật liệu: GH4141 | ||
| 179 | Vít khóa hãm (Holding screw) | 4 | Cái | M8x9 Mã số: (item 10), drawing no: D600B¬202005A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-202002B Vật liệu: GH4141 | ||
| 180 | Vít khóa hãm (Holding screw) | 4 | Cái | M8x9 Mã số: (item 9), drawing no: D600B¬202005A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-201006B Vật liệu: GH4141 | ||
| 181 | Vít khóa hãm đầu lục giác (Inner hexagon screw) | 10 | Cái | M6x18 Mã số: (item 3), drawing no: GB80B-85 Mã bản vẽ: (WCE)D600K-218000C Vật liệu: 35CrMoA | ||
| 182 | Vít cấy định vị (locating screw) | 2 | con | M6-25×65 Mã số: (Item 26), Drawing no: D600B¬160000A013 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 183 | Đai ốc có rãnh (Nut GH with Groove) | 4 | con | Thông số: 3.1/2 inch Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬210000A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-221000A Item: 2 | ||
| 184 | Đai ốc có rãnh (Nut GH with Groove) | 8 | Cái | Thông số: 3.1/2 inch Vật liệu: 45Cr1MoV Mã số: D600B¬210000A009 Số bản vẽ: (WCE)D600B-222000A Item: 2 | ||
| 185 | Đai ốc (Nut) | 16 | cái | M24 Mã số: (Item 9), Drawing no: GB6170A-86 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160200A Vật liệu: Degree 6 hoặc 35 | ||
| 186 | Đai ốc (Nut) | 4 | con | M36x3 Mã số: (item 4), drawing no: D00.050.210 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-028100A Vật liệu: 35 | ||
| 187 | Đai ốc (Nut) | 16 | Cái | M48; Mã số: (item 6), drawing no: GB6170C-86 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000B Vật liệu:25Cr2MoVA-5/686-III | ||
| 188 | Vít cấy (Screw) | 13 | con | M16x12; Mã số: (item 5), drawing no: D600B-099500A013 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-102000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB | ||
| 189 | Vít cấy (Screw) | 13 | con | M6x30; Mã số: (item 6), drawing no: D600B-099500A011 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-102000C Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB | ||
| 190 | Vít cấy (Screw) | 25 | con | M6x8; Mã số: (item 7), drawing no: GB80B-85 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-217000C Vật liệu: 35CrMoA | ||
| 191 | Vít căn chỉnh (SLOTTED SUNK SCREW) | 10 | con | M10×20 Mã số: (Item 4), Drawing no: D600B¬160000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A Vật liệu: 35CrMoA | ||
| 192 | Vít cấy (Slootted Countersink Head Screw) | 16 | Cái | M6×12 Mã số: (item 12), Drawing no: GB/T68-2000. Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C Vật liệu: Grade 5.8 hoặc 35-1. | ||
| 193 | Vít căn chỉnh (Slotted sunk screw) | 24 | Cái | M10×20 Mã số: (Item 12), Drawing no: D600B-160000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: 35CrMoA | ||
| 194 | Bulông (Special bolt) | 2 | Cái | Mã số: (item 1), drawing no: D600B¬210000A006 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-223000A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 195 | Bulông (Special bolt) | 2 | Cái | Mã số: (item 1), drawing no: D600B¬210000A007 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-222000A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 196 | Bulông (Special bolt) | 4 | con | Mã số: (item 1), drawing no: D600B¬210000A008 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-221000A Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 197 | Vít cấy đầu vuông (Square head plug screw) | 4 | Cái | Mã số: (Item 15), Drawing no: Q/D9409-2001 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A Vật liệu: 25 | ||
| 198 | Bulông hai đầu ren (Stud) | 12 | con | Mã số: (item 8), drawing no: D600B-210000A021 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-217000C Vật liệu: 45Cr1MoV | ||
| 199 | Bulông hai đầu ren (Stud Bolt) | 10 | Cái | M48x280 Mã số: (item 11), drawing no: GB898C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000B Vật liệu:25Cr2MoVA-5/686-III | ||
| 200 | Bulông hai đầu ren (Stud Bolt) | 6 | Cái | M48x300 Mã số: (item 5), drawing no: GB898C-88 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-296000B Vật liệu:25Cr2MoVA-5/686-III | ||
| 201 | Bulông hai đầu ren (Stud) | 8 | Cái | M25x140 Mã số: (item 8), drawing no: DH884-93 Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A Vật liệu: 35 | ||
| 202 | Vít cấy kiểu côn (Taper set screw) | 4 | Con | Mã số: (item 3), drawing no: M054-021000A011 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-028100A Vật liệu: 25Cr2MoVA | ||
| 203 | Vòng đệm (wahser) | 1 | cái | Mã số: (Item 31), Drawing no: D600A.150.012 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-160100A Vật liệu: Steel plate 0.8/10 | ||
| 204 | Vòng đệm (Washer) | 4 | con | Ø36 Mã số: (item 5), drawing no: GB97.1-85 Số bản vẽ: (WCE)D600B-028100A Vật liệu: 140HV hoặc Q235-B | ||
| 205 | Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 6 (A-LP Casing tb-gen side stage #6 diaphragm steam seal) | 1 | Bộ | Mã số: (Item (5)), Drawing no: D600B-098250A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 206 | Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 7 (AB-LP Casing tb-gen side stage #7 diaphragm steam seal | 1 | Bộ | Mã số: (Item (11)), Drawing no: D600B-098320A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 207 | Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 2 (A-LP Casing tb-gen side stage #2 diaphragm steam seal | 1 | Bộ | Mã số: (Item (1)), Drawing no: D600B-098210A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 208 | Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 3 (A-LP Casing tb-gen side stage #3 diaphragm steam seal | 1 | Bộ | Mã số: (Item (2)), Drawing no: D600B-098220A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 209 | Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 4 (A-LP Casing tb-gen side stage #4 diaphragm steam seal | 1 | Bộ | Mã số: (Item (3)), Drawing no: D600B-098230A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 210 | Chèn hơi hạ áp A tầng cánh số 5 (A-LP Casing tb-gen side stage #5 diaphragm steam seal | 1 | Bộ | Mã số: (Item (4)), Drawing no: D600B-098240A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 211 | Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 2 (B-LP Casing tb-gen side stage #2 diaphragm steam seal | 1 | Bộ | Mã số: (Item (6)), Drawing no: D600F-098210A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 212 | Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 3 (B-LP Casing tb-gen side stage #3 diaphragm steam seal | 1 | Bộ | Mã số: (Item (7)), Drawing no: D600B-098270A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 213 | Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 4 (B-LP Casing tb-gen side stage #4 diaphragm steam seal | 1 | Bộ | Mã số: (Item (8)), Drawing no: D600B-098280A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 214 | Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 5 (B-LP Casing tb-gen side stage #5 diaphragm steam seal) | 1 | Bộ | Mã số: (Item (9)), Drawing no: D600B-098290A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 215 | Chèn hơi hạ áp B tầng cánh số 6 (B-LP Casing tb.gen side stage #6 diaphragm steam seal | 1 | Bộ | Mã số: (Item (10)), Drawing no: D600B-098310A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-098200A | ||
| 216 | Vòng chèn hơi tại gối số 04 (N0.4 SHAFT GLAND SECTION 1.2.3 STEAM SEAL RING) | 1 | Cái | Mã số: (Item (1)), Drawing no: D600B-170110A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160100A | ||
| 217 | Vòng chèn hơi gối số 5, dãy 2 (N0.5 SHAFT GLAND SECTION 1.2.3 STEAM SEAL RING) | 1 | Cái | Mã số: (Item (1)), Drawing no: D600B-170120A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160200A | ||
