Gói thầu: Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364982-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342960 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nhân sách thành phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 15:33:00 đến ngày 2020-04-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,106,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Ghế đai | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bảng chống lóa 1,2mx2,4m | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bảng biên chế các tổ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bàn Vi tính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Phong màn | 5,76 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bàn tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Ghế đai | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bảng chống lóa 1,2mx2,4m | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Tủ đựng hồ sơ (gỗ thao lao sơn vecni) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bảng biên chế các tổ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bàn Vi tính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Phong màn | 2,4 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bàn ghế tiếp khách loại gổ thau lau | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Ghế đai | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bảng sơ đồ tổ chức trường | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Phong màn | 16,8 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Ghế đai | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Tủ y tế nhôm kính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Giường bệnh Inox | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Phong màn phòng y tế | 4,2 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bàn họp hình chử nhật ghép rổng (gỗ cà chất sơn PU) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Ghế đầu trâu | 28 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Tủ đựng tivi (loại thị trường) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Hộp thư góp ý nhôm kính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Ghế đai | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bàn đọc sách giáo viên gỗ thao lao sơn PU | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Ghế đai | 18 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bàn đọc sách học sinh gỗ thao lao sơn PU | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Ghế học sinh | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Tủ đựng hồ sơ thư viện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Tủ đựng sách thư viện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Kệ sách 5 ngăn | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Kệ tủ trưng bày theo chủ đề | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giá để báo, tạp chí | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Tủ phích thư viện (gỗ thao lao sơn vecni) 16 hộc | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bảng hướng dẩn sử dụng mục lục | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bảng thông tin thư mục | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bảng nội quy | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bảng các câu danh ngôn về sách | 2 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bản đồ tỉnh (Huyện) | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Ghế đai | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Tủ đựng đồng phục nghi thức (gỗ thao lao sơn vecni, cửa 4 cánh) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bảng chống lóa 1,2mx2,4m | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Kệ trống | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Phong màn | 8,4 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Ghế giáo viên gỗ thao lao, sơn vecni hoặc sơn PU | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bàn học sinh tiểu học (18 bộ/phòng x 15 phòng) | 270 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Ghế học sinh tiểu học (36 bộ /phòng) | 540 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Ghế đai | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bảng chống lóa 1,2mx3,6m | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Giá treo tranh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Ghế giáo viên gỗ thao lao, sơn PU | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Giá treo tranh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Ghế giáo viên gỗ thao lao, sơn PU | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Tủ gỗ không vách ngăn giữa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Kệ 5 ngăn | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Khung treo tranh đôi 15 móc (Mẫu Cty sách thiết bị | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Bảng chống lóa 1,2mx2,4m | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Phong màn | 8,4 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bộ amly + Loa | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bục để tuợng Bác lọai nhỏ (theo quy cách chung) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Tượng Bác Hồ lọai nhỏ | 1 | Tượng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Khẩu hiệu "Đảng CSVNQVMN" | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bảng ghi tiểu sử Trường | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Bảng nội qui lớp | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bảng tên lớp | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bảng tên phòng chức năng: | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bảng tên chức danh: bảng mica chữ decal 0,1x0,3 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Khẩu hiệu trang trí lớp | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Bảng 5 điều Bác hồ dạy | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bảng nội qui cơ quan | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Bảng thông báo ở sân trường: khung nhôm lưới kẽm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Bảng một số biển báo giao thông ở sân trường: | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Bàn + ghế phòng bảo vệ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Khẩu hiệu | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Bình chữa cháy cầm tay các loại | 14 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Cầu trượt | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bập bênh. | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Ghế xích đu | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Mâm xoay | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Nhà banh di động. | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Tivi Led tương tác và máy tính tích hợp | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bàn học sinh 2 chổ ngồi cở số IV | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Ghế học sinh 1 chổ ngồi | 36 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Kệ sách | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Máy lạnh 2HP | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Máy chủ (máy tính giáo viên) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Máy tính học viên | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bản hệ điều hành | 26 | Bản | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Router | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | AccessPoint | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Máy chiếu gần | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Bảng đa năng - Bảng lùa 02 cánh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bàn học sinh (01 chỗ ngồi) dùng đặt máy tính | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Ghế học sinh | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Máy lạnh | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Hệ thống điện (Gồm nhân công và vật tư lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống phòng tin học) | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi