Gói thầu: SCL2020-06: Cung cấp vật tư thiết bị quạt khói, quạt gió, quạt tăng áp - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200402436-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-06: Cung cấp vật tư thiết bị quạt khói, quạt gió, quạt tăng áp - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 16:54:00 đến ngày 2020-04-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 34,885,117,740 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cánh động tầng I quạt 44 Cái Part No: U1711D1104Y00, Item 6 '- AP series Adjustable Profile Axials Fan GU23432-12 - DRAWING NO: U234ZT NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
2 Cánh động tầng II quạt 44 Cái Part No: U1711G1104Y00, Item 7 '- AP series Adjustable Profile Axials Fan GU23432-12 - DRAWING NO: U234ZT NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
3 Con trượt 88 Cái Part No: U138Y062 '- AP series Adjustable Profile Axials Fan GU23432-12 - DRAWING NO: U234ZT NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
4 Laminated Ring Seal 16 Cái Part No: 1611 127 3500 '- AP series Adjustable Profile Axials Fan GU23432-12 - DRAWING NO: U234ZT NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
5 O - ring 8 Cái ID140×5.5mm, Viton; GB/T3452.1-1992
6 O - ring 8 Cái ID492×5mm, Viton ; GB/T3452.1-1992
7 Phốt chắn bụi 8 Cái J75 ( 75x85x7 ), NBR
8 Phốt chắn bụi 8 Cái J95 ( 95x105x7 ), NBR
9 Phốt thủy lực 4 Cái PU 75x90x12, NBR
10 Phốt chắn dầu 8 Cái TC: 35x52x6, Viton
11 Vòng chèn (Ring Seal) 8 Cái Part No : 1616 183 3100 '- AP series Adjustable Profile Axials Fan GU23432-12 - DRAWING NO: U234ZT NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
12 Thanh truyền cánh động 8 Cái Part No : U138Y061 '- AP series Adjustable Profile Axials Fan GU23432-12 - DRAWING NO: U234ZT NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
13 Vòng bi 4 Cái 7040 BGM SKF
14 Vòng bi 4 Cái HJ236 EC SKF
15 Vòng bi 8 Cái NU236 ECML/C3 SKF
16 Bulong lục giác chìm 264 Con M16x40mm, P=1.5mm, Cấp bền 10.9 '- AP series Adjustable Profile Axials Fan GU23432-12 - DRAWING NO: U234ZT NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
17 Cánh động tầng (blade) 22 Cái Part No: U23613G1106Y00, Item: T9 '- Model quạt: GU15236-02 - DRAWING NO: U152/3ZT NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
18 Con trượt quạt FDF 44 Cái Part No : L124013 '- Model quạt: GU15236-02 - DRAWING NO: U152/3ZT NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
19 Bơm dầu bôi trơn FDF 1 Cái Model: T6CC-012-006-1R00-C100, áp suất: 1.8 bar, số vòng quay: 1450 vòng/phút NSX: Parker
20 Vòng bi (Bearing) 4 Cái 7252 BCBM SKF
21 Vòng bi (Bearing) 2 Cái NU 252 ECML/C3 SKF
22 Cánh tĩnh sau (valve guide) 36 Cái Part No: A370T02010-SKA 'Model quạt: 13-H-2 YA47048-8Z NSX: Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
23 O-ring 2 Cái ID474x3.55mm, Viton
24 O-ring 2 Cái ID60x2.65mm, Viton
25 O-ring 2 Cái ID640x7mm, Viton
26 Phốt chèn (Sealing ) 2 Cái UN 75x100x12 mm
27 Bơm dầu bôi trơn IDF 1 Cái Model :T6C-006-1R-00, áp suất: 0,98 bar,số vòng quay: 1450 vòng/phút NSX: Parker
28 Một bộ vòng bi của cụm trục chính quạt (One set of main bearing and one angular ring) 1 set Model: AP Series Adjustable Profile Axial Fan Manufacture: Chengdu Power Machinery Works TU19454-02 Drawing no: U194B ZT; No: 3; Code: U184DOOC) Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
29 Một bộ phốt, O-ring làm kín cho cụm trục chính quạt (One set of sealing ring for main bearing) 1 set Model: AP Series Adjustable Profile Axial Fan Manufacture: Chengdu Power Machinery Works TU19454-02 Drawing no: U194B ZT; No: 3; Code: U184DOOC) Chengdu Power Machinery Works (CPMW)
30 Bơm bánh răng (Gear Pump) 1 Cái - Model: CB-B160 - Working pressure: 2.5MPa - Nominal flow: 160 l/min - Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 - Normal Flow: H126/L33 l/min - Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa - Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
31 Van một chiều (One-Way valve) 1 Cái Model: S15A1.0 NSX: Shanghai Lixin Hydraulic Valve
32 Van một chiều (One-Way valve) 1 Cái Model: S20A1.0 NSX: Shanghai Lixin Hydraulic Valve
33 Van một chiều (One-Way valve) 1 Cái Model: S25A1.0 NSX: Shanghai Lixin Hydraulic Valve
34 O-ring 10 Cái ID11.2x2.65mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
35 O-ring 16 Cái ID15x2.65mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
36 O-ring 8 Cái ID19x2.65mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
37 O-ring 20 Cái ID23.6x3.55mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
38 O-ring 18 Cái ID28x3.55mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
39 O-ring 14 Cái ID32.5x3.55mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
40 O-ring 4 Cái ID40x3.55mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
41 O-ring 4 Cái ID45x3.55mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
42 O-ring 4 Cái ID54.5x3.55mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
43 O-ring 12 Cái ID7.5x1.8mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
44 O-ring 4 Cái ID71x3.55mm, GB/T3452.1 (ISO3601-1:2002), Trạm dầu quạt tăng áp FGD: Type: FHL-126x2/4.2-33/0.6-G2 Normal Flow: H126/L33 l/min Mormal Pressure: H4.2/L0.6 Mpa Serial no: 1307285 NSX: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
45 Bộ làm mát trậm dầu quạt tăng áp 1 Bộ Type: GLC4-13/1.6, nhiệt độ NSX: SHUGUANG
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->