| 218 | Vòng chèn hơi tại gối 6, 7, dãy 3 (N0.6,7 SHAFT GLAND SECTION 1.2.3 STEAM SEAL RING) | 1 | Cái | Mã số: (Item (1)), Drawing no: D600B-170130A Mã bản vẽ: (WCE)D600F-160300A | ||
| 219 | Tấm babít trượt (backward thrust pad) | 10 | cái | Mã số: (item (6)), drawing no: D600B¬243600A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C | ||
| 220 | Vòng đệm (backward washer) | 1 | cái | Mã số: (item (5)), drawing no: D600B¬243500A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C | ||
| 221 | Tấm babít trượt (Carve pad DRW) | 1 | bộ | Mã số: (item (2)), drawing no: D600B¬241200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-241000C | ||
| 222 | Tấm babít trượt (Carve pad DRW) | 1 | bộ | Mã số: (item (2)), drawing no: D600B¬242200A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-242000C | ||
| 223 | Bạc lót gối đỡ (Carving pad dwg) | 1 | bộ | Mã số: (Item (2)), Drawing no: B2340C-242300A Mã bản vẽ: (WCE) B2620C-242000A | ||
| 224 | Vòng chắn dầu (Floadting oil sealing ring) | 1 | cái | Mã số: (item (7)), drawing no: D600B-243700A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C | ||
| 225 | Vòng chắn dầu (Forward oil sealing ring) | 1 | cái | Mã số: (item (8)), drawing no: D600B-243800A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C | ||
| 226 | Tấm babít trượt (forward thrust pad) | 10 | cái | Mã số: (item (4)), drawing no: D600B¬243400A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C | ||
| 227 | Vòng đệm (forward washer) | 1 | cái | Mã số: (item (3)), drawing no: D600B-243300A Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C | ||
| 228 | Vòng chắn dầu (front oil deflector) | 1 | bộ | Mã số: (item (6)), drawing: D600B-181600A. Mã bản vẽ: (WCE)D600K-181000A | ||
| 229 | Bộ chắn chính babit (Locating thrust pad) | 1 | bộ | Mã số: (Item (2)), Drawing no: B2340C-241100A Mã bản vẽ: (WCE) B1320B-241000A DONGFANG TURBINE Co.ltd | ||
| 230 | Vòng chắn dầu (oil deflector) | 1 | bộ | Mã số: (Item: (7)), drawing: D600B-182700A. Mã bản vẽ: (WCE)D600B-182000A | ||
| 231 | Vòng cách dầu (Oil retainer I) | 1 | bộ | Mã số: (item (2)), Drawing no: B2620C-243200A Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-243000A | ||
| 232 | Vòng cách dầu (Oil retainer II) | 1 | bộ | Mã số: (item (3)), Drawing no: B2620C-243300A Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-243000A | ||
| 233 | Vòng chắn dầu (Oil seal ring in halves) | 1 | bộ | Ø210 Mã số: (item (3)), Drawing no: D20.241.8Z Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-242000A | ||
| 234 | Vòng chắn dầu (Oil seal ring in halves) | 1 | bộ | Ø248 Mã số: (item (4)), Drawing no: D20.241.9Z Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-242000A | ||
| 235 | Phốt chắn dầu (Oil seal) | 1 | Cái | Mã số: (item 1), drawing no: D600A.231.094 Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A | ||
| 236 | Phốt chắn dầu (Oil seal) | 1 | Cái | Mã số: (item 2), drawing no: D600A.231.095 Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A | ||
| 237 | Phốt chắn dầu (Oil seal) | 1 | Cái | Mã số: (item 3), drawing no: D600A.231.096 Số bản vẽ: (WCE)D600B-231000A | ||
| 238 | Tấm babit chặn (Pad cut-off working dwg) | 1 | bộ | Mã số: (item (4)) Drawing no: B2340C-243300A Mã bản vẽ: (WCE)B2620C-243000A | ||
| 239 | Chốt định vị (Special pin) | 20 | cái | Mã số: (item 4), drawing no: D600B-243000A002 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C Vật liệu: 45 | ||
| 240 | Chốt định vị (Special pin) | 20 | cái | Mã số: (item 5), drawing no: D600B-243000A003 Mã bản vẽ: (WCE)D600B-243000C Vật liệu: 45 | ||
| 241 | Bộ chắn chính babit (Working thrust pad) | 1 | bộ | Item: (3) Drawing no: B2340C-241200A Tên bản vẽ lắp: Thrust bearing Theo bản vẽ lắp số: (WCE) B1320B-241000A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi