Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm y tế theo máy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200402236-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã
Tên gói thầu Mua hóa chất, sinh phẩm y tế theo máy
Số hiệu KHLCNT 20200310377
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 17:20:00 đến ngày 2020-04-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,611,454,268 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dung dịch pha loãng T01-01 460.000 ml 1. Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số
2 Dung dịch ly giải hồng cầu T01-02 10.000 ml 1. Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số
3 Dung dịch rửa máy (Dung dịch rửa buồng đếm) T01-03 150 ml 1. Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số
4 Nội kiểm huyết học mức 1;2;3 T01-04 54 ml 1. Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số
5 Dung dịch dùng để xác định định lượng thành phần Na/K/Cl T01-05 5.600 ml 2. Máy xét nghiệm điện giải 3 thông số
6 Dung dịch pha loãng và tẩy rửa hàng ngày T01-06 400 ml 2. Máy xét nghiệm điện giải 3 thông số
7 Nội kiểm ion đồ 1;2;3 T01-07 54 ml 2. Máy xét nghiệm điện giải 3 thông số
8 Dung dịch pha loãng T01-08 1.280.000 ml 3. Máy xét nghiệm huyết học 20 thông số
9 Dung dịch ly giải hồng cầu T01-09 24.000 ml 3. Máy xét nghiệm huyết học 20 thông số
10 Dung dịch rửa máy (Dung dịch rửa buồng đếm) T01-10 300 ml 3. Máy xét nghiệm huyết học 20 thông số
11 Hóa chất sử dụng cho máy ion đồ chuẩn A T01-11 4.800 ml 4. Máy xét nghiệm phân tích điện giải đồ
12 Hóa chất sử dụng cho máy ion đồ chuẩn B T01-12 2.000 ml 4. Máy xét nghiệm phân tích điện giải đồ
13 Dung dịch phục hồi điện cực T01-13 90 ml 4. Máy xét nghiệm phân tích điện giải đồ
14 Bilirubin Total T01-14 503 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
15 Bilirubin Direct T01-15 528 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
16 Cholesterol T01-16 5.693 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
17 HDL- Cholesterol Direct T01-17 5.684 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
18 Creatinine T01-18 3.247 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
19 Glucose T01-19 7.334 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
20 Triglycerides T01-20 5.340 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
21 Urea T01-21 1.581 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
22 Uric Acid T01-22 690 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
23 Amylase T01-23 294 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
24 AST/GOT T01-24 1.910 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
25 ALT/GPT T01-25 1.910 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
26 CK-MB T01-26 318 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
27 GGT T01-27 860 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
28 Alcohol (Ethanol) T01-28 588 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
29 Alcohol (Ethanol) chuẩn T01-29 30 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
30 Alcohol (Ethanol) Nội kiểm T01-30 18 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
31 Calcium T01-31 582 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
32 Sắt huyết thanh T01-32 957 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
33 HbA1c Reagent T01-33 785 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
34 CRP Reagent T01-34 95 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
35 CRP hiệu chuẩn T01-35 10 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
36 CRP nội kiểm T01-36 6 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
37 Chất chuẩn sinh hoá nhiều thông số mức 1 T01-37 35 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
38 Chất chuẩn sinh hoá nhiều thông số mức 2 T01-38 35 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
39 HbA1c chuẩn T01-39 12 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
40 HbA1c nội kiểm T01-40 12 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
41 HDL-Cholesterol Direct chuẩn T01-41 7 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
42 CK-MB chuẩn T01-42 7 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
43 Nội kiểm sinh hóa mức 2 T01-43 150 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
44 Nội kiểm sinh hóa mức 3 T01-44 150 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
45 Dung dịch rửa cuvet có chứa Alkanine T01-45 6.000 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
46 Dung dịch rửa cuvet có chứa Acid T01-46 3.000 ml 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
47 Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa T01-47 5 cái 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
48 Cốc đựng mẫu thử T01-48 10.000 cái 5. Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động
49 Que thử nước tiểu 10 thông số T01-49 14.000 Test 6. Máy phân tích nước tiểu 10 thông số
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->