Gói thầu: Mua văn phòng phẩm phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200402813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402122 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 18:32:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 567,945,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính 4,8F màu trắng trong | 161 | cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng dính trong 2cm | 95 | cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng dính xanh 5cm | 341 | cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng xoá | 278 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bìa A3 cứng ngoại nhẵn 2 mặt | 290 | tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bìa A4 cứng ngoại nhẵn 2 mặt | 8.130 | tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bìa Mica A3/mỏng | 420 | tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bìa Mica A4/mỏng | 6.400 | tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bút bi (đỏ) | 312 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bút bi (xanh, đen) | 5.756 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bút chì tẩy 2B | 230 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bút dạ bảng | 247 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bút dạ dầu ( Loại to) | 117 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bút dạ dầu ( Loại nhỏ) | 122 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bút đánh dấu dòng | 206 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bút dính bàn đôi | 148 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bút xoá nước | 323 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cặp File 5cm | 124 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cặp File 7cm | 305 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cặp trình ký mặt da | 98 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chia File | 244 | tập | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chun vòng | 61 | túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dao dọc giấy | 122 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | File LW 320 (xanh lá cây ) | 2.190 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | File LW 320 (xanh lục ) | 538 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | File rút gáy | 26 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | File vách 3 ngăn | 28 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ghim dập số 10 | 630 | hôp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ghim dập số 3 (414) | 69 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ghim dập to 23/17 | 16 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghim dập to 32/10 | 6 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ghim vòng nhỏ (C62) | 397 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ghim vòng to (C82) | 168 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Giá đựng tài liệu 3 ngăn | 17 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Giấy giao việc 3*4 | 342 | tập | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy trắng in A3 | 48 | gam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giấy phô tô A4 ĐL 70-500 Vỏ hồng | 1.755 | gam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy trắng in khổ A4 ĐL 80-500 | 1.788 | gam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giấy trắng in A5 | 22 | gam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giấy Than | 3 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Gọt bút chì | 81 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hồ dán khô | 142 | lọ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hồ dán nước | 78 | lọ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hộp dấu (to) | 6 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Hộp đựng tài liệu 10cm | 115 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Hộp đựng tài liệu 20cm | 80 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Kéo cắt giấy to 809 | 91 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kep sắt đen 15mmm | 87 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kẹp sắt đen 20mm | 118 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kẹp sắt đen 32mm | 131 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Kẹp săt 51mm | 100 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Máy dập ghim 414 | 43 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Máy dập ghim loại đại | 15 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Máy dập số 10 | 149 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Máy đục lỗ 978 | 22 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Máy tính bấm taychính hãng | 39 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Mực dấu (28ml) màu đỏ | 213 | lọ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Mực dấu (28ml) màu xanh | 38 | lọ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Mút đếm tiền | 12 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Nẹp tài liệu nhựa ACCO | 55 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Nhổ ghim | 16 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Sổ A3 | 52 | quyển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Sổ A4 | 107 | quyển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Sổ A5 | 217 | quyển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Giấy phân trang nhựa Pronoti mũi tên 5 màu | 401 | tập | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tẩy | 106 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Thước kẻ 30cm | 53 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Túi 11 lỗ dày | 182 | túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Túi hồ sơ Myclear | 1.380 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Túi hồ sơ nylon có đáy | 372 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Băng dính giấy | 40 | cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bút dạ kim xanh | 522 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Cặp 3 dây loại to | 46 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Máy đục lỗ 70 trang | 18 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Giấy niêm phong | 15 | tập | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Giấy in mầu xanh A4 | 255 | gam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Băng dính 2 mặt | 79 | cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Máy đục giấy 2 lỗ CARL HD53 | 3 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Máy đóng chứng từ DS | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Máy tính Casio cầm tay | 5 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Hộp đựng bút | 150 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Hộp đựng cardvisit | 150 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | ATTOMAT 1 pha 40A | 100 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Nắp booc công tơ 3 pha | 100 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Sọt nhựa | 50 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Băng dính | 500 | Cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Đề can tên khách hang 1 pha | 500 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đề can tên khách hang 3 pha | 500 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